Gói thầu: Gói thầu số 34 XL: Xây dựng hạng mục Nhà quản lý

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201221245-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng ngành Nông Nghiệp và phát triển nông thôn
Tên gói thầu Gói thầu số 34 XL: Xây dựng hạng mục Nhà quản lý
Số hiệu KHLCNT 20201122158
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trái phiếu Chính phủ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 13:33:00 đến ngày 2021-01-05 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,457,275,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,800,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Hạng mục chung Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1 Trọn gói
B Hạng mục 2: Nhà quản lý
1 Đào móng công trình Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1,163 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, M100 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 8,48 m3
3 Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,193 tấn
4 Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 2,0403 tấn
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,3798 tấn
6 Đổ bê tông móng, đá 1x2, M200 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 22,74 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM M75 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 9,5 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, K≥95 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 38,79 m3
9 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 10mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,3254 tấn
10 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 18mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1,0827 tấn
11 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,6215 tấn
12 Đổ bê tông cột, đá 1x2, M200 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 10,48 m3
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,3391 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1,9439 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,4398 tấn
16 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, M200 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 10,8 m3
17 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép ≤ 10mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 2,1202 tấn
18 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, M200 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 26,02 m3
19 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép ≤ 10mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,2778 tấn
20 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,0609 tấn
21 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 4,03 m3
22 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép ≤ 10mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,4198 tấn
23 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,066 tấn
24 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, M200 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 3,65 m3
25 Đắp cát công trình K≥90 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 73,87 m3
26 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 96,8 m3
27 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1,76 m3
28 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao ≤ 28m, vữa XM M50 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 7,2 m3
29 Trát trần, vữa XM M100 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 190,53 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M100 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 115,73 m2
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 117,13 m2
32 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M100 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 96,79 m2
33 Kẻ chỉ trang trí tường sâu 10, rộng 30 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 629,08 md
34 Đắp phào đơn, vữa XM M100 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 19,68 m
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 497,13 m2
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 423,06 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 113,52 m2
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 113,52 m2
39 Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM M75 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 113,52 m2
40 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M75 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 51,28 m2
41 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 258,5 m2
42 Lát nền, sàn, kích thước gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 18,76 m2
43 Lát nền, sàn, kích thước gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M75 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 194,17 m2
44 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 17,61 m2
45 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 5,89 m2
46 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 31,64 m2
47 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75 (mặt chậu rửa) Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1 m2
48 Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá ≤ 0,16 m2, vữa XM M75 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 27,72 m2
49 Lan can cầu thang, sắt sơn trắng, tay vịn gỗ sơn màu nâu sẫm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 11,12 m2
50 Trụ lan can cầu thang Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 4 trụ
51 Sản xuất, lắp dựng Hoa sắt cửa sổ Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 2,16 m2
52 SXLD cửa đi khung nhôm hệ màu ghi, kính an toàn dày 8.38 màu trắng Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 24,48 m2
53 SXLD cửa đi khung nhôm hệ màu ghi, kính an toàn dày 8.38 màu trắng phía trên, panô nan nhôm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 10,92 m2
54 SXLD cửa sổ khung nhôm hệ màu ghi, kính an toàn dày 8.38 màu trắng Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 32,29 m2
55 Vách kính nhôm hệ màu ghi, kính trắng an toàn dày 8.38 mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 8,1 m2
56 Vách kính khung nhôm mặt tiền Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 8,1 m2
57 Lan can bằng thép hộp KT 50x50, sơn màu trắng Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 83,64 md
58 SXLD hoa sắt khung sắt hộp KT 50x100x2,5, sơn màu trắng Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 31,96 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 817,78 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 633,96 m2
61 Đào móng công trình Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,37 100m3
62 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, M100 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 2,84 m3
63 Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,0758 tấn
64 Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,5375 tấn
65 Đổ bê tông móng, đá 1x2, M200 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 2,65 m3
66 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM M75 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 5,11 m3
67 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,91 m3
68 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 (lớp thứ 1 có khía bay) Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 73,68 m2
69 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (trát lớp thứ 2 có đánh màu) Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 73,68 m2
70 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,0366 tấn
71 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, M200 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,47 m3
72 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, K≥95 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 12,33 m3
73 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 14 bộ
74 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 24 bộ
75 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 7 cái
76 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 8 cái
77 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 3 cái
78 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 2 cái
79 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 36 cái
80 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 14 cái
81 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện ≤ 50Ampe Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1 cái
82 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 10Ampe Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 8 cái
83 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 50Ampe Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 13 cái
84 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automa Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 6 hộp
85 Tủ điện tổng KT 600x400x200 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1 tủ
86 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 (4x16mm2) Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 40 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x6mm2) Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 160 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4mm2) Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 50 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (1x2,5mm2) Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 520 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (1x1,5mm2) Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 780 m
91 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 (dây tiếp địa 1x16mm2) Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 40 m
92 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (dây tiếp địa 1x6mm2) Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 160 m
93 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (dây tiếp địa 1x4mm2) Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 50 m
94 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (dây tiếp địa 1x2,5mm2) Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 260 m
95 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤ 27mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 840 m
96 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤ 48mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 40 m
97 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường (loại 12000 BTU) Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 6 máy
98 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường (loại 18000 BTU) Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1 máy
99 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,12 100m
100 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,14 100m
101 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,02 100m
102 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,12 100m
103 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,14 100m
104 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,02 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,35 100m
106 Bảo ôn đường ống (lớp bọc 25mm), đường kính ống d=20mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,35 100m
107 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 (dây dẫn điện 16E) Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 15 m
108 Mối hàn hóa nhiệt Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 12 mối
109 Cáp đồng trần M95mm2 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 20 m
110 Đóng cọc chống sét mạ đồng D16, dài 2,4m Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 5 cọc
111 Hóa chất giảm điện trở đất MEG 11,34kg/bao Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 6 bao
112 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 90 m
113 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 36 m
114 Bu lông kẹp nối Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 2 bộ
115 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 5 cái
116 Đóng cọc chống sét L63x63x5, L=2,5m Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 6 cọc
117 Thanh tiếp địa L50x5 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 2 cái
118 Chân bật D10 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 30 cái
119 ống sứ luồn dây qua sê nô D15, L=150 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 2 cái
120 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,2 100m
121 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,5 100m
122 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,4 100m
123 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 4 cái
124 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 8 cái
125 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 12 cái
126 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 14 cái
127 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25-20mm, chiều dày 3,5mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 4 cái
128 Lắp đặt van chặn PPR, đường kính van 25mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 2 cái
129 Lắp đặt van chặn PPR, đường kính van 20mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 4 cái
130 Lắp đặt van phao cơ d 25mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1 cái
131 Lắp đặt van phao điện d 25mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1 cái
132 Lắp đặt van 1 chiều d 25mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 2 cái
133 Lắp đặt măng xông nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 14 cái
134 Lắp đặt măng xông nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 12 cái
135 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 4 bộ
136 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 4 cái
137 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 2 bộ
138 Lắp đặt gương soi Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 2 cái
139 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 3 bộ
140 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
141 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 4 cái
142 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1 bể
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,3 100m
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1,4 100m
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,3 100m
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,2 100m
147 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 6 cái
148 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 16 cái
149 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 6 cái
150 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 4 cái
151 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 24 cái
152 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 76mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 12 cái
153 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 2 cái
154 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 10 cái
155 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 16 cái
156 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 6 cái
157 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 14 cái
158 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 6 cái
159 Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 7 cái
160 Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 30 cái
161 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 7 cái
162 Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 5 cái
163 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 4 cái
164 Cầu chắn rác D90 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 9 cái
165 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 2 cái
C HẠ TẦNG KỸ THUẬT NGOÀI NHÀ QUẢN LÝ
1 Đào móng công trình Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1,327 100m3
2 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 93 cái
3 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 37 đoạn ống
4 Đắp cát công trình độ chặt K=0,90 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,988 100m3
5 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, M100 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1,62 m3
6 Bê tông hố ga, đá 1x2, M200 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 2,42 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM M100 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 6,56 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 27,09 m2
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M100 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 49,2 m2
10 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,168 tấn
11 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1,11 m3
12 Ghi chắn rác bằng Composite KT 380x680 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 9 cái
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 36,03 m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 4,66 m3
15 Bộ khung bulong móng M16x260x260x500 (Bao gồm đầy đủ phụ kiện) Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 7 bộ
16 Làm tiếp địa cho cột đèn Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 7 1 bộ
17 Đổ bê tông móng, đá 1x2, M200 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 2,02 m3
18 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,074 100m
19 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 32mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 7 cái
20 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D10mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 80 m
21 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp ≤ 1600cm2 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1 hộp
22 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A/6Ka Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A/10Ka Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 80 m
25 Kéo rải cáp dẫn điện Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 80 m
26 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 70 m
27 Kéo rải cáp dẫn điện Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 10 m
28 Cột đèn chùm CH6-4 (4 quả cầu D400/LED 25W), bằng gang đúc cao 4,06m Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 7 bộ
29 Lắp dựng cột đèn Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1,75 tấn
30 Đèn cầu D400/ LED 25W Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 28 bộ
31 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1,55 m3
32 Đào đất móng Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 12,89 m3
33 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, M100 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 4,83 m3
34 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM M50 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 5,68 m3
35 Đổ bê tông giằng đá 1x2, M200 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1,14 m3
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 33,58 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 33,58 m2
38 Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1,269 100m3
39 Đắp cát công trình độ chặt K=0,90 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,423 100m3
40 Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, M200 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 42,29 m3
41 Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,254 100m3
42 Đắp cát công trình độ chặt K=0,90 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,085 100m3
43 Đổ bê tông nền, đá 2x4, M150 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 6,76 m3
44 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM M100 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 84,56 m2
45 Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M100 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 3,17 m3
46 sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM M75 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 122 m
47 Đào móng công trình Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,682 100m3
48 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, M100 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 7,49 m3
49 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM M50 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 23,96 m3
50 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng,chiều dày <= 33cm, vữa XM M50 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 6,84 m3
51 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép ≤10mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,3994 tấn
52 Đổ bê tông giằng, đá 1x2, M250 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 7,86 m3
53 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ,vữa XM M75 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 6,03 m3
54 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM M50 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 25,02 m3
55 Gia công lắp dựng tường rào bằng thép hộp 50x25x2, thép vuông đặc 16, sơn màu ghi Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 40,6 m2
56 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 85,34 m2
57 Kẻ rãnh trang trí đầu cột Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 39,68 md
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm,vữa XM M50 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 474,08 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM M50 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 93,61 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 653,03 m2
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1,02 m3
62 Đào đất móng Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 7,39 m3
63 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, M100 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,65 m3
64 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng chiều dày > 33cm, vữa XM M50 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 4,27 m3
65 Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤10mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,029 tấn
66 Đổ bê tông móng, đá 1x2, M250 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,62 m3
67 Đắp đất nền móng công trình, nền đường K≥90 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 2,8 m3
68 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng,vữa XM M50 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 6,24 m3
69 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM M50 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1,19 m3
70 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 9,24 m2
71 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 40,02 m2
72 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 19,42 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 29,84 m2
74 Thi công ray thép V75x75x5 chạy bánh xe Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 24 md
75 Bánh xe chạy cổng D170 Cổng sắt thép hộp 100x50x2, Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 6 bộ
76 50x50x2,sơn màu ghi đậm, thép bản dày 1mm sơn màu ghi Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 13,2 m2
77 Chữ bằng Mica mạ vàng bảng tên Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
78 Đào móng công trình Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 5,35 m3
79 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, M100 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 5,08 m3
80 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM M50 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 2,05 m3
81 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,0428 tấn
82 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,0288 tấn
83 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, M200 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1,47 m3
84 Đắp đất nền móng công trình K≥95 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 1,78 m3
85 SXLD cột thép tráng kẽm D=100mm, dày 2mm Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 183,3 kg
86 Đắp cát công trình Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 3,99 m3
87 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 43,79 m2
88 Gia công, lắp dựng vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤ 9 m Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,3607 tấn
89 Gia công, lắp dựng xà gồ thép Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,1444 tấn
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót,2 nước phủ Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 25,36 m2
91 Gia công, lắp dựng giằng mái thép Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,0327 tấn
92 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 0,642 100m2
93 Tôn úp sườn mái Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 23,03 m
94 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 3,78 m2
95 Quét vôi 3 nước trắng Mục II, Chương V, Phần 2 của E-HSMT 3,78 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->