Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201284734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2021 06:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Trần Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201256224 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 22:26:00 đến ngày 2021-01-10 06:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,581,255,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Phần móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 13,3825 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=1m, đất C2 | HSMT + BVKT | 148,6944 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | HSMT + BVKT | 375,875 | 100m |
| 4 | Đệm cát vàng đáy móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSMT + BVKT | 7,9776 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng băng | HSMT + BVKT | 1,8887 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSMT + BVKT | 41,2504 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 4,4869 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSMT + BVKT | 3,9574 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | HSMT + BVKT | 156,107 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 1,2328 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=10mm | HSMT + BVKT | 0,236 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=18mm | HSMT + BVKT | 2,2772 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm | HSMT + BVKT | 0,148 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | HSMT + BVKT | 4,83 | m3 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | HSMT + BVKT | 5,382 | m3 |
| 16 | Xây móng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 124,3185 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 1,478 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | HSMT + BVKT | 0,3125 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | HSMT + BVKT | 1,8222 | tấn |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSMT + BVKT | 3,2453 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | HSMT + BVKT | 16,0908 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT + BVKT | 3,8229 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, thủ công | HSMT + BVKT | 95,573 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSMT + BVKT | 10,0908 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | HSMT + BVKT | 10,0908 | 100m3/1km |
| 26 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT + BVKT | 8,586 | 100m3 |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | HSMT + BVKT | 214,65 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Phần kết cấu | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 4,6077 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,9738 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 5,4494 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,3472 | tấn |
| 5 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | HSMT + BVKT | 16,8 | m3 |
| 6 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | HSMT + BVKT | 22,3394 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 4,7685 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSMT + BVKT | 6,1728 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 1,1434 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 3,154 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 2,4205 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 8,6268 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | HSMT + BVKT | 107,3602 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ giằng tường | HSMT + BVKT | 1,4076 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,3708 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 1,7742 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,148 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | HSMT + BVKT | 14,3069 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,1679 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | HSMT + BVKT | 0,9235 | m3 |
| 21 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất <=50m3/h | HSMT + BVKT | 3,0261 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | HSMT + BVKT | 3,0261 | 100m3 |
| 23 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung (khổ lưới 0,2m) | HSMT + BVKT | 272,5 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Phần xây thân - mái | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | HSMT + BVKT | 250,9259 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 33,76 | m2 |
| 3 | Xây cột, trụ gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 30,546 | m3 |
| 4 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | HSMT + BVKT | 7,5466 | tấn |
| 5 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | HSMT + BVKT | 7,5466 | tấn |
| 6 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | HSMT + BVKT | 5,8478 | tấn |
| 7 | Bulong D12 | HSMT + BVKT | 30 | bộ |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT + BVKT | 5,8478 | tấn |
| 9 | Sản xuất hệ dàn kỹ thuật, sàn công tác | HSMT + BVKT | 7,0077 | tấn |
| 10 | Lắp hệ dàn kỹ thuật, sàn công tác | HSMT + BVKT | 7,0077 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 941,203 | 1m2 |
| 12 | Lợp mái bằng tôn chống nóng dày 18mm, tôn mạ A/Z100 dày 0,42mm | HSMT + BVKT | 5,6344 | 100m2 |
| 13 | Lợp mái bằng tôn múi mạ kẽm dày 0,42mm | HSMT + BVKT | 1,2242 | 100m2 |
| 14 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,42mm | HSMT + BVKT | 181,56 | md |
| 15 | Láng mái có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | HSMT + BVKT | 369,105 | m2 |
| 16 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, định mức 0,9kg/m2/2 lớp | HSMT + BVKT | 369,105 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Phần nền, bậc tam cấp | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSMT + BVKT | 43,7428 | m3 |
| 2 | Xây bậc gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 18,346 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSMT + BVKT | 3,754 | m3 |
| 4 | Ván khuôn dầm chân sảnh | HSMT + BVKT | 0,4659 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép dầm, nền sảnh, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 0,5561 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép dầm, nền sảnh, ĐK ≤18mm | HSMT + BVKT | 0,485 | tấn |
| 7 | Bê tông dầm sảnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | HSMT + BVKT | 3,8439 | m3 |
| 8 | Rải lớp nilon nền sảnh | HSMT + BVKT | 1,6217 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | HSMT + BVKT | 16,272 | m3 |
| 10 | Lát đá bậc tam cấp màu vàng - đen | HSMT + BVKT | 48,064 | m2 |
| 11 | Lát đá bậc tam cấp màu đỏ Ruby | HSMT + BVKT | 232,2306 | m2 |
| 12 | Làm nẹp đồng T12 gân chống trơn đầu bậc | HSMT + BVKT | 343,42 | md |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 94,2199 | m2 |
| 14 | Làm mặt sàn gỗ nhựa khóa hèm dày 6mm, đế mặt dưới dán nhựa PVC có gai - lớp xốp lót chống ẩm | HSMT + BVKT | 94,2199 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch granit nhân tạo 600x600 (hệ số máy =1,2) | HSMT + BVKT | 497,2097 | m2 |
| 16 | Ốp chân tường, gạch granit KT 150x600mm (cắt từ gạch lát nền) - hệ số máy = 1,2 | HSMT + BVKT | 4,302 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm | HSMT + BVKT | 24,3365 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Thi công trần nhôm đục lỗ tiêu âm C-300 dày 0,9mm sáng màu | HSMT + BVKT | 280,6222 | m2 |
| 2 | Thanh V góc trần nhôm trắng sơn tĩnh điện | HSMT + BVKT | 212,01 | m |
| 3 | Đóng trần phẳng bằng tấm Aluminium dày 4mm | HSMT + BVKT | 83,8808 | m2 |
| 4 | Thi công trần bằng tấm thạch cao thả Eco-01 600x600mm | HSMT + BVKT | 25,1472 | m2 |
| 5 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | HSMT + BVKT | 41,99 | m2 |
| 6 | Gắn phào thạch cao hoa văn trang trí bản 7cm | HSMT + BVKT | 122,84 | m |
| 7 | Gắn chỉ thạch cao 25x15mm trang trí | HSMT + BVKT | 96,04 | m |
| 8 | Thi công tường ốp gỗ đục lỗ tiêu âm/ soi rãnh mặt phủ melamine (bao gồm cả nẹp) | HSMT + BVKT | 569,3462 | m2 |
| 9 | Gia công hệ khung xương thép mạ kẽm 25x25x1,5mm ô 600x600mm TB 2,1195kg/m2 - tương đương 1,8md khung/m2 | HSMT + BVKT | 1,2067 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 102,4823 | 1m2 |
| 11 | Lắp dựng khung xương thép | HSMT + BVKT | 1,2067 | tấn |
| 12 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) | HSMT + BVKT | 535,9639 | m2 |
| 13 | Chi tiết hoa sen inox gắn 2 đầu khung sân khấu | HSMT + BVKT | 2 | chi tiết |
| 14 | SXLD khung sắt nền aluminium ốp mika màu đỏ | HSMT + BVKT | 7,068 | m2 |
| 15 | Gắn chữ 'ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM' - chữ vàng gương cao 304 rộng TB 245mm | HSMT + BVKT | 35 | chữ |
| 16 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75, trong nhà (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) | HSMT + BVKT | 166,73 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75, ngoài nhà (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) | HSMT + BVKT | 410,3022 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75, ngoài nhà (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) | HSMT + BVKT | 55,8298 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75, trong nhà (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) | HSMT + BVKT | 31,8488 | m2 |
| 20 | Ốp tường gạch granit 300x600mm (hệ số máy =1,2) | HSMT + BVKT | 72,414 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) | HSMT + BVKT | 175,047 | m2 |
| 22 | Ốp gạch thẻ ngoại thất Inax (mã NAX-355...) | HSMT + BVKT | 175,047 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) | HSMT + BVKT | 993,8405 | m2 |
| 24 | Ốp đá rối vào chân tường | HSMT + BVKT | 72,585 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) | HSMT + BVKT | 816,011 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) | HSMT + BVKT | 204,9024 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 401,84 | m |
| 28 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 137,376 | m |
| 29 | Gắn chữ NHÀ VĂN HÓA XÃ ĐẶNG LỄ cốt bằng mica mặt dán alu màu đỏ cao TB 350mm dày 10mm | HSMT + BVKT | 15 | chữ |
| 30 | Sản xuất lan can inox 304 | HSMT + BVKT | 0,0686 | tấn |
| 31 | Lắp dựng lan can sắt | HSMT + BVKT | 4,688 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | HSMT + BVKT | 41,99 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 41,99 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 846,0814 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 1.014,5898 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Phần dàn giáo: | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (tính thời gian hoàn thiện trung bình 3 tháng) | HSMT + BVKT | 9,3073 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m (tính thời gian hoàn thiện trung bình 3 tháng) | HSMT + BVKT | 6,4716 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo trong, cao >3,6m mỗi 1,2m tăng thêm (tính thời gian hoàn thiện trung bình 3 tháng) | HSMT + BVKT | 12,9432 | 100m2 |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Phần cửa | |||
| 1 | SX khuôn cửa kép gỗ lim, KT 80x250mm - sơn PU 3 nước | HSMT + BVKT | 13,6 | m |
| 2 | SX khuôn cửa kép gỗ lim, KT 60x250mm - sơn PU 3 nước | HSMT + BVKT | 135,7 | m |
| 3 | Lắp dựng khuôn cửa kép | HSMT + BVKT | 135,7 | 1m |
| 4 | SX khuôn cửa đơn gỗ lim, KT 60x130mm - sơn PU 3 nước | HSMT + BVKT | 22,2 | m |
| 5 | SX cửa đi pano đặc gỗ lim, huỳnh dày 6cm, đục hoa văn 2 mặt - sơn PU 3 nước | HSMT + BVKT | 41,548 | m2 |
| 6 | SX cửa đi, cửa sổ pano đặc gỗ lim - sơn PU 3 nước | HSMT + BVKT | 29,1471 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa vào khuôn | HSMT + BVKT | 70,6951 | 1m2 |
| 8 | Phào gỗ lim cạnh cửa đục hoa văn trang trí KT 300x150mm | HSMT + BVKT | 44,8 | m |
| 9 | Phào gỗ lim cạnh cửa đục hoa văn trang trí KT 430x450mm | HSMT + BVKT | 21,3 | m |
| 10 | SXLD nẹp cửa gỗ lim có soi rãnh, đục hoa văn theo mẫu KT 200x20mm | HSMT + BVKT | 61,2 | m |
| 11 | Nẹp khuôn cửa gỗ lim KT 70x15 | HSMT + BVKT | 80,95 | m |
| 12 | Khóa cửa đi cỡ đại Việt Tiệp đồng nguyên khối (mã 04190) | HSMT + BVKT | 7 | bộ |
| 13 | Khóa cửa đi tay nắm Việt Tiệp đồng(mã 04279) | HSMT + BVKT | 7 | bộ |
| 14 | Cremon cửa đi, cửa sổ Việt Tiệp đồng (mã 09962) | HSMT + BVKT | 8 | bộ |
| 15 | SX vách kính khung nhôm hệ EU-XF55, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm + phụ kiện | HSMT + BVKT | 61,56 | m2 |
| 16 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | HSMT + BVKT | 61,56 | m2 |
| 17 | Gia công cửa, hoa sắt bằng sắt hình | HSMT + BVKT | 1,6405 | tấn |
| 18 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSMT + BVKT | 69,0048 | m2 |
| 19 | Sơn tĩnh điện kết cấu sắt thép | HSMT + BVKT | 1.640,5 | kg |
| 20 | SXLD vách ngăn vệ sinh compact chống ẩm dày 12mm + phụ kiện | HSMT + BVKT | 17,01 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Phần điện, chống sét | |||
| 1 | Tủ điện tầng KT 600x400x180mm | HSMT + BVKT | 2 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện xoay chiều 3 pha | HSMT + BVKT | 2 | 1 tủ |
| 3 | Lắp đặt aptomat 4 cực 30kA/125A | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat 3 cực 22kA/100A | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat 3 cực 22kA/20A | HSMT + BVKT | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/40A | HSMT + BVKT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/32A | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/20A | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/15A | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp nối dây KT 110x110x50mm | HSMT + BVKT | 12 | hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp tủ aptomat tép nhựa 4P | HSMT + BVKT | 1 | hộp |
| 12 | Lắp đặt hộp tủ aptomat tép nhựa 2P | HSMT + BVKT | 1 | hộp |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | HSMT + BVKT | 5 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | HSMT + BVKT | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt đế âm tường | HSMT + BVKT | 14 | hộp |
| 18 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 20,25 | 1m3 |
| 19 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm (tận dụng đất đào) | HSMT + BVKT | 20,25 | m3 |
| 20 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | HSMT + BVKT | 2,0769 | 1000v |
| 21 | Gạch chỉ đỏ 220x105x65mm | HSMT + BVKT | 2.076,9231 | viên |
| 22 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | HSMT + BVKT | 0,405 | 100m2 |
| 23 | Lưới báo cáp B300 | HSMT + BVKT | 135 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 65/50mm | HSMT + BVKT | 1,45 | 100m |
| 25 | Ống thép tráng kẽm D80x2,3mm | HSMT + BVKT | 12 | m |
| 26 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, ĐK 80mm | HSMT + BVKT | 0,12 | 100m |
| 27 | Rải cáp ngầm CXV-DSTA 3x50+1x35mm2 | HSMT + BVKT | 1,55 | 100m |
| 28 | Dây cáp CXV 3x35+1x25mm2 | HSMT + BVKT | 21 | m |
| 29 | Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | HSMT + BVKT | 0,21 | 100m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn CXV 3x6+1x4mm2 | HSMT + BVKT | 404,3 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x6mm2 | HSMT + BVKT | 123,8 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x4mm2 | HSMT + BVKT | 79,8 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2 | HSMT + BVKT | 58,1 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 | HSMT + BVKT | 336,1 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | HSMT + BVKT | 683,7 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 40mm | HSMT + BVKT | 19,4 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 25mm | HSMT + BVKT | 429,5 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 20mm | HSMT + BVKT | 844,6 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 16mm | HSMT + BVKT | 185,5 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x4mm2 | HSMT + BVKT | 14 | m |
| 41 | Đóng cọc tiếp địa thép mạ kẽm V63x63x5 - L=2,5m | HSMT + BVKT | 8 | cọc |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 75mm | HSMT + BVKT | 1,1 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 27mm | HSMT + BVKT | 0,18 | 100m |
| 44 | Bảo ôn đường ống dày 1,5cm | HSMT + BVKT | 0,18 | 100m |
| 45 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 75mm | HSMT + BVKT | 13 | cái |
| 46 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 27mm | HSMT + BVKT | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 75mm | HSMT + BVKT | 46 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 27mm | HSMT + BVKT | 25 | cái |
| 49 | Lắp đặt đèn led downlight âm trần D AT04L 155/16W | HSMT + BVKT | 120 | bộ |
| 50 | Lắp đặt đèn led pha 70W | HSMT + BVKT | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt đèn led panel âm trần D P06 60x60/40W | HSMT + BVKT | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn led ốp trần (D LN08L 23x23-18W) | HSMT + BVKT | 23 | bộ |
| 53 | Lắp đặt đèn tường GM AC 320-40W | HSMT + BVKT | 14 | bộ |
| 54 | Lắp đặt đèn Led dây ánh sáng vàng 20W/m | HSMT + BVKT | 70 | m |
| 55 | Lắp đặt quạt trần 70W (Panasonic F-60MZ2) | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt quạt treo tường (Dasin KWP-1845) | HSMT + BVKT | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt quạt hút gió âm tường 250x250mm - 30W | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt quạt hút gió âm trần (Denton AT300) KT 450x450mm-55W | HSMT + BVKT | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | HSMT + BVKT | 18 | cái |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu âm sàn | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu | HSMT + BVKT | 21 | cái |
| 62 | Lắp đặt đế âm tường | HSMT + BVKT | 41 | hộp |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 16mm | HSMT + BVKT | 3 | m |
| 64 | Lắp đặt bộ chuông reo tự động TS-28R | HSMT + BVKT | 0,2 | 5 chuông |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | HSMT + BVKT | 3 | m |
| 66 | Đào hào chôn cọc-đất cấp II | HSMT + BVKT | 1,76 | 1m3 |
| 67 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSMT + BVKT | 1,76 | m3 |
| 68 | Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm, dài 1m | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 69 | Đóng cọc tiếp địa thép mạ kẽm V63x63x5 - L=2,5m | HSMT + BVKT | 3 | cọc |
| 70 | Kéo rải dây đồng dẫn sét, D=8mm | HSMT + BVKT | 3 | m |
| 71 | Kéo rải dây đồng tiếp địa sét, d=8mm | HSMT + BVKT | 70 | m |
| 72 | Thép hình | HSMT + BVKT | 50,48 | kg |
| 73 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | HSMT + BVKT | 1 | chu kỳ đo |
| 74 | Quả nậm sứ | HSMT + BVKT | 4 | quả |
| 75 | Hoá chất làm giảm điện trở GEM | HSMT + BVKT | 1 | bao |
| 76 | Xi măng PCB30 | HSMT + BVKT | 8 | kg |
| 77 | Cát vàng | HSMT + BVKT | 1 | m3 |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Phần cấp thoát nước - thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK=25mm, chiều dày 2,8mm | HSMT + BVKT | 0,754 | 100m |
| 2 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm | HSMT + BVKT | 18 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, ĐK 25mm | HSMT + BVKT | 18 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm | HSMT + BVKT | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | HSMT + BVKT | 13 | cái |
| 6 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 25mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van vặn, ĐK 25mm | HSMT + BVKT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt xí bệt (Inax AC-700 VAN) | HSMT + BVKT | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (Inax) | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nam (Inax U-431VR) | HSMT + BVKT | 4 | bộ |
| 11 | Van xả tiểu nam (Inax UF-3VS) | HSMT + BVKT | 4 | bộ |
| 12 | Lắp đặt chậu Lavabo âm bàn (Inax AL-2293V) | HSMT + BVKT | 4 | bộ |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa chậu (Inax LFV-1202S-1) | HSMT + BVKT | 4 | bộ |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa D21 | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt gương soi | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt kệ kính | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt thoát sàn D75 | HSMT + BVKT | 6 | cái |
| 19 | Rọ chắn rác D90 | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 - bồn ngang | HSMT + BVKT | 1 | bể |
| 21 | Máy bơm nước CAM100 750W | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt máy bơm nước các loại | HSMT + BVKT | 2 | 1 máy |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 | HSMT + BVKT | 30 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 16mm | HSMT + BVKT | 30 | m |
| 25 | Van phao điện | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 26 | Giếng khoan D60 sâu 60m | HSMT + BVKT | 1 | bộ |
| 27 | SXLD khung đặt chậu rửa, mặt bàn đá Kim Sa, khung inox có chốt gắn tường | HSMT + BVKT | 1,836 | m2 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 110mm | HSMT + BVKT | 0,049 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 90mm | HSMT + BVKT | 0,92 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 75mm | HSMT + BVKT | 0,111 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 60mm | HSMT + BVKT | 0,049 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 48mm | HSMT + BVKT | 0,122 | 100m |
| 33 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 110mm | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 90mm | HSMT + BVKT | 23 | cái |
| 35 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 75mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 60mm | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 48mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm | HSMT + BVKT | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 75mm | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 48mm | HSMT + BVKT | 20 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC, ĐK 110-48mm | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC, ĐK 75-48mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 110mm | HSMT + BVKT | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 90mm | HSMT + BVKT | 16 | cái |
| 45 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 75mm | HSMT + BVKT | 7 | cái |
| 46 | Lắp đặt Y nhựa PVC, ĐK 110mm | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt Y nhựa PVC, ĐK 75mm | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt Y nhựa PVC, ĐK 48mm | HSMT + BVKT | 5 | cái |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | HSMT + BVKT | 11,0223 | 1m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,0331 | 100m2 |
| 51 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSMT + BVKT | 0,6144 | m3 |
| 52 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | HSMT + BVKT | 1,1791 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | HSMT + BVKT | 0,0884 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | HSMT + BVKT | 0,055 | tấn |
| 55 | Xây bể gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 2,3422 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | HSMT + BVKT | 0,0232 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | HSMT + BVKT | 0,516 | m3 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | HSMT + BVKT | 0,0334 | tấn |
| 59 | Trát tường bể xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 2,0cm | HSMT + BVKT | 13,572 | m2 |
| 60 | Láng bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 3,0315 | m2 |
| 61 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSMT + BVKT | 5 | 1cấu kiện |
| J | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Phần phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Tủ đựng bình chữa cháy KT 600x500x180mm | HSMT + BVKT | 3 | tủ |
| 2 | Bình khí chữa cháy CO2 | HSMT + BVKT | 6 | bình |
| 3 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | HSMT + BVKT | 3 | bình |
| 4 | Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | HSMT + BVKT | 3 | bảng |
| 5 | Tủ trung tâm báo cháy 2 kênh Hochiki | HSMT + BVKT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đầu báo khói quang Hochiki 24V-SLV-24N Hochiki | HSMT + BVKT | 0,9 | 10 đầu |
| 7 | Điện trở cuối kênh (Anh) | HSMT + BVKT | 0,1 | 10 đầu |
| 8 | Lắp đặt nút nhấn báo động cháy PPE-2 Hochiki | HSMT + BVKT | 0,6 | 5 nút |
| 9 | Lắp đặt chuông báo động cháy FFB-150I Hochiki | HSMT + BVKT | 0,6 | 5 chuông |
| 10 | Lắp đặt đèn báo cháy TL-14D Hochiki | HSMT + BVKT | 0,6 | 5 đèn |
| 11 | Lắp đặt đèn báo thoát hiểm Exit+sự cố (Trung Quốc) | HSMT + BVKT | 1,4 | 5 đèn |
| 12 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | HSMT + BVKT | 180 | m |
| 13 | Lắp đặt dây nguồn 2x1,5mm2 | HSMT + BVKT | 100 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 16mm | HSMT + BVKT | 280 | m |
| K | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | HSMT + BVKT | 15,4792 | m3 |
| 2 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | HSMT + BVKT | 0,4895 | tấn |
| 3 | Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | HSMT + BVKT | 1,849 | tấn |
| 4 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | HSMT + BVKT | 11,072 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | HSMT + BVKT | 4,9888 | tấn |
| 6 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | HSMT + BVKT | 232,857 | 1000v |
| 7 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | HSMT + BVKT | 232,857 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (tính cho đường loại 2, hệ số=0,68) | HSMT + BVKT | 68,6928 | 10 tấn/1km |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 5km (tính cho đường loại 2, hệ số=0,68) | HSMT + BVKT | 68,6928 | 10 tấn/1km |
| L | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ - Phá dỡ nhà cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | HSMT + BVKT | 85,66 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 322,2507 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,4229 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | HSMT + BVKT | 140,5597 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | HSMT + BVKT | 79,4997 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | HSMT + BVKT | 28,3946 | 1m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | HSMT + BVKT | 248,454 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 7,0T | HSMT + BVKT | 248,454 | m3 |
| M | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ - Phần sân, bồn cây | |||
| 1 | Đắp cát nền sân công trình, thủ công | HSMT + BVKT | 161,15 | m3 |
| 2 | Rải lớp nilon nền sân | HSMT + BVKT | 6,25 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | HSMT + BVKT | 93,75 | m3 |
| 4 | Đánh bóng mặt sân bê tông bằng máy chuyên dụng | HSMT + BVKT | 625 | m2 |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | HSMT + BVKT | 4,54 | 10m |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSMT + BVKT | 1,4592 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | HSMT + BVKT | 4,9157 | m3 |
| 8 | Ốp chân tường gạch thẻ đỏ KT 600x240mm | HSMT + BVKT | 20,976 | m2 |
| N | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ - Thoát nước quanh nhà | |||
| 1 | Đào đường ống thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT + BVKT | 7,735 | 1m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT + BVKT | 9,9502 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSMT + BVKT | 1,4215 | m3 |
| 4 | Xây rãnh gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 4,7834 | m3 |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | HSMT + BVKT | 15,8026 | m2 |
| 6 | Láng rãnh có đánh màu, dày 3cm, VXM75 | HSMT + BVKT | 3,213 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | HSMT + BVKT | 0,0686 | 100m2 |
| 8 | Bê tông giằng cổ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 0,7544 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m, ĐK 300mm SN8 | HSMT + BVKT | 1,105 | 100 m |
| 10 | Song chắn rác composite + khung KT 960x530mm, tải trọng 12,5 tấn | HSMT + BVKT | 9 | bộ |
| 11 | Đắp đất móng, san gạt đất đào | HSMT + BVKT | 17,6852 | m3 |
| O | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ - Tường kè, tường rào | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT + BVKT | 114,075 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 12,753 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | HSMT + BVKT | 106,9047 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 1,7594 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,7951 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,8572 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSMT + BVKT | 17,202 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 577,4133 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 63,307 | m2 |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 1.387,12 | m |
| 11 | Trát trụ cột, dày 1cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 24,192 | m2 |
| 12 | Con tiện bê tông đúc sẵn D11cm, cao 45cm | HSMT + BVKT | 256 | con |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | HSMT + BVKT | 256 | cái |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 640,7203 | m2 |
| P | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ - Bể nước | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 9,639 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,0575 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSMT + BVKT | 1,134 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | HSMT + BVKT | 1,7666 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=10mm | HSMT + BVKT | 0,1515 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=18mm | HSMT + BVKT | 0,0657 | tấn |
| 7 | Xây bể gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 4,8271 | m3 |
| 8 | GCLD ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mặt bể | HSMT + BVKT | 0,1263 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép sàn mặt bể, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 0,1245 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSMT + BVKT | 1,3085 | m3 |
| 11 | Trát trần mặt bể, VXM75 (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) | HSMT + BVKT | 9,64 | m2 |
| 12 | Trát tường bể, chiều dày trát 2,0cm, VXM75 (có bả lớp xi măng trước khi trát, hệ số VL=1,25, NC=1,1) | HSMT + BVKT | 61,0242 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 9,4084 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 7,8195 | m2 |
| 15 | Quét nước xi măng 2 nước | HSMT + BVKT | 70,6642 | m2 |
| 16 | Ngâm bảo dưỡng bể (NC bậc 3,0/7 nhóm 1) | HSMT + BVKT | 2 | công |
| 17 | Đắp và san gạt đất đào | HSMT + BVKT | 9,639 | m3 |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 2,4 | m |
| 19 | Tôn nắp bể | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 20 | Gia công cửa sắt | HSMT + BVKT | 0,0224 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSMT + BVKT | 1,2 | m2 |
| 22 | Làm lớp vật liệu lọc nước | HSMT + BVKT | 1,4524 | m3 |
| 23 | Làm khung giàn mưa bằng ống nhựa PVC class3 | HSMT + BVKT | 1 | bộ |
| 24 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | HSMT + BVKT | 66,301 | 1000v |
| 25 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | HSMT + BVKT | 66,301 | 1000v |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (tính cho đường loại 2, hệ số=0,68) | HSMT + BVKT | 19,5588 | 10 tấn/1km |
| 27 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 5km (tính cho đường loại 2, hệ số=0,68) | HSMT + BVKT | 19,5588 | 10 tấn/1km |
| 28 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 5km (tính cho đường loại 2, hệ số=0,68) | HSMT + BVKT | 19,5588 | 10 tấn/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi