Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201291405-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201285801 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình Mở rộng quy mô vệ sinh và nước sạch nôn thôn dựa trên kết quả, vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 11:06:00 đến ngày 2021-01-11 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,128,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Điểm trường Mỏ Cống, Trường Mầm non Hòa Bình | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,115 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V E-HSMT | 0,9458 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,7639 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,8435 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,1227 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0291 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1975 | tấn |
| 9 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,1682 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0567 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,0817 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0583 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0583 | 100m3/ 1km |
| 14 | Ván khuôn gỗ dầm | Chương V E-HSMT | 0,0536 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,161 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,5966 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,2147 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,3191 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,754 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V E-HSMT | 0,0371 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0028 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0152 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1826 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 9,4886 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,4748 | m3 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 22,1704 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,6412 | m2 |
| 29 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 82,232 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 25,812 | m2 |
| 31 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,1672 | m2 |
| 32 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,9688 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 85,674 | m2 |
| 34 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 9,702 | m2 |
| 35 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 29,7808 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 85,674 | m2 |
| 37 | Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 11,1672 | m2 |
| 38 | Sơn trần ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 9,702 | m2 |
| 39 | Gia công, lắp dựng cửa đi thép sơn tĩnh điện: | Chương V E-HSMT | 7,84 | m2 |
| 40 | Khóa cửa đi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 41 | Gia công, lắp dựng cửa sổ thép sơn tĩnh điện: | Chương V E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 42 | Vận chuyển cửa từ Lạng Sơn vào đến công trình (xe 5T) | Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 43 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 1x25A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 16A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Tổ hợp đặt ngầm 10A: Công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | Đế nhựa + Bóng đèn compact 20W-220V | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Vỏ nhựa âm tường chứa 4-6 aptomat | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 49 | CU/XLPE/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 50 | CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 75 | m |
| 51 | Ống nhựa xoắn D16 | Chương V E-HSMT | 90 | m |
| 52 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vòi rửa xí bệt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa tiểu nam | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa tiểu nữ | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Van 2 chiều D25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Van 2 chiều D40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân chậu | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Máy bơm nước | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Crephin D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 66 | Phao điện | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt phụ kiện 7 món | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Ống PPR D40 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 69 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 70 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 71 | Tê PPR D40-32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Tê PPR D40-25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Tê PPR D25-25 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 74 | Cút PPR D40 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 75 | Cút PPR D32-32 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 76 | Cút PPR D25-25 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 77 | Cút ren trong PPR D25-25*1/2 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 78 | Côn PPR D40-32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Côn PPR D32-25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 80 | Zắc co PPR D40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Zắc co PPR D32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Zắc co PPR D25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 83 | Nút bịt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 84 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 85 | Ống nhựa PVC D110 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 86 | Ống nhựa PVC D90 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 87 | Ống nhựa PVC D76 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 88 | Ống nhựa PVC D34 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 89 | Y D110/110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 90 | Y D90/90 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 91 | Y D90/76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 92 | Cút D110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 93 | Cút D90 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 94 | Cút D76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 95 | Cút D32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 96 | Chếch D110 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 97 | Chếch D90 | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 98 | Chếch D76 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 99 | Chếch D32 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 100 | Côn PVC D76/34 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Phễu thoát sàn inox D110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 102 | Đào bể tự hoại bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 14,7972 | 1m3 |
| 103 | Bê tông lót đáy bể tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,7148 | m3 |
| 104 | Ván khuôn đáy bể tự hoại | Chương V E-HSMT | 0,0101 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép đáy bể tự hoại, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0336 | tấn |
| 106 | Bê tông đáy bể tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 107 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,4952 | m3 |
| 108 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Chương V E-HSMT | 3,4889 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0309 | tấn |
| 110 | Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 111 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0043 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0072 | tấn |
| 113 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,0814 | m3 |
| 114 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 115 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1478 | m3 |
| 116 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 23,884 | m2 |
| 117 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 27,6128 | m2 |
| 118 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1109 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1109 | 100m3/ 1km |
| 121 | Đào bể tự thấm bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 6,271 | 1m3 |
| 122 | Bê tông lót đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,183 | m3 |
| 123 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,2022 | m3 |
| 124 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0089 | 100m2 |
| 125 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0175 | tấn |
| 126 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,2806 | m3 |
| 127 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 128 | Thi công tầng lọc gạch xếp dày 300mm | Chương V E-HSMT | 0,0042 | 100m3 |
| 129 | Thi công tầng lọc gạch vỡ 60x60 dày 200mm | Chương V E-HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 130 | Thi công tầng lọc gạch vỡ 30x30 dày 200mm | Chương V E-HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 131 | Thi công tầng lọc than xỉ dày 200mm | Chương V E-HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 132 | Thi công tầng lọc than củi dày 200mm | Chương V E-HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 133 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0545 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0454 | 100m3/ 1km |
| 136 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,7029 | 100m2 |
| B | Trường Tiểu học Hòa Bình | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 55,6846 | m2 |
| 2 | Cạo rỉ vì kèo xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 12,182 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 7,8208 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E-HSMT | 0,0616 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 0,1408 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Phá dỡ gạch lát nền | Chương V E-HSMT | 35,3177 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 71,8382 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V E-HSMT | 0,1651 | m3 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 82,567 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 2,1075 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V E-HSMT | 68,322 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát trần trong nhà | Chương V E-HSMT | 4,9555 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V E-HSMT | 4,9188 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V E-HSMT | 4,9188 | m3 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 0,5568 | 100m2 |
| 17 | Tôn úp nóc | Chương V E-HSMT | 24,03 | md |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 12,182 | m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V E-HSMT | 1,5624 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0015 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0064 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,0818 | m3 |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lát nền, sàn tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,5318 | m2 |
| 25 | Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 87,2866 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 76,357 | m2 |
| 27 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 44,878 | m2 |
| 28 | Trát má cửa, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,146 | m2 |
| 29 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,9555 | m2 |
| 30 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,1075 | m2 |
| 31 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 48,024 | m2 |
| 32 | Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 4,9555 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 76,357 | m2 |
| 34 | Sơn trần ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2,1075 | m2 |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,252 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp dựng cửa đi thép sơn tĩnh điện: | Chương V E-HSMT | 9,2 | m2 |
| 37 | Khóa cửa đi | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 38 | Gia công, lắp dựng cửa sổ thép sơn tĩnh điện: | Chương V E-HSMT | 0,4608 | m2 |
| 39 | Vận chuyển cửa từ Lạng Sơn vào đến công trình (xe 5T) | Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 40 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Tổ hợp đặt ngầm 10A: Công tắc đôi | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Đế nhựa + Bóng đèn compact 20W-220V | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 43 | Đế nhựa + Bóng đèn compact 40W-220V | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 44 | Vỏ nhựa âm tường chứa 4-6 aptomat | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 45 | CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 46 | CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 65 | m |
| 47 | Ống nhựa vặn xoắn | Chương V E-HSMT | 130 | m |
| 48 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 49 | Van xả D20 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 50 | Van 2 chiều D32 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 51 | Van 1 chiều D25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân chậu | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 55 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 56 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 57 | Tê PPR D32-32 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 58 | Tê PPR D32-25 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 59 | Tê ren trong PPR D25-25 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 60 | Cút PPR D32-32 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 61 | Cút PPR D25-25 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 62 | Cút ren trong PPR D20-20*1/2 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 63 | Côn PPR D32-25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 64 | Nối ren trong PPR D32 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 65 | Nối ren ngoài PPR D34 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 66 | Ống nhựa PVC D110 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 67 | Ống nhựa PVC D90 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 68 | Ống nhựa PVC D76 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 69 | Ống nhựa PVC D34 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 70 | Tê PVC 45o D110 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 71 | Tê PVC 45o D90/76 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 72 | Tê PVC 45o D76 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 73 | Tê PVC 90o D76 | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 74 | Tê PVC 90o D34 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 75 | Cút PVC 90o D76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 76 | Cút PVC 90o D110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 77 | Cút PVC 90o D34 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 78 | Cút PVC 45o D34 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 79 | Cút PVC 45o D76 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 80 | Cút PVC 45o D90 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 81 | Cút PVC 45o D110 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 82 | Côn PVC D110/34 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 83 | Côn PVC D90/34 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Côn PVC D76/34 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 85 | Phễu thoát sàn inox D110 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,0944 | 100m2 |
| C | Điểm trường Mỏ Cống Trường Tiểu học Hòa Bình (Hạng mục Nhà vệ sinh học sinh) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V E-HSMT | 0,2884 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1348 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 4,62 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V E-HSMT | 0,0655 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E-HSMT | 4,1314 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 24,346 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch | Chương V E-HSMT | 13,9684 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V E-HSMT | 1,7737 | m3 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 24,441 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V E-HSMT | 12,448 | m2 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 7,2274 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 7,2274 | m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 9,9857 | 1m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,2482 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,2829 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,1215 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Chương V E-HSMT | 0,0823 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0263 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,171 | tấn |
| 21 | Bê tông giằng móng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,0385 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0368 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0631 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0631 | 100m3/ 1km |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,0186 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0658 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0068 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0614 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,3702 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V E-HSMT | 0,0422 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0032 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0229 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1496 | m3 |
| 34 | Ván khuôn máng tiểu nam | Chương V E-HSMT | 0,0255 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0087 | tấn |
| 36 | Bê tông máng tiểu nam, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,0863 | m3 |
| 37 | Xây tường thu hồi gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,6018 | m3 |
| 38 | Gia công bán kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V E-HSMT | 0,0437 | tấn |
| 39 | Lắp bán kèo thép | Chương V E-HSMT | 0,0437 | tấn |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1359 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1359 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 11,3028 | 1m2 |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 0,385 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc | Chương V E-HSMT | 19,81 | md |
| 45 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,139 | m3 |
| 46 | Ốp tường gạch 300x450, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 82,303 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 23,4556 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 46,364 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 29,5124 | m2 |
| 50 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 5,258 | m2 |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 46,364 | m2 |
| 52 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 34,7704 | m2 |
| 53 | Gia công, lắp dựng cửa đi thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 9,2 | m2 |
| 54 | Khóa cửa đi | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 55 | Gia công, lắp dựng cửa sổ thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 56 | Vận chuyển cửa từ Lạng Sơn vào đến công trình (xe 5T) | Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,6312 | 100m2 |
| 58 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 1x25A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 16A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Tổ hợp đặt ngầm 10A: Công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 62 | Đế nhựa + Bóng đèn compact 20W-220V | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 63 | Đế nhựa + Bóng đèn compact 40W-220V | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 64 | Vỏ nhựa âm tường chứa 4-6 aptomat | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 65 | CU/XLPE/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 66 | CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 67 | Ống nhựa xoắn D16 | Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 68 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 69 | Van xả D32 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 70 | Van 2 chiều D25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Van 2 chiều D40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân chậu | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 75 | Máy bơm nước | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 76 | Crephin D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Phao điện | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 79 | Giá để xà phòng và thanh treo khăn bằng Inox | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 80 | Ống PPR D40 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 81 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 82 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 83 | Tê PPR D40-40 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Tê PPR D40-32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 85 | Tê PPR D40-25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Tê PPR D25-25 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 87 | Cút PPR D40 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 88 | Cút PPR D32-32 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 89 | Cút PPR D25-25 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 90 | Cút ren trong PPR D25-25*1/2 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 91 | Côn PPR D40-32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 92 | Côn PPR D32-25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 93 | Zắc co PPR D40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 94 | Nút bịt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 95 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 96 | Ống nhựa PVC D110 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 97 | Ống nhựa PVC D90 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,23 | 100m |
| 98 | Ống nhựa PVC D76 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 99 | Ống nhựa PVC D34 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 100 | Y D110/110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 101 | Y D90/90 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Y D90/76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 103 | Cút D110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Cút D90 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 105 | Cút D76 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 106 | Cút D32 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 107 | Chếch D110 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 108 | Chếch D90 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 109 | Chếch D76 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 110 | Chếch D32 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 111 | Côn PVC D76/34 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 112 | Phễu thoát sàn inox D110 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 113 | Đào bể tự thấm bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 6,271 | 1m3 |
| 114 | Bê tông lót đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,183 | m3 |
| 115 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,2022 | m3 |
| 116 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0089 | 100m2 |
| 117 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0175 | tấn |
| 118 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,2806 | m3 |
| 119 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 120 | Thi công tầng lọc gạch xếp dày 300mm | Chương V E-HSMT | 0,0042 | 100m3 |
| 121 | Thi công tầng lọc gạch vỡ 60x60 dày 200mm | Chương V E-HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 122 | Thi công tầng lọc gạch vỡ 30x30 dày 200mm | Chương V E-HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 123 | Thi công tầng lọc than xỉ dày 200mm | Chương V E-HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 124 | Thi công tầng lọc than củi dày 200mm | Chương V E-HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 125 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0545 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0545 | 100m3/ 1km |
| 128 | San gạt đất lối vào | Chương V E-HSMT | 3 | công |
| 129 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0375 | 100m3 |
| 130 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 7,5 | m3 |
| D | Điểm trường Mỏ Cống Trường Tiểu học Hòa Bình (Hạng mục Nhà vệ sinh giáo viên) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 28,7802 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1173 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E-HSMT | 2,2043 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Phá dỡ nền gạch | Chương V E-HSMT | 12,6304 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 46,6192 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V E-HSMT | 54,1375 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 4,94 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V E-HSMT | 7,9427 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V E-HSMT | 7,9427 | m3 |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,0932 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,0932 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 8,736 | m2 |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 0,2761 | 100m2 |
| 15 | Tôn úp nóc | Chương V E-HSMT | 15,6 | md |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,9002 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V E-HSMT | 0,0279 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0024 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0181 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,099 | m3 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 22 | Lát nền, sàn gạch 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 15,7034 | m2 |
| 23 | Ốp tường gạch 300x450mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 54,092 | m2 |
| 24 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 16,3175 | m2 |
| 25 | Trát má cửa - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,387 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 46,6192 | m2 |
| 27 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 18,7045 | m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 46,6192 | m2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng cửa đi thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 5,51 | m2 |
| 30 | Khóa cửa đi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 31 | Gia công, lắp dựng cửa sổ thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 32 | Vận chuyển cửa từ Lạng Sơn vào đến công trình (xe 5T) | Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,5592 | 100m2 |
| 34 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 1x25A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 16A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Tổ hợp đặt ngầm 10A: Công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Tổ hợp đặt ngầm 10A: Công tắc đôi | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Đế nhựa + Bóng đèn compact 20W-220V | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 40 | Vỏ nhựa âm tường chứa 4-6 aptomat | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 41 | CU/XLPE/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 42 | CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 43 | Ống nhựa xoắn D16 | Chương V E-HSMT | 90 | m |
| 44 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa xí bệt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 47 | Lắp đặt vòi rửa tiểu nam | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa tiểu nữ | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 50 | Van 2 chiều D25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Van 2 chiều D40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân chậu | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Máy bơm nước | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Crephin D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 58 | Phao điện | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 60 | Thanh treo khăn + giá để xà phòng | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 61 | Ống PPR D40 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 62 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 63 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 64 | Tê PPR D40-40 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 65 | Tê PPR D40-32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 66 | Tê PPR D40-25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Tê PPR D25-25 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 68 | Cút PPR D40 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 69 | Cút PPR D32-32 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 70 | Cút PPR D25-25 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 71 | Cút ren trong PPR D25-25*1/2 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 72 | Côn PPR D40-32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Côn PPR D32-25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Zắc co PPR D40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Nút bịt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 76 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 77 | Ống nhựa PVC D110 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 78 | Ống nhựa PVC D90 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 79 | Ống nhựa PVC D76 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 80 | Ống nhựa PVC D34 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 81 | Y D110/110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 82 | Y D90/90 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 83 | Y D90/76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Cút D110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 85 | Cút D90 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 86 | Cút D76 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 87 | Cút D32 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 88 | Chếch D110 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 89 | Chếch D90 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 90 | Chếch D76 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 91 | Chếch D32 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 92 | Côn PVC D76/34 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 93 | Phễu thoát sàn inox D110 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 94 | Đào bể nước bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 13,4757 | 1m3 |
| 95 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,651 | m3 |
| 96 | Ván khuôn đáy bể nước | Chương V E-HSMT | 2,736 | 100m2 |
| 97 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0524 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,0571 | tấn |
| 99 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,1006 | m3 |
| 100 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,7086 | m3 |
| 101 | Ván khuôn nắp bể | Chương V E-HSMT | 0,0494 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 103 | Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,0058 | m3 |
| 104 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0039 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0121 | tấn |
| 106 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,0983 | m3 |
| 107 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 0 | cái |
| 108 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,301 | m3 |
| 109 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 17,832 | m2 |
| 110 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 16,3536 | m2 |
| 111 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0262 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1086 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1086 | 100m3/ 1km |
| 114 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,764 | 1m3 |
| 115 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,196 | m3 |
| 116 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 117 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 118 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,0204 | tấn |
| 119 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 5,68 | m3 |
| 120 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0059 | 100m3 |
| 121 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Chương V E-HSMT | 0,2324 | tấn |
| 122 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Chương V E-HSMT | 0,2381 | tấn |
| 123 | Bulong | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| E | Trường Tiểu học Mai Sao | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 27,8184 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0907 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E-HSMT | 1,7375 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Phá dỡ nền gạch | Chương V E-HSMT | 11,2964 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 19,692 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 52,781 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V E-HSMT | 28,924 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 4,06 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V E-HSMT | 3,5828 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V E-HSMT | 3,5828 | m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 4,3282 | 1m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,4556 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,655 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1755 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Chương V E-HSMT | 3,515 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1667 | tấn |
| 18 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,3988 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0211 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,4623 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0021 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0147 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,0937 | m3 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Ván khuôn gỗ máng tiểu | Chương V E-HSMT | 0,0195 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép máng tiểu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0061 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,054 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,6754 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 52,781 | m2 |
| 31 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 17,69 | m2 |
| 32 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,124 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 24,6591 | m2 |
| 34 | Ốp tường gạch 300x450mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 60,4935 | m2 |
| 35 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 20,814 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 52,781 | m2 |
| 37 | Gia công, lắp dựng cửa đi thép sơn tĩnh điện: | Chương V E-HSMT | 8,8 | m2 |
| 38 | Khóa cửa đi: | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 39 | Vận chuyển cửa từ Lạng Sơn vào đến công trình (xe 5T) | Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 40 | Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo ≤6,9m | Chương V E-HSMT | 0,1301 | 1m3 |
| 41 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E-HSMT | 0,1301 | tấn |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1423 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1423 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 20,4336 | m2 |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 0,9253 | 100m2 |
| 46 | Tôn úp nóc | Chương V E-HSMT | 23,98 | md |
| 47 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Tổ hợp đặt ngầm 10A: Công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Tổ hợp đặt ngầm 10A: Công tắc đôi | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Đế nhựa + Bóng đèn compact 20W-220V | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 51 | Đế nhựa + Bóng đèn compact 40W-220V | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 52 | Vỏ nhựa âm tường chứa 4-6 aptomat | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 53 | CU/XLPE/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 54 | CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 55 | Ống nhựa xoắn D16 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 56 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 57 | Van gạt D32 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | Van xả 2 chiều D25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Van xả 2 chiều D40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân chậu | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Thanh treo khăn + giá để xà phòng | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 65 | Ống PPR D40 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 66 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 67 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 68 | Tê PPR D40-40 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Tê PPR D40-32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Tê PPR D40-25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Tê PPR D25-25 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 72 | Cút PPR D40-40 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 73 | Cút PPR D32-32 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 74 | Cút PPR D25-25 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 75 | Cút ren trong PPR D25-25*1/2 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 76 | Côn PPR D40-32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | Côn PPR D32-25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Zắc co PPR D40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Nút bịt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 80 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 81 | Ống nhựa PVC D110 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 82 | Ống nhựa PVC D90 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 83 | Ống nhựa PVC D76 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 84 | Ống nhựa PVC D34 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 85 | Y D110/110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 86 | Y D90/90 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 87 | Y D90/76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 88 | Cút D110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 89 | Cút D90 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 90 | Cút D76 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 91 | Cút D32 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 92 | Chếch D110 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 93 | Chếch D90 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 94 | Chếch D76 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 95 | Chếch D32 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 96 | Côn PVC D76/34 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Phễu thoát sàn inox D110 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,6131 | 100m2 |
| F | Điểm trường Sao Hạ, Trường Tiểu học Mai Sao | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1544 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,9306 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,1201 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,3586 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Chương V E-HSMT | 0,1496 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0432 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,2884 | tấn |
| 8 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,7765 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1126 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,9601 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0418 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0418 | 100m3/ 1km |
| 13 | Ván khuôn gỗ dầm | Chương V E-HSMT | 0,1107 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0481 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,3174 | tấn |
| 16 | Bê tông dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,2269 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,4583 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,4395 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 5,0717 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V E-HSMT | 0,0677 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0313 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0389 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,3725 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ máng tiểu | Chương V E-HSMT | 0,0189 | 100m2 |
| 25 | Bê tông máng tiểu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,053 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 10,724 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,3784 | m3 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 22,3292 | m2 |
| 29 | Ốp tường gạch 300x450mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 79,1194 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 33,66 | m2 |
| 31 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 22,0732 | m2 |
| 32 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 10,032 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 87,2715 | m2 |
| 34 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 20,8011 | m2 |
| 35 | Trát dầm ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,445 | m2 |
| 36 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 43,692 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 87,2715 | m2 |
| 38 | Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 22,0732 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 23,2461 | m2 |
| 40 | Gia công, lắp dựng cửa đi thép sơn tĩnh điện: | Chương V E-HSMT | 10,48 | m2 |
| 41 | Khóa cửa đi | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 42 | Gia công, lắp dựng cửa sổ thép sơn tĩnh điện: | Chương V E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 43 | Vận chuyển cửa từ Lạng Sơn vào đến công trình (xe 5T) | Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 44 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 1x25A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 16A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Tổ hợp đặt ngầm 10A: Công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Tổ hợp đặt ngầm 10A: Công tắc đôi | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Đế nhựa + Bóng đèn compact 20W-220V | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 50 | Đế nhựa + Bóng đèn compact 40W-220V | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 51 | Vỏ nhựa âm tường chứa 4-6 aptomat | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 52 | CU/XLPE/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 53 | CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 54 | Ống nhựa xoắn D16 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 55 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 56 | Van xả D32 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 57 | Van 2 chiều D25 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | Van 2 chiều D40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân chậu | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 60 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 62 | Máy bơm nước | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Crephin D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 65 | Phao điện | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 67 | Thanh treo khăn + giá để xà phòng | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 68 | Ống PPR D40 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 69 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 70 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 71 | Tê PPR D40-40 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Tê PPR D40-32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Tê PPR D40-25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Tê PPR D25-25 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 75 | Cút PPR D40 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 76 | Cút PPR D32-32 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 77 | Cút PPR D25-25 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 78 | Cút ren trong PPR D25-25*1/2 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 79 | Côn PPR D40-32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 80 | Côn PPR D32-25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 81 | Zắc co PPR D40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 82 | Nút bịt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 83 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 84 | Ống nhựa PVC D110 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 85 | Ống nhựa PVC D90 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 86 | Ống nhựa PVC D76 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 87 | Ống nhựa PVC D34 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 88 | Y D110/110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 89 | Y D90/90 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 90 | Y D90/76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 91 | Cút D110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 92 | Cút D90 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 93 | Cút D76 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 94 | Cút D32 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 95 | Chếch D110 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 96 | Chếch D90 | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 97 | Chếch D76 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 98 | Chếch D32 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 99 | Côn PVC D76/34 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 100 | Phễu thoát sàn inox D110 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 101 | Đào bể tự hoại bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 14,7972 | 1m3 |
| 102 | Bê tông lót đáy bể tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,7148 | m3 |
| 103 | Ván khuôn đáy bể tự hoại | Chương V E-HSMT | 0,0101 | 100m2 |
| 104 | Lắp dựng cốt thép đáy bể tự hoại, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0336 | tấn |
| 105 | Bê tông đáy bể tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 106 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,4952 | m3 |
| 107 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Chương V E-HSMT | 3,4889 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0309 | tấn |
| 109 | Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 110 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0072 | tấn |
| 112 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1071 | m3 |
| 113 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 0 | cái |
| 114 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1478 | m3 |
| 115 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 23,884 | m2 |
| 116 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 27,6128 | m2 |
| 117 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1109 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1109 | 100m3/ 1km |
| 120 | Đào bể tự thấm bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 6,271 | 1m3 |
| 121 | Bê tông lót đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,183 | m3 |
| 122 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,2022 | m3 |
| 123 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0089 | 100m2 |
| 124 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0175 | tấn |
| 125 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,2806 | m3 |
| 126 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 0 | cái |
| 127 | Thi công tầng lọc gạch xếp dày 300mm | Chương V E-HSMT | 0,0042 | 100m3 |
| 128 | Thi công tầng lọc gạch vỡ 60x60 dày 200mm | Chương V E-HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 129 | Thi công tầng lọc gạch vỡ 30x30 dày 200mm | Chương V E-HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 130 | Thi công tầng lọc than xỉ dày 200mm | Chương V E-HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 131 | Thi công tầng lọc than củi dày 200mm | Chương V E-HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 132 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0545 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0545 | 100m3/ 1km |
| 135 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 1,0656 | 100m2 |
| G | Điểm trường Quán Thanh Trường Mầm non xã Chi Lăng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Chương V E-HSMT | 9,36 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,216 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 3,3311 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 9,408 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,3739 | m3 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 24,09 | m2 |
| 8 | Tháo toàn bộ hệ thống điện nước | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 6,9199 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 6,9199 | m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 4,7379 | 1m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,5574 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,3028 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,5396 | m3 |
| 15 | Ván khuôn giằng móng | Chương V E-HSMT | 0,0445 | 100m2 |
| 16 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,489 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,0806 | tấn |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0345 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,9342 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,8985 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0306 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,2072 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0225 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,0992 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,0992 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 9,024 | 1m2 |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 0,1579 | 100m2 |
| 29 | Tôn úp nóc, úp sườn | Chương V E-HSMT | 12,16 | md |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 35,6845 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 8,617 | m2 |
| 32 | Ốp tường vs gạch 300x450, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 35,382 | m2 |
| 33 | Lát gạch chống trơn 300x300, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 10,1996 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 35,6845 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 8,617 | m2 |
| 36 | Cửa đi sắt sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 1,89 | m2 |
| 37 | Khoá cửa đi | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Cửa sổ sắt sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 3,33 | m2 |
| 40 | Vận chuyển cửa từ Lạng Sơn vào đến công trình (xe 5T) | Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,3752 | 100m2 |
| 42 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,119 | 1m3 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,119 | m3 |
| 44 | Xây tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1755 | m3 |
| 45 | Trát lót tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,53 | m2 |
| 46 | Láng bậc tam cấp không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,53 | m2 |
| 47 | aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 1x25a | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 10a | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 16a | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | tổ hợp đặt ngầm 10a : công tắc ĐÔI | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | đế nhựa+ bóng đèn compact 40w-220v | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 52 | Vỏ nhựa âm tường chứa 4-6 aptomat | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 53 | cáp điện lõi đồng vỏ cu/xlpe/pvc/pvc-(2x2,5) | Chương V E-HSMT | 22 | m |
| 54 | dây điện đôi lõi đồng vỏ nhựa 2 lớp cu/pvc/pvc-(2x1,5) | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 55 | ống nhựa xoắn ỉ16 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 56 | bệt trẻ em + phụ kiện | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 57 | tiểu nam MINI | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 58 | Van 2 chiều D25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Van 2 chiều D40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | lavabo và phụ kiện | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 61 | Chân chậu rửa | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | Vòi gạt | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 63 | máy bơm nước sinh hoạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Crephin D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | téc nước 2M3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 66 | phao điện | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | hộp đựng giấy | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 68 | bộ phụ kiện 7 món (giá để xà phòng, treo khăn inox, gương soi...) | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 69 | ống pp-r d40 | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 70 | ống pp-R D32 pn10 | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 71 | ống pp-R D25 pn10 | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 72 | tê pp-R D40-32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | tê pp-R D40-25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | tê pp-R D25-25 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 75 | cút pp-R D40 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 76 | cút pp-R D32-32 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 77 | cút pp-R D25-25 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 78 | cút ren trong pp-r d25-25*1/2 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 79 | côn pp-r d40-32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | côn pp-r d32-25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 81 | zắc co d40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 82 | zắc co d32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 83 | zắc co d25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | nút bịt pp-r 1/2 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 85 | kép nối thép | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 86 | Ống nhựa PVC D110 pn10 (class 4) | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 87 | Ống nhựa PVC D90 (class 4) | Chương V E-HSMT | 0,17 | 100m |
| 88 | Ống nhựa PVC D76 (class 4) | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 89 | Ống nhựa PVC D34 (class 4) | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 90 | y d110/110; | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 91 | y d90/90 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 92 | y d90/76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 93 | cút d110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 94 | cút d90 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 95 | cút d76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 96 | cút d32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | chếch d110 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 98 | chếch d90 | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 99 | chếch d76 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 100 | chếch d32 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 101 | CÔN PVC D76 - 34 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Phễu thoát sàn inox D110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 103 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,764 | 1m3 |
| 104 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,196 | m3 |
| 105 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,0204 | tấn |
| 108 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,338 | m3 |
| 109 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0123 | 100m3 |
| 110 | Gia công cột đỡ téc bằng thép | Chương V E-HSMT | 0,2381 | tấn |
| 111 | Lắp cột thép đỡ téc | Chương V E-HSMT | 0,2381 | tấn |
| 112 | Bulong | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 113 | Ván khuôn gỗ bệ đặt máy bơm | Chương V E-HSMT | 0,0032 | 100m2 |
| 114 | Bê tông bệ đặt máy bơm, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,064 | m3 |
| 115 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1187 | m3 |
| 116 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,485 | m2 |
| 117 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,92 | m2 |
| 118 | Ván khuôn gỗ, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0016 | 100m2 |
| 119 | Gia công cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,0027 | tấn |
| 120 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,032 | m3 |
| 121 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Cửa hộc máy bơm bằng tôn khung sắt L20x3 | Chương V E-HSMT | 0,7056 | m2 |
| H | Trường Trung học cơ sở xã Chi Lăng | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E-HSMT | 0,793 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 6,84 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V E-HSMT | 13,68 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Phá dỡ gạch lát nền | Chương V E-HSMT | 15,9418 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V E-HSMT | 96,2591 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát trần trong nhà | Chương V E-HSMT | 20,9264 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát dầm trong nhà | Chương V E-HSMT | 0,984 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 64,466 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 11,2896 | m2 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V E-HSMT | 4,0207 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V E-HSMT | 4,0207 | m3 |
| 13 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 13,68 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V E-HSMT | 6,84 | 1m2 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,4802 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ máng tiểu | Chương V E-HSMT | 0,0491 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép máng tiểu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0172 | tấn |
| 18 | Bê tông máng tiểu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1455 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,3751 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 19,7698 | m2 |
| 21 | Ốp tường gạch 300x450, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 84,7144 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 58,1666 | m2 |
| 23 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,2896 | m2 |
| 24 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 27,604 | m2 |
| 25 | Trát má cửa - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,9556 | m2 |
| 26 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 20,9264 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,984 | m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng cửa đi thép sơn tĩnh điện: | Chương V E-HSMT | 1,862 | m2 |
| 29 | Khóa cửa đi: | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Vận chuyển cửa từ Lạng Sơn vào đến công trình (xe 5T) | Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 31 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 31,5596 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 21,9104 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 58,1666 | m2 |
| 34 | Sơn trần ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 11,2896 | m2 |
| 35 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 25A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 10A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Tổ hợp đặt ngầm 10A: Công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 38 | Tổ hợp đặt ngầm 10A: Công tắc đôi | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Đế nhựa + Bóng đèn compact 20W-220V | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 40 | Đế nhựa + Bóng đèn compact 40W-220V | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Vỏ nhựa âm tường chứa 4-6 aptomat | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 42 | CU/XLPE/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 43 | CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 44 | Ống nhựa xoắn D16 | Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 45 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 46 | Van xả D20 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | Van 2 chiều D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Van 1 chiều D25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân chậu | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 51 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 52 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 53 | Giá để xà phòng và thanh treo khăn tay bằng Inox | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 54 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 55 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 56 | Tê PPR D32-32 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 57 | Tê PPR D32-25 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | Tê ren trong PPR D25 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 59 | Cút PPR D32-32 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 60 | Cút PPR D25-25 | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 61 | Cút ren trong PPR D25 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 62 | Côn PPR D32-25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Nút bịt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 64 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 65 | Ống nhựa PVC D110 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 66 | Ống nhựa PVC D90 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 67 | Ống nhựa PVC D76 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 68 | Ống nhựa PVC D34 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 69 | Tê PVC 45o D110 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 70 | Tê PVC 45o D90/76 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 71 | Tê PVC 45o D76 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 72 | Tê PVC 90o D76 | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 73 | Tê PVC 90o D34 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Cút PVC 90o D76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 75 | Cút PVC 90o D110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 76 | Cút PVC 90o D34 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 77 | Cút PVC 45o D34 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 78 | Cút PVC 45o D76 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 79 | Cút PVC 45o D90 | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 80 | Cút PVC 45o D110 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 81 | Côn PVC D110/34 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 82 | Côn PVC D90/76 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 83 | Côn PVC D76/34 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 84 | Phễu thoát sàn inox D110 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,6535 | 100m2 |
| 86 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E-HSMT | 0,793 | m3 |
| 87 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 6,84 | m2 |
| 88 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V E-HSMT | 13,68 | m2 |
| 89 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 0 | bộ |
| 90 | Phá dỡ gạch lát nền | Chương V E-HSMT | 15,9418 | m2 |
| 91 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V E-HSMT | 96,2591 | m2 |
| 92 | Phá lớp vữa trát trần trong nhà | Chương V E-HSMT | 20,9264 | m2 |
| 93 | Phá lớp vữa trát dầm trong nhà | Chương V E-HSMT | 0,984 | m2 |
| 94 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 64,466 | m2 |
| 95 | Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 11,2896 | m2 |
| 96 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V E-HSMT | 4,0207 | m3 |
| 97 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V E-HSMT | 4,0207 | m3 |
| 98 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 13,68 | m2 |
| 99 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V E-HSMT | 6,84 | 1m2 |
| 100 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,5792 | m3 |
| 101 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,5512 | m3 |
| 102 | Lát nền, sàn gạch 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 19,7698 | m2 |
| 103 | Ốp tường gạch 300x450, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 80,262 | m2 |
| 104 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 58,1666 | m2 |
| 105 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,2896 | m2 |
| 106 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 27,604 | m2 |
| 107 | Trát má cửa - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,9556 | m2 |
| 108 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 20,9264 | m2 |
| 109 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,984 | m2 |
| 110 | Gia công, lắp dựng cửa đi thép sơn tĩnh điện: | Chương V E-HSMT | 1,862 | m2 |
| 111 | Khóa cửa đi: | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 112 | Vận chuyển cửa từ Lạng Sơn vào đến công trình (xe 5T) | Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 113 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 31,5596 | m2 |
| 114 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 21,9104 | m2 |
| 115 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 58,1666 | m2 |
| 116 | Sơn trần ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 11,2896 | m2 |
| 117 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Tổ hợp đặt ngầm 10A: Công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 119 | Tổ hợp đặt ngầm 10A: Công tắc đôi | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 120 | Đế nhựa + Bóng đèn compact 20W-220V | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 121 | Đế nhựa + Bóng đèn compact 40W-220V | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 122 | Vỏ nhựa âm tường chứa 4-6 aptomat | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 123 | CU/XLPE/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 17 | m |
| 124 | CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 125 | Ống nhựa xoắn D16 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 126 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 127 | Van xả D20 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 128 | Van 2 chiều D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 129 | Van 1 chiều D25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân chậu | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 131 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 132 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 133 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 134 | Giá để xà phòng và thanh treo khăn tay bằng Inox | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 135 | Ống PPR D40 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 136 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 137 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 138 | Tê PPR D32-32 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 139 | Tê PPR D32-25 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 140 | Tê ren trong PPR D25 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 141 | Cút PPR D40-40 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 142 | Cút PPR D32-32 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 143 | Cút PPR D25-25 | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 144 | Cút ren trong PPR D25 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 145 | Côn PPR D40-32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 146 | Côn PPR D32-25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 147 | Nút bịt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 148 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 149 | Ống nhựa PVC D110 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 150 | Ống nhựa PVC D90 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 151 | Ống nhựa PVC D76 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 152 | Ống nhựa PVC D34 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 153 | Tê PVC 45o D110 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 154 | Tê PVC 45o D90/76 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 155 | Tê PVC 45o D76 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 156 | Tê PVC 90o D76 | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 157 | Tê PVC 90o D34 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 158 | Cút PVC 90o D76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 159 | Cút PVC 90o D110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 160 | Cút PVC 90o D34 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 161 | Cút PVC 45o D34 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 162 | Cút PVC 45o D76 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 163 | Cút PVC 45o D90 | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 164 | Cút PVC 45o D110 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 165 | Côn PVC D110/34 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 166 | Côn PVC D90/76 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 167 | Côn PVC D76/34 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 168 | Phễu thoát sàn inox D110 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 169 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,6535 | 100m2 |
| I | Trường Mầm non xã Bằng Mạc | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 2,6 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E-HSMT | 1,4387 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 0,4809 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch | Chương V E-HSMT | 7,9943 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 15,6 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V E-HSMT | 12,514 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát trần trong nhà | Chương V E-HSMT | 7,7083 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 42,957 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 4,344 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V E-HSMT | 3,4043 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V E-HSMT | 3,4043 | m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 7,9969 | 1m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,7985 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,1257 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,3007 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0196 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0662 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,6721 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0377 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0423 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0423 | 100m3/ 1km |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,7125 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ dầm | Chương V E-HSMT | 0,0306 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0111 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0933 | tấn |
| 27 | Bê tông dầm nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,3366 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0418 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0865 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,9368 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V E-HSMT | 4,206 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0036 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0183 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,2046 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,7539 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,3734 | m3 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 34,022 | m2 |
| 38 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 12,2844 | m2 |
| 39 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 7,227 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 55,455 | m2 |
| 41 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 5,304 | m2 |
| 42 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 41,249 | m2 |
| 43 | Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 12,2844 | m2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 55,455 | m2 |
| 45 | Sơn trần ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 5,304 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 12,9114 | m2 |
| 47 | Ốp tường gạch 300x450mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 46,026 | m2 |
| 48 | Gia công, lắp dựng cửa đi thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 8,52 | m2 |
| 49 | Khóa cửa đi | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 50 | Gia công, lắp dựng cửa sổ thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 51 | Vận chuyển cửa từ Lạng Sơn vào đến công trình (xe 5T) | Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,7155 | 100m2 |
| 53 | Aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Tổ hợp đặt ngầm 10A: Công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 55 | Đế nhựa + Bóng đèn compact 20W-220V | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 56 | Vỏ nhựa âm tường chứa 4-6 aptomat | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 57 | CU/XLPE/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 58 | CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 75 | m |
| 59 | Ống nhựa xoắn D16 | Chương V E-HSMT | 90 | m |
| 60 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa xí bệt | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 62 | Phụ kiện 7 món | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 63 | Van 2 chiều D25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 64 | Van 2 chiều D40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi tiểu nam | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân chậu | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 70 | Ống PPR D40 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 71 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 72 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 73 | Tê PPR D40-32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 74 | Tê PPR D40-25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 75 | Tê PPR D25-25 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 76 | Cút PPR D40 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | Cút PPR D32-32 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 78 | Cút PPR D25-25 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 79 | Cút ren trong PPR D25-25*1/2 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 80 | Côn PPR D40-32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Côn PPR D32-25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Zắc co PPR D40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Zắc co PPR D32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Zắc co PPR D25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 85 | Nút bịt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 86 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 87 | Ống nhựa PVC D110 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 88 | Ống nhựa PVC D90 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,19 | 100m |
| 89 | Ống nhựa PVC D76 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 90 | Ống nhựa PVC D34 PN10 (Class 4) | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 91 | Y D110/110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 92 | Y D90/90 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 93 | Y D90/76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 94 | Cút D110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 95 | Cút D90 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 96 | Cút D76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Cút D32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 98 | Chếch D110 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 99 | Chếch D90 | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 100 | Chếch D76 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 101 | Chếch D32 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 102 | Côn PVC D76/34 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 103 | Phễu thoát sàn inox D110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Đào bể nước bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 13,4757 | 1m3 |
| 105 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,651 | m3 |
| 106 | Ván khuôn đáy bể nước | Chương V E-HSMT | 2,736 | 100m2 |
| 107 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0524 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,0571 | tấn |
| 109 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,1006 | m3 |
| 110 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,7086 | m3 |
| 111 | Ván khuôn nắp bể | Chương V E-HSMT | 0,0494 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 113 | Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,0058 | m3 |
| 114 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0039 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0121 | tấn |
| 116 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,0983 | m3 |
| 117 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,301 | m3 |
| 119 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 17,832 | m2 |
| 120 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 16,3536 | m2 |
| 121 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0262 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1086 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1086 | 100m3/ 1km |
| J | Trường Tiểu học xã Bằng Mạc | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Chương V E-HSMT | 52,92 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 2,868 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 27,372 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V E-HSMT | 2,1543 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (trong nhà) | Chương V E-HSMT | 51,786 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (ngoài nhà) | Chương V E-HSMT | 40,9881 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 7,7284 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 4,2 | m2 |
| 10 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V E-HSMT | 25,4988 | m2 |
| 11 | Tháo toàn bộ hệ thống điện nước | Chương V E-HSMT | 10 | công |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 8,0143 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V E-HSMT | 8,0143 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,4129 | m3 |
| 15 | Bê tông nền phía dưới máng tiểu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,6159 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tấm đan máng tiểu | Chương V E-HSMT | 0,0299 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan máng tiểu bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 0,0741 | m3 |
| 18 | Cốt thép tấm đan máng tiểu | Chương V E-HSMT | 0,0076 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép bổ sung | Chương V E-HSMT | 0,0443 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,0443 | tấn |
| 21 | Gia công bán vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V E-HSMT | 0,0317 | tấn |
| 22 | Lắp bán vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E-HSMT | 0,0317 | tấn |
| 23 | Gia công cột chống bằng thép | Chương V E-HSMT | 0,0575 | tấn |
| 24 | Lắp cột thép | Chương V E-HSMT | 0,0575 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 34,5351 | 1m2 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 0,6258 | 100m2 |
| 27 | Tôn úp nóc, úp sườn | Chương V E-HSMT | 23,3 | md |
| 28 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 34,9131 | m2 |
| 29 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 14,206 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 7,7284 | m2 |
| 31 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,1543 | m3 |
| 32 | Ốp tường vs gạch 300x450, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 76,1775 | m2 |
| 33 | Lát gạch chống trơn 300x300, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 21,5426 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 34,9131 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 21,9344 | m2 |
| 36 | Cửa đi sắt sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 7,08 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 7,08 | m2 |
| 38 | Khoá cửa đi | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 39 | Vận chuyển cửa từ Lạng Sơn vào đến công trình (xe 5T) | Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,46 | 100m2 |
| 41 | Bê tông nền hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,9245 | m3 |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 19,245 | m2 |
| 43 | aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 1x25a | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 10a | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | aptomat có cuộn hút điện từ 1 cực 16a | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | tổ hợp đặt ngầm 10a : công tắc Đơn | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 47 | đế nhựa+ bóng đèn compact 20w-220v | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 48 | đế nhựa+ bóng đèn compact 40w-220v | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 49 | Vỏ nhựa âm tường chứa 4-6 aptomat | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 50 | cáp điện lõi đồng vỏ cu/xlpe/pvc/pvc-(2x2,5) | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 51 | dây điện đôi lõi đồng vỏ nhựa 2 lớp cu/pvc/pvc-(2x1,5) | Chương V E-HSMT | 55 | m |
| 52 | ống nhựa xoắn ỉ16 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 53 | xí xổm + van xả gạt d32 | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 54 | Van 2 chiều D40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Van 2 chiều D25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt lavabo+ phụ kiện | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 57 | Chân chậu | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | vòi GạT | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 59 | máy bơm nước sinh hoạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Crephin D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Téc nước 2M3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 62 | Phao điện | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | thanh treo khăn + giá để xà phòng | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 65 | ống pp-r d40 | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 66 | ống pp-R D32 pn10 | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 67 | ống pp-R D25 pn10 | Chương V E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 68 | tê pp-R D40-40 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | tê pp-R D40-32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | tê pp-R D40-25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | tê pp-R D25-25 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 72 | cút pp-R D40 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 73 | cút pp-R D32-32 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 74 | cút pp-R D25-25 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 75 | cút ren trong pp-r d25-25*1/2 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 76 | côn pp-r d40-32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | côn pp-r d32-25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | zắc co d40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | nút bịt pp-r 1/2 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 80 | kép nối thép | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 81 | Ống nhựa PVC D110 pn10 (class 4) | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 82 | Ống nhựa PVC D90 (class 4) | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 83 | Ống nhựa PVC D76 (class 4) | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 84 | Ống nhựa PVC D34 (class 4) | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 85 | y d110/110; | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 86 | y d90/90 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 87 | y d90/76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 88 | cút d110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 89 | cút d90 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 90 | cút d76 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 91 | cút d32 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 92 | chếch d110 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 93 | chếch d90 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 94 | chếch d76 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 95 | chếch d32 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 96 | CÔN PVC D76 - 34 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Phễu thoát sàn inox D110 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 98 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,764 | 1m3 |
| 99 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,196 | m3 |
| 100 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 102 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,0204 | tấn |
| 103 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,338 | m3 |
| 104 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0123 | 100m3 |
| 105 | Gia công cột đỡ téc bằng thép | Chương V E-HSMT | 0,2324 | tấn |
| 106 | Lắp cột thép đỡ téc | Chương V E-HSMT | 0,2324 | tấn |
| 107 | Bulong | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 108 | Ván khuôn gỗ bệ hộc máy bơm | Chương V E-HSMT | 0,0159 | 100m2 |
| 109 | Bê tông bệ hộc máy bơm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,378 | m3 |
| 110 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,0245 | m3 |
| 111 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,26 | m2 |
| 112 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,2099 | m3 |
| 113 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,014 | m2 |
| 114 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0046 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0078 | tấn |
| 116 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1246 | m3 |
| 117 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Cửa hộc máy bơm bằng tôn khung sắt L20x3 | Chương V E-HSMT | 0,7056 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi