Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201288786-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/01/2021 14:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201285215
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn Đại Nghĩa (nguồn thu từ đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-30 14:37:00 đến ngày 2021-01-07 14:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,867,926,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÈ ĐÁ HỘC
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 70cm 10 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 70cm 10 gốc cây
3 Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính <= 50cm 50 bụi
4 Vận chuyển cây và bụi cây đến vị trí đổ thải 1 gói
5 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II (Đào thủ công 20% KL) 249,8782 m3
6 Đào nền đường, đất cấp II (Đào máy 80% KL) 9,9951 100m3
7 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (Đào thủ công 20% KL) 218,5638 m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II (Đào máy 80% KL) 8,7426 100m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 15,7447 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,9362 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đắp đất tận dụng) 2,8593 100m3
12 Mua đất K95 2.223,9361 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 20,5628 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 20,5628 100m3
15 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 278,7345 100m
16 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 92,911 m3
17 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 426,837 m3
18 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 653,965 m3
19 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 116,0345 m2
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 5,0832 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 2x4, mác 200 90,6176 m3
B NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 172,206 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 1,7221 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 1,7221 m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 8,3002 100m3
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 112,243 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 752,658 m3
7 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ 73,9865 10m
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường 0,7702 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,2311 100m2
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 1,284 m3
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm 0,2877 tấn
12 Sơn cọc tiêu 35,952 m2
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 107 cái
C CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,331 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0848 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,2462 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,2462 100m3
5 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 5,1792 100m
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 2,148 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,052 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 2,148 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 6,435 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,13 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0227 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0924 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,248 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0881 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 2,457 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0255 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,2 tấn
18 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 19,5 m2
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan 13 cái
20 Đắp bờ vây thi công 134,715 m3
21 Thanh thải bờ vây thi công 134,715 m3
22 Bơm nước phục vụ thi công 30 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->