Gói thầu: Gói thầu thi công công trình điều chỉnh mở dải phân cách giữa tại Km107+870 (giao đường trục chính Tây Nam); đóng điểm mở dải phân cách giữa tại Km107+600 và Km107+926
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201288134-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Phát triển hạ tầng và Đầu tư tài chính Việt Nam - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công công trình điều chỉnh mở dải phân cách giữa tại Km107+870 (giao đường trục chính Tây Nam); đóng điểm mở dải phân cách giữa tại Km107+600 và Km107+926 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201229882 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trích từ nguồn thu phí và được bổ sung vào phương án tài chính của Dự án Đường ô tô cao tốc Hà Nội - Hải Phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 08:50:00 đến ngày 2021-01-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,384,613,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Điều chỉnh giải phân cách Km107+870 | |||
| 1 | Tháo dỡ bó vĩa cũ 18x53x100 | Theo hồ sơ bản vẽ | 17,94 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đổ thải bó vỉa | Theo hồ sơ bản vẽ | 17,94 | m3 |
| 3 | Đào nền đường và khuôn đường | Theo hồ sơ bản vẽ | 786,122 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ bản vẽ | 594,33 | m3 |
| 5 | Đào viên thoát nước BTCT | Theo hồ sơ bản vẽ | 31,413 | m3 |
| 6 | Đào hố ga cũ | Theo hồ sơ bản vẽ | 31,34 | m3 |
| 7 | Phá hố ga cũ | Theo hồ sơ bản vẽ | 6,08 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đổ thải rãnh hố ga cũ | Theo hồ sơ bản vẽ | 62,753 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ cống ngang D400 | Theo hồ sơ bản vẽ | 2 | cấu kiện |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép rãnh nước, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ bản vẽ | 0,052 | Tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép rãnh nước, đường kính >10mm | Theo hồ sơ bản vẽ | 0,61 | Tấn |
| 12 | Lắp dựng nắp ga gang | Theo hồ sơ bản vẽ | 2 | cấu kiện |
| 13 | Bê tông tấm đan | Theo hồ sơ bản vẽ | 7,44 | m3 |
| 14 | Cày xới nền đường lu lèn K95 | Theo hồ sơ bản vẽ | 710,63 | m2 |
| 15 | Đắp đất K98 | Theo hồ sơ bản vẽ | 213,19 | m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ bản vẽ | 390,85 | m3 |
| 17 | Tưới lớp thấm bám mặt đường 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ bản vẽ | 710,64 | m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19 chiều dày 7 cm | Theo hồ sơ bản vẽ | 710,64 | m2 |
| 19 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo hồ sơ bản vẽ | 710,64 | m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19 chiều dày 7 cm | Theo hồ sơ bản vẽ | 710,64 | m2 |
| 21 | Cào mặt đường bê tông nhựa dày TB 7cm | Theo hồ sơ bản vẽ | 94 | m2 |
| 22 | Vận chuyển đổ thải mặt đường cũ | Theo hồ sơ bản vẽ | 6,58 | m3 |
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ bản vẽ | 94 | m2 |
| 24 | Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo hồ sơ bản vẽ | 94 | m2 |
| 25 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo hồ sơ bản vẽ | 437,77 | m2 |
| 26 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Theo hồ sơ bản vẽ | 82 | m2 |
| 27 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D90 | Theo hồ sơ bản vẽ | 18 | cái |
| 28 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D130 | Theo hồ sơ bản vẽ | 10 | cái |
| 29 | Lắp đặt biển chữ nhật 30x60 cm | Theo hồ sơ bản vẽ | 18 | cái |
| 30 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo hồ sơ bản vẽ | 2 | cái |
| 31 | Đổ bê tông móng mác 200 | Theo hồ sơ bản vẽ | 6 | m3 |
| 32 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ | 12 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đổ thải móng biển báo | Theo hồ sơ bản vẽ | 12 | m3 |
| 34 | Lắp đặt đinh phản quang | Theo hồ sơ bản vẽ | 65 | đinh |
| 35 | Phá dỡ bó vỉa cũ | Theo hồ sơ bản vẽ | 1,14 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bó vỉa vũ | Theo hồ sơ bản vẽ | 1,14 | m3 |
| 37 | Bó vỉa kt 18x22x100cm | Theo hồ sơ bản vẽ | 36 | m |
| 38 | Bê tông đệm M150 | Theo hồ sơ bản vẽ | 0,65 | m3 |
| 39 | Gạch terrazzo 30x30x3cm | Theo hồ sơ bản vẽ | 90 | m2 |
| 40 | BTXM M150 dày 8cm móng gạch | Theo hồ sơ bản vẽ | 7,2 | m3 |
| 41 | Bạt nilon chống mất nước xi măng | Theo hồ sơ bản vẽ | 90 | m2 |
| 42 | Lu lèn đầm chặt đất nền K>95 | Theo hồ sơ bản vẽ | 27 | m3 |
| 43 | Bó vỉa kt 18x53x100cm | Theo hồ sơ bản vẽ | 262 | m |
| 44 | Bê tông đệm M150 | Theo hồ sơ bản vẽ | 7,07 | m3 |
| 45 | Sơn trắng đỏ | Theo hồ sơ bản vẽ | 41,62 | m2 |
| 46 | Đắp đất hoàn trả (Đất tận dụng) | Theo hồ sơ bản vẽ | 191,767 | m3 |
| B | Đèn tín hiệu | |||
| 1 | Đào hố thế để đặt máy khoan ngầm | Theo hồ sơ bản vẽ | 67,5 | m3 |
| 2 | Chiều dài đoạn khoan ngầm | Theo hồ sơ bản vẽ | 266,2 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 200mm | Theo hồ sơ bản vẽ | 266,2 | m |
| 4 | Bóc dỡ hè gạch Block | Theo hồ sơ bản vẽ | 332,46 | m2 |
| 5 | Đào đất rãnh cáp | 213,33 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp D110/90 | Theo hồ sơ bản vẽ | 493,9 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp D65/50 | Theo hồ sơ bản vẽ | 585,4 | m |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo hồ sơ bản vẽ | 101,82 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ bản vẽ | 76,47 | m3 |
| 10 | Lát lại hè gạch Block (tận dụng 50%) | Theo hồ sơ bản vẽ | 332,46 | m2 |
| 11 | Đào móng hố ga | Theo hồ sơ bản vẽ | 19,67 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông cổ ga | Theo hồ sơ bản vẽ | 4,47 | m3 |
| 13 | Xây hố ga | Theo hồ sơ bản vẽ | 5,88 | m3 |
| 14 | Nút loe D100 | Theo hồ sơ bản vẽ | 36 | cái |
| 15 | Nút loe D50 | Theo hồ sơ bản vẽ | 18 | cái |
| 16 | Ống nhựa D42 | Theo hồ sơ bản vẽ | 2,7 | m |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ bản vẽ | 20,79 | m2 |
| 18 | Đắp đất hố ga | Theo hồ sơ bản vẽ | 4,31 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông tấm đan | Theo hồ sơ bản vẽ | 0,49 | m3 |
| 20 | Lắp đặt ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ bản vẽ | 3,13 | m2 |
| 21 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ bản vẽ | 0,1 | tấn |
| 22 | Cốt thép chữ L50x50x5mm | Theo hồ sơ bản vẽ | 0,2 | tấn |
| 23 | Cốt thép chữ L50x50x2mm | Theo hồ sơ bản vẽ | 0,2 | tấn |
| 24 | Ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ bản vẽ | 4,36 | m2 |
| 25 | Bê tông rãnh đấu nối | Theo hồ sơ bản vẽ | 0,59 | m3 |
| 26 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ bản vẽ | 18 | cấu kiện |
| 27 | Đào móng cột đèn tín hiệu, đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ | 20,2 | m3 |
| 28 | Lắp dựng khung móng cột cao 6,2m vươn 7m | Theo hồ sơ bản vẽ | 7 | bộ |
| 29 | Lắp dựng khung móng cột cao 4.4m; 2,9m | Theo hồ sơ bản vẽ | 5 | bộ |
| 30 | Lắp dựng khung móng M12x480x295 | Theo hồ sơ bản vẽ | 1 | bộ |
| 31 | Bê tông lót móng | Theo hồ sơ bản vẽ | 0,0612 | m3 |
| 32 | Trát móng tủ | Theo hồ sơ bản vẽ | 0,944 | m2 |
| 33 | Đổ bê tông móng | Theo hồ sơ bản vẽ | 20,02 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cột đèn cột 6,2m vươn 7m | Theo hồ sơ bản vẽ | 7 | cột |
| 35 | Lắp dựng cột đèn cột cao 4,4m | Theo hồ sơ bản vẽ | 3 | cột |
| 36 | Lắp dựng cột đèn cột cao 2,9m | Theo hồ sơ bản vẽ | 2 | cột |
| 37 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ bản vẽ | 17 | bộ |
| 38 | Rải cáp ngầm Cáp điều khiển Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 12x1,5mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ | 1.600,28 | m |
| 39 | Rải cáp ngầm Cáp cấp nguồn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ | 520,51 | m |
| 40 | Rải cáp ngầm Dây đồng nối tiếp đất M10 | Theo hồ sơ bản vẽ | 380,97 | m |
| 41 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Theo hồ sơ bản vẽ | 417,9 | m |
| 42 | Lắp đèn THGT 3 màu 3xD300 | Theo hồ sơ bản vẽ | 11 | 1 bộ |
| 43 | Lắp đèn THGT 3 màu mũi tên 3xD300 | Theo hồ sơ bản vẽ | 10 | 1 bộ |
| 44 | Lắp đèn đếm lùi 1xD400 | Theo hồ sơ bản vẽ | 14 | 1 bộ |
| 45 | Lắp đèn đếm lùi 1xD300 | Theo hồ sơ bản vẽ | 7 | 1 bộ |
| 46 | Lắp đèn THGT đi bộ | Theo hồ sơ bản vẽ | 10 | 1 bộ |
| 47 | Lắp đặt tủ điện điều khiển đèn tín hiệu giao thông | Theo hồ sơ bản vẽ | 1 | tủ |
| 48 | Vận chuyển đất thừa từ đào hố móng đèn đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ | 204,87 | m3 |
| C | Cột chiếu sáng cao áp | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ | 2,706 | m3 |
| 2 | Lắp dựng khung móng cột cao 14m | Theo hồ sơ bản vẽ | 2 | bộ |
| 3 | Đổ bê tông móng mác 200 | Theo hồ sơ bản vẽ | 2,4 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang chiều cao cột 14m | Theo hồ sơ bản vẽ | 2 | cột |
| 5 | Lắp đèn lọng bán nguyệt | Theo hồ sơ bản vẽ | 2 | 1 bộ |
| 6 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn. | Theo hồ sơ bản vẽ | 136 | m |
| 7 | Rải cáp ngầm Cáp cấp nguồn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ | 175 | m |
| 8 | Rải cáp ngầm Cáp cấp nguồn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ | 412 | m |
| 9 | Rải cáp ngầm Dây đồng nối tiếp đất M10 | Theo hồ sơ bản vẽ | 175 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 90/72mm | Theo hồ sơ bản vẽ | 564 | m |
| 11 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ bản vẽ | 2 | bảng |
| 12 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | Theo hồ sơ bản vẽ | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ bản vẽ | 8 | bộ |
| 14 | Đánh số cột | Theo hồ sơ bản vẽ | 2 | cột |
| 15 | Đổ bê tông móng mác 200 | Theo hồ sơ bản vẽ | 0,44 | m3 |
| 16 | Lắp dựng khung móng tủ điện | Theo hồ sơ bản vẽ | 1 | m2 |
| 17 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ bản vẽ | 1 | tủ |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE đường kính ống 90/72mm | Theo hồ sơ bản vẽ | 5 | m |
| 19 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ bản vẽ | 7 | bộ |
| 20 | Thép D10 | Theo hồ sơ bản vẽ | 19,21 | kg |
| 21 | Vận chuyển đất thừa từ việc đào cột chiếu sáng, đất cấp II | Theo hồ sơ bản vẽ | 2,72 | m3 |
| D | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Chiều dài rào chắn thi công bằng dây thừng | Theo hồ sơ bản vẽ | 478 | m |
| 2 | Cọc tiêu chóp nón | Theo hồ sơ bản vẽ | 240 | cái |
| 3 | Bê tông bệ cọc tiêu M200 | Theo hồ sơ bản vẽ | 3 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông bệ cọc tiêu | Theo hồ sơ bản vẽ | 43 | m2 |
| 5 | Sơn cọc trắng đỏ 2 lần | Theo hồ sơ bản vẽ | 48 | m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D90 làm cọc tiêu | Theo hồ sơ bản vẽ | 204 | m |
| 7 | Đèn tín hiệu | Theo hồ sơ bản vẽ | 35 | cái |
| 8 | Nhân công điều tiết đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ bản vẽ | 120 | công |
| 9 | Lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo hồ sơ bản vẽ | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 1.2x0.25m | Theo hồ sơ bản vẽ | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo hồ sơ bản vẽ | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 1.8x1.2m | Theo hồ sơ bản vẽ | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 1.6x0.8m | Theo hồ sơ bản vẽ | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi