Gói thầu: Gói thầu 01-XL-2021: Cung cấp vật tư, thi công xây dựng và cải tạo ăcquy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201281699-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-XL-2021: Cung cấp vật tư, thi công xây dựng và cải tạo ăcquy |
| Số hiệu KHLCNT | 20201271912 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD của EVNCPC giao năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 16:58:00 đến ngày 2021-01-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 155,368,016 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo gian ắc quy TBA 110kV Quy Nhơn 2 | |||
| 1 | Phá bỏ tường dày 200mm, cao 3.9 m | 1,008 | m3 | |
| 2 | Xây tường dày 200mm cao 3.9 m | 3,172 | m3 | |
| 3 | Trát tường dày 200 mm | 34,06 | m2 | |
| 4 | Trát trần phần tường đập bỏ dày 15 mm | 0,48 | m2 | |
| 5 | Cắt bỏ diện tích gạch men nhà, chiều rộng 200mm, để xây tường | 0,47 | m2 | |
| 6 | Hoàn thiện lại nền nhà BT B7.5 dày 50mm | 0,95 | m2 | |
| 7 | Cung cấp cửa đi kính | 3,12 | m2 | |
| 8 | Lắp đặt cửa đi | 3,12 | m2 | |
| B | Hạng mục 2: Cải tạo gian ắc quy TBA 110kV Long Mỹ | |||
| 1 | Phá bỏ tường dày 200mm, cao 3.9 m | 2,964 | m3 | |
| 2 | Xây tường dày 200mm cao 3.9 m | 2,964 | m3 | |
| 3 | Trát tường dày 200 mm | 32,76 | m2 | |
| 4 | Trát trần phần tường đập bỏ dày 15 mm | 1,52 | m2 | |
| 5 | Cắt bỏ diện tích gạch men nhà, chiều rộng 200mm, để xây tường | 0,38 | m2 | |
| 6 | Hoàn thiện lại nền nhà BT B7.5 dày 50mm | 1,9 | m2 | |
| C | Hạng mục 3: Cải tạo gian ắc quy TBA 110kV Nhơn Hội | |||
| 1 | Phá bỏ tường dày 200mm, cao 3.9 m | 2,652 | m3 | |
| 2 | Trát tường dày 200 mm | 2,34 | m2 | |
| 3 | Trát trần phần tường đập bỏ dày 15 mm | 1,02 | m2 | |
| 4 | Hoàn thiện lại nền nhà BT B7.5 dày 50mm | 1,02 | m2 | |
| D | Hạng mục 4: Cải tạo gian ắc quy TBA 110kV Phước Sơn | |||
| 1 | Phá bỏ tường dày 200mm, cao 3.9 m | 2,652 | m3 | |
| 2 | Trát tường dày 200 mm | 2,34 | m2 | |
| 3 | Trát trần phần tường đập bỏ dày 15 mm | 1,02 | m2 | |
| 4 | Hoàn thiện lại nền nhà BT B7.5 dày 50mm | 1,02 | m2 | |
| E | Hạng mục 5: Cải tạo gian ắc quy TBA 110kV An Nhơn | |||
| 1 | Phá bỏ tường dày 200mm, cao 3.9 m | 4,552 | m3 | |
| 2 | Trát tường dày 200 mm | 4,68 | m2 | |
| 3 | Trát trần phần tường đập bỏ dày 15 mm | 2,58 | m2 | |
| 4 | Hoàn thiện lại nền nhà BT B7.5 dày 50mm | 2,58 | m2 | |
| F | Hạng mục 6: Cải tạo gian ắc quy TBA 110kV Nhơn Tân | |||
| 1 | Đào đất dầm móng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 2,38 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng M1, rộng > 1m, sâu > 1m | 11,9161 | m3 | |
| 3 | Đổ bêtông lót móng trụ M1, đá 4x6 M100 | 0,48 | m3 | |
| 4 | Đổ bêtông lót dầmg móng, đà kiềng; đá 4x6 M100 | 0,26 | m3 | |
| 5 | Đổ đá 4x6 lót nền nhà | 1,311 | m3 | |
| 6 | GCLĐ cốt thép dầm móng; fi <= 10 | 29,64 | kg | |
| 7 | GCLĐ cốt thép dầm ; fi <= 18 | 77,25 | kg | |
| 8 | GCLĐ cốt thép khung K1: fi <= 10 | 19,35 | kg | |
| 9 | GCLĐ cốt thép khung K1: fi <= 18 | 162,47 | kg | |
| 10 | GCLĐ cốt thép móng M1, : fi <= 10 | 12,52 | kg | |
| 11 | GCLĐ cốt thép móng M1, : fi <= 18 | 141,58 | kg | |
| 12 | GCLĐ cốt thép sàn mái + sênô: fi <= 10 | 151,39 | kg | |
| 13 | GCLĐ cốt thép sàn mái + sênô: fi <= 18 | 53,83 | kg | |
| 14 | GCLĐ cốt thép lanh tô: fi <= 10 | 35,46 | kg | |
| 15 | Lắp đặt ván khuôn móng M1, M2 | 7,4 | m2 | |
| 16 | Lắp đặt ván khuôn khung K1 và K2 | 14,88 | m2 | |
| 17 | Lắp đặt ván khuôn sàn mái + sênô | 8,3 | m2 | |
| 18 | Lắp đặt ván khuôn dầm | 12,42 | m2 | |
| 19 | Lắp đặt ván khuôn lanh tô | 4,796 | m2 | |
| 20 | Đổ bêtông móng M1, đá 1x2 M200 | 1,2547 | m3 | |
| 21 | Đổ bêtông dầm móng, đá 1x2 M200 | 1,032 | m3 | |
| 22 | Đổ bêtông khung K1 đá 1x2 M200 | 0,912 | m3 | |
| 23 | Đổ bêtông sàn mái + sênô đá 1x2 M200 | 0,8536 | m3 | |
| 24 | Đổ bêtông lanh tô đá 1x2 M200 | 0,2834 | m3 | |
| 25 | Xây đá hộc giằng móng VXM M75 dày <= 50 | 2,34 | m3 | |
| 26 | Xây tường gạch rỗng VXM M75, cao > 4m dày 20 | 6,102 | m3 | |
| 27 | Xây gạch thẻ VXM M75 bổ sung chân tường nhà | 6,78 | m3 | |
| 28 | Trát tường VXM M75 dày 20 | 76,766 | m2 | |
| 29 | Trát trần + sênô + mái hắt VXM M75 dày 15 | 13,19 | m2 | |
| 30 | Đi gờ chỉ giọt nước, tường VXM M75 | 27,6 | m | |
| 31 | Trát lót nền nhà VXM M75 dày 40 | 0,3496 | m2 | |
| 32 | Láng mái VXM M75 | 12,37 | m2 | |
| 33 | Quét hồ dầu | 12,37 | m3 | |
| 34 | Quét flinkote chống thấm 3 nước | 12,37 | m2 | |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, M1, độ chặt yêu cầu K = 0.85 | 10,6614 | m3 | |
| 36 | Đắp đất dầm móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0.85 | 0,952 | m3 | |
| 37 | Đắp đất nền nhà, độ chặt yêu cầu K = 0.85 | 3,059 | m3 | |
| 38 | Lát nền nhà gạch cỡ 400x400 | 8,74 | m2 | |
| 39 | Lát gạch men chân tường cỡ 200x400 | 12,2 | m2 | |
| 40 | Lát gạch lá nem 20x200x200 | 22,68 | m2 | |
| 41 | Ốp gạch đá chẻ cỡ 50x200 | 10,08 | m2 | |
| 42 | Sơn nhà điều khiển | 89,956 | m2 | |
| 43 | Cung cấp cửa đi khung sắt - kính | 2 | m2 | |
| 44 | Lắp đặt cửa đi | 2 | m2 | |
| 45 | Cung cấp cửa sổ khung sắt | 1,65 | m2 | |
| 46 | Lắp đặt cửa sổ | 1,65 | m2 | |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt khóa cửa | 2 | ổ | |
| 48 | Ống ruột gà HPDE luồn cáp fi=110 | 12 | mét | |
| 49 | Thu dọn và rãi lại đá dăm 1x2 | 1,65 | m3 | |
| 50 | Phá bỏ tường rào hiện hữu 5.4 m | 3,105 | m3 | |
| 51 | Phá kè trạm hiện hữu 5.4 m | 3,24 | m3 | |
| 52 | Xây tường rào 1.2 m | 0,936 | m3 | |
| 53 | Xây kè trạm VXM M75, 1.2 m | 0,66 | m3 | |
| G | Hạng mục 7: Cải tạo gian ắc quy TBA 110kV Phù Cát | |||
| 1 | Phá bỏ tường dày 200mm, cao 3.9 m | 4,552 | m3 | |
| 2 | Trát tường dày 200 mm | 4,68 | m2 | |
| 3 | Trát trần phần tường đập bỏ dày 15 mm | 2,58 | m2 | |
| 4 | Hoàn thiện lại nền nhà BT B7.5 dày 50mm | 2,58 | m2 | |
| H | Hạng mục 8: Cải tạo gian ắc quy TBA 110kV Phù Mỹ | |||
| 1 | Phá bỏ tường dày 200mm, cao 3.9 m | 3,186 | m3 | |
| 2 | Trát tường dày 200 mm | 4,68 | m2 | |
| 3 | Trát trần phần tường đập bỏ dày 15 mm | 1,88 | m2 | |
| 4 | Hoàn thiện lại nền nhà BT B7.5 dày 50mm | 1,88 | m2 | |
| I | Hạng mục 11: Cải tạo gian ắc quy TBA 110kV Tam Quan | |||
| 1 | Phá bỏ tường dày 200mm, cao 3.9 m | 2,412 | m3 | |
| 2 | Xây tường dày 200mm cao 3.9 m | 3,9 | m3 | |
| 3 | Trát tường dày 200 mm | 41,12 | m2 | |
| 4 | Trát trần phần tường đập bỏ dày 15 mm | 1,36 | m2 | |
| 5 | Cắt bỏ diện tích gạch men nhà, chiều rộng 200mm, để xây tường | 1 | m2 | |
| 6 | Hoàn thiện lại nền nhà BT B7.5 dày 50mm | 2,36 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi