Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201290666-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201290558 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện điều tiết từ nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất năm 2020, 2021 và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 10:29:00 đến ngày 2021-01-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,193,077,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | 5,0127 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 110,805 | 100m | |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,5074 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | 35,1652 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,1834 | tấn | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 4,1116 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 3,4361 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,6617 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 112,5338 | m3 | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0533 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,4219 | tấn | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 0,5209 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,6098 | 100m2 | |
| 14 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | 5,0312 | m3 | |
| 15 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 65,8838 | m3 | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,4296 | tấn | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 1,7912 | tấn | |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,2056 | 100m2 | |
| 19 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 17,7901 | m3 | |
| 20 | Lấp đất chân móng công trình | 1,6709 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất cấp II | 3,3418 | 100m3 | |
| 22 | Đắp cát công trình | 1,1782 | 100m3 | |
| 23 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | 27,1927 | m3 | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1875 | tấn | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 1,4062 | tấn | |
| 26 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 1,2584 | 100m2 | |
| 27 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | 6,9212 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 2,2302 | 100m2 | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,6144 | tấn | |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 2,4787 | tấn | |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 1,1708 | tấn | |
| 32 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 16,2336 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3812 | 100m2 | |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,084 | tấn | |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,244 | tấn | |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 2,2756 | m3 | |
| 37 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,1102 | tấn | |
| 38 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,218 | 100m2 | |
| 39 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,2657 | m3 | |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 20 | cấu kiện | |
| 41 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 4,5538 | 100m2 | |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 5,8772 | tấn | |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,036 | tấn | |
| 44 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 49,1653 | m3 | |
| 45 | Ngâm nước xi măng bảo dưỡng mái (5kg xi/m3) | 442,3044 | m2 | |
| 46 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | 85,584 | m2 | |
| 47 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 102,6629 | m3 | |
| 48 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 35,085 | m3 | |
| 49 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 2,1962 | m3 | |
| 50 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 8,9099 | m3 | |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 379,877 | m2 | |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 184,6828 | m2 | |
| 53 | Trát mặt dưới lanh tô + hèm cửa, vữa XM mác 75 | 49,665 | m2 | |
| 54 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 ngoài nhà | 47,916 | m2 | |
| 55 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 562,3558 | m2 | |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 925,234 | m2 | |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 123,48 | m | |
| 58 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 98,48 | m | |
| 59 | Trần nhựa khung xương | 82,303 | m2 | |
| 60 | Đắp đấu trụ | 11 | cái | |
| 61 | Đắp chân trụ | 11 | cái | |
| 62 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 49,0455 | m2 | |
| 63 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | 1,8263 | m2 | |
| 64 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | 311,535 | m2 | |
| 65 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | 32,172 | m2 | |
| 66 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | 29,502 | m2 | |
| 67 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | 221,475 | m2 | |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.539,4588 | m2 | |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 321,6046 | m2 | |
| 70 | Mua con tiện xi măng | 16 | cái | |
| 71 | Mua cửa đi cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly (đã bao gồm cả phụ kiện) | 56 | m2 | |
| 72 | Mua cửa sổ cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly (đã bao gồm cả phụ kiện) | 40,8 | m2 | |
| 73 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 96,8 | m2 | |
| 74 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,2754 | tấn | |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 40,8 | m2 | |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 29,232 | m2 | |
| 77 | Gia công xà gồ thép | 1,651 | tấn | |
| 78 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,651 | tấn | |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 140,1728 | m2 | |
| 80 | Lợp mái tôn LD dày 0,42mm | 3,3298 | 100m2 | |
| 81 | Tôn úp nóc, góc xối rộng 0,4m | 52,8 | md | |
| 82 | Ke nắp tôn chống gió bão+đinh mũ liên kết mái tôn với xà gồ (4,5 chiếc /m2) | 1.498,41 | cái | |
| 83 | Lắp đặt các loại đèn led đơn 36W | 20 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 5 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm | 10 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 10 | cái | |
| 87 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 10 | cái | |
| 88 | Lắp đặt công tắc đơn | 35 | cái | |
| 89 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 60 | cái | |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 100 | m | |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | 35 | m | |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 350 | m | |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 260 | m | |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 500 | m | |
| 95 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | 1 | cái | |
| 96 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 10 | cái | |
| 97 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 20 | cái | |
| 98 | Móc quạt trần fi 16; L=400 | 10 | cái | |
| 99 | Đế âm + mặt | 130 | cái | |
| 100 | Lắp đặt hộp điện âm tường PVC 50x80 | 80 | hộp | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 900 | m | |
| 102 | Băng dính PVC | 30 | cuộn | |
| 103 | Lắp đặt vỏ tủ điện sơn tĩnh điện âm tường 300x200x150 | 1 | cái | |
| 104 | Lắp đặt chậu xí bệt | 10 | bộ | |
| 105 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | 10 | cái | |
| 106 | Lắp đặt hộp đựng | 10 | cái | |
| 107 | Lắp đặt gương soi | 10 | cái | |
| 108 | Lắp đặt kệ kính | 10 | cái | |
| 109 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 10 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 10 | bộ | |
| 111 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 10 | bộ | |
| 112 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | 10 | bể | |
| 113 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | 10 | cái | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | 1,8 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | 0,35 | 100m | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | 0,2 | 100m | |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm | 60 | cái | |
| 118 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm | 40 | cái | |
| 119 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm | 10 | cái | |
| 120 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm | 20 | cái | |
| 121 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32-25mm | 10 | cái | |
| 122 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50-32mm | 10 | cái | |
| 123 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm | 35 | cái | |
| 124 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 32mm | 6 | cái | |
| 125 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 50mm | 5 | cái | |
| 126 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | 10 | cái | |
| 127 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | 10 | cái | |
| 128 | Lắp đặt van phao | 10 | cái | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính ống 110mm | 1,5 | 100m | |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính ống 76mm | 0,8 | 100m | |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính ống 42mm | 0,25 | 100m | |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa UPVC, đường kính 110mm | 25 | cái | |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa UPVC, đường kính 76mm | 20 | cái | |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa UPVC, đường kính 42mm | 10 | cái | |
| 135 | Lắp đặt tê nhựa UPVC, đường kính 110mm | 15 | cái | |
| 136 | Lắp đặt tê nhựa UPVC, đường kính 76mm | 20 | cái | |
| 137 | Lắp đặt tê nhựa UPVC, đường kính 42mm | 5 | cái | |
| 138 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC, đường kính 110mm | 20 | cái | |
| 139 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC, đường kính 76mm | 20 | cái | |
| 140 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính 110mm | 30 | cái | |
| 141 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính 76mm | 20 | cái | |
| 142 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính 42mm | 5 | cái | |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | 0,4 | 100m | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 32mm | 0,04 | 100m | |
| 145 | Lắp đặt cút nhưa PVC, đường kính 90mm | 10 | cái | |
| 146 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, đường kính 90mm | 5 | cái | |
| 147 | Rọ chắn rác D100 | 10 | cái | |
| 148 | Đai giữ ống | 40 | cái | |
| 149 | Đào mương tiếp địa, đất cấp II | 27,44 | 100m3 | |
| 150 | Lấp đất mương tiếp địa | 27,44 | 100m3 | |
| 151 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 5 | cái | |
| 152 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | 85 | m | |
| 153 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép các loại | 49 | m | |
| 154 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63*63*6; L=2,5m | 5 | cọc | |
| 155 | Mua + lắp đặt chân sứ | 5 | cái | |
| 156 | Đào móng công trình,đất cấp II | 0,6796 | 100m3 | |
| 157 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 16,704 | 100m | |
| 158 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | 4,4544 | m3 | |
| 159 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,3365 | tấn | |
| 160 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,1583 | tấn | |
| 161 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,2964 | 100m2 | |
| 162 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 | 7,5948 | m3 | |
| 163 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 7,8632 | m3 | |
| 164 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (trát 2 lần) | 151,2 | m2 | |
| 165 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 9,3568 | m2 | |
| 166 | Lấp đất quanh tường bể | 0,3549 | 100m3 | |
| 167 | Vận chuyển đất cấp II | 0,3247 | 100m3 | |
| 168 | Đánh màu tường trong bể | 75,6 | m2 | |
| 169 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 22,1 | m2 | |
| 170 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3318 | 100m2 | |
| 171 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,2553 | tấn | |
| 172 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0329 | tấn | |
| 173 | Đổ lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 2,7234 | m3 | |
| 174 | Mua tôn nắp bể: | 10 | Cái | |
| 175 | Đào móng công trình, đất cấp II | 0,6415 | 100m3 | |
| 176 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 14,5313 | 100m | |
| 177 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | 3,875 | m3 | |
| 178 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,3567 | tấn | |
| 179 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,2659 | tấn | |
| 180 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,2028 | 100m2 | |
| 181 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 5,2368 | m3 | |
| 182 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 10,5094 | m3 | |
| 183 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lần 1) | 69,4 | m2 | |
| 184 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 64,8 | m2 | |
| 185 | Lấp đất tường bể | 0,2067 | 100m3 | |
| 186 | Vận chuyển đất cấp II | 0,4348 | 100m3 | |
| 187 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lần 2) | 69,4 | m2 | |
| 188 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 23,636 | m2 | |
| 189 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,2806 | tấn | |
| 190 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván nắp đan, tấm chớp | 0,51 | 100m2 | |
| 191 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 3,6 | m3 | |
| 192 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 25 | cấu kiện | |
| B | HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | 0,4999 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 12 | 100m | |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | 1,92 | m3 | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,066 | tấn | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,3596 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1496 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 7,392 | m3 | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0059 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 0,0888 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0384 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | 0,288 | m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình | 0,1666 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất cấp II | 0,3333 | 100m3 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0317 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 0,1874 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1848 | 100m2 | |
| 17 | Đổ bê tông cột, t, đá 1x2, mác 200 | 1,386 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0142 | 100m2 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0012 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0066 | tấn | |
| 21 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 0,0836 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2259 | 100m2 | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0953 | tấn | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,0899 | tấn | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 0,3036 | tấn | |
| 26 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 3,096 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | 0,5792 | 100m2 | |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,9579 | tấn | |
| 29 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 6,173 | m3 | |
| 30 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 7,4344 | m3 | |
| 31 | Xây gạch bê tông, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,2702 | m3 | |
| 32 | Láng mái chéo, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 31,5118 | m2 | |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 21,978 | m2 | |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 28,49 | m2 | |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 9,6 | m | |
| 36 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | 48,292 | m2 | |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 50,468 | m2 | |
| 38 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | 31,5118 | m2 | |
| 39 | Ngói nóc | 74 | viên | |
| 40 | Sản xuất + lắp dựng cổng inox 304 | 74,04 | kg | |
| 41 | Sản xuất khung thép | 0,1448 | tấn | |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,688 | m2 | |
| 43 | Lắp dựng khung thép | 5,058 | m2 | |
| 44 | Mua, lắp dựng bảng tên trường bằng tấm Aluminium, chữ bằng mica màu vàng bóng, nền đỏ | 5,058 | m2 | |
| 45 | Bản lề cổng inox | 4 | cái | |
| 46 | Khoá cổng | 2 | cái | |
| 47 | Mua, Lắp đặt cổng Inox (Inox 304, cao 1,6m, 30kg/m2) | 494,4 | kg | |
| 48 | Môtơ cổng 300kg | 1 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 | 30 | m | |
| 50 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 1 | cái | |
| 51 | Đào móng công trình, đất cấp II, hành lang thi công rộng ra mỗi bên 0,1m, hệ số mở mái 1,2 | 0,6836 | 100m3 | |
| 52 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2049 | 100m2 | |
| 53 | Đổ bê tông, đá 2x4, mác 100 | 8,8952 | m3 | |
| 54 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 25,0468 | m3 | |
| 55 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 48,0863 | m3 | |
| 56 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,306 | 100m2 | |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1031 | tấn | |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,5146 | tấn | |
| 59 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 5,0985 | m3 | |
| 60 | Đắp đất công trình | 0,2279 | 100m3 | |
| 61 | Vận chuyển đất cấp II | 0,4557 | 100m3 | |
| 62 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 6,9901 | m3 | |
| 63 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 6,8991 | m3 | |
| 64 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3059 | 100m2 | |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0447 | tấn | |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,282 | tấn | |
| 67 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 3,399 | m3 | |
| 68 | Trát tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 327,141 | m2 | |
| 69 | Trát trụ chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 82,6232 | m2 | |
| 70 | Đắp vữa đầu trụ | 4,0293 | m2 | |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 48,84 | m | |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 409,7642 | m2 | |
| 73 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | 3,1814 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng hoa sắt | 111,6594 | m2 | |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 115,9346 | m2 | |
| 76 | Đắp đất công trình | 0,0015 | 100m3 | |
| C | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương | 0,179 | 100m3 | |
| 2 | Đổ bê tông, đá 2x4, mác 150 | 3,3139 | m3 | |
| 3 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 4,4726 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 40,66 | m2 | |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,9292 | m3 | |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,2006 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn tấm đan | 0,3884 | 100m2 | |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 53 | cấu kiện | |
| 9 | Đắp đất công trình | 0,0597 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất cấp II | 0,1193 | 100m3 | |
| D | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đầm đất công trình | 1,395 | 100m3 | |
| 2 | Đá mạt tạo phẳng. | 13,95 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 36,36 | m3 | |
| E | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 24,18 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | 153,4124 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao <= 6m | 0,5326 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 0,5375 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 50,7083 | m3 | |
| 6 | Đào móng công trình đất cấp IV | 0,5954 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất cấp IV | 1,1079 | 100m3 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa | 1,9 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 4m | 77,7546 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu gỗ chiều cao <= 6m | 0,4093 | m3 | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 3,6083 | m3 | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 0,358 | m3 | |
| 13 | Đào móng công trình, đất cấp IV | 0,2467 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất cấp IV | 0,2864 | 100m3 | |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 12,36 | m2 | |
| 16 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 4m | 62,032 | m2 | |
| 17 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | 0,1575 | m3 | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 14,0881 | m3 | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 0,402 | m3 | |
| 20 | Đào móng công trình, đất cấp IV | 0,0556 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất cấp IV | 0,2005 | 100m3 | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 0,1188 | m3 | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 0,3311 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất cấp IV | 0,0045 | 100m3 | |
| 25 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 32,23 | m2 | |
| 26 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | 141,7856 | m2 | |
| 27 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 4m | 194,6296 | m2 | |
| 28 | Tháo dỡ kết cấu gỗ , chiều cao <= 6m | 0,7242 | m3 | |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 0,297 | m3 | |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 91,7668 | m3 | |
| 31 | Đào móng công trình, đất cấp IV | 0,7534 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất cấp IV | 1,6741 | 100m3 | |
| 33 | Tháo dỡ cửa | 4,2 | m2 | |
| 34 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 4m | 12,36 | m2 | |
| 35 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | 0,0444 | m3 | |
| 36 | Phá dỡ kết cấu gạch đ | 14,2988 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất cấp IV | 0,143 | 100m3 | |
| 38 | Tháo dỡ cửa | 3,225 | m2 | |
| 39 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | 5,8185 | m3 | |
| 40 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 96,1297 | m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất cấp IV | 1,0195 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi