Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Yên Trung xã Việt Hòa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201287559-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Yên Trung xã Việt Hòa
Số hiệu KHLCNT 20201286989
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-30 09:05:00 đến ngày 2021-01-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,303,239,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà văn hóa
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (80% KL đào) HSTK/BVTC 1,1306 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II (20% KL đào) HSTK/BVTC 28,2457 1m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II HSTK/BVTC 64,9575 100m
4 Đắp cát đệm đầu cọc HSTK/BVTC 0,1039 100m3
5 Ván khuôn lót móng HSTK/BVTC 0,1695 100m2
6 Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 12,4639 m3
7 Ván khuôn móng HSTK/BVTC 0,543 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 1,2707 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm HSTK/BVTC 1,5904 tấn
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 37,9648 m3
11 Ván khuôn cổ cột HSTK/BVTC 0,2888 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0389 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,4679 tấn
14 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 1,7453 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 31,2471 m3
16 Ván khuôn gỗ giằng tường HSTK/BVTC 0,2003 100m2
17 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,165 tấn
18 Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 2,2031 m3
19 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (TT bằng 1/3KL đào) HSTK/BVTC 0,471 100m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 2,2574 100m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 HSTK/BVTC 18,1093 m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSTK/BVTC 0,942 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (TT vận chuyển 4km) HSTK/BVTC 0,942 100m3/1km
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSTK/BVTC 0,7747 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0933 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,7255 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 5,0627 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSTK/BVTC 0,7182 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,2131 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,7063 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,2483 tấn
32 Ván khuôn gỗ sàn mái HSTK/BVTC 0,9223 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 0,6869 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 7,6981 m3
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 8,418 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô HSTK/BVTC 0,1931 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0255 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK >10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0818 tấn
39 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 1,043 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 43,1664 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 5,7744 m3
42 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 0,6725 m3
43 Gạch thông gió đất nung HSTK/BVTC 12 Viên
44 Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 5,3524 m3
45 Gia công xà gồ thép (thép mạ kẽm nhúng nóng) HSTK/BVTC 0,7782 tấn
46 Gia công xà vì kèo thép HSTK/BVTC 1,39 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 57,6589 1m2
48 Bu lông M16x250 HSTK/BVTC 64 cái
49 Lắp dựng xà gồ thép HSTK/BVTC 2,1682 tấn
50 Lợp mái tôn LD dày 0,4mm HSTK/BVTC 1,6963 100m2
51 Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm HSTK/BVTC 33,964 m
52 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m HSTK/BVTC 2,4444 100m2
53 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 91,274 m2
54 Đắp chữ nổi HSTK/BVTC 1 bộ
55 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 268,253 m2
56 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 247,0298 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 5,3568 m2
58 Trát trần, vữa XM M75 HSTK/BVTC 92,23 m2
59 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 32,5015 m2
60 Đắp phào đơn, vữa XM M75 HSTK/BVTC 32,0528 m
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 365,8398 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 279,5313 m2
63 Lát nền, sàn gạch granit 600x600 HSTK/BVTC 183,6814 m2
64 Đào móng tam cấp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp II HSTK/BVTC 2,8334 1m3
65 Bê tông lót móng tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 2,1795 m3
66 Xây tam cấp bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 9,3422 m3
67 Trát tam cấp xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 38,646 m2
68 Láng granitô bậc tam cấp HSTK/BVTC 38,646 m2
69 Gia công cửa sắt, hoa sắt HSTK/BVTC 0,1496 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 15,2064 1m2
71 Lắp dựng hoa sắt cửa HSTK/BVTC 19,44 m2
72 Cửa đi, loại cửa nhôm 1,2,4 cánh độ dày thanh nhôm 1,3-2mm, kính trắng 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) HSTK/BVTC 17,01 m2
73 Cửa sổ , loại cửa sổ nhôm 2 cánh, độ dày thanh nhôm 1,3-2mm, kính trắng 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) HSTK/BVTC 19,44 m2
74 Khóa cửa + cremon HSTK/BVTC 13 bộ
75 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK/BVTC 36,45 m2
76 Thi công trần nhôm tấm nhôm 600x600 (bao gồm phụ kiện khung xương trần) HSTK/BVTC 156 m2
77 Lắp đặt ống nhựa PVC dài 6m, ĐK 90mm HSTK/BVTC 0,168 100m
78 Cút nhựa PVC D90 HSTK/BVTC 8 cái
79 Lắp đặt phễu thu + cầu chắn rác - Đường kính 90mm HSTK/BVTC 4 cái
80 Lắp đặt các automat 1 pha 100A HSTK/BVTC 1 cái
81 Tủ điện tổng 700x500x200 HSTK/BVTC 1 hộp
82 Hộp đấu dây HSTK/BVTC 6 hộp
83 Lắp đặt công tắc đơn Clipsal HSTK/BVTC 2 cái
84 Lắp đặt công tắc đôi Clipsal HSTK/BVTC 3 cái
85 Lắp đặt công tắc ba Clipsal HSTK/BVTC 1 cái
86 Lắp đặt ô cắm đôi HSTK/BVTC 14 cái
87 Đế âm tường HSTK/BVTC 19 hộp
88 Lắp đặt quạt trần HSTK/BVTC 4 cái
89 Móc treo quạt trần HSTK/BVTC 4 cái
90 Lắp đặt bóng đèn neon đôi, bóng 36W HSTK/BVTC 12 bộ
91 Lắp đèn lốp gắn trần 300x300, bóng NEON 15W HSTK/BVTC 4 bộ
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSTK/BVTC 128,1 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 HSTK/BVTC 82,7 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 HSTK/BVTC 15 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 HSTK/BVTC 27,5 m
96 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm HSTK/BVTC 253,3 m
97 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II HSTK/BVTC 0,408 1m3
98 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,0041 100m3
99 Gia công kim thu sét, dài 1,2m HSTK/BVTC 2 cái
100 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m HSTK/BVTC 2 cái
101 Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6x2500 HSTK/BVTC 1 cọc
102 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm HSTK/BVTC 40 m
103 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm HSTK/BVTC 15 m
104 Kẹp kiểm tra điện trở HSTK/BVTC 2 điểm
105 Chân bật thép D16Z60x120x60 HSTK/BVTC 10 cái
106 Lắp đặt sứ các loại HSTK/BVTC 3 bộ
107 Thép dẹt 40x4 HSTK/BVTC 6,908 kg
108 Xi măng PCB 30 HSTK/BVTC 20 kg
109 Cát vàng HSTK/BVTC 0,06 m3
110 Hóa chất làm điện trở gem HSTK/BVTC 1 bao
111 Lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa HSTK/BVTC 1 hộp
112 Bình chữa cháy khí CO2 HSTK/BVTC 1 bình
113 Bình chữa cháy bọt MFZL4 HSTK/BVTC 1 bình
114 Bảng nội quy tiêu lệnh HSTK/BVTC 1 bảng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->