Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, sửa chữa kè, tường rào khu xử lý nước thải và bể tự hoại đầu hồi nhà dinh dưỡng Trung tâm Y tế huyện Cẩm Khê
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201287328-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Cẩm Khê |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, sửa chữa kè, tường rào khu xử lý nước thải và bể tự hoại đầu hồi nhà dinh dưỡng Trung tâm Y tế huyện Cẩm Khê |
| Số hiệu KHLCNT | 20201284129 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn thu được để lại sử dụng và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-29 23:51:00 đến ngày 2021-01-07 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 434,251,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kè, tường rào khu xử lý nước thải | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 9,977 | m3 |
| 2 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo TKBVTC được duyệt | 9,977 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | Theo TKBVTC được duyệt | 9,977 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 0,5T | Theo TKBVTC được duyệt | 9,977 | m3 |
| 5 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 57,81 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,059 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 13,682 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 22 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,884 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,045 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,285 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,017 | 100m2 |
| 13 | Đắp đất nền móng | Theo TKBVTC được duyệt | 19,27 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,673 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,135 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,267 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 197,255 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 33 | m2 |
| 19 | Đắp tán đỉnh cột | Theo TKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo TKBVTC được duyệt | 230,255 | m2 |
| 21 | Đào xúc bỏ đất mái ta luy, máy đào <=0,4m3 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,373 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,373 | 100m3 |
| 23 | Đào san đất mặt bằng, máy đào <=0,4m3, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,356 | 100m3 |
| 24 | Nhân công san gạt nền + Đầm lại nền | Theo TKBVTC được duyệt | 15 | công |
| 25 | Trải bạt vào nền trước khi đổ bê tông | Theo TKBVTC được duyệt | 339 | m2 |
| 26 | Trải lưới thép B40 vào taluy để đổ bê tông | Theo TKBVTC được duyệt | 339 | m2 |
| 27 | Bê tông mái taluy M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 36,6 | m3 |
| 28 | Láng nền không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 21,85 | m2 |
| 29 | Vét rãnh tiếp giáp chân kè | Theo TKBVTC được duyệt | 32 | m |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 16,7 | m3 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,63 | m3 |
| 32 | Xây rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,682 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 12,192 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,46 | m2 |
| 35 | Sản xuất cốt thép tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,091 | tấn |
| 36 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,83 | m3 |
| 37 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,043 | 100m2 |
| 38 | Làm lỗ thoát nước tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 104 | Lỗ |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo TKBVTC được duyệt | 13 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,28 | 100m |
| 41 | Cút PVC D110 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 42 | Tê PVC D110 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| B | Bể tự hoại 25m3 | |||
| 1 | Đào móng bể, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 39,711 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,891 | m3 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,155 | tấn |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,837 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,041 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,314 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,914 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,201 | 100m2 |
| 9 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 6,694 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (Trát 2 lớp) | Theo TKBVTC được duyệt | 42,177 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo TKBVTC được duyệt | 14,234 | m2 |
| 12 | Bả ximăng vào tường chống thấm bể | Theo TKBVTC được duyệt | 56,411 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,252 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,117 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,7 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo TKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| 17 | Cút góc D110 + T 110 | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 18 | Đắp đất móng bể | Theo TKBVTC được duyệt | 13,237 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3 | 100m |
| 20 | Công tháo bỏ ống cũ | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | công |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2 | 100m |
| 25 | Thu PVC D110/90 | Theo TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 26 | Tê PVC D110 | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 27 | cút PVC D110 | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 28 | cút PVC D76 | Theo TKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| 29 | cút PVC D90 | Theo TKBVTC được duyệt | 25 | cái |
| 30 | Thu PVC D90/76 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 31 | Nối PVC D90 | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 32 | cút PVC D48 | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 33 | Tê PVC D76 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái\ |
| 34 | Nhân công đục tường, tháo dỡ, đấu nối đường ống vào các khu WC | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | TB |
| C | Bê tông nền (60m2) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | m3 |
| 4 | Lót bạt trước khi đổ bê tông | Theo TKBVTC được duyệt | 60 | m2 |
| 5 | Cắt nền bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | Theo TKBVTC được duyệt | 21 | m |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,2 | m3 |
| 7 | Mài đánh bóng mặt bê tông sau đổ | Theo TKBVTC được duyệt | 60 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi