Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201288005-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng Song Hoàng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201253160 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trích từ ngân sách Huyện, ngân sách Thị trấn và huy động từ những nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 11:07:00 đến ngày 2021-01-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,633,556,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ KHÁM, ĐIỀU TRỊ VÀ CÔNG VỤ 1 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V | 6,9028 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V | 76,6975 | 1m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 4,0368 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 31,442 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V | 4,5062 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V | 3,7174 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V | 1,7588 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 114,4912 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1858 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,7614 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,8064 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 10,0296 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 0,196 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 68,1701 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1186 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 1,4201 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,7526 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 6,5126 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V | 1,9062 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V | 3,8124 | 100m3/1km |
| 21 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 3,2507 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 35,6322 | m3 |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 5,107 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 58,7452 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 43,038 | m2 |
| 26 | Ốp gạch thẻ, XM PCB40 | Chương V | 2,4354 | m2 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 10,3617 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 19,9192 | m3 |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 57,6256 | m3 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 3,5814 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,3481 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 1,9323 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,8187 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 3,2185 | tấn |
| 35 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V | 0,3327 | tấn |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V | 0,3327 | tấn |
| 37 | Bu lông M14 | Chương V | 220 | cái |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 8,3068 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,068 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Chương V | 0,3771 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V | 1,6904 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 2,3717 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 4,5527 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,5426 | 100m2 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 142,6154 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 7,1078 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 9,7139 | m3 |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 3,163 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 3,163 | tấn |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, Hoa Sen hoặc tương đương | Chương V | 4,7565 | 100m2 |
| 51 | Tôn úp nóc | Chương V | 80,9 | m |
| 52 | Ke chống bão tính 3 cái/md xà gồ | Chương V | 1.791 | 0.0 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch granit - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB40, Gạch Trung Đô hoặc Tương Đương | Chương V | 346,0926 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, PRIME hoặc tương đương | Chương V | 26,5644 | m2 |
| 55 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, PRIME hoặc tương đương | Chương V | 552,996 | m2 |
| 56 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x300mm2 | Chương V | 4,6956 | m2 |
| 57 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 453,76 | m |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 118,96 | m |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 288,6542 | m2 |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 264,9908 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 200,184 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 255,218 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 455,27 | m2 |
| 64 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 12,276 | m2 |
| 65 | Quét Sika latex R114 (định mức 1,8l/m2): | Chương V | 12,276 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường, KOVA hoặc tương đương | Chương V | 553,645 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, KOVA hoặc tương đương | Chương V | 910,672 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, KOVA hoặc tương đương | Chương V | 975,4788 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, KOVA hoặc tương đương | Chương V | 488,8382 | m2 |
| 70 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng 6.38mm, thanh nhựa Austprofile của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1.2mm, thanh nhôm Việt Pháp của Tập đoàn Austdoor sản xuất), hoặc tương đương (loại cửa đi 2 cánh mở quay) | Chương V | 45,36 | m2 |
| 71 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng 6.38mm, thanh nhựa Austprofile của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1.2mm, thanh nhôm Việt Pháp của Tập đoàn Austdoor sản xuất), hoặc tương đương (loại cửa đi 1 cánh mở quay) | Chương V | 25,37 | m2 |
| 72 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng 6.38mm, thanh nhựa Austprofile của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1.2mm, thanh nhôm Việt Pháp của Tập đoàn Austdoor sản xuất), hoặc tương đương (loại cửa sổ 2 cánh mở quay) | Chương V | 30,24 | m2 |
| 73 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng 6.38mm, thanh nhựa Austprofile của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1.2mm, thanh nhôm Việt Pháp của Tập đoàn Austdoor sản xuất), hoặc tương đương (loại cửa sổ 1 cánh mở hất) | Chương V | 3,54 | m2 |
| 74 | Vách nhôm Việt Pháp Austdoor (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng 6.38mm, thanh nhựa Austprofile của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1.2mm, thanh nhôm Việt Pháp của Tập đoàn Austdoor sản xuất), hoặc tương đương | Chương V | 48,862 | m2 |
| 75 | Sản xuất khung xuyên hoa thép hộp 14x14x1.1 sơn tĩnh điện | Chương V | 33,78 | m2 |
| 76 | SXLD lan can thép hộp khung 40x80x1.2 song 16x16x1.1 sơn tĩnh điện | Chương V | 10,678 | m2 |
| 77 | ĐẮP CHỮ INOX MẠ ĐỒNG BẢNG TÊN ''TRẠM Y TẾ THỊ TRẤN HƯNG NGUYÊN'' | Chương V | 1,35 | m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V | 7,3098 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 3,7266 | 100m2 |
| 80 | Lắp đặt các automat 2 pha 75A, SINO hoặc tương đương | Chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 2 pha 30A, SINO hoặc tương đương | Chương V | 10 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A, SINO hoặc tương đương | Chương V | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt automat 1 pha 10A, SINO hoặc tương đương | Chương V | 11 | cái |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2, CADISUN hoặc tương đương | Chương V | 100 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2, CADISUN hoặc tương đương | Chương V | 150 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2, CADISUN hoặc tương đương | Chương V | 250 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2, CADISUN hoặc tương đương | Chương V | 400 | m |
| 88 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng có máng, RANG ĐÔNG hoặc tương đương | Chương V | 26 | bộ |
| 89 | Lắp đặt đèn led ốp trần D300 | Chương V | 16 | bộ |
| 90 | Lắp đặt quạt trần,, VINAWIN hoặc tương đương | Chương V | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt quạt treo tường VINAWIN hoặc tương đương | Chương V | 16 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, SINO hoặc tương đương | Chương V | 25 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc 2 hạt, SINO hoặc tương đương | Chương V | 7 | cái |
| 94 | Lắp đặt ô cắm đôi, SINO hoặc tương đương | Chương V | 56 | cái |
| 95 | Lắp đặt tủ điện bằng tôn 300x450x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 96 | Lắp đặt hộp Aptomat, SINO hoặc tương đương | Chương V | 12 | hộp |
| 97 | ống gel nhựa luồn dây D20 | Chương V | 150 | m |
| 98 | ống gel nhựa luồn dây D16 | Chương V | 650 | m |
| 99 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm, HOÀ PHÁT hoặc tương đương | Chương V | 1 | 100m |
| 100 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3, TÂN Á hoặc tương đương | Chương V | 1 | bể |
| 101 | Van phao tự động tháo | Chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt chậu rửa Inox + phụ kiện vòi xả, VIGLACERA hoặc tương đương | Chương V | 4 | bộ |
| 103 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi,VIGLACERA hoặc tương đương | Chương V | 6 | bộ |
| 104 | Lắp đặt vòi rửa lavabo, VIGLACERA hoặc tương đương | Chương V | 6 | bộ |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa bằng đồng D25 | Chương V | 12 | cái |
| 106 | Lắp đặt xí bệt, VIGLACERA hoặc tương đương | Chương V | 4 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, VIGLACERA hoặc tương đương | Chương V | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nam, VIGLACERA hoặc tương đương | Chương V | 2 | bộ |
| 109 | Lắp đặt chậu tiểu nữ, VIGLACERA hoặc tương đương | Chương V | 2 | bộ |
| 110 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen, VIGLACERA hoặc tương đương | Chương V | 4 | bộ |
| 111 | Khung giá đỡ chậu loại 2 ngăn bằng Inox | Chương V | 4 | bộ |
| 112 | Lắp đặt van khóa đồng - Đường kính 32mm | Chương V | 3 | cái |
| 113 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 25mm | Chương V | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt gương soi, VIGLACERA hoặc tương đương | Chương V | 6 | cái |
| 115 | Máy bơm nước | Chương V | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A, SINO hoặc tương đương | Chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2, CADISUN hoặc tương đương | Chương V | 30 | m |
| 118 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L, ARITON hoặc tương đương | Chương V | 1 | bộ |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,9mm, TIỀN PHONG hoặc tương đương | Chương V | 0,02 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm, TIỀN PHONG hoặc tương đương | Chương V | 0,56 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm, TIỀN PHONG hoặc tương đương | Chương V | 0,96 | 100m |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V | 6 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V | 18 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V | 12 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V | 36 | cái |
| 126 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V | 1 | cái |
| 127 | Đấu nối ren ngoài PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50-32mm | Chương V | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32-25mm | Chương V | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25-15mm | Chương V | 16 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32-25mm | Chương V | 8 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25-15mm | Chương V | 28 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V | 28 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm, TIỀN PHONG hoặc tương đương | Chương V | 0,08 | 100m |
| 135 | Vách ngăn tiểu Compact | Chương V | 3,375 | m2 |
| 136 | Lắp đặt phễu thu Inox D120 | Chương V | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm, TIỀN PHONG hoặc tương đương | Chương V | 0,2 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm, TIỀN PHONG hoặc tương đương | Chương V | 0,24 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm, TIỀN PHONG hoặc tương đương | Chương V | 0,12 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, , TIỀN PHONG hoặc tương đươngnối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V | 16 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V | 12 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V | 12 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V | 10 | cái |
| 145 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V | 12 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100/48mm | Chương V | 6 | cái |
| 147 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 14 | cái |
| 148 | Keo dán PVC | Chương V | 20 | tuýp |
| 149 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V | 7 | cái |
| 150 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V | 7 | cái |
| 151 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V | 7 | cọc |
| 152 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Chương V | 5 | cọc |
| 153 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V | 80 | m |
| 154 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V | 64 | m |
| 155 | Thép chân bật D12 | Chương V | 11,7 | m |
| 156 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V | 25,6 | 1m3 |
| 157 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,5 | m3 |
| 158 | Máy đo điện trở | Chương V | 1 | ca |
| 159 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 25,6 | m3 |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 161 | Cầu chắn rác | Chương V | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V | 2 | cái |
| 163 | Nẹp ống nước | Chương V | 8 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V | 0,01 | 100m |
| 166 | Bình bột VN-MFZ4 | Chương V | 3 | bình |
| 167 | Bình khí CO2 MT5 | Chương V | 3 | bình |
| 168 | Hộp đặt bình CC 400x500x180 | Chương V | 3 | hộp |
| 169 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 3 | bộ |
| 170 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 6,4435 | m3 |
| 171 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 63,8948 | m3 |
| 172 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 9,6891 | m3 |
| 173 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 1,0771 | m3 |
| 174 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 12,364 | m3 |
| 175 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 23,4461 | m3 |
| 176 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,2973 | tấn |
| 177 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,3016 | 100m2 |
| 178 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 5,0518 | m3 |
| 179 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 126 | cái |
| 180 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 104,016 | m2 |
| 181 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 37,4 | m2 |
| 182 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 7,08 | m3 |
| 183 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 70,8 | m2 |
| 184 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V | 13,5888 | 1m3 |
| 185 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 0,7956 | m3 |
| 186 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,1727 | tấn |
| 187 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0158 | 100m2 |
| 188 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 1,0296 | m3 |
| 189 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 2,7641 | m3 |
| 190 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,019 | tấn |
| 191 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,086 | tấn |
| 192 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,0728 | 100m2 |
| 193 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,6618 | m3 |
| 194 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,042 | tấn |
| 195 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0351 | 100m2 |
| 196 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,5572 | m3 |
| 197 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V | 10 | cái |
| 198 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V | 18,325 | m2 |
| 199 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V | 22,758 | m2 |
| 200 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0453 | 100m3 |
| 201 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V | 7,6297 | 1m3 |
| 202 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 0,3884 | m3 |
| 203 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0077 | tấn |
| 204 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0072 | 100m2 |
| 205 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,3082 | m3 |
| 206 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 2,1321 | m3 |
| 207 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0083 | tấn |
| 208 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0067 | 100m2 |
| 209 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,1405 | m3 |
| 210 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 3 | cái |
| 211 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 9,4625 | m2 |
| 212 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 11,0525 | m2 |
| 213 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 1,9074 | m3 |
| B | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Chương V | 7,9744 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V | 0,1861 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 1,2104 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,1759 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0434 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 2,4209 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0146 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0837 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,0214 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,2816 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,0842 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,0909 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 1,2644 | m3 |
| 14 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 4,224 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V | 19,072 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V | 19,072 | m2 |
| 17 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V | 7,8804 | m2 |
| 18 | Quét Sika 3 nước | Chương V | 26,9524 | m2 |
| C | CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V | 10,043 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 0,392 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V | 0,0238 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0121 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0767 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,1094 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 1,6777 | m3 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 2,8763 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0039 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,44 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,0581 | m3 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 2 | cái |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 3,3477 | m3 |
| 14 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 5 | m |
| 15 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 6,92 | m |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 3,088 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, KOVA hoặc tương đương | Chương V | 3,088 | m2 |
| 18 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V | 12,492 | m2 |
| 19 | SXLD cánh cổng bằng thép hộp 40x80x1.5 sơn tĩnh điện | Chương V | 13,5035 | m2 |
| 20 | Chông sắt trên cánh cổng | Chương V | 30 | cái |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | Chương V | 49,6662 | 1m3 |
| 22 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V | 15,2662 | 100m |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 6,1065 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 58,5428 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,1656 | 100m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1197 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2446 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,6761 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 7,0092 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 2,8829 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0185 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1131 | tấn |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,1487 | 100m2 |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,818 | m3 |
| 35 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 26 | m |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 52,416 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 15,5012 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 50,976 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 118,8932 | m2 |
| D | SÂN, BÓ VỈA | |||
| 1 | Đất nâng nền sân | Chương V | 576,3549 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 1,2991 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 3,0312 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 68,4 | m3 |
| 5 | Lát gạch terrazzo 400x400, XM PCB40 | Chương V | 570 | m2 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 17,3789 | 1m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 7,1225 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 48,7937 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 5,793 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 231,8135 | m2 |
| 11 | Ốp gạch thẻ, XM PCB40 | Chương V | 72,644 | m2 |
| 12 | Di dời cây xanh | Chương V | 4 | cây |
| E | PHÁ DỠ NHÀ, HÀNG RÀO HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V | 175,4188 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m | Chương V | 200,07 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Chương V | 0,0258 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống vì kèo, xà gồ thép | Chương V | 1 | ht |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V | 3,8493 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ trần nhựa | Chương V | 141,3984 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 56,94 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 21,8864 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 108,4321 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 0,7187 | m3 |
| 11 | Phá dỡ bằng máy đào <=1,25m3 | Chương V | 1,812 | 100m3 |
| 12 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 4,7137 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V | 4,7137 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Chương V | 4,7137 | 100m3/1km |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Chương V | 1,9602 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 4,7025 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Chương V | 28,62 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V | 3,18 | m3 |
| 19 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 0,3846 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V | 0,3846 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Chương V | 0,7692 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi