Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201284734-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2021 06:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Trần Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201256224
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-30 22:26:00 đến ngày 2021-01-10 06:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,581,255,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Phần móng
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II HSMT + BVKT 13,3825 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=1m, đất C2 HSMT + BVKT 148,6944 1m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II HSMT + BVKT 375,875 100m
4 Đệm cát vàng đáy móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT + BVKT 7,9776 100m3
5 Ván khuôn gỗ móng băng HSMT + BVKT 1,8887 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSMT + BVKT 41,2504 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 4,4869 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm HSMT + BVKT 3,9574 tấn
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 HSMT + BVKT 156,107 m3
10 Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 1,2328 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=10mm HSMT + BVKT 0,236 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=18mm HSMT + BVKT 2,2772 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm HSMT + BVKT 0,148 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 HSMT + BVKT 4,83 m3
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 HSMT + BVKT 5,382 m3
16 Xây móng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 124,3185 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 1,478 100m2
18 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm HSMT + BVKT 0,3125 tấn
19 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm HSMT + BVKT 1,8222 tấn
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSMT + BVKT 3,2453 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 HSMT + BVKT 16,0908 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 3,8229 100m3
23 Đắp đất nền móng công trình, thủ công HSMT + BVKT 95,573 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 HSMT + BVKT 10,0908 100m3
25 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II HSMT + BVKT 10,0908 100m3/1km
26 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 8,586 100m3
27 Đắp nền móng công trình bằng thủ công HSMT + BVKT 214,65 m3
B HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Phần kết cấu
1 Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 4,6077 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,9738 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 5,4494 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,3472 tấn
5 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 HSMT + BVKT 16,8 m3
6 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 HSMT + BVKT 22,3394 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 4,7685 100m2
8 Ván khuôn gỗ sàn mái HSMT + BVKT 6,1728 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 1,1434 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 3,154 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 2,4205 tấn
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 8,6268 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 HSMT + BVKT 107,3602 m3
14 Ván khuôn gỗ giằng tường HSMT + BVKT 1,4076 100m2
15 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,3708 tấn
16 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 1,7742 tấn
17 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,148 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 HSMT + BVKT 14,3069 m3
19 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,1679 100m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 HSMT + BVKT 0,9235 m3
21 Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất <=50m3/h HSMT + BVKT 3,0261 100m3
22 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km HSMT + BVKT 3,0261 100m3
23 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung (khổ lưới 0,2m) HSMT + BVKT 272,5 m2
C HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Phần xây thân - mái
1 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 HSMT + BVKT 250,9259 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 33,76 m2
3 Xây cột, trụ gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 30,546 m3
4 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m HSMT + BVKT 7,5466 tấn
5 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m HSMT + BVKT 7,5466 tấn
6 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm HSMT + BVKT 5,8478 tấn
7 Bulong D12 HSMT + BVKT 30 bộ
8 Lắp dựng xà gồ thép HSMT + BVKT 5,8478 tấn
9 Sản xuất hệ dàn kỹ thuật, sàn công tác HSMT + BVKT 7,0077 tấn
10 Lắp hệ dàn kỹ thuật, sàn công tác HSMT + BVKT 7,0077 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 941,203 1m2
12 Lợp mái bằng tôn chống nóng dày 18mm, tôn mạ A/Z100 dày 0,42mm HSMT + BVKT 5,6344 100m2
13 Lợp mái bằng tôn múi mạ kẽm dày 0,42mm HSMT + BVKT 1,2242 100m2
14 Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,42mm HSMT + BVKT 181,56 md
15 Láng mái có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 HSMT + BVKT 369,105 m2
16 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, định mức 0,9kg/m2/2 lớp HSMT + BVKT 369,105 m2
D HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Phần nền, bậc tam cấp
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSMT + BVKT 43,7428 m3
2 Xây bậc gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 18,346 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSMT + BVKT 3,754 m3
4 Ván khuôn dầm chân sảnh HSMT + BVKT 0,4659 100m2
5 Lắp dựng cốt thép dầm, nền sảnh, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 0,5561 tấn
6 Lắp dựng cốt thép dầm, nền sảnh, ĐK ≤18mm HSMT + BVKT 0,485 tấn
7 Bê tông dầm sảnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 HSMT + BVKT 3,8439 m3
8 Rải lớp nilon nền sảnh HSMT + BVKT 1,6217 100m2
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 HSMT + BVKT 16,272 m3
10 Lát đá bậc tam cấp màu vàng - đen HSMT + BVKT 48,064 m2
11 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ Ruby HSMT + BVKT 232,2306 m2
12 Làm nẹp đồng T12 gân chống trơn đầu bậc HSMT + BVKT 343,42 md
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 94,2199 m2
14 Làm mặt sàn gỗ nhựa khóa hèm dày 6mm, đế mặt dưới dán nhựa PVC có gai - lớp xốp lót chống ẩm HSMT + BVKT 94,2199 m2
15 Lát nền, sàn gạch granit nhân tạo 600x600 (hệ số máy =1,2) HSMT + BVKT 497,2097 m2
16 Ốp chân tường, gạch granit KT 150x600mm (cắt từ gạch lát nền) - hệ số máy = 1,2 HSMT + BVKT 4,302 m2
17 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm HSMT + BVKT 24,3365 m2
E HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Phần hoàn thiện
1 Thi công trần nhôm đục lỗ tiêu âm C-300 dày 0,9mm sáng màu HSMT + BVKT 280,6222 m2
2 Thanh V góc trần nhôm trắng sơn tĩnh điện HSMT + BVKT 212,01 m
3 Đóng trần phẳng bằng tấm Aluminium dày 4mm HSMT + BVKT 83,8808 m2
4 Thi công trần bằng tấm thạch cao thả Eco-01 600x600mm HSMT + BVKT 25,1472 m2
5 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao HSMT + BVKT 41,99 m2
6 Gắn phào thạch cao hoa văn trang trí bản 7cm HSMT + BVKT 122,84 m
7 Gắn chỉ thạch cao 25x15mm trang trí HSMT + BVKT 96,04 m
8 Thi công tường ốp gỗ đục lỗ tiêu âm/ soi rãnh mặt phủ melamine (bao gồm cả nẹp) HSMT + BVKT 569,3462 m2
9 Gia công hệ khung xương thép mạ kẽm 25x25x1,5mm ô 600x600mm TB 2,1195kg/m2 - tương đương 1,8md khung/m2 HSMT + BVKT 1,2067 tấn
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 102,4823 1m2
11 Lắp dựng khung xương thép HSMT + BVKT 1,2067 tấn
12 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) HSMT + BVKT 535,9639 m2
13 Chi tiết hoa sen inox gắn 2 đầu khung sân khấu HSMT + BVKT 2 chi tiết
14 SXLD khung sắt nền aluminium ốp mika màu đỏ HSMT + BVKT 7,068 m2
15 Gắn chữ 'ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM' - chữ vàng gương cao 304 rộng TB 245mm HSMT + BVKT 35 chữ
16 Trát trần, vữa XM cát mịn M75, trong nhà (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) HSMT + BVKT 166,73 m2
17 Trát trần, vữa XM cát mịn M75, ngoài nhà (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) HSMT + BVKT 410,3022 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75, ngoài nhà (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) HSMT + BVKT 55,8298 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75, trong nhà (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) HSMT + BVKT 31,8488 m2
20 Ốp tường gạch granit 300x600mm (hệ số máy =1,2) HSMT + BVKT 72,414 m2
21 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) HSMT + BVKT 175,047 m2
22 Ốp gạch thẻ ngoại thất Inax (mã NAX-355...) HSMT + BVKT 175,047 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) HSMT + BVKT 993,8405 m2
24 Ốp đá rối vào chân tường HSMT + BVKT 72,585 m2
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) HSMT + BVKT 816,011 m2
26 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) HSMT + BVKT 204,9024 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 HSMT + BVKT 401,84 m
28 Đắp phào kép, vữa XM M75 HSMT + BVKT 137,376 m
29 Gắn chữ NHÀ VĂN HÓA XÃ ĐẶNG LỄ cốt bằng mica mặt dán alu màu đỏ cao TB 350mm dày 10mm HSMT + BVKT 15 chữ
30 Sản xuất lan can inox 304 HSMT + BVKT 0,0686 tấn
31 Lắp dựng lan can sắt HSMT + BVKT 4,688 m2
32 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần HSMT + BVKT 41,99 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 41,99 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 846,0814 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 1.014,5898 m2
F HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Phần dàn giáo:
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (tính thời gian hoàn thiện trung bình 3 tháng) HSMT + BVKT 9,3073 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m (tính thời gian hoàn thiện trung bình 3 tháng) HSMT + BVKT 6,4716 100m2
3 Lắp dựng dàn giáo trong, cao >3,6m mỗi 1,2m tăng thêm (tính thời gian hoàn thiện trung bình 3 tháng) HSMT + BVKT 12,9432 100m2
G HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Phần cửa
1 SX khuôn cửa kép gỗ lim, KT 80x250mm - sơn PU 3 nước HSMT + BVKT 13,6 m
2 SX khuôn cửa kép gỗ lim, KT 60x250mm - sơn PU 3 nước HSMT + BVKT 135,7 m
3 Lắp dựng khuôn cửa kép HSMT + BVKT 135,7 1m
4 SX khuôn cửa đơn gỗ lim, KT 60x130mm - sơn PU 3 nước HSMT + BVKT 22,2 m
5 SX cửa đi pano đặc gỗ lim, huỳnh dày 6cm, đục hoa văn 2 mặt - sơn PU 3 nước HSMT + BVKT 41,548 m2
6 SX cửa đi, cửa sổ pano đặc gỗ lim - sơn PU 3 nước HSMT + BVKT 29,1471 m2
7 Lắp dựng cửa vào khuôn HSMT + BVKT 70,6951 1m2
8 Phào gỗ lim cạnh cửa đục hoa văn trang trí KT 300x150mm HSMT + BVKT 44,8 m
9 Phào gỗ lim cạnh cửa đục hoa văn trang trí KT 430x450mm HSMT + BVKT 21,3 m
10 SXLD nẹp cửa gỗ lim có soi rãnh, đục hoa văn theo mẫu KT 200x20mm HSMT + BVKT 61,2 m
11 Nẹp khuôn cửa gỗ lim KT 70x15 HSMT + BVKT 80,95 m
12 Khóa cửa đi cỡ đại Việt Tiệp đồng nguyên khối (mã 04190) HSMT + BVKT 7 bộ
13 Khóa cửa đi tay nắm Việt Tiệp đồng(mã 04279) HSMT + BVKT 7 bộ
14 Cremon cửa đi, cửa sổ Việt Tiệp đồng (mã 09962) HSMT + BVKT 8 bộ
15 SX vách kính khung nhôm hệ EU-XF55, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm + phụ kiện HSMT + BVKT 61,56 m2
16 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền HSMT + BVKT 61,56 m2
17 Gia công cửa, hoa sắt bằng sắt hình HSMT + BVKT 1,6405 tấn
18 Lắp dựng hoa sắt cửa HSMT + BVKT 69,0048 m2
19 Sơn tĩnh điện kết cấu sắt thép HSMT + BVKT 1.640,5 kg
20 SXLD vách ngăn vệ sinh compact chống ẩm dày 12mm + phụ kiện HSMT + BVKT 17,01 m2
H HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Phần điện, chống sét
1 Tủ điện tầng KT 600x400x180mm HSMT + BVKT 2 tủ
2 Lắp đặt tủ điện xoay chiều 3 pha HSMT + BVKT 2 1 tủ
3 Lắp đặt aptomat 4 cực 30kA/125A HSMT + BVKT 1 cái
4 Lắp đặt aptomat 3 cực 22kA/100A HSMT + BVKT 1 cái
5 Lắp đặt aptomat 3 cực 22kA/20A HSMT + BVKT 10 cái
6 Lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/40A HSMT + BVKT 3 cái
7 Lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/32A HSMT + BVKT 1 cái
8 Lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/20A HSMT + BVKT 2 cái
9 Lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/15A HSMT + BVKT 1 cái
10 Lắp đặt hộp nối dây KT 110x110x50mm HSMT + BVKT 12 hộp
11 Lắp đặt hộp tủ aptomat tép nhựa 4P HSMT + BVKT 1 hộp
12 Lắp đặt hộp tủ aptomat tép nhựa 2P HSMT + BVKT 1 hộp
13 Lắp đặt công tắc 1 hạt HSMT + BVKT 2 cái
14 Lắp đặt công tắc 2 hạt HSMT + BVKT 5 cái
15 Lắp đặt công tắc 3 hạt HSMT + BVKT 3 cái
16 Lắp đặt công tắc 4 hạt HSMT + BVKT 4 cái
17 Lắp đặt đế âm tường HSMT + BVKT 14 hộp
18 Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II HSMT + BVKT 20,25 1m3
19 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm (tận dụng đất đào) HSMT + BVKT 20,25 m3
20 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ HSMT + BVKT 2,0769 1000v
21 Gạch chỉ đỏ 220x105x65mm HSMT + BVKT 2.076,9231 viên
22 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong HSMT + BVKT 0,405 100m2
23 Lưới báo cáp B300 HSMT + BVKT 135 m
24 Lắp đặt ống nhựa HDPE 65/50mm HSMT + BVKT 1,45 100m
25 Ống thép tráng kẽm D80x2,3mm HSMT + BVKT 12 m
26 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, ĐK 80mm HSMT + BVKT 0,12 100m
27 Rải cáp ngầm CXV-DSTA 3x50+1x35mm2 HSMT + BVKT 1,55 100m
28 Dây cáp CXV 3x35+1x25mm2 HSMT + BVKT 21 m
29 Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 2kg/m HSMT + BVKT 0,21 100m
30 Lắp đặt dây dẫn CXV 3x6+1x4mm2 HSMT + BVKT 404,3 m
31 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x6mm2 HSMT + BVKT 123,8 m
32 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x4mm2 HSMT + BVKT 79,8 m
33 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2 HSMT + BVKT 58,1 m
34 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 HSMT + BVKT 336,1 m
35 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 HSMT + BVKT 683,7 m
36 Lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 40mm HSMT + BVKT 19,4 m
37 Lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 25mm HSMT + BVKT 429,5 m
38 Lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 20mm HSMT + BVKT 844,6 m
39 Lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 16mm HSMT + BVKT 185,5 m
40 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x4mm2 HSMT + BVKT 14 m
41 Đóng cọc tiếp địa thép mạ kẽm V63x63x5 - L=2,5m HSMT + BVKT 8 cọc
42 Lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 75mm HSMT + BVKT 1,1 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 27mm HSMT + BVKT 0,18 100m
44 Bảo ôn đường ống dày 1,5cm HSMT + BVKT 0,18 100m
45 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 75mm HSMT + BVKT 13 cái
46 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 27mm HSMT + BVKT 5 cái
47 Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 75mm HSMT + BVKT 46 cái
48 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 27mm HSMT + BVKT 25 cái
49 Lắp đặt đèn led downlight âm trần D AT04L 155/16W HSMT + BVKT 120 bộ
50 Lắp đặt đèn led pha 70W HSMT + BVKT 4 bộ
51 Lắp đặt đèn led panel âm trần D P06 60x60/40W HSMT + BVKT 2 bộ
52 Lắp đặt đèn led ốp trần (D LN08L 23x23-18W) HSMT + BVKT 23 bộ
53 Lắp đặt đèn tường GM AC 320-40W HSMT + BVKT 14 bộ
54 Lắp đặt đèn Led dây ánh sáng vàng 20W/m HSMT + BVKT 70 m
55 Lắp đặt quạt trần 70W (Panasonic F-60MZ2) HSMT + BVKT 1 cái
56 Lắp đặt quạt treo tường (Dasin KWP-1845) HSMT + BVKT 12 cái
57 Lắp đặt quạt hút gió âm tường 250x250mm - 30W HSMT + BVKT 2 cái
58 Lắp đặt quạt hút gió âm trần (Denton AT300) KT 450x450mm-55W HSMT + BVKT 6 cái
59 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu HSMT + BVKT 18 cái
60 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu âm sàn HSMT + BVKT 2 cái
61 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu HSMT + BVKT 21 cái
62 Lắp đặt đế âm tường HSMT + BVKT 41 hộp
63 Lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 16mm HSMT + BVKT 3 m
64 Lắp đặt bộ chuông reo tự động TS-28R HSMT + BVKT 0,2 5 chuông
65 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 HSMT + BVKT 3 m
66 Đào hào chôn cọc-đất cấp II HSMT + BVKT 1,76 1m3
67 Đắp đất nền móng công trình, nền đường HSMT + BVKT 1,76 m3
68 Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm, dài 1m HSMT + BVKT 4 cái
69 Đóng cọc tiếp địa thép mạ kẽm V63x63x5 - L=2,5m HSMT + BVKT 3 cọc
70 Kéo rải dây đồng dẫn sét, D=8mm HSMT + BVKT 3 m
71 Kéo rải dây đồng tiếp địa sét, d=8mm HSMT + BVKT 70 m
72 Thép hình HSMT + BVKT 50,48 kg
73 Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình HSMT + BVKT 1 chu kỳ đo
74 Quả nậm sứ HSMT + BVKT 4 quả
75 Hoá chất làm giảm điện trở GEM HSMT + BVKT 1 bao
76 Xi măng PCB30 HSMT + BVKT 8 kg
77 Cát vàng HSMT + BVKT 1 m3
I HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Phần cấp thoát nước - thiết bị
1 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK=25mm, chiều dày 2,8mm HSMT + BVKT 0,754 100m
2 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm HSMT + BVKT 18 cái
3 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, ĐK 25mm HSMT + BVKT 18 cái
4 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm HSMT + BVKT 10 cái
5 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm HSMT + BVKT 13 cái
6 Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 25mm HSMT + BVKT 2 cái
7 Lắp đặt van vặn, ĐK 25mm HSMT + BVKT 3 cái
8 Lắp đặt xí bệt (Inax AC-700 VAN) HSMT + BVKT 4 bộ
9 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (Inax) HSMT + BVKT 4 cái
10 Lắp đặt chậu tiểu nam (Inax U-431VR) HSMT + BVKT 4 bộ
11 Van xả tiểu nam (Inax UF-3VS) HSMT + BVKT 4 bộ
12 Lắp đặt chậu Lavabo âm bàn (Inax AL-2293V) HSMT + BVKT 4 bộ
13 Lắp đặt vòi rửa chậu (Inax LFV-1202S-1) HSMT + BVKT 4 bộ
14 Lắp đặt vòi rửa D21 HSMT + BVKT 2 cái
15 Lắp đặt gương soi HSMT + BVKT 2 cái
16 Lắp đặt kệ kính HSMT + BVKT 2 cái
17 Lắp đặt hộp đựng xà phòng HSMT + BVKT 2 cái
18 Lắp đặt thoát sàn D75 HSMT + BVKT 6 cái
19 Rọ chắn rác D90 HSMT + BVKT 8 cái
20 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 - bồn ngang HSMT + BVKT 1 bể
21 Máy bơm nước CAM100 750W HSMT + BVKT 2 cái
22 Lắp đặt máy bơm nước các loại HSMT + BVKT 2 1 máy
23 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 HSMT + BVKT 30 m
24 Lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 16mm HSMT + BVKT 30 m
25 Van phao điện HSMT + BVKT 2 cái
26 Giếng khoan D60 sâu 60m HSMT + BVKT 1 bộ
27 SXLD khung đặt chậu rửa, mặt bàn đá Kim Sa, khung inox có chốt gắn tường HSMT + BVKT 1,836 m2
28 Lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 110mm HSMT + BVKT 0,049 100m
29 Lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 90mm HSMT + BVKT 0,92 100m
30 Lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 75mm HSMT + BVKT 0,111 100m
31 Lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 60mm HSMT + BVKT 0,049 100m
32 Lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 48mm HSMT + BVKT 0,122 100m
33 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 110mm HSMT + BVKT 1 cái
34 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 90mm HSMT + BVKT 23 cái
35 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 75mm HSMT + BVKT 2 cái
36 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 60mm HSMT + BVKT 1 cái
37 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 48mm HSMT + BVKT 2 cái
38 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm HSMT + BVKT 5 cái
39 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 75mm HSMT + BVKT 8 cái
40 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 48mm HSMT + BVKT 20 cái
41 Lắp đặt côn thu nhựa PVC, ĐK 110-48mm HSMT + BVKT 1 cái
42 Lắp đặt côn thu nhựa PVC, ĐK 75-48mm HSMT + BVKT 2 cái
43 Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 110mm HSMT + BVKT 3 cái
44 Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 90mm HSMT + BVKT 16 cái
45 Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 75mm HSMT + BVKT 7 cái
46 Lắp đặt Y nhựa PVC, ĐK 110mm HSMT + BVKT 4 cái
47 Lắp đặt Y nhựa PVC, ĐK 75mm HSMT + BVKT 8 cái
48 Lắp đặt Y nhựa PVC, ĐK 48mm HSMT + BVKT 5 cái
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 HSMT + BVKT 11,0223 1m3
50 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,0331 100m2
51 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSMT + BVKT 0,6144 m3
52 Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 HSMT + BVKT 1,1791 m3
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm HSMT + BVKT 0,0884 tấn
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm HSMT + BVKT 0,055 tấn
55 Xây bể gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 2,3422 m3
56 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan HSMT + BVKT 0,0232 100m2
57 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 HSMT + BVKT 0,516 m3
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan HSMT + BVKT 0,0334 tấn
59 Trát tường bể xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 2,0cm HSMT + BVKT 13,572 m2
60 Láng bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 3,0315 m2
61 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSMT + BVKT 5 1cấu kiện
J HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Phần phòng cháy chữa cháy
1 Tủ đựng bình chữa cháy KT 600x500x180mm HSMT + BVKT 3 tủ
2 Bình khí chữa cháy CO2 HSMT + BVKT 6 bình
3 Bình bột chữa cháy MFZ4 HSMT + BVKT 3 bình
4 Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy HSMT + BVKT 3 bảng
5 Tủ trung tâm báo cháy 2 kênh Hochiki HSMT + BVKT 1 bộ
6 Lắp đặt đầu báo khói quang Hochiki 24V-SLV-24N Hochiki HSMT + BVKT 0,9 10 đầu
7 Điện trở cuối kênh (Anh) HSMT + BVKT 0,1 10 đầu
8 Lắp đặt nút nhấn báo động cháy PPE-2 Hochiki HSMT + BVKT 0,6 5 nút
9 Lắp đặt chuông báo động cháy FFB-150I Hochiki HSMT + BVKT 0,6 5 chuông
10 Lắp đặt đèn báo cháy TL-14D Hochiki HSMT + BVKT 0,6 5 đèn
11 Lắp đặt đèn báo thoát hiểm Exit+sự cố (Trung Quốc) HSMT + BVKT 1,4 5 đèn
12 Lắp đặt dây cáp tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 HSMT + BVKT 180 m
13 Lắp đặt dây nguồn 2x1,5mm2 HSMT + BVKT 100 m
14 Lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 16mm HSMT + BVKT 280 m
K HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Vận chuyển vật liệu
1 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng HSMT + BVKT 15,4792 m3
2 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng HSMT + BVKT 0,4895 tấn
3 Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng HSMT + BVKT 1,849 tấn
4 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng HSMT + BVKT 11,072 100m2
5 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng HSMT + BVKT 4,9888 tấn
6 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công HSMT + BVKT 232,857 1000v
7 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công HSMT + BVKT 232,857 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (tính cho đường loại 2, hệ số=0,68) HSMT + BVKT 68,6928 10 tấn/1km
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 5km (tính cho đường loại 2, hệ số=0,68) HSMT + BVKT 68,6928 10 tấn/1km
L HẠNG MỤC: PHÁ DỠ - Phá dỡ nhà cũ
1 Tháo dỡ cửa, thủ công HSMT + BVKT 85,66 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 322,2507 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,4229 tấn
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch HSMT + BVKT 140,5597 m3
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông HSMT + BVKT 79,4997 m3
6 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II HSMT + BVKT 28,3946 1m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T HSMT + BVKT 248,454 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 7,0T HSMT + BVKT 248,454 m3
M HẠNG MỤC: PHÁ DỠ - Phần sân, bồn cây
1 Đắp cát nền sân công trình, thủ công HSMT + BVKT 161,15 m3
2 Rải lớp nilon nền sân HSMT + BVKT 6,25 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 HSMT + BVKT 93,75 m3
4 Đánh bóng mặt sân bê tông bằng máy chuyên dụng HSMT + BVKT 625 m2
5 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 HSMT + BVKT 4,54 10m
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSMT + BVKT 1,4592 m3
7 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 HSMT + BVKT 4,9157 m3
8 Ốp chân tường gạch thẻ đỏ KT 600x240mm HSMT + BVKT 20,976 m2
N HẠNG MỤC: PHÁ DỠ - Thoát nước quanh nhà
1 Đào đường ống thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT + BVKT 7,735 1m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 HSMT + BVKT 9,9502 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSMT + BVKT 1,4215 m3
4 Xây rãnh gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 4,7834 m3
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm HSMT + BVKT 15,8026 m2
6 Láng rãnh có đánh màu, dày 3cm, VXM75 HSMT + BVKT 3,213 m2
7 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga HSMT + BVKT 0,0686 100m2
8 Bê tông giằng cổ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,7544 m3
9 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m, ĐK 300mm SN8 HSMT + BVKT 1,105 100 m
10 Song chắn rác composite + khung KT 960x530mm, tải trọng 12,5 tấn HSMT + BVKT 9 bộ
11 Đắp đất móng, san gạt đất đào HSMT + BVKT 17,6852 m3
O HẠNG MỤC: PHÁ DỠ - Tường kè, tường rào
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT + BVKT 114,075 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 HSMT + BVKT 12,753 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 HSMT + BVKT 106,9047 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 1,7594 100m2
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,7951 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,8572 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 HSMT + BVKT 17,202 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSMT + BVKT 577,4133 m2
9 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 63,307 m2
10 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 HSMT + BVKT 1.387,12 m
11 Trát trụ cột, dày 1cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 24,192 m2
12 Con tiện bê tông đúc sẵn D11cm, cao 45cm HSMT + BVKT 256 con
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg HSMT + BVKT 256 cái
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 640,7203 m2
P HẠNG MỤC: PHÁ DỠ - Bể nước
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II HSMT + BVKT 9,639 1m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,0575 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSMT + BVKT 1,134 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 HSMT + BVKT 1,7666 m3
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=10mm HSMT + BVKT 0,1515 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=18mm HSMT + BVKT 0,0657 tấn
7 Xây bể gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 4,8271 m3
8 GCLD ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mặt bể HSMT + BVKT 0,1263 100m2
9 Lắp dựng cốt thép sàn mặt bể, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 0,1245 tấn
10 Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 HSMT + BVKT 1,3085 m3
11 Trát trần mặt bể, VXM75 (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) HSMT + BVKT 9,64 m2
12 Trát tường bể, chiều dày trát 2,0cm, VXM75 (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) HSMT + BVKT 61,0242 m2
13 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 9,4084 m2
14 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 7,8195 m2
15 Quét nước xi măng 2 nước HSMT + BVKT 70,6642 m2
16 Ngâm bảo dưỡng bể (NC bậc 3,0/7 nhóm 1) HSMT + BVKT 2 công
17 Đắp và san gạt đất đào HSMT + BVKT 9,639 m3
18 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 HSMT + BVKT 2,4 m
19 Tôn nắp bể HSMT + BVKT 1 cái
20 Gia công cửa sắt HSMT + BVKT 0,0224 tấn
21 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSMT + BVKT 1,2 m2
22 Làm lớp vật liệu lọc nước HSMT + BVKT 1,4524 m3
23 Làm khung giàn mưa bằng ống nhựa PVC class3 HSMT + BVKT 1 bộ
24 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công HSMT + BVKT 66,301 1000v
25 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công HSMT + BVKT 66,301 1000v
26 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (tính cho đường loại 2, hệ số=0,68) HSMT + BVKT 19,5588 10 tấn/1km
27 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 5km (tính cho đường loại 2, hệ số=0,68) HSMT + BVKT 19,5588 10 tấn/1km
28 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 5km (tính cho đường loại 2, hệ số=0,68) HSMT + BVKT 19,5588 10 tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->