Gói thầu: Gói thầu 4: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201284525-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Cứu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 4: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201275771 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 09:07:00 đến ngày 2021-01-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,629,568,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU VỆ SINH TRƯỜNG MẦM NON | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V-E-HSMT | 14,16 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống cấp thoát nước | Chương V-E-HSMT | 1 | công |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chương V-E-HSMT | 35,5872 | m2 |
| 5 | Thông tắc bể phốt | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 6 | Trần thạch cao thả tấm chịu nước, hệ khung trần thạch cao Vĩnh Tường 600x600, Tấm thạch cao GYPROC tiêu chuẩn 3,5mm, chịu nước, chống ẩm | Chương V-E-HSMT | 35,5872 | m2 |
| 7 | Cửa đi khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dán mờ 2 lớp 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 12 | m2 |
| 8 | Cửa sổ mở lùa khung nhôm hệ Việt Pháp, kính mờ dán 2 lớp 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 9 | Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 10 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 11 | Hộp điện chứa aptomat đơn để âm tường | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt đế âm | Chương V-E-HSMT | 5 | hộp |
| 15 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 100 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V-E-HSMT | 100 | m |
| 18 | Tháo dỡ cửa | Chương V-E-HSMT | 1,6 | m2 |
| 19 | Cửa đi khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dán mờ 2 lớp 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 1,6 | m2 |
| 20 | Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 5 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V-E-HSMT | 5 | m |
| 24 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V-E-HSMT | 0,3745 | m3 |
| 25 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V-E-HSMT | 123,676 | m2 |
| 26 | Phá dỡ nền gạch lát hiện trạng | Chương V-E-HSMT | 57,0718 | m2 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | Chương V-E-HSMT | 2,6063 | m3 |
| 28 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V-E-HSMT | 103,6282 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ cửa | Chương V-E-HSMT | 14,16 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 31 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 32 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V-E-HSMT | 8 | 0.0 |
| 33 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống cấp thoát nước | Chương V-E-HSMT | 12 | công |
| 35 | Vận chuyển 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V-E-HSMT | 7,4797 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại (30m) | Chương V-E-HSMT | 7,48 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V-E-HSMT | 0,0748 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km (M*2) | Chương V-E-HSMT | 0,0748 | 100m3/1km |
| 39 | Tháo dỡ trần | Chương V-E-HSMT | 42,5388 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Chương V-E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 41 | Thông tắc bể phốt | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,7489 | m3 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 52,324 | m2 |
| 44 | Ốp tường trụ, cột - KT 300x600mm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 123,676 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 300x300mm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 57,0718 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 176 | m2 |
| 47 | Quét dung dịch Sika chống thấm sàn nhà vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 20,8447 | m2 |
| 48 | Trần thạch cao thả tấm chịu nước, hệ khung trần thạch cao Vĩnh Tường 600x600, Tấm thạch cao GYPROC tiêu chuẩn 3,5mm, chịu nước, chống ẩm | Chương V-E-HSMT | 42,5388 | m2 |
| 49 | Mua thép mạ kẽm L50x5mm làm khung đỡ chậu rửa, hệ số hao hụt 1.025 | Chương V-E-HSMT | 41,5187 | kg |
| 50 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V-E-HSMT | 0,4051 | tấn |
| 51 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V-E-HSMT | 0,4051 | tấn |
| 52 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,8372 | m2 |
| 53 | Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp, kính mờ dán 2 lớp 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 12 | m2 |
| 54 | Cửa sổ mở lùa khung nhôm hệ Việt Pháp, kính mờ dán 2 lớp 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 55 | Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 56 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 57 | Vách ngăn bằng tấm compac nhà vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 7,2 | m2 |
| B | KHU VỆ SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V-E-HSMT | 6,48 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V-E-HSMT | 15,5369 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V-E-HSMT | 1,9007 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V-E-HSMT | 5,9407 | m3 |
| 5 | Vận chuyển 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V-E-HSMT | 23,379 | m3 |
| 6 | Vận chuyển 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại (30m) | Chương V-E-HSMT | 23,463 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,2346 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,2346 | 100m3/1km |
| 9 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 1,2027 | 100m³ |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0795 | 100m² |
| 11 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,8954 | m³ |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,3914 | 100m² |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0813 | 100m² |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V-E-HSMT | 0,2804 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,2212 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V-E-HSMT | 0,1068 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V-E-HSMT | 0,8827 | tấn |
| 18 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 18,4617 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 10,1618 | m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,7953 | 100m³ |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,1914 | 100m³ |
| 22 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,5217 | m³ |
| 23 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,5585 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 1,0053 | 100m² |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 1,3748 | 100m² |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,06 | 100m² |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,099 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0725 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,7219 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,2474 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0348 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,8811 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,3043 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,5247 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0904 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,018 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0258 | tấn |
| 38 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,399 | m³ |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 8,0498 | m3 |
| 40 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 15,5949 | m3 |
| 41 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,3854 | m³ |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,3485 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,3485 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 29,6 | 1m2 |
| 45 | Lợp mái bằng tôn dày 0,45mm | Chương V-E-HSMT | 0,7356 | 100m2 |
| 46 | Tôn úp nóc khổ 400mm, dày 0,45mm | Chương V-E-HSMT | 7,4 | m |
| 47 | Thép làm thang thăm mái | Chương V-E-HSMT | 6,72 | kg |
| 48 | Gia công thang sắt | Chương V-E-HSMT | 0,0067 | tấn |
| 49 | Lắp đặt thang sắt | Chương V-E-HSMT | 0,0067 | tấn |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 37,4793 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 8,3232 | m3 |
| 52 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,4684 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,0422 | 100m2 |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,4642 | m3 |
| 55 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB30 (KT300x600mm) | Chương V-E-HSMT | 144,058 | m2 |
| 56 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 (KT100x600mm) | Chương V-E-HSMT | 6,212 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 248,9102 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 45,984 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 29,865 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 21,028 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 47,879 | m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 36,62 | m |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 45,984 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 68,907 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 278,7752 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (KT300x300mm) chống trơn | Chương V-E-HSMT | 74,7132 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 (KT600x600mm) | Chương V-E-HSMT | 37,5832 | m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 18,5484 | m2 |
| 69 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,1524 | m2 |
| 70 | Trần thạch cao tấm thả chịu nước KT 600x600 | Chương V-E-HSMT | 73,9212 | m2 |
| 71 | Mua thép mạ kẽm L50x5mm làm khung đỡ chậu rửa, hệ số hao hụt 1.025 | Chương V-E-HSMT | 20,7593 | kg |
| 72 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V-E-HSMT | 0,2025 | tấn |
| 73 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V-E-HSMT | 0,2025 | tấn |
| 74 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,1078 | m2 |
| 75 | Mua inox 304 làm can can dày 1.4 | Chương V-E-HSMT | 234,9538 | kg |
| 76 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 2,0622 | 1m3 |
| 77 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,6874 | m³ |
| 78 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,7987 | m3 |
| 79 | Trát lót bậc tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,4752 | m2 |
| 80 | Láng granitô bậc tam cấp | Chương V-E-HSMT | 12,4752 | m2 |
| 81 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 29,46 | m |
| 82 | Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dán 2 lớp 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 7,92 | m2 |
| 83 | Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 84 | Cửa sổ mở lùa khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dán 2 lớp 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 2,88 | bộ |
| 85 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 86 | Vách khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dán 2 lớp 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 1,8 | m2 |
| 87 | Vách ngăn bằng tấm compac nhà vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 87,93 | m2 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V-E-HSMT | 2,8014 | 100m² |
| 89 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,012 | 100m² |
| 90 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,802 | m³ |
| 91 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0375 | 100m² |
| 92 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,192 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V-E-HSMT | 0,128 | tấn |
| 95 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,9226 | m³ |
| 96 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,2682 | m3 |
| 97 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 19,899 | m2 |
| 98 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 19,899 | m2 |
| 99 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,2686 | m2 |
| 100 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V-E-HSMT | 28,4366 | m² |
| 101 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0293 | 100m² |
| 102 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK10mm | Chương V-E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 103 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,6912 | m³ |
| 104 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 105 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương V-E-HSMT | 1 | cây |
| 106 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương V-E-HSMT | 1 | gốc |
| 107 | Bốc xếp lên xe | Chương V-E-HSMT | 0,01 | 100cây |
| 108 | Bốc xếp xuống xe | Chương V-E-HSMT | 0,01 | 100cây |
| 109 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,002 | 100m3/1km |
| 111 | Nilong chống mất nước | Chương V-E-HSMT | 64 | m2 |
| 112 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 113 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,8 | m3 |
| 114 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,2248 | 100m³ |
| 115 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,057 | 100m2 |
| 116 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,964 | m3 |
| 117 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,762 | m3 |
| 118 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,095 | 100m2 |
| 119 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,209 | m3 |
| 120 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,1381 | 100m3 |
| 121 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,596 | m3 |
| 122 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,2917 | tấn |
| 123 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0889 | 100m2 |
| 124 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 19 | 1cấu kiện |
| 125 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 20,9 | m2 |
| 126 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,6 | m2 |
| 127 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,0325 | 100m3 |
| 128 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0011 | 100m3 |
| 129 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0118 | 100m2 |
| 130 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,4381 | m3 |
| 131 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,6873 | m3 |
| 132 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0055 | 100m3 |
| 133 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,31 | m2 |
| 134 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,7056 | m2 |
| 135 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,1918 | m3 |
| 136 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm | Chương V-E-HSMT | 0,0037 | tấn |
| 137 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0184 | tấn |
| 138 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0118 | 100m2 |
| 139 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 140 | Nắp ga Composite | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 141 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| C | KHU VỆ SINH TRƯỜNG THCS | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,5442 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0178 | 100m² |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0312 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,4263 | m³ |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,1597 | 100m² |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0717 | 100m² |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V-E-HSMT | 0,1062 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0792 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V-E-HSMT | 0,0425 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V-E-HSMT | 0,3677 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,1681 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,972 | m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,339 | 100m³ |
| 14 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,5546 | m³ |
| 15 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,2052 | 100m³ |
| 16 | Vận chuyển đất, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,2052 | 100m³ |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,1584 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,1343 | 100m² |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 0,4134 | 100m² |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,0154 | 100m² |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0229 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0325 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,1723 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,2755 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,107 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0027 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0079 | tấn |
| 29 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,8712 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,9363 | m3 |
| 31 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,5326 | m3 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,0986 | m³ |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 9,7099 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,0164 | m3 |
| 35 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 (KT300x600mm) | Chương V-E-HSMT | 44,906 | m2 |
| 36 | Ốp viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (KT gạch 100x600mm) | Chương V-E-HSMT | 1,986 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 80,212 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 13,95 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,152 | m2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 133,48 | m |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 19,102 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 80,212 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (KT300x300mm) chống trơn | Chương V-E-HSMT | 17,2436 | m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 28,7624 | m2 |
| 45 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 24,6264 | m2 |
| 46 | Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 21,1904 | m2 |
| 47 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 21,1904 | m2 |
| 48 | Trần thạch cao thả tấm chịu nước, hệ khung trần thạch cao Vĩnh Tường 600x600, Tấm thạch cao GYPROC tiêu chuẩn 3,5mm, chịu nước, chống ẩm | Chương V-E-HSMT | 16,8476 | m2 |
| 49 | Mua thép mạ kẽm L50x5mm làm khung đỡ chậu rửa, hệ số hao hụt 1.025 | Chương V-E-HSMT | 13,8396 | kg |
| 50 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V-E-HSMT | 0,135 | tấn |
| 51 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V-E-HSMT | 0,135 | tấn |
| 52 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,8792 | m2 |
| 53 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dán 2 lớp 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 4,86 | m2 |
| 54 | Cửa sổ mở lùa khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dán 2 lớp 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 1,28 | m2 |
| 55 | Khóa cửa | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 56 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 57 | Vách ngăn bằng tấm compac nhà vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 19,74 | m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V-E-HSMT | 0,7518 | 100m² |
| 59 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0101 | 100m² |
| 60 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,615 | m³ |
| 61 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0261 | 100m² |
| 62 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 0,0082 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0852 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V-E-HSMT | 0,0322 | tấn |
| 65 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,7592 | m³ |
| 66 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,8411 | m3 |
| 67 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 16,128 | m2 |
| 68 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 16,128 | m2 |
| 69 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,0845 | m2 |
| 70 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V-E-HSMT | 19,213 | m² |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0215 | 100m² |
| 72 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK10mm | Chương V-E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,4238 | m³ |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 75 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V-E-HSMT | 4,797 | m3 |
| 76 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V-E-HSMT | 9,7654 | m3 |
| 77 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V-E-HSMT | 118,8 | m2 |
| 78 | Phá dỡ nền gạch lát hiện trạng | Chương V-E-HSMT | 101,2182 | m2 |
| 79 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | Chương V-E-HSMT | 3,3003 | m3 |
| 80 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V-E-HSMT | 103,497 | m2 |
| 81 | Tháo dỡ cửa | Chương V-E-HSMT | 24,165 | m2 |
| 82 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V-E-HSMT | 95,7 | m |
| 83 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 84 | Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống cấp thoát nước | Chương V-E-HSMT | 6 | công |
| 85 | Vận chuyển 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V-E-HSMT | 22,7147 | m3 |
| 86 | Vận chuyển 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại (30m) | Chương V-E-HSMT | 22,715 | m3 |
| 87 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V-E-HSMT | 0,2272 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km (M*4) | Chương V-E-HSMT | 0,2272 | 100m3/1km |
| 89 | Thông tắc bể phốt | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,9731 | m3 |
| 91 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 80,997 | m2 |
| 92 | Ốp tường trụ, cột - KT 300x600mm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 221,634 | m2 |
| 93 | Ốp viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (KT gạch 100x600mm) | Chương V-E-HSMT | 10,554 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 300x300mm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 102,9138 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 80,997 | m2 |
| 96 | Quét dung dịch Sika chống thấm sàn nhà vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 62,2024 | m2 |
| 97 | Trần thạch cao thả tấm chịu nước, hệ khung trần thạch cao Vĩnh Tường 600x600, Tấm thạch cao GYPROC tiêu chuẩn 3,5mm, chịu nước, chống ẩm | Chương V-E-HSMT | 83,3412 | m2 |
| 98 | Mua thép mạ kẽm L50x5mm làm khung đỡ chậu rửa | Chương V-E-HSMT | 62,278 | kg |
| 99 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V-E-HSMT | 0,6076 | tấn |
| 100 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V-E-HSMT | 0,6076 | tấn |
| 101 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 9,3438 | m2 |
| 102 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp, kính mờ dán 2 lớp 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 21,78 | m2 |
| 103 | Vách kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính mờ dán 2 lớp 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 2,7 | m2 |
| 104 | Cửa sổ mở lùa khung nhôm hệ Việt Pháp, kính mờ dán 2 lớp 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 105 | Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 106 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 18 | bộ |
| 107 | Vách ngăn bằng tấm compac nhà vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 61,452 | m2 |
| 108 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 4,92 | m2 |
| 109 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 110 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 111 | Vận chuyển cửa và tháo dỡ bể nước inox | Chương V-E-HSMT | 1 | công |
| 112 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V-E-HSMT | 9,3053 | m3 |
| 113 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V-E-HSMT | 1,404 | m3 |
| 114 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V-E-HSMT | 0,8396 | m3 |
| 115 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,1155 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,1155 | 100m3/1km |
| 117 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V-E-HSMT | 42,7635 | m2 |
| 118 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 (KT 300x600mm) | Chương V-E-HSMT | 42,7635 | m2 |
| 119 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,0592 | 100m³ |
| 120 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 121 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,78 | m3 |
| 122 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,55 | m3 |
| 123 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 124 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,055 | m3 |
| 125 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0361 | 100m3 |
| 126 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V-E-HSMT | 0,42 | m3 |
| 127 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0768 | tấn |
| 128 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0234 | 100m2 |
| 129 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V-E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 130 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,4 | m2 |
| 131 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2 | m2 |
| D | PHẦN ĐIỆN NƯỚC NHÀ VỆ SINH CÁC TRƯỜNG HỌC | |||
| 1 | Hộp điện chứa aptomat đơn đế âm tường | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt đế âm | Chương V-E-HSMT | 4 | hộp |
| 5 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 81 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 8 | Hộp điện chứa aptomat đơn đế âm tường | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt đế âm | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 12 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 15 | Hộp điện chứa aptomat đơn đế âm tường | Chương V-E-HSMT | 3 | hộp |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt đế âm | Chương V-E-HSMT | 6 | hộp |
| 19 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V-E-HSMT | 18 | bộ |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 130 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V-E-HSMT | 130 | m |
| 22 | Hộp điện chứa aptomat đơn đế âm tường | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt đế âm | Chương V-E-HSMT | 4 | hộp |
| 26 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 140 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V-E-HSMT | 140 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 2,52 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 1,22 | 100m |
| 31 | Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 32/25mm | Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 53 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 104 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR, ĐK 25-15mm | Chương V-E-HSMT | 78 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa PPR - ĐK 32mm (NC,MX1,5) | Chương V-E-HSMT | 31 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa PPR - ĐK 25mm (NC,MX1,5) | Chương V-E-HSMT | 74 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê ren trong nhựa PPR, ĐK 25-15mm | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê ren trong nhựa PPR, ĐK 32-15mm | Chương V-E-HSMT | 72 | cái |
| 39 | Lắp nút bịt ren ngoài, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 40 | Rắc co nhựa PPR D32 | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 41 | Kép thép tráng kẽm ren ngoài D15 | Chương V-E-HSMT | 102 | cái |
| 42 | Lắp đặt măng sông ren ngoài ĐK 32-25mm | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 43 | Lắp đặt măng sông ren ngoài ĐK 25-15mm | Chương V-E-HSMT | 47 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 2,89 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 3,98 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V-E-HSMT | 0,71 | 100m |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm (NC,MX1,5) | Chương V-E-HSMT | 21 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút 90độ PVC, ĐK42 | Chương V-E-HSMT | 77 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút 90độ PVC, ĐK90 | Chương V-E-HSMT | 76 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút 90độ PVC, ĐK110 | Chương V-E-HSMT | 23 | cái |
| 51 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110 | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 52 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90 | Chương V-E-HSMT | 42 | cái |
| 53 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 42 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn PVC, ĐK110/42 | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn PVC, ĐK90/42 | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 56 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 42 | cái |
| 57 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 64 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 269 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 60 | Lắp nút bịt, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 28 | cái |
| 61 | Lắp nút bịt, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 44 | bộ |
| 63 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Chương V-E-HSMT | 10 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 54 | cái |
| 65 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 30 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 30 | bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 19 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 69 | Van xả tiểu nhấn VGHX05 | Chương V-E-HSMT | 25 | bộ |
| 70 | Lắp đặt hộp đựng giấy (VD mã hiệu ) | Chương V-E-HSMT | 54 | cái |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh D15mm | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 72 | Gương soi KF-5075VA dày 5mm (KT 510x760x5mm | Chương V-E-HSMT | 24,678 | m2 |
| 73 | Lắp đặt phễu thu sàn - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 56 | cái |
| 74 | Lắp đặt phễu thu nước mái - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 75 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V-E-HSMT | 3 | bể |
| 76 | Máy bơm ly tâm ECm130, công suất 0.5HP/370W/220V, Q=4.2m3/h, h=23m | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt van phao điện, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt van ren trong, ĐK25mm | Chương V-E-HSMT | 7 | cái |
| 79 | Lắp đặt van ren trong, ĐK15mm | Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| E | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng = (A+B+C+D)*5% | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi