Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201288669-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/01/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201285392
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn Đại Nghĩa (nguồn thu từ đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-30 14:23:00 đến ngày 2021-01-07 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,939,341,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A RÃNH THOÁT NƯỚC B600
1 Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính <= 50cm 40 bụi
2 Vận chuyển bụi cây đến vị trí đổ thải 1 gói
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá 248,907 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại 248,907 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại 248,907 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 2,4891 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 2,4891 100m3
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II 372,0552 m3
9 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II 2,4399 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 3,5474 100m3
11 Mua đất đắp 400,8585 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại 609,966 m3
13 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại 609,966 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 6,0997 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 6,0997 100m3
16 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 183,1691 100m
17 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 30,5282 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,4772 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 91,5845 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 173,3213 m3
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 295,434 m2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 787,824 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 787,824 m2
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 4,333 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,6342 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 3,4979 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 34,6643 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 3,0732 100m2
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 4,173 tấn
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 47,28 m3
31 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại 216,47 m3
32 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại 216,47 m3
33 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại 11,4 tấn
34 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại 11,4 tấn
35 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại 186,23 m3
36 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại 186,23 m3
37 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại 21,8 m3
38 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại 21,8 m3
39 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao 93,76 tấn
40 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao 93,76 tấn
41 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại 95,326 1000v
42 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại 95,326 1000v
43 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống 12,821 100 cây
44 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống 12,821 100 cây
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái 985 cái
46 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 16,544 m2
47 Đắp bờ vây bằng đất tận dụng 184,6463 m3
48 Thanh thải bờ vây thi công 184,6463 m3
49 Bơm nước phục vụ thi công 5 ca
B RÃNH ĐẤU NỐI B600
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II 18,252 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II 0,1217 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,078 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,2262 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,2262 100m3
6 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 6,696 100m
7 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 1,116 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,054 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 3,348 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 6,336 m3
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 1,08 m2
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 28,8 m2
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 28,8 m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1584 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0232 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,1279 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,2672 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1123 100m2
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,3051 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 1,728 m3
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái 36 cái
22 Lắp đặt van ti ổ khóa 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->