Gói thầu: Gói thầu số 01 Chống thấm sàn sân thượng khối II Nhà Văn hóa Lao động tỉnh Lâm Đồng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201282627-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng Quảng Thanh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Chống thấm sàn sân thượng khối II Nhà Văn hóa Lao động tỉnh Lâm Đồng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201282549 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí Liên đoàn lao động tỉnh Lâm Đồng + Nhà văn hóa Lao động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 16:15:00 đến ngày 2021-01-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,290,387,582 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,903,876 VNĐ ((Mười hai triệu chín trăm lẻ ba nghìn tám trăm bảy mươi sáu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,906 | 100 m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường bằng máy khoan bê tông 1,5 kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,635 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,973 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4 | m |
| 7 | Bốc xếp phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,025 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,025 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,025 | m3 |
| B | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Lát nền, sàn, gạch ceramic tiết diện gạch 600x600 vữa XM Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213 | m2 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 7,5x7,5x17,5cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,896 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 7,5x7,5x17,5cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,889 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,13 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả, 1 lớp bả vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,13 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,13 | m2 |
| 7 | Gia công cấu kiện sắt thép, cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,62 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,62 | tấn |
| 9 | Bu lông D18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 10 | Bu lông D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 11 | Gia công cấu kiện sắt thép, cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,101 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,101 | m2 |
| 13 | CCLD khung nhôm xingfa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,49 | m2 |
| 14 | CCLD cửa đi sắt kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,16 | m2 |
| 15 | Gia công cấu kiện sắt thép, vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤ 9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,101 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp vì kèo thép khẩu độ ≤ 18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,101 | tấn |
| 17 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,246 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,246 | tấn |
| 19 | Lợp mái, che tường bằng tấm ONDULINE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,233 | 100 m2 |
| 20 | CCLD trần thạch cao + hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210,429 | m2 |
| 21 | CCLD tấm aluminium + hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362,76 | m2 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | 100 m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | tấn |
| 26 | CCLD máng xối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,2 | m |
| 27 | Vận chuyển vật liệu lên cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tb |
| 28 | CCLD chữ nổi mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,836 | m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ bốn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi