Gói thầu: Gói thầu số 01 - Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201289076-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 - Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201288999 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 15:28:00 đến ngày 2021-01-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,492,501,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoạn 1 | |||
| 1 | Đào khuôn đường mở rộng bằng máy đào 0,8m3, máy ủi <=110Cv, đất cấp C2 (80%KL) | HSTK/BVTC | 5,7563 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường mở rộng bằng thủ công, đất C2 (20%KL) | HSTK/BVTC | 143,908 | 1m3 |
| 3 | Đào vét bùn nền đường bằng máy đào 0,8m3 (80%KL) | HSTK/BVTC | 0,0342 | 100m3 |
| 4 | Đào vét bùn nền đường bằng thủ công (20%KL) | HSTK/BVTC | 0,856 | m3 |
| 5 | Đào đánh cấp nền đường, đất cấp C1 | HSTK/BVTC | 2,17 | 1m3 |
| 6 | Đào bóc hữu cơ nền đường bằng máy đào 0,8m3 (80%KL) | HSTK/BVTC | 2,528 | 100m3 |
| 7 | Đào bóc hữu cơ nền đường bằng thủ công, (20%KL) | HSTK/BVTC | 63,2 | 1m3 |
| 8 | Đắp đất lề đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 2,9198 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T tự đổ, cự ly 1km đầu, đất cấp C1 | HSTK/BVTC | 3,2245 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thải đổ đi tiếp cự ly 4km bằng ô tô 5T, đất cấp C1 (Hệ số M*4) | HSTK/BVTC | 3,2245 | 100m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T tự đổ, cự ly 1km đầu, đất cấp C2 | HSTK/BVTC | 3,9938 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thải đổ đi tiếp cự ly 4km bằng ô tô 5T, đất cấp C2 (Hệ số M*4) | HSTK/BVTC | 3,9938 | 100m3/1km |
| 13 | Đắp cát đen nền đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,98 (80%KL) | HSTK/BVTC | 4,5895 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 (20%KL) | HSTK/BVTC | 1,1474 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | HSTK/BVTC | 2,0653 | 100m3 |
| 16 | Làm lớp cát vàng tạo phẳng dày 3cm | HSTK/BVTC | 34,42 | m3 |
| 17 | Rải lớp ni lông lót | HSTK/BVTC | 11,4736 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 20cm, M250, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 229,47 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông mặt đường | HSTK/BVTC | 0,6835 | 100m2 |
| 20 | Đào móng tường chắn bằng máy đào 0,8m3, đất C1 (80%KL) | HSTK/BVTC | 0,501 | 100m3 |
| 21 | Đào móng tường chắn bằng thủ công, đất C1 (20%KL) | HSTK/BVTC | 0,501 | 1m3 |
| 22 | Đắp đất tường chắn bằng đầm cóc độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,5422 | 100m3 |
| 23 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L = 2,5m -đất cấp C1 | HSTK/BVTC | 20,63 | 100m |
| 24 | Đá dăm 2x4 đệm móng tường chắn | HSTK/BVTC | 3,3 | m3 |
| 25 | Xây móng tường chắn bằng đá hộc, vữa XMCV M100 | HSTK/BVTC | 28,05 | m3 |
| 26 | Xây thân tường chắn bằng đá hộc, vữa XMCV M100 | HSTK/BVTC | 25,88 | m3 |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC C1 D60 thoát nước tường chắn | HSTK/BVTC | 0,05 | 100m |
| 28 | Vải địa kỹ thuật loại 12kN/m bọc ống thoát nước tường chắn | HSTK/BVTC | 0,45 | m2 |
| 29 | Làm tầng lọc ngược bằng đá dăm 1x2 | HSTK/BVTC | 1,5 | m3 |
| 30 | Xây cơi tường mương thoát nước bằng không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 19,45 | m3 |
| 31 | Trát tường mương dày 1,5cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 237,74 | m2 |
| 32 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (80%KL) | HSTK/BVTC | 0,1349 | 100m3 |
| 33 | Đào móng cống bằng thủ công-đất cấp II (20%KL) | HSTK/BVTC | 3,372 | 1m3 |
| 34 | Đắp cát móng cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,0255 | 100m3 |
| 35 | Đá dăm 2x4 đệm móng cống | HSTK/BVTC | 0,81 | m3 |
| 36 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 1,63 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng cống | HSTK/BVTC | 0,0196 | 100m2 |
| 38 | Xây tường thành cống bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 2,25 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép xã mũ cống đan, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,0255 | tấn |
| 40 | Bê tông xà mũ cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,57 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ cống | HSTK/BVTC | 0,049 | 100m2 |
| 42 | Trát, láng lòng cống dày 1,5cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 13,64 | m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan,,bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | HSTK/BVTC | 0,81 | m3 |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | HSTK/BVTC | 0,0312 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,0657 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >18mm | HSTK/BVTC | 0,0571 | tấn |
| 47 | Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK/BVTC | 5 | 1cấu kiện |
| 48 | Bê tông xà mũ cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,67 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ cống | HSTK/BVTC | 0,07 | 100m2 |
| 50 | Bê tông tấm đan,,bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | HSTK/BVTC | 1,05 | m3 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | HSTK/BVTC | 0,042 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,0845 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >18mm | HSTK/BVTC | 0,0636 | tấn |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK/BVTC | 7 | 1cấu kiện |
| B | Đoạn 2 | |||
| 1 | Đào khuôn đường mở rộng bằng máy đào 0,8m3, máy ủi <=110Cv, đất cấp C2 (80%KL) | HSTK/BVTC | 4,2353 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường mở rộng bằng thủ công, đất C2 (20%KL) | HSTK/BVTC | 105,882 | 1m3 |
| 3 | Đào bóc hữu cơ nền đường bằng máy đào 0,8m3 (80%KL) | HSTK/BVTC | 1,5059 | 100m3 |
| 4 | Đào bóc hữu cơ nền đường bằng thủ công, (20%KL) | HSTK/BVTC | 37,648 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất lề đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,1166 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T tự đổ, cự ly 1km đầu, đất cấp C1 | HSTK/BVTC | 1,8824 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thải đổ đi tiếp cự ly 4km bằng ô tô 5T, đất cấp C1 (Hệ số M*4) | HSTK/BVTC | 1,8824 | 100m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T tự đổ, cự ly 1km đầu, đất cấp C2 | HSTK/BVTC | 5,1658 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thải đổ đi tiếp cự ly 4km bằng ô tô 5T, đất cấp C2 (Hệ số M*4) | HSTK/BVTC | 5,1658 | 100m3/1km |
| 10 | Đắp cát đen nền đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,98 (80%KL) | HSTK/BVTC | 3,7938 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 (20%KL) | HSTK/BVTC | 0,9485 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | HSTK/BVTC | 1,7072 | 100m3 |
| 13 | Làm lớp cát vàng tạo phẳng dày 3cm | HSTK/BVTC | 28,45 | m3 |
| 14 | Rải lớp ni lông lót | HSTK/BVTC | 9,4845 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 20cm, M250, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 189,69 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông mặt đường | HSTK/BVTC | 0,1236 | 100m2 |
| 17 | Xây cơi tường mương thoát nước bằng không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 11,36 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 167,46 | m2 |
| 19 | Bê tông xà mũ cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,57 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ cống | HSTK/BVTC | 0,06 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan,,bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | HSTK/BVTC | 0,9 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | HSTK/BVTC | 0,036 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,0724 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >18mm | HSTK/BVTC | 0,0545 | tấn |
| 25 | Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK/BVTC | 6 | 1cấu kiện |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng cột biển báo bằng thủ công đất C2 | HSTK/BVTC | 0,6 | 1m3 |
| 2 | Bê tông móng biển báo đá 2x4, mác 150 | HSTK/BVTC | 0,6 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi