Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201287215-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Kỹ thuật Xây Dựng Xuân Trường |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201287196 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 14:04:00 đến ngày 2021-01-07 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,321,039,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH: PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,68 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,739 | m3 |
| 3 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,869 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,255 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,14 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,27 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,204 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,335 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,232 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,197 | tấn |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,716 | m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,392 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,278 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,14 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,786 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,103 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,675 | tấn |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,893 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,699 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,619 | tấn |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,855 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,141 | tấn |
| 16 | Xây tường ngoài viên câu ngang bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,722 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,825 | m2 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,514 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,346 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,706 | m2 |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,69 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,1 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,9 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,8 | m |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Sơn Dulux ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,052 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Sơn Dulux ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,37 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch WC chống trượt Ceramic 300x300mm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,43 | m2 |
| 29 | ốp tường, trụ, cột gạch Ceramic 300x450mm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (lần 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,9 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (lần 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,9 | m2 |
| 32 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,9 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, ram dốc dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,507 | m2 |
| 34 | Láng granitô ram dốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,507 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa nhựa lỏi thép, cửa sổ lật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,65 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa nhựa lỏi thép, cửa đi 2 cánh kính trắng dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa nhựa lỏi thép, cửa đi 1 cánh kính trắng dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m2 |
| 38 | LĐ ống nhựa thoát nước tràn, đk 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m |
| 39 | LĐ ống nhựa thông dầm, đk 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 40 | Lắp rọ sắt chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 41 | LĐ ống nhựa thoát nước đứng, đk 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,821 | 100m2 |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu Nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa LAVABO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 4 | Lắp đặt phểu thu, đk 80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 7 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 8 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt van một chiều, đk 32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 19 | LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 42/42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110/76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110/110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 76/76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 23 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đk 76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| D | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 5 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk<=15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | m |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=10Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 8 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt loại đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| E | BỂ TỰ HỦY | |||
| 1 | Đào móng bể tự hoại rộng >1m,sâu >1m, đất C2 (Đào mỗi bên rộng ra 15cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,234 | m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,374 | m3 |
| 3 | BT đá 4x6 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,618 | m3 |
| 4 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | m3 |
| 5 | Xây bể tự hoại bằng gạch đặc không nung dày <=33cm, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,641 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 (lần 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,81 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 (lần 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,81 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu,dày 2cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,435 | m2 |
| 9 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,435 | m2 |
| 10 | Đổ sỏi 2x4 vào hố thấm dày 250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | m3 |
| 11 | BT tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,355 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp BT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan,cửa sổ,lá chớp nan hoa,con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | tấn |
| 14 | Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=50kg VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| F | HẠNG MỤC: PHÒNG HỌC TIẾNG ANH: PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (Đào mỗi bên rộng ra 15cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,672 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (Đào mỗi bên rộng ra 15cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,825 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,397 | 100m3 |
| 4 | Đệm cát đắp nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,577 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,911 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,059 | m3 |
| 8 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,542 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,569 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,367 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,609 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,529 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,708 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,592 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,418 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,962 | m3 |
| G | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,997 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,466 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,523 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,473 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,938 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,853 | 100m2 |
| 7 | Xây tường ngoài viên câu ngang bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,132 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,055 | m3 |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,594 | m3 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch tiết diện gạch 500x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,074 | m2 |
| 11 | Lát đá bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,084 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,68 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa nhựa lỏi thép, cửa đi 2 cánh kính trắng dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,56 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa nhựa lỏi thép, cửa sổ 2 cánh kính trắng dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,66 | m2 |
| 15 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,56 | m2 |
| 16 | Lắp dựng vách kính nhựa lõi thép, kính trắng dày 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3 | m2 |
| 17 | LD lan can Inox D60 (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | m |
| 18 | LĐ vòi tè thoát nước, đk 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,164 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | tấn |
| 23 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,446 | tấn |
| 24 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,161 | tấn |
| 25 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,604 | tấn |
| 26 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,387 | tấn |
| 27 | SXLD Cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,316 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,333 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,406 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | tấn |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,183 | m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,327 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,392 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,3 | m2 |
| 35 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,3 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,588 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,83 | m |
| 38 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,2 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Sơn Dulux ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,828 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Sơn Dulux ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360,327 | m2 |
| H | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 7 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đặt loại đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 cực 220v/10A+ hộp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt tủ điện tổng 450x300x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 15 | Lắp đặt hộp điện âm tường chứa 1 cực MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| I | PHẦN THIẾT BỊ |
|||
| 1 | Bảng tương tác IBoard (có máy chiếu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Máy vi tính (DELL core i5-Ram 4G-2400s CPU @ 2.50GHz) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Máy in (Laser Canon LBP 226DW) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 4 | Tai nghe đen (A4Tech - HS.800) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 5 | Bàn ghế gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi