Gói thầu: Gói thầu xây lắp-HM: Láng nhựa - hệ thống thoát nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201288553-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu Tư và Phát Triển Xây Dựng Minh Nhân Lê |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp-HM: Láng nhựa - hệ thống thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201288542 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 14:45:00 đến ngày 2021-01-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,935,808,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đánh cấp bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 17,308 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 47,534 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường hiện hữu | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 159,73 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 110,214 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 6,471 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 17,443 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 6,543 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 28,664 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 28,664 | 100m3 |
| 10 | Đất đắp ( TT) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 9.716,277 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 109,794 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 109,794 | 100m3/1km |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 191,575 | 100m2 |
| 14 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 191,575 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 103,24 | m3 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 53,53 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 4,569 | 100m2 |
| B | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 2,633 | m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 2,633 | m3 |
| 3 | Biển báo phảng quang tam giác | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 24 | cái |
| 4 | Biển báo phảng quang tròn | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 2 | cái |
| 5 | Trụ đở biển báo | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 26 | trụ |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 5,951 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 2,032 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 2,032 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 116,136 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 24,296 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 1,177 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính <=600mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 90 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính <=600mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 49 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp cống D = 60cm, VH | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 378 | m |
| 10 | Cung cấp cống D = 60cm, H30 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 88 | m |
| 11 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 681 | cái |
| 12 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 117 | mối nối |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 0,352 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 0,309 | tấn |
| 15 | Gia công vì kèo thép gia cố hầm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 0,702 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 0,332 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 18mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 0,056 | tấn |
| 18 | Gia công vì kèo thép gia cố hầm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 1,322 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 1,322 | tấn |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 33,459 | m3 |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 3,089 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 3,144 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 1,812 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 22 | cái |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 0,654 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 0,146 | 100m2 |
| D | PHẦN ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Nhân công đảm bảo giao thông | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 180 | công |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phảng quang báo tròn | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phảng quang báo tam giác | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phảng quang chử nhật ( 0,25x1,2m) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 4 | cái |
| 5 | Cung cấp , lắp đặt biển phảng quang chử nhật (0,4x1) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt đèn chớp | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 2 | cái |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 0,161 | tấn |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt dây phảng quang | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 4.948 | m |
| 9 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 8 | m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 0,431 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 0,013 | tấn |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC 90 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật chính | 21 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi