Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201286446-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Tri Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201248400 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và XHH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 11:17:00 đến ngày 2021-01-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,247,256,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 9,2114 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 2,0899 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | 102,349 | m3 | |
| 4 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 23,221 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 21,0889 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,3432 | 100m3 | |
| 7 | Mua đất đắp nền đường K95 | 2.786,3131 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 10,2349 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 10,2349 | 100m3 | |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 8,5482 | 100m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 3,6719 | 100m2 | |
| 12 | Rải nilon lót mặt đường | 4.708,308 | m2 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 844,49 | m3 | |
| B | TUYẾN NHÁNH 1,2,3,4 | |||
| 1 | Bơn nước hố móng | 5 | ca | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | 0,4782 | 100m3 | |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | 5,313 | m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 2,22 | 100m | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 0,925 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | 4,125 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | 7,425 | m3 | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0459 | 100m3 | |
| 9 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | 0,102 | 100m3 | |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | 1,1333 | m3 | |
| 11 | mua cống D400 | 6 | m | |
| 12 | Mua đế cống D400 | 12 | cái | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 18 | cấu kiện | |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,057 | 100m3 | |
| 15 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 3,8977 | 100m3 | |
| 16 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | 43,308 | m3 | |
| 17 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,8015 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,2002 | 100m3 | |
| 19 | Mua đất đắp nền đường K95 | 257,8461 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất, phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 433,08 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất, phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 433,08 | m3 | |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 2,0043 | 100m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 1,488 | 100m2 | |
| 24 | Rải nilon lót mặt đường | 1.021,625 | m2 | |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 148,6 | m3 | |
| 26 | Xúc đất, cát lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 7,4561 | 100m3 | |
| 27 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 0,1386 | 100m3 | |
| 28 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 44,761 | tấn | |
| 29 | Vận chuyển các loại vật liệu trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 789,3107 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi