Gói thầu: 01-XL: Thi công xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201286733-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng thị xã Kỳ Anh |
| Tên gói thầu | 01-XL: Thi công xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201286627 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 14:48:00 đến ngày 2021-01-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,654,907,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Phá dỡ kết cấu đường cũ BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 114,303 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ, vét bùn - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,4171 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp, đào nền, đào khuôn đường - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 29,4422 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,2539 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,4171 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 36,6961 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển kết cấu đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,143 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,5005 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 18,0502 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15,4414 | 100m3 |
| 11 | Cào tạo nhám mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,0661 | 100m2 |
| 12 | Đất đắp K95 (giá quý III + vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3.291,4465 | m3 |
| 13 | Đất đắp K98 (giá quý III + vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2.041,9657 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,131 | 100m3 |
| 15 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,181 | 100m2 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 9,2735 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,3752 | 100m3 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 40,5065 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa + Vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,7322 | 100tấn |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 40,5065 | 100m2 |
| 21 | Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 86,3965 | m3 |
| 22 | Bạt xác rắn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,7229 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4824 | 100m2 |
| 24 | Vữa xi măng M75#, dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 544,805 | m2 |
| 25 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 54,4805 | m3 |
| 26 | Bê tông bó vĩa, đan rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 46,0307 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,9812 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vĩa, đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,917 | 100m2 |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1243 | tấn |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1.981 | cái |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 642 | cái |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 798 | 1cấu kiện |
| 33 | Phá dỡ rãnh cũ BTCT | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,6977 | m3 |
| 34 | Phá dỡ đá hộc cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,1 | m3 |
| 35 | Đào móng - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4172 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4172 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0829 | 100m3 |
| 38 | Đất đắp K95 (giá quý III + vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10,6856 | m3 |
| 39 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5,264 | m3 |
| 40 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,5405 | m3 |
| 41 | Bê tông rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,133 | m3 |
| 42 | Bê tông tấm bản, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,6782 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0822 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1515 | tấn |
| 45 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1 | tấn |
| 46 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0795 | tấn |
| 47 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0237 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn thép, ván khuôn thân rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2844 | 100m2 |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0106 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Q ≤1T bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8 | cái |
| 51 | Phá dỡ bê tông cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4945 | m3 |
| 52 | Phá dỡ đá hộc xây cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,1 | m3 |
| 53 | Đào móng - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 204,21 | m3 |
| 54 | Vận chuyển - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,0421 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4496 | 100m3 |
| 56 | Đất đắp K95 (giá quý III + vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 57,9159 | m3 |
| 57 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 28,9386 | 100m |
| 58 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,7712 | 100m3 |
| 59 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,6915 | 100m2 |
| 60 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 11,011 | m3 |
| 61 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 53,5122 | m3 |
| 62 | Bê tông thân tường cánh, tường đầu, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 12,6266 | m3 |
| 63 | Bê tông ống cống hình hộp, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 20,9747 | m3 |
| 64 | Bê tông bản giảm tải, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5,544 | m3 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép mối nối, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép thân cống hộp, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,9396 | tấn |
| 67 | Gia công, lắp đặt cốt thép bản giảm tải, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3503 | tấn |
| 68 | Gia công, lắp đặt cốt thép bản giảm tải, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0159 | tấn |
| 69 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,0671 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn thép thân cống, mối nối, thân tường đầu, tường cánh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,2371 | 100m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp bản giảm tải | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,168 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Q ≤1T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14 | cái |
| 73 | Quét nhựa đường đốt cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 76,5056 | m2 |
| 74 | Xây đá hộc chân khay, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,5 | m3 |
| 75 | Xây đá hộc ốp mái, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 11,37 | m3 |
| 76 | Trát vữa XM M75, dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 45,48 | m2 |
| 77 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 75,4919 | m3 |
| 78 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 83,4396 | m3 |
| 79 | Bê tông rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 143,9536 | m3 |
| 80 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 17,1539 | m3 |
| 81 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 72,6327 | m3 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 11,4279 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,633 | tấn |
| 84 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,4026 | tấn |
| 85 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,8544 | tấn |
| 86 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,1997 | 100m2 |
| 87 | Ván khuôn thép thân rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 23,2442 | 100m2 |
| 88 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,5574 | 100m2 |
| 89 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 883 | 1cấu kiện |
| 90 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 18,8614 | m2 |
| 91 | Nạo vét, khơi dòng mương đất | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 12 | 1m3 |
| 92 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,074 | m3 |
| 93 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,014 | m3 |
| 94 | Bê tông hố thu, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8,5863 | m3 |
| 95 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,7808 | m3 |
| 96 | Lắp dựng cốt thép hố thu, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1799 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cốt thép hố thu, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,6124 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép hố thu, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1183 | tấn |
| 99 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1461 | tấn |
| 100 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1953 | tấn |
| 101 | Thép khung nắp tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,288 | tấn |
| 102 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1152 | 100m2 |
| 103 | Ván khuôn thép thân hố thu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,3215 | 100m2 |
| 104 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1092 | 100m2 |
| 105 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 28 | 1cấu kiện |
| 106 | Đào móng - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1973 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1973 | 100m3 |
| 108 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0658 | 100m3 |
| 109 | Đất đắp K95 (giá quý III + vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8,4707 | m3 |
| 110 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,806 | m3 |
| 111 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,1434 | m3 |
| 112 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0403 | 100m2 |
| 113 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤600mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | 1 đoạn ống |
| 114 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | mối nối |
| 115 | Đào móng cột, trụ, hố - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,2 | m3 |
| 116 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,375 | m3 |
| 117 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8 | cái |
| 119 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 35,2728 | m2 |
| 120 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 54,6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi