Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201282027-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoằng Lưu
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201281988
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện hỗ trợ 1 phần (khi có kinh phí); Vốn ngân sách xã và huy động hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 08:41:00 đến ngày 2021-01-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,028,632,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà hiệu bộ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 4,7325 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V 24,9083 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 24,42 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 91,4697 m3
5 Ván khuôn móng Chương V 1,2574 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 1,7998 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 2,5989 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V 1,1453 tấn
9 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V 5,3917 m3
10 Ván khuôn cổ cột Chương V 0,6061 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cổ cột,, ĐK ≤10mm Chương V 0,103 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm Chương V 0,2593 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm Chương V 0,8434 tấn
14 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc trên dầm móng băng kích thước: 6x10,5x22cm, VXM M75 Chương V 56,2762 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 1,2545 m3
16 Bê tông xà giằng móng, giằng tường, M250, PC40, đá 1x2 Chương V 10,0139 m3
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V 0,7218 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,4505 tấn
19 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,2386 tấn
20 Đắp đất chân móng công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 1,6605 100m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 1,0049 100m3
22 Bê tông lót nền nhà, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V 29,8915 m3
23 Trát bao móng, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Chương V 32,724 m2
24 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V 2,3161 100m3
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V 19,4656 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 3,0478 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,6616 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 1,472 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V 2,2992 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 46,0014 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 3,9515 100m2
32 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m Chương V 1,5856 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 6,4162 tấn
34 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép >18mm, cao <=16 m Chương V 3,0767 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn, đá 1x2, mác 200 Chương V 99,9056 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn Chương V 10,0535 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V 10,3309 tấn
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,0981 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi Chương V 0,2345 100m2
40 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm Chương V 0,2513 tấn
41 Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,2405 m3
42 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V 0,2989 100m2
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô D<=10 Chương V 0,15 tấn
44 Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính thép <=18mm, cao <=16 m Chương V 0,349 tấn
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V 84 cái
46 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V 4,6876 m3
47 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V 0,4326 100m2
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V 0,5757 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V 1,3614 m3
50 Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm thang Chương V 0,1414 100m2
51 Lắp dựng cốt thép dầm thang ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V 0,0354 tấn
52 Lắp dựng cốt thép dầm thang ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Chương V 0,0692 tấn
53 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V 193,1167 m3
54 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V 19,4965 m3
55 Xây ốp cột gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Chương V 21,8466 m3
56 Xây tường lan can gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Chương V 5,676 m3
57 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 1.005,35 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 395,15 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 417,178 m2
60 Trát xà lam, lan can XM M75 Chương V 73,27 m2
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 414,729 m2
62 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V 1.408,7812 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 171,78 m
64 Ốp chân tường, gạch 300x600mm Chương V 286,578 m2
65 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V 52,0512 m2
66 Lát nền, sàn gạch Ceramic 600x600 (vicenza) Chương V 825,8128 m2
67 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V 85,7184 m2
68 Vách ngăn Compacs dày 12mm, chân và chốt inoxx 304, ngăn khu vệ sinh Chương V 10,08 m2
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 487,999 m2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 3.226,4592 m2
71 Xây bậc thang bằng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, VXM M75 Chương V 1,584 m3
72 Lát đá bậc cầu thang, đá Granit tự nhiên màu đen Chương V 46,336 m2
73 Trát trần cầu thang, VXM M75, PC40 Chương V 43,2 m2
74 Trát dầm thang, VXM M75, PC40 Chương V 14,1 m2
75 Trát phía ngoài mặt bậc, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V 0,99 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V 0 m2
77 Cung cấp, lắp đặt sơn hoàn thiện trụ gỗ cầu thang bằng gỗ nhóm 3 Chương V 1 trụ
78 Cung cấp, lắp đặt sơn hoàn thiện lan can cầu thang bằng inox 304 Chương V 17,586 m2
79 Cung cấp, lắp dựng sơn hoàn thiện tay vịn cầu thang bằng inox 304 đường kính D80mm Chương V 19,54 m
80 Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 (trần thả khung xương khu vệ sinh) Chương V 54,9566 m2
81 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V 34,1439 m3
82 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 196,8286 m2
83 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V 175,76 m
84 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa. Chống thấm mái Chương V 118,0181 m2
85 Láng nền sàn chống thấm và tạo dốc nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 118,0181 m2
86 Sơn tường thu hồi, sê nô, 1 nước lót, 2 nước phủ tầng mái Chương V 196,8286 m2
87 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 Chương V 1,9092 tấn
88 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,9092 tấn
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 161,5904 1m2
90 Lợp mái tôn giả ngói Chương V 3,5474 100m2
91 Ke chống bão (4c/m2) Chương V 1.420 cái
92 Bọ đỡ xà gồ Chương V 300 cái
93 Vít D4 Chương V 700 cái
94 Tôn úp nóc khổ rộng 600 Chương V 50,56 m
95 Nắp ô lên mái bằng tôn hoa dày 0,8 ly Chương V 0,7569 m2
96 Sản xuất và lắp dựng thép thang lên mái thép phi18mm Chương V 0,0137 tấn
97 Cung cấp, lắp đặt sơn hoàn thiện lan can hành lang bằng inox 304 theo chi tiết thiết kế Chương V 18,76 m2
98 Cung cấp, lắp dựng hoàn thiện chữ trên Taplo mái "NHÀ HIỆU BỘ" Bằng aluminium nhôm gương màu đồng chữ cao 43cm rộng 2,5m Chương V 1,075 m2
99 Sản xuất lắp dựng cửa đi, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 6.38mm, hai cánh mở quay (bằng giá kính trắng 5mm + 225.000 đ/m2) Chương V 66 m2
100 Sản xuất lắp dựng cửa đi, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 6,38mm, 1cánh mở quay (bằng giá kính trắng 5mm + 225.000 đ/m2) Chương V 37,3875 m2
101 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 6.38mm, hai cánh mở quay (bằng giá kính trắng 5mm + 225.000 đ/m2) Chương V 70,3 m2
102 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 5mm, 1 cánh mở hất Chương V 7,56 m2
103 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa, thép vuông 12x12mm Chương V 70,3 m2
104 Vách kính cố định, khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm Chương V 13,31 m2
105 Đào móng tam cấp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 3,128 m3
106 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Chương V 1,564 m3
107 Xây tường tam cấp gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Chương V 5,184 m3
108 Đắp đất tôn nền phía trong bậc tam cấp bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào hố móng) Chương V 0,0361 100m3
109 Lát đá bậc tam cấp bằng đá Granit tự nhiên màu đen Chương V 21,6 m2
110 Đào rãnh thoát nước quanh nhà, đất cấp II Chương V 30,8156 m3
111 Bê tông lót rãnh, M100, PC40, đá 4x6 Chương V 5,2452 m3
112 Xây rãnh gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 Chương V 5,5836 m3
113 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 50,76 m2
114 Láng đáy rãnh dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V 25,38 m2
115 Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V 3,0576 m3
116 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ: ván khuôn nắp đan Chương V 0,194 100m2
117 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan Chương V 0,1769 tấn
118 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50 kg Chương V 105 cái
119 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0, 95 Chương V 10,2719 m3
120 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,1339 100m3
121 Đào sửa hố móng bằng thủ công rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 (Tính 10% KL) Chương V 0,7047 m3
122 Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,1409 100m3
123 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Chương V 0,783 m3
124 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót Chương V 0,0224 100m2
125 Bê tông đáy bể M250, PC40, đá 1x2 Chương V 0,675 m3
126 Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn đáy bể Chương V 0,0208 100m2
127 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <= 10 mm Chương V 0,0716 tấn
128 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 Chương V 2,904 m3
129 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Chương V 17,472 m2
130 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Chương V 0,724 m3
131 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V 0,0332 100m2
132 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V 0,0456 tấn
133 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V 6 cái
134 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 8 bộ
135 Lắp đặt gương soi Chương V 8 cái
136 Cung cấp, lắp dựng giá đựng xà bông Chương V 8 cái
137 Lắp đặt xí bệt Chương V 14 bộ
138 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 6 bộ
139 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V 6 bộ
140 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 14 cái
141 Phễu thu nước sàn D90 Chương V 26 cái
142 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V 2 bể
143 Máy bơm Chương V 1 cái
144 Lắp đặt ống nhựa, dài 8m, ĐK 21mm Chương V 2 100m
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V 1,2 100m
146 Lắp đặt ống nhựa, dài 8m, ĐK 90mm Chương V 1,6 100m
147 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 21mm Chương V 48 cái
148 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm Chương V 28 cái
149 Chếch PVC D110 Chương V 16 cái
150 Chạc Y PVC D110 Chương V 20 cái
151 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Chương V 40 cái
152 Chếch PVC D90 Chương V 16 cái
153 Ống PVC , ĐK 42mm Chương V 0,18 100m
154 Ống PVC , ĐK 34mm Chương V 1,2 100m
155 Ống PPR D34 Chương V 0,5 100m
156 Côn thu PVC D42-90 Chương V 18 cái
157 Cút PVC, D34 Chương V 16 cái
158 Van khóa - côn nối - Zac co, D34 Chương V 6 cái
159 Van khóa ống D34 Chương V 12 cái
160 Kép D21 Chương V 54 cái
161 Rắc co D34 Chương V 2 cái
162 Ống kiểm tra D110 Chương V 3 cái
163 Ống kiểm tra D75 Chương V 3 cái
164 Ống thông hơi D110 Chương V 2 cái
165 Ống thông hơi D75 Chương V 2 cái
166 Ống thông hơi D50 Chương V 1 cái
167 Van phao điện Chương V 1 cái
168 Van phao cơ Chương V 2 cái
169 Ống PVC DN 90 Chương V 1,05 100m
170 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Chương V 18 cái
171 Cầu chắn rác Chương V 9 cái
172 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V 9 cái
173 Đai viết neo giữ ống các cỡ Chương V 27 cái
174 Keo dán ống Chương V 8 hộp
175 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp hạt Lan Chương V 10 hộp
176 Modem 9 port Chương V 3 cái
177 Kéo rải các loại dây dẫn, UTP CAT5 Chương V 710 m
178 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V 345 m
179 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V 50 bộ
180 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V 43 bộ
181 Lắp đặt đèn gắn tường cầu thang Chương V 3 bộ
182 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 14 cái
183 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 8 cái
184 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V 14 cái
185 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V 32 cái
186 Điều tốc quạt trần 10A/250V Chương V 32 bộ
187 Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang Chương V 4 cái
188 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V 79 cái
189 Tủ điện sắt chuyên dùng 450x350x170 Chương V 4 tủ
190 Tủ điện tầng 350x250x150 Chương V 3 0.0
191 Bảng điện 4-6 MODUL loại âm tường Chương V 9 bảng
192 Lắp đặt các automat 3 pha ≤200A Chương V 1 cái
193 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V 3 cái
194 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V 6 cái
195 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ 20A Chương V 23 cái
196 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V 13 cái
197 Cáp Cu/XLPR/PVC 3x25+1x16mm2 Chương V 60 m
198 Cáp Cu/XLPR/PVC 3x10+1x16mm2 Chương V 105 m
199 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V 255 m
200 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V 200 m
201 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V 330 m
202 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 890 m
203 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 1.050 m
204 Ampe kế Chương V 1 bộ
205 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V 1 cái
206 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Chương V 80 hộp
207 Lắp đặt ống nhựa xoắn Chương V 320 m
208 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V 790 m
209 Băng dính Chương V 30 cuộn
210 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V 5 cái
211 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V 5 cái
212 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V 75 m
213 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V 5 cọc
214 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V 25 m
215 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II Chương V 8 m3
216 Đắp đất nền móng công trình Chương V 8 m3
217 Đèn chỉ lối thoát nạn Chương V 4 cái
218 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V 4 cái
219 Hộp đấu dây kỹ thuật Chương V 2 hộp
220 Hộp đựng bình cứu hỏa 600x500x180 Chương V 2 hộp
221 Bình chữa cháy CO2 MT3 Chương V 2 bình
222 Bình chữa cháy MFZL4 Chương V 4 bình
223 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V 2 cái
B Cải tạo, sửa chữa nhà lớp học 2T10P
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 123,3 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V 94,5 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V 13,086 m2
4 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V 1 T.bộ
5 Vệ sinh vôi ve, sơn trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V 1.834,7268 m2
6 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V 861,0742 m2
7 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt lan can con tiện xi măng hành lang Chương V 121,976 m2
8 Phá dỡ gạch lát nền bằng thủ công Chương V 689,1374 m2
9 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V 390,18 m2
10 Phá dỡ lớp gratino bậc tam cấp, sảnh sân khấu Chương V 18,669 m2
11 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V 17,7768 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V 17,7768 m3
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Chương V 190,632 m2
14 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V 190,632 m2
15 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 1.875,6378 m2
16 Sơn dầm, trần, không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 861,0742 m2
17 Lát nền, sàn gạch Ceramic 600x600 Chương V 689,1374 m2
18 Lát đá bậc tam cấp sảnh, sân khấu Chương V 18,669 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 13,086 1m2
20 Lợp mái che tường bằng tôn giả ngói Chương V 3,9018 100m2
21 Tôn úp nóc khổ 600 Chương V 52,8 m
22 Ke chống bão 4c/m2 Chương V 1.560 cái
23 SXLD cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6,38mm (bằng giá kính trắng 5mm + 225,000 đ/m2) Chương V 28,8 m2
24 SXLD cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6,38mm(bằng giá kính trắng 5mm + 225.000 đ/m2) Chương V 94,5 m2
25 Sản xuất hoa sắt cửa sổ, thếp vuông đặc 14x14mm ( cả sơn và lắp dựng) Chương V 94,5 m2
26 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V 80 bộ
27 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V 15 bộ
28 Lắp đặt đèn tường, đèn trang càu thang Chương V 1 bộ
29 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V 40 cái
30 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 20 cái
31 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 4 cái
32 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 20 cái
33 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V 10 cái
34 Tủ điện tổng 500x350x200mm Chương V 1 tủ
35 Tủ điện phòng, chứa 9 modul, nắp meka Chương V 10 tủ
36 Lắp đặt các automat 3 pha 80A Chương V 1 cái
37 Lắp đặt automat MCB-1P-80A Chương V 2 cái
38 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V 10 cái
39 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V 2 cái
40 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 50 m
41 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính 90mm Chương V 0,95 100m
42 Cầu chắn rắc D90 Chương V 12 cái
43 Lắp đặt cút D90mm Chương V 24 cái
44 Đai giữ ống D90mm Chương V 36 cái
C Cải tạo sửa chữa nhà lớp học bộ môn
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 165,033 m2
2 Vệ sinh trên bề mặt hoa sắt cửa- kim loại Chương V 198,36 m2
3 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V 1.626,7 m2
4 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V 717,5648 m2
5 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt lan can con tiện xi măng hành lang Chương V 78,7864 m2
6 Phá dỡ gạch lát nền bằng thủ công Chương V 571,8462 m2
7 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V 15,2573 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V 15,2573 m3
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Chương V 157,776 m2
10 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V 157,776 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 1.705,4864 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 717,5648 m2
13 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 Chương V 571,8462 m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 198,36 1m2
15 Sửa chữa cửa đi cửa sổ bằng gỗ Chương V 40 công
D Rãnh thoát nước , sân lát gạch, bồn hoa
1 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm Chương V 4 gốc
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V 42,25 m3
3 Lát gạch TERAZO 400x400x30mm, mặt hoa văn Chương V 1.830,1 m2
4 Đắp cát tạo phẳng nền sân Chương V 0,0729 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V 14,57 m3
6 Bê tông lót bó vỉa bồn hoa đá 4x6, dùng vữa xi măng mác 100 Chương V 3,569 m3
7 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Chương V 6,1343 m3
8 Trát bó vỉa, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Chương V 12,2586 m2
9 Ốp gạch thẻ bồn hoa Chương V 49,0342 m2
10 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,3679 100m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 1,9364 m3
12 Bê tông lót đáy rãnh đá 4x6 VXM mác 50 Chương V 7,0416 m3
13 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 Chương V 8,1761 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 74,328 m2
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 29,34 m2
16 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 3,0853 m3
17 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,339 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Chương V 0,378 tấn
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V 163 cái
20 Đắp trả hai bên rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 12,9096 m3
E Cổng chính
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 10 m, đất C2 Chương V 0,3389 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 Chương V 1,7836 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V 3,0892 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V 4,2983 m3
5 Ván khuôn móng cột Chương V 0,1327 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V 0,0186 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V 0,2214 tấn
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Chương V 10,296 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V 0,0537 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V 0,2068 tấn
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M150, PC40, đá 1x2 Chương V 1,666 m3
12 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V 0,2164 100m2
13 Xây trụ tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 Chương V 9,5766 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V 2,0407 m3
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V 0,0444 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V 0,3437 tấn
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,1911 100m2
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V 6,0233 m3
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V 0,2735 tấn
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 0,7121 100m2
21 Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V 0,0735 m3
22 Cốt thép lanh tô đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V 0,0046 tấn
23 Xây tường trên lanh tô, tường biển tên, vữa XM M50 Chương V 0,7723 m3
24 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán Chương V 11,008 m2
25 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V 61,1784 m2
26 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Chương V 47,6 m
27 Trát trần, VXM M75, PC40 Chương V 36,4662 m2
28 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/ m2 Chương V 29,9158 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V 97,6446 m2
30 Cánh cổng thép hộp, sơn tỉnh điện Chương V 16,509 m2
31 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 10 m, đất C2 Chương V 0,0664 100m3
32 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 Chương V 0,3494 m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V 0,6988 m3
34 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Chương V 3,645 m3
35 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Chương V 2,8844 m3
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 36,4998 m2
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,4163 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 0,0602 100m2
39 Trát sàn đỉnh tường rào, VXM M75, PC40 Chương V 6,02 m2
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V 0,0185 tấn
41 Sơn tường 1 nước lót 2 nước phủ Chương V 31,5898 m2
42 Công tác ốp gạch giả đá vào tường cánh gà, gạch 300x600 mm Chương V 10,93 m2
43 Thép hộp 40x40x1,4 tường rào, sơn tĩnh điện Chương V 0,0517 tấn
44 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V 4,704 1m2
45 Chư mê ka màu vàng, chữ tên trường, điện thoại.. Chương V 1 toàn bộ
46 Mặt trống đồng D350 (chất liệu hợp kim mạ đồng) Chương V 2 cái
F Bể nước sạch
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2, 95% KL Chương V 0,3891 100m3
2 Đào móng bằng thủ công, rộng > 3 m, sâu <= 2 m, đất C2, 10% KL Chương V 2,0477 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V 1,771 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể , đá 1x2, mác 200 Chương V 1,9488 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,0318 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể , đường kính <=10 mm Chương V 0,1045 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể , đường kính <=18 mm Chương V 0,0769 tấn
8 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 Chương V 10,2969 m3
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 52,072 m2
10 Trát tường ngoài bể, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Chương V 23,844 m2
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Chương V 59,697 m2
12 Bê tông nắp bể, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V 1,5634 m3
13 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V 0,1382 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp bể, đường kính <=10mm Chương V 0,0864 tấn
15 Đắp đất nền móng công trình Chương V 8,1907 m3
16 Nắp bể khung thép vuông 20x20, tôn dày 2ly, kích thước 600x600 Chương V 1 cái
G Phá dỡ nhà văn phòng 1 tầng
1 Phá dỡ bằng máy+vận chuyển Chương V 4 ca
2 Thu dọn phế thải, vệ sinh mặt bằng Chương V 15 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->