Gói thầu: XL.01 Hệ thống rãnh thoát nước dọc đường ĐH.133 đoạn từ xã Cẩm Thành đi cầu Na 2, huyện Cẩm Xuyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201288765-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng ĐHT |
| Tên gói thầu | XL.01 Hệ thống rãnh thoát nước dọc đường ĐH.133 đoạn từ xã Cẩm Thành đi cầu Na 2, huyện Cẩm Xuyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20201287557 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 16:56:00 đến ngày 2021-01-07 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,739,790,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN | |||
| 1 | Đào rãnh | Mô tả KT theo chương V | 663,73 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Mô tả KT theo chương V | 281,21 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào tận dụng để đắp | Mô tả KT theo chương V | 382,52 | m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng | Mô tả KT theo chương V | 338,51 | m3 |
| 5 | Làm móng bãi đúc cấu kiện bằng đá dăm đệm | Mô tả KT theo chương V | 20 | m3 |
| 6 | Láng vữa xi măng M75#, dày 3cm bãi thi công | Mô tả KT theo chương V | 200 | m2 |
| 7 | Đá dăm đệm | Mô tả KT theo chương V | 110,39 | m3 |
| 8 | Bê tông rãnh M200, đá 1x2, đổ TC | Mô tả KT theo chương V | 8,96 | m3 |
| 9 | Bê tông rãnh M200, đá 1x2, đổ LG | Mô tả KT theo chương V | 414,91 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm nắp M250, đá 1x2 đổ LG | Mô tả KT theo chương V | 99,64 | m3 |
| 11 | Cốt thép mương, rãnh D<=10mm, LG | Mô tả KT theo chương V | 11,7 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm nắp, giằng D<=10mm, LG | Mô tả KT theo chương V | 4,72 | tấn |
| 13 | Cốt thép mương, rãnh D<=18mm, LG | Mô tả KT theo chương V | 18,25 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm nắp D<=18mm, LG | Mô tả KT theo chương V | 7,06 | tấn |
| 15 | Ván khuôn mương, rãnh đổ TC | Mô tả KT theo chương V | 69,3 | m2 |
| 16 | Ván khuôn mương, rãnh đổ LG | Mô tả KT theo chương V | 5.131 | m2 |
| 17 | Ván khuôn tấm nắp đổ LG | Mô tả KT theo chương V | 563,5 | m2 |
| 18 | Lắp đặt tấm nắp rãnh | Mô tả KT theo chương V | 1.718 | cái |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn (thân rãnh) | Mô tả KT theo chương V | 1.718 | ck |
| 20 | Vữa XM M75 mối nối | Mô tả KT theo chương V | 394,26 | m2 |
| 21 | Bốc xếp lên, xuống phương tiện vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn <200kg | Mô tả KT theo chương V | 1.718 | ck |
| 22 | Bốc xếp lên, xuống phương tiện vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn <1T | Mô tả KT theo chương V | 1.718 | ck |
| 23 | Vận chuyển thân rãnh | Mô tả KT theo chương V | 128,64 | 10T/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi