Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201288991-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Kon Tum |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201244382 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 15:33:00 đến ngày 2021-01-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,719,060,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188,44 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,45 | m3 |
| 3 | Đánh cấp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.869,24 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 513,12 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường, K>0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.883 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường, K>0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,27 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305,83 | m3 |
| 8 | Cày xới khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 996,51 | m2 |
| 9 | Lu lèn hoàn thiện, K>0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 996,51 | m2 |
| 10 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.302,78 | m2 |
| B | MẶT LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Móng CPĐD (Dmax=25mm), lớp trên dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 424,25 | m3 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.689,59 | m2 |
| 3 | Mặt đường láng nhựa 3lớp, TCN 4,5kg/m2, dày 3,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.781,56 | m2 |
| 4 | Đào đất lề đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,76 | m3 |
| 5 | Bê tông lề đường M250, đá 1x2, dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,76 | m3 |
| 6 | Giấy dầu lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 523,01 | m2 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Hộ lan mềm 1 tầng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 354 | m |
| 2 | Hộ lan mềm 2 tầng có gia cường móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 702 | m |
| 3 | Hộ lan lốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | m |
| 4 | Hộ lan mềm 2 tầng kết hợp hộ lan lốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | m |
| 5 | Tiêu dẫn hướng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 6 | Đinh phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 7 | Tiêu dẫn hướng trên tường hộ lan lốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 8 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Vạch sơn gờ giảm tốc màu vàng, dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,4 | m2 |
| 10 | Vạch sơn gờ giảm tốc màu vàng, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,4 | m2 |
| 11 | Vạch sơn tim đường màu vàng, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,53 | m2 |
| 12 | Vạch sơn mép đường màu trắng, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,05 | m2 |
| D | CỐNG | |||
| 1 | Đào đất hố móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,98 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng cống, K>0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,23 | m3 |
| 3 | Bê tông ống cống M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,28 | m3 |
| 4 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | tấn |
| 5 | Cốt thép ống cống d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,29 | tấn |
| 6 | Bê tông chèn giữa hai cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6 | m3 |
| 7 | Bê tông móng,tường đầu, tường cánh, c/khay, sân cống M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,81 | m3 |
| 8 | Bê tông tường đầu, tường cánh M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,95 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống cống D150 đoạn ống dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | ống |
| 10 | Quét nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,2 | m2 |
| 11 | Cốt thép mối nối d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 12 | Bê tông mối nối M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,33 | m3 |
| 13 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,08 | m2 |
| 14 | Đệm đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,97 | m3 |
| 15 | Phá dở kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,95 | m3 |
| E | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi