Gói thầu: Gói thầu số 01 toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201287364-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2021 06:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển HM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201287361 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 03:01:00 đến ngày 2021-01-07 06:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,771,178,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MƯƠNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào vét đất hữu cơ, vận chuyển đổ đúng nơi quy định | Theo chương V | 388,47 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Theo chương V | 388,47 | m3 |
| 3 | Đào móng kênh mương - Cấp đất II | Theo chương V | 264,57 | m3 |
| 4 | Mua đất đắp tại mỏ, vận chuyển đến chân công trình | Theo chương V | 1.412,4971 | m3 |
| 5 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,55T/m3 | Theo chương V | 1.061,23 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo chương V | 64,838 | m3 |
| 7 | Bạt lót chống mất nước bê tông | Theo chương V | 648,38 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 1,1442 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo chương V | 20,2412 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 8,3068 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo chương V | 10,5647 | tấn |
| 12 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 241,345 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo chương V | 14,96 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Theo chương V | 1,0336 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,2124 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,8366 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 9,12 | m3 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V | 152 | cái |
| 19 | Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm | Theo chương V | 2,7 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo chương V | 4,05 | m3 |
| 21 | Lớp bạt lót nền chống mất nước bê tông | Theo chương V | 24 | m2 |
| 22 | Bê tông ống cống hình hộp, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 10,35 | m3 |
| 23 | Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 4,86 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ cống, vòm | Theo chương V | 1,0575 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,0586 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 7,5691 | tấn |
| 27 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước - Cấp đất II | Theo chương V | 3,3 | m3 |
| 28 | Bạt lót chống mất nước bê tông | Theo chương V | 4,4 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cống, vòm | Theo chương V | 0,138 | 100m2 |
| 30 | Bê tông ống cống hình hộp, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 1,86 | m3 |
| 31 | Bao tải tẩm nhựa đường | Theo chương V | 2,34 | m2 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 200mm | Theo chương V | 0,08 | 100m |
| 33 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,55T/m3 | Theo chương V | 0,08 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi