Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201284428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201284420 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 22:57:00 đến ngày 2021-01-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,435,009,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần sân, bồn hoa, cây xanh, mái kè | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất III | 2,4683 | 100m3 | |
| 2 | Lu tăng cường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | 4,0758 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất màu trồng cỏ | 83,8014 | m3 | |
| 4 | Rải lớp bạt sọc cách ly | 13,586 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | 163,0324 | m3 | |
| 6 | Lát nền đá tự nhiên 400x400x30 màu ghi, PCB40 | 1.086,531 | m2 | |
| 7 | Lát nền sân đá tự nhiên 400x200x30 màu vàng nhạt, PCB40 | 272,072 | m2 | |
| 8 | Lát sân đá tự nhiên 300x600x50mm | 88,916 | m2 | |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 25,2629 | 1m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 5,4535 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 1,4033 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 23,0292 | m3 | |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 32,581 | m2 | |
| 14 | Ốp đá chẻ tự nhiên XM PCB40 | 48,8715 | m2 | |
| 15 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | 50,4753 | m2 | |
| 16 | Đào hố trồng cây, hố <=100x100x100cm, đất cấp II | 4 | hố | |
| 17 | Đào hố trồng cây, hố <=80x80x80cm, đất cấp II | 18 | hố | |
| 18 | Đào hố trồng cây, hố <=70x70x70cm, đất cấp II | 29 | hố | |
| 19 | Đào hố trồng cây, hố <=50x50x50cm, đất cấp II | 13 | hố | |
| 20 | Trồng cây Đa lông- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | 1 | cây | |
| 21 | Trồng cây Bồ đề- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | 3 | cây | |
| 22 | Trồng cây Hoàng Nam- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | 11 | cây | |
| 23 | Trồng cây Sứ Đại- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | 7 | cây | |
| 24 | Trồng cây Dáng Hương- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | 6 | cây | |
| 25 | Trồng cây Hoa bụi giấy- kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m | 2 | cây | |
| 26 | Trồng cây cọ cảnh- kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m | 21 | cây | |
| 27 | Trồng cây Ngâu- kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m | 13 | cây | |
| 28 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | 28 | cây | |
| 29 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m | 36 | cây | |
| 30 | Trồng cây Chuỗi Ngọc | 0,4486 | 100m2 | |
| 31 | Trồng cỏ lá tre( bồn cỏ gốc cây) | 171,918 | m2 | |
| 32 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện | 130,068 | 100m2/lần | |
| 33 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 96 | m2 | |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | 52,5 | m2 | |
| 35 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 71 | m2 | |
| 36 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 8,0604 | 1m3 | |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | 1,8745 | m3 | |
| 38 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá tự nhiên 16x53x100cm, PCB40 | 72,097 | m | |
| 39 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2805 | 100m3 | |
| 40 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | 46,75 | m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 5,1965 | 100m3 | |
| B | Xây lắp phù điêu | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất III | 0,0915 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng bó vĩa, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 3,528 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất màu trồng cỏ | 8 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | 0,704 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1888 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | 0,2826 | tấn | |
| 7 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 14,928 | m3 | |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | 5,2273 | m3 | |
| 9 | Xây móng bó vĩa gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,2175 | m3 | |
| 10 | Lát nền sân đá tự nhiên 400x400x30 màu xanh đen, PCB40 | 32,144 | m2 | |
| 11 | Đá cuội cao 600 , D500 (khoán gọn) | 5 | viên | |
| 12 | Đá tự nhiên màu xanh ngọc cao 5,0m, rộng 2,4m, dày 0,7m có khắc 07 chữa chìm sơn nhủ màu vàng và đá ốp đế màu đen mặt ngoài sần sù tự nhiên (khoán gọn) | 1 | viên | |
| 13 | Đào hố trồng cây, hố <=70x70x70cm, đất cấp II | 5 | hố | |
| 14 | Đào hố trồng cây, hố <=30x30x30cm, đất cấp II | 15 | hố | |
| 15 | Trồng cây hàng rào Chuỗi Ngọc | 0,09 | 100m2 | |
| 16 | Trồng hoa mẫu đơn- kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m | 15 | cây | |
| 17 | Trồng cỏ lá tre( bồn cỏ gốc cây) | 22 | m2 | |
| 18 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện ( 30 ngày*2 lần/ngày) | 18,6 | 100m2/lần | |
| C | Hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | 1,1952 | m3 | |
| 2 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 26,2668 | 1m3 | |
| 3 | Đắp cát nền đường ống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 4,3372 | 100m3 | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40/50mm | 150 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25/32mm | 89 | m | |
| 6 | Cáp ngầm CXV-DSTA 3x70+1x50mm2 | 98 | m | |
| 7 | Cáp ngầm CXV-DSTA 3x16+1x10mm2 | 60 | m | |
| 8 | Lắp đặt ngầm CXV-DSTA 2 x10mm2 | 87 | m | |
| 9 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc tuynel, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,2727 | m3 | |
| 10 | Rải lớp bạt cách ly | 0,0664 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | 1,1952 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng KT120x80x40cm | 1 | 1 tủ | |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha 200A | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 5 | cái | |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | 4,86 | 1m3 | |
| 17 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 4,86 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng cột thép chiều cao cột 14m bằng máy | 5 | 1 cột | |
| 19 | Lắp Đèn cao áp ở độ cao >12m | 5 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi