Gói thầu: Gói thầu 4: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201284525-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đông Cứu
Tên gói thầu Gói thầu 4: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201275771
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-30 09:07:00 đến ngày 2021-01-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,629,568,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHU VỆ SINH TRƯỜNG MẦM NON
1 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 14,16 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V-E-HSMT 50 m
3 Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống cấp thoát nước Chương V-E-HSMT 1 công
4 Tháo dỡ trần Chương V-E-HSMT 35,5872 m2
5 Thông tắc bể phốt Chương V-E-HSMT 1 bể
6 Trần thạch cao thả tấm chịu nước, hệ khung trần thạch cao Vĩnh Tường 600x600, Tấm thạch cao GYPROC tiêu chuẩn 3,5mm, chịu nước, chống ẩm Chương V-E-HSMT 35,5872 m2
7 Cửa đi khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dán mờ 2 lớp 6,38mm Chương V-E-HSMT 12 m2
8 Cửa sổ mở lùa khung nhôm hệ Việt Pháp, kính mờ dán 2 lớp 6,38mm Chương V-E-HSMT 2,16 m2
9 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 8 bộ
10 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 12 bộ
11 Hộp điện chứa aptomat đơn để âm tường Chương V-E-HSMT 2 hộp
12 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V-E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 5 cái
14 Lắp đặt đế âm Chương V-E-HSMT 5 hộp
15 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 12 bộ
16 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 100 m
17 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V-E-HSMT 100 m
18 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 1,6 m2
19 Cửa đi khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dán mờ 2 lớp 6,38mm Chương V-E-HSMT 1,6 m2
20 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 1 bộ
21 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 1 bộ
22 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 5 m
23 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V-E-HSMT 5 m
24 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V-E-HSMT 0,3745 m3
25 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V-E-HSMT 123,676 m2
26 Phá dỡ nền gạch lát hiện trạng Chương V-E-HSMT 57,0718 m2
27 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông Chương V-E-HSMT 2,6063 m3
28 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V-E-HSMT 103,6282 m2
29 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 14,16 m2
30 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V-E-HSMT 50 m
31 Tháo dỡ bệ xí Chương V-E-HSMT 12 bộ
32 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V-E-HSMT 8 0.0
33 Tháo dỡ chậu rửa Chương V-E-HSMT 4 bộ
34 Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống cấp thoát nước Chương V-E-HSMT 12 công
35 Vận chuyển 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Chương V-E-HSMT 7,4797 m3
36 Vận chuyển bằng 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại (30m) Chương V-E-HSMT 7,48 m3
37 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V-E-HSMT 0,0748 100m3
38 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km (M*2) Chương V-E-HSMT 0,0748 100m3/1km
39 Tháo dỡ trần Chương V-E-HSMT 42,5388 m2
40 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Chương V-E-HSMT 5,76 m2
41 Thông tắc bể phốt Chương V-E-HSMT 1 bể
42 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,7489 m3
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 52,324 m2
44 Ốp tường trụ, cột - KT 300x600mm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 123,676 m2
45 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 57,0718 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 176 m2
47 Quét dung dịch Sika chống thấm sàn nhà vệ sinh Chương V-E-HSMT 20,8447 m2
48 Trần thạch cao thả tấm chịu nước, hệ khung trần thạch cao Vĩnh Tường 600x600, Tấm thạch cao GYPROC tiêu chuẩn 3,5mm, chịu nước, chống ẩm Chương V-E-HSMT 42,5388 m2
49 Mua thép mạ kẽm L50x5mm làm khung đỡ chậu rửa, hệ số hao hụt 1.025 Chương V-E-HSMT 41,5187 kg
50 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V-E-HSMT 0,4051 tấn
51 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V-E-HSMT 0,4051 tấn
52 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,8372 m2
53 Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp, kính mờ dán 2 lớp 6,38mm Chương V-E-HSMT 12 m2
54 Cửa sổ mở lùa khung nhôm hệ Việt Pháp, kính mờ dán 2 lớp 6,38mm Chương V-E-HSMT 2,16 m2
55 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 8 bộ
56 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 12 bộ
57 Vách ngăn bằng tấm compac nhà vệ sinh Chương V-E-HSMT 7,2 m2
B KHU VỆ SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC
1 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 6,48 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V-E-HSMT 15,5369 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V-E-HSMT 1,9007 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V-E-HSMT 5,9407 m3
5 Vận chuyển 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Chương V-E-HSMT 23,379 m3
6 Vận chuyển 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại (30m) Chương V-E-HSMT 23,463 m3
7 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,2346 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,2346 100m3/1km
9 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 1,2027 100m³
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0795 100m²
11 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,8954
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,3914 100m²
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0813 100m²
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V-E-HSMT 0,2804 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,2212 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 0,1068 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V-E-HSMT 0,8827 tấn
18 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 18,4617 m3
19 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 10,1618 m3
20 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,7953 100m³
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1914 100m³
22 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,5217
23 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,5585 100m2
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,0053 100m²
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 1,3748 100m²
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,06 100m²
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,099 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0725 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,7219 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2474 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0348 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,8811 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,3043 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,5247 tấn
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0904 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,018 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0258 tấn
38 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,399
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,0498 m3
40 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 15,5949 m3
41 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,3854
42 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,3485 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,3485 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 29,6 1m2
45 Lợp mái bằng tôn dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 0,7356 100m2
46 Tôn úp nóc khổ 400mm, dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 7,4 m
47 Thép làm thang thăm mái Chương V-E-HSMT 6,72 kg
48 Gia công thang sắt Chương V-E-HSMT 0,0067 tấn
49 Lắp đặt thang sắt Chương V-E-HSMT 0,0067 tấn
50 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 37,4793 m3
51 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 8,3232 m3
52 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,4684 m3
53 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,0422 100m2
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,4642 m3
55 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB30 (KT300x600mm) Chương V-E-HSMT 144,058 m2
56 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 (KT100x600mm) Chương V-E-HSMT 6,212 m2
57 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 248,9102 m2
58 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 45,984 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 29,865 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 21,028 m2
61 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 47,879 m2
62 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 36,62 m
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V-E-HSMT 45,984 m2
64 Sơn dầm, trần nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V-E-HSMT 68,907 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 278,7752 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (KT300x300mm) chống trơn Chương V-E-HSMT 74,7132 m2
67 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 (KT600x600mm) Chương V-E-HSMT 37,5832 m2
68 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 18,5484 m2
69 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,1524 m2
70 Trần thạch cao tấm thả chịu nước KT 600x600 Chương V-E-HSMT 73,9212 m2
71 Mua thép mạ kẽm L50x5mm làm khung đỡ chậu rửa, hệ số hao hụt 1.025 Chương V-E-HSMT 20,7593 kg
72 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V-E-HSMT 0,2025 tấn
73 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V-E-HSMT 0,2025 tấn
74 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,1078 m2
75 Mua inox 304 làm can can dày 1.4 Chương V-E-HSMT 234,9538 kg
76 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 2,0622 1m3
77 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,6874
78 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,7987 m3
79 Trát lót bậc tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,4752 m2
80 Láng granitô bậc tam cấp Chương V-E-HSMT 12,4752 m2
81 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 29,46 m
82 Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dán 2 lớp 6,38mm Chương V-E-HSMT 7,92 m2
83 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 4 bộ
84 Cửa sổ mở lùa khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dán 2 lớp 6,38mm Chương V-E-HSMT 2,88 bộ
85 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 8 bộ
86 Vách khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dán 2 lớp 6,38mm Chương V-E-HSMT 1,8 m2
87 Vách ngăn bằng tấm compac nhà vệ sinh Chương V-E-HSMT 87,93 m2
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V-E-HSMT 2,8014 100m²
89 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,012 100m²
90 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,802
91 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0375 100m²
92 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,025 tấn
93 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,192 tấn
94 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 0,128 tấn
95 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,9226
96 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,2682 m3
97 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 19,899 m2
98 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 19,899 m2
99 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,2686 m2
100 Quét nước xi măng 2 nước Chương V-E-HSMT 28,4366
101 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0293 100m²
102 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK10mm Chương V-E-HSMT 0,034 tấn
103 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,6912
104 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 6 1cấu kiện
105 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Chương V-E-HSMT 1 cây
106 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm Chương V-E-HSMT 1 gốc
107 Bốc xếp lên xe Chương V-E-HSMT 0,01 100cây
108 Bốc xếp xuống xe Chương V-E-HSMT 0,01 100cây
109 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,002 100m3
110 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,002 100m3/1km
111 Nilong chống mất nước Chương V-E-HSMT 64 m2
112 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,023 100m2
113 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,8 m3
114 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,2248 100m³
115 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,057 100m2
116 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,964 m3
117 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,762 m3
118 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,095 100m2
119 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,209 m3
120 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1381 100m3
121 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,596 m3
122 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,2917 tấn
123 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0889 100m2
124 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 19 1cấu kiện
125 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 20,9 m2
126 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,6 m2
127 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,0325 100m3
128 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0011 100m3
129 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0118 100m2
130 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,4381 m3
131 Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,6873 m3
132 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0055 100m3
133 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 2,31 m2
134 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,7056 m2
135 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,1918 m3
136 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm Chương V-E-HSMT 0,0037 tấn
137 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,0184 tấn
138 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0118 100m2
139 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 1 1cấu kiện
140 Nắp ga Composite Chương V-E-HSMT 1 cái
141 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V-E-HSMT 1 cái
C KHU VỆ SINH TRƯỜNG THCS
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,5442 100m³
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0178 100m²
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0312 100m2
4 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,4263
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,1597 100m²
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0717 100m²
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V-E-HSMT 0,1062 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,0792 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 0,0425 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V-E-HSMT 0,3677 tấn
11 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,1681 m3
12 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,972 m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,339 100m³
14 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,5546
15 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,2052 100m³
16 Vận chuyển đất, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,2052 100m³
17 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,1584 100m2
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,1343 100m²
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,4134 100m²
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0154 100m²
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0229 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,1354 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0325 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,1723 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2755 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,107 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0027 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0079 tấn
29 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,8712 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,9363 m3
31 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,5326 m3
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,0986
33 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,7099 m3
34 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 1,0164 m3
35 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 (KT300x600mm) Chương V-E-HSMT 44,906 m2
36 Ốp viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (KT gạch 100x600mm) Chương V-E-HSMT 1,986 m2
37 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 80,212 m2
38 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 13,95 m2
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,152 m2
40 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 133,48 m
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V-E-HSMT 19,102 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 80,212 m2
43 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (KT300x300mm) chống trơn Chương V-E-HSMT 17,2436 m2
44 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 28,7624 m2
45 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 24,6264 m2
46 Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 21,1904 m2
47 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 Chương V-E-HSMT 21,1904 m2
48 Trần thạch cao thả tấm chịu nước, hệ khung trần thạch cao Vĩnh Tường 600x600, Tấm thạch cao GYPROC tiêu chuẩn 3,5mm, chịu nước, chống ẩm Chương V-E-HSMT 16,8476 m2
49 Mua thép mạ kẽm L50x5mm làm khung đỡ chậu rửa, hệ số hao hụt 1.025 Chương V-E-HSMT 13,8396 kg
50 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V-E-HSMT 0,135 tấn
51 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V-E-HSMT 0,135 tấn
52 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,8792 m2
53 Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dán 2 lớp 6,38mm Chương V-E-HSMT 4,86 m2
54 Cửa sổ mở lùa khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dán 2 lớp 6,38mm Chương V-E-HSMT 1,28 m2
55 Khóa cửa Chương V-E-HSMT 2 bộ
56 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 4 bộ
57 Vách ngăn bằng tấm compac nhà vệ sinh Chương V-E-HSMT 19,74 m2
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V-E-HSMT 0,7518 100m²
59 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0101 100m²
60 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,615
61 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0261 100m²
62 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,0082 tấn
63 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,0852 tấn
64 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 0,0322 tấn
65 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,7592
66 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,8411 m3
67 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 16,128 m2
68 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 16,128 m2
69 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,0845 m2
70 Quét nước xi măng 2 nước Chương V-E-HSMT 19,213
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0215 100m²
72 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK10mm Chương V-E-HSMT 0,039 tấn
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,4238
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 5 1cấu kiện
75 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V-E-HSMT 4,797 m3
76 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V-E-HSMT 9,7654 m3
77 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V-E-HSMT 118,8 m2
78 Phá dỡ nền gạch lát hiện trạng Chương V-E-HSMT 101,2182 m2
79 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông Chương V-E-HSMT 3,3003 m3
80 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V-E-HSMT 103,497 m2
81 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 24,165 m2
82 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V-E-HSMT 95,7 m
83 Tháo dỡ bệ xí Chương V-E-HSMT 6 bộ
84 Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống cấp thoát nước Chương V-E-HSMT 6 công
85 Vận chuyển 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Chương V-E-HSMT 22,7147 m3
86 Vận chuyển 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại (30m) Chương V-E-HSMT 22,715 m3
87 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V-E-HSMT 0,2272 100m3
88 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km (M*4) Chương V-E-HSMT 0,2272 100m3/1km
89 Thông tắc bể phốt Chương V-E-HSMT 1 bể
90 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,9731 m3
91 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 80,997 m2
92 Ốp tường trụ, cột - KT 300x600mm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 221,634 m2
93 Ốp viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (KT gạch 100x600mm) Chương V-E-HSMT 10,554 m2
94 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 102,9138 m2
95 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 80,997 m2
96 Quét dung dịch Sika chống thấm sàn nhà vệ sinh Chương V-E-HSMT 62,2024 m2
97 Trần thạch cao thả tấm chịu nước, hệ khung trần thạch cao Vĩnh Tường 600x600, Tấm thạch cao GYPROC tiêu chuẩn 3,5mm, chịu nước, chống ẩm Chương V-E-HSMT 83,3412 m2
98 Mua thép mạ kẽm L50x5mm làm khung đỡ chậu rửa Chương V-E-HSMT 62,278 kg
99 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V-E-HSMT 0,6076 tấn
100 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V-E-HSMT 0,6076 tấn
101 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,3438 m2
102 Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp, kính mờ dán 2 lớp 6,38mm Chương V-E-HSMT 21,78 m2
103 Vách kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính mờ dán 2 lớp 6,38mm Chương V-E-HSMT 2,7 m2
104 Cửa sổ mở lùa khung nhôm hệ Việt Pháp, kính mờ dán 2 lớp 6,38mm Chương V-E-HSMT 4,32 m2
105 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 12 bộ
106 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 18 bộ
107 Vách ngăn bằng tấm compac nhà vệ sinh Chương V-E-HSMT 61,452 m2
108 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-E-HSMT 4,92 m2
109 Tháo dỡ chậu rửa Chương V-E-HSMT 1 bộ
110 Tháo dỡ bệ xí Chương V-E-HSMT 2 bộ
111 Vận chuyển cửa và tháo dỡ bể nước inox Chương V-E-HSMT 1 công
112 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V-E-HSMT 9,3053 m3
113 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V-E-HSMT 1,404 m3
114 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V-E-HSMT 0,8396 m3
115 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,1155 100m3
116 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,1155 100m3/1km
117 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V-E-HSMT 42,7635 m2
118 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 (KT 300x600mm) Chương V-E-HSMT 42,7635 m2
119 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,0592 100m³
120 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,015 100m2
121 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,78 m3
122 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,55 m3
123 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,025 100m2
124 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,055 m3
125 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0361 100m3
126 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V-E-HSMT 0,42 m3
127 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,0768 tấn
128 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0234 100m2
129 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V-E-HSMT 5 1cấu kiện
130 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 5,4 m2
131 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 2 m2
D PHẦN ĐIỆN NƯỚC NHÀ VỆ SINH CÁC TRƯỜNG HỌC
1 Hộp điện chứa aptomat đơn đế âm tường Chương V-E-HSMT 2 hộp
2 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V-E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 4 cái
4 Lắp đặt đế âm Chương V-E-HSMT 4 hộp
5 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 8 bộ
6 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 81 m
7 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V-E-HSMT 50 m
8 Hộp điện chứa aptomat đơn đế âm tường Chương V-E-HSMT 1 hộp
9 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V-E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt đế âm Chương V-E-HSMT 2 hộp
12 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 4 bộ
13 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
14 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V-E-HSMT 50 m
15 Hộp điện chứa aptomat đơn đế âm tường Chương V-E-HSMT 3 hộp
16 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V-E-HSMT 3 cái
17 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 6 cái
18 Lắp đặt đế âm Chương V-E-HSMT 6 hộp
19 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 18 bộ
20 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 130 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V-E-HSMT 130 m
22 Hộp điện chứa aptomat đơn đế âm tường Chương V-E-HSMT 2 hộp
23 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V-E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 4 cái
25 Lắp đặt đế âm Chương V-E-HSMT 4 hộp
26 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 12 bộ
27 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 140 m
28 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V-E-HSMT 140 m
29 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 2,52 100m
30 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 1,22 100m
31 Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 32/25mm Chương V-E-HSMT 13 cái
32 Lắp đặt cút PPR, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 53 cái
33 Lắp đặt cút PPR, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 104 cái
34 Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR, ĐK 25-15mm Chương V-E-HSMT 78 cái
35 Lắp đặt tê nhựa PPR - ĐK 32mm (NC,MX1,5) Chương V-E-HSMT 31 cái
36 Lắp đặt tê nhựa PPR - ĐK 25mm (NC,MX1,5) Chương V-E-HSMT 74 cái
37 Lắp đặt tê ren trong nhựa PPR, ĐK 25-15mm Chương V-E-HSMT 20 cái
38 Lắp đặt tê ren trong nhựa PPR, ĐK 32-15mm Chương V-E-HSMT 72 cái
39 Lắp nút bịt ren ngoài, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 4 cái
40 Rắc co nhựa PPR D32 Chương V-E-HSMT 8 cái
41 Kép thép tráng kẽm ren ngoài D15 Chương V-E-HSMT 102 cái
42 Lắp đặt măng sông ren ngoài ĐK 32-25mm Chương V-E-HSMT 14 cái
43 Lắp đặt măng sông ren ngoài ĐK 25-15mm Chương V-E-HSMT 47 cái
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 2,89 100m
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 3,98 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V-E-HSMT 0,71 100m
47 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm (NC,MX1,5) Chương V-E-HSMT 21 cái
48 Lắp đặt cút 90độ PVC, ĐK42 Chương V-E-HSMT 77 cái
49 Lắp đặt cút 90độ PVC, ĐK90 Chương V-E-HSMT 76 cái
50 Lắp đặt cút 90độ PVC, ĐK110 Chương V-E-HSMT 23 cái
51 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110 Chương V-E-HSMT 32 cái
52 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90 Chương V-E-HSMT 42 cái
53 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 42 Chương V-E-HSMT 2 cái
54 Lắp đặt côn PVC, ĐK110/42 Chương V-E-HSMT 30 cái
55 Lắp đặt côn PVC, ĐK90/42 Chương V-E-HSMT 20 cái
56 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 42 cái
57 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 64 cái
58 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 269 cái
59 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 10 cái
60 Lắp nút bịt, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 28 cái
61 Lắp nút bịt, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 12 cái
62 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 44 bộ
63 Lắp đặt xí bệt trẻ em Chương V-E-HSMT 10 bộ
64 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 54 cái
65 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 30 bộ
66 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 30 bộ
67 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 19 bộ
68 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Chương V-E-HSMT 6 bộ
69 Van xả tiểu nhấn VGHX05 Chương V-E-HSMT 25 bộ
70 Lắp đặt hộp đựng giấy (VD mã hiệu ) Chương V-E-HSMT 54 cái
71 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh D15mm Chương V-E-HSMT 16 cái
72 Gương soi KF-5075VA dày 5mm (KT 510x760x5mm Chương V-E-HSMT 24,678 m2
73 Lắp đặt phễu thu sàn - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 56 cái
74 Lắp đặt phễu thu nước mái - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 12 cái
75 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V-E-HSMT 3 bể
76 Máy bơm ly tâm ECm130, công suất 0.5HP/370W/220V, Q=4.2m3/h, h=23m Chương V-E-HSMT 3 cái
77 Lắp đặt van phao điện, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 3 cái
78 Lắp đặt van ren trong, ĐK25mm Chương V-E-HSMT 7 cái
79 Lắp đặt van ren trong, ĐK15mm Chương V-E-HSMT 13 cái
E CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng = (A+B+C+D)*5% Chương V-E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->