Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201282027-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Lưu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201281988 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện hỗ trợ 1 phần (khi có kinh phí); Vốn ngân sách xã và huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 08:41:00 đến ngày 2021-01-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,028,632,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 4,7325 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Chương V | 24,9083 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 24,42 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 91,4697 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Chương V | 1,2574 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 1,7998 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 2,5989 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V | 1,1453 | tấn |
| 9 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 5,3917 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ cột | Chương V | 0,6061 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cổ cột,, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,103 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,2593 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm | Chương V | 0,8434 | tấn |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc trên dầm móng băng kích thước: 6x10,5x22cm, VXM M75 | Chương V | 56,2762 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 1,2545 | m3 |
| 16 | Bê tông xà giằng móng, giằng tường, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V | 10,0139 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Chương V | 0,7218 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,4505 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2386 | tấn |
| 20 | Đắp đất chân móng công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 1,6605 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 1,0049 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót nền nhà, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V | 29,8915 | m3 |
| 23 | Trát bao móng, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Chương V | 32,724 | m2 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 2,3161 | 100m3 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V | 19,4656 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 3,0478 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,6616 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,472 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,2992 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 46,0014 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 3,9515 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m | Chương V | 1,5856 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 6,4162 | tấn |
| 34 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép >18mm, cao <=16 m | Chương V | 3,0767 | tấn |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 99,9056 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn | Chương V | 10,0535 | 100m2 |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V | 10,3309 | tấn |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,0981 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi | Chương V | 0,2345 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,2513 | tấn |
| 41 | Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,2405 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V | 0,2989 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô D<=10 | Chương V | 0,15 | tấn |
| 44 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính thép <=18mm, cao <=16 m | Chương V | 0,349 | tấn |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 84 | cái |
| 46 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V | 4,6876 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V | 0,4326 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Chương V | 0,5757 | tấn |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V | 1,3614 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm thang | Chương V | 0,1414 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép dầm thang ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Chương V | 0,0354 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép dầm thang ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Chương V | 0,0692 | tấn |
| 53 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V | 193,1167 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V | 19,4965 | m3 |
| 55 | Xây ốp cột gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Chương V | 21,8466 | m3 |
| 56 | Xây tường lan can gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Chương V | 5,676 | m3 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 1.005,35 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 395,15 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 417,178 | m2 |
| 60 | Trát xà lam, lan can XM M75 | Chương V | 73,27 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 414,729 | m2 |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V | 1.408,7812 | m2 |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 171,78 | m |
| 64 | Ốp chân tường, gạch 300x600mm | Chương V | 286,578 | m2 |
| 65 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V | 52,0512 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 600x600 (vicenza) | Chương V | 825,8128 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V | 85,7184 | m2 |
| 68 | Vách ngăn Compacs dày 12mm, chân và chốt inoxx 304, ngăn khu vệ sinh | Chương V | 10,08 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 487,999 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 3.226,4592 | m2 |
| 71 | Xây bậc thang bằng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, VXM M75 | Chương V | 1,584 | m3 |
| 72 | Lát đá bậc cầu thang, đá Granit tự nhiên màu đen | Chương V | 46,336 | m2 |
| 73 | Trát trần cầu thang, VXM M75, PC40 | Chương V | 43,2 | m2 |
| 74 | Trát dầm thang, VXM M75, PC40 | Chương V | 14,1 | m2 |
| 75 | Trát phía ngoài mặt bậc, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Chương V | 0,99 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V | 0 | m2 |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt sơn hoàn thiện trụ gỗ cầu thang bằng gỗ nhóm 3 | Chương V | 1 | trụ |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt sơn hoàn thiện lan can cầu thang bằng inox 304 | Chương V | 17,586 | m2 |
| 79 | Cung cấp, lắp dựng sơn hoàn thiện tay vịn cầu thang bằng inox 304 đường kính D80mm | Chương V | 19,54 | m |
| 80 | Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 (trần thả khung xương khu vệ sinh) | Chương V | 54,9566 | m2 |
| 81 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V | 34,1439 | m3 |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 196,8286 | m2 |
| 83 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V | 175,76 | m |
| 84 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa. Chống thấm mái | Chương V | 118,0181 | m2 |
| 85 | Láng nền sàn chống thấm và tạo dốc nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 118,0181 | m2 |
| 86 | Sơn tường thu hồi, sê nô, 1 nước lót, 2 nước phủ tầng mái | Chương V | 196,8286 | m2 |
| 87 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 | Chương V | 1,9092 | tấn |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,9092 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 161,5904 | 1m2 |
| 90 | Lợp mái tôn giả ngói | Chương V | 3,5474 | 100m2 |
| 91 | Ke chống bão (4c/m2) | Chương V | 1.420 | cái |
| 92 | Bọ đỡ xà gồ | Chương V | 300 | cái |
| 93 | Vít D4 | Chương V | 700 | cái |
| 94 | Tôn úp nóc khổ rộng 600 | Chương V | 50,56 | m |
| 95 | Nắp ô lên mái bằng tôn hoa dày 0,8 ly | Chương V | 0,7569 | m2 |
| 96 | Sản xuất và lắp dựng thép thang lên mái thép phi18mm | Chương V | 0,0137 | tấn |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt sơn hoàn thiện lan can hành lang bằng inox 304 theo chi tiết thiết kế | Chương V | 18,76 | m2 |
| 98 | Cung cấp, lắp dựng hoàn thiện chữ trên Taplo mái "NHÀ HIỆU BỘ" Bằng aluminium nhôm gương màu đồng chữ cao 43cm rộng 2,5m | Chương V | 1,075 | m2 |
| 99 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 6.38mm, hai cánh mở quay (bằng giá kính trắng 5mm + 225.000 đ/m2) | Chương V | 66 | m2 |
| 100 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 6,38mm, 1cánh mở quay (bằng giá kính trắng 5mm + 225.000 đ/m2) | Chương V | 37,3875 | m2 |
| 101 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 6.38mm, hai cánh mở quay (bằng giá kính trắng 5mm + 225.000 đ/m2) | Chương V | 70,3 | m2 |
| 102 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 5mm, 1 cánh mở hất | Chương V | 7,56 | m2 |
| 103 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa, thép vuông 12x12mm | Chương V | 70,3 | m2 |
| 104 | Vách kính cố định, khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm | Chương V | 13,31 | m2 |
| 105 | Đào móng tam cấp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 3,128 | m3 |
| 106 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V | 1,564 | m3 |
| 107 | Xây tường tam cấp gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Chương V | 5,184 | m3 |
| 108 | Đắp đất tôn nền phía trong bậc tam cấp bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào hố móng) | Chương V | 0,0361 | 100m3 |
| 109 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá Granit tự nhiên màu đen | Chương V | 21,6 | m2 |
| 110 | Đào rãnh thoát nước quanh nhà, đất cấp II | Chương V | 30,8156 | m3 |
| 111 | Bê tông lót rãnh, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V | 5,2452 | m3 |
| 112 | Xây rãnh gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 5,5836 | m3 |
| 113 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 50,76 | m2 |
| 114 | Láng đáy rãnh dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V | 25,38 | m2 |
| 115 | Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,0576 | m3 |
| 116 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ: ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,194 | 100m2 |
| 117 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | Chương V | 0,1769 | tấn |
| 118 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50 kg | Chương V | 105 | cái |
| 119 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Chương V | 10,2719 | m3 |
| 120 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,1339 | 100m3 |
| 121 | Đào sửa hố móng bằng thủ công rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 (Tính 10% KL) | Chương V | 0,7047 | m3 |
| 122 | Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,1409 | 100m3 |
| 123 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V | 0,783 | m3 |
| 124 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót | Chương V | 0,0224 | 100m2 |
| 125 | Bê tông đáy bể M250, PC40, đá 1x2 | Chương V | 0,675 | m3 |
| 126 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn đáy bể | Chương V | 0,0208 | 100m2 |
| 127 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <= 10 mm | Chương V | 0,0716 | tấn |
| 128 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 2,904 | m3 |
| 129 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Chương V | 17,472 | m2 |
| 130 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Chương V | 0,724 | m3 |
| 131 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V | 0,0332 | 100m2 |
| 132 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0456 | tấn |
| 133 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 8 | bộ |
| 135 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 8 | cái |
| 136 | Cung cấp, lắp dựng giá đựng xà bông | Chương V | 8 | cái |
| 137 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 14 | bộ |
| 138 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 6 | bộ |
| 139 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 6 | bộ |
| 140 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 14 | cái |
| 141 | Phễu thu nước sàn D90 | Chương V | 26 | cái |
| 142 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V | 2 | bể |
| 143 | Máy bơm | Chương V | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa, dài 8m, ĐK 21mm | Chương V | 2 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V | 1,2 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, dài 8m, ĐK 90mm | Chương V | 1,6 | 100m |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 21mm | Chương V | 48 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | Chương V | 28 | cái |
| 149 | Chếch PVC D110 | Chương V | 16 | cái |
| 150 | Chạc Y PVC D110 | Chương V | 20 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Chương V | 40 | cái |
| 152 | Chếch PVC D90 | Chương V | 16 | cái |
| 153 | Ống PVC , ĐK 42mm | Chương V | 0,18 | 100m |
| 154 | Ống PVC , ĐK 34mm | Chương V | 1,2 | 100m |
| 155 | Ống PPR D34 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 156 | Côn thu PVC D42-90 | Chương V | 18 | cái |
| 157 | Cút PVC, D34 | Chương V | 16 | cái |
| 158 | Van khóa - côn nối - Zac co, D34 | Chương V | 6 | cái |
| 159 | Van khóa ống D34 | Chương V | 12 | cái |
| 160 | Kép D21 | Chương V | 54 | cái |
| 161 | Rắc co D34 | Chương V | 2 | cái |
| 162 | Ống kiểm tra D110 | Chương V | 3 | cái |
| 163 | Ống kiểm tra D75 | Chương V | 3 | cái |
| 164 | Ống thông hơi D110 | Chương V | 2 | cái |
| 165 | Ống thông hơi D75 | Chương V | 2 | cái |
| 166 | Ống thông hơi D50 | Chương V | 1 | cái |
| 167 | Van phao điện | Chương V | 1 | cái |
| 168 | Van phao cơ | Chương V | 2 | cái |
| 169 | Ống PVC DN 90 | Chương V | 1,05 | 100m |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Chương V | 18 | cái |
| 171 | Cầu chắn rác | Chương V | 9 | cái |
| 172 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V | 9 | cái |
| 173 | Đai viết neo giữ ống các cỡ | Chương V | 27 | cái |
| 174 | Keo dán ống | Chương V | 8 | hộp |
| 175 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp hạt Lan | Chương V | 10 | hộp |
| 176 | Modem 9 port | Chương V | 3 | cái |
| 177 | Kéo rải các loại dây dẫn, UTP CAT5 | Chương V | 710 | m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 345 | m |
| 179 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V | 50 | bộ |
| 180 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Chương V | 43 | bộ |
| 181 | Lắp đặt đèn gắn tường cầu thang | Chương V | 3 | bộ |
| 182 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 14 | cái |
| 183 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 8 | cái |
| 184 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V | 14 | cái |
| 185 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Chương V | 32 | cái |
| 186 | Điều tốc quạt trần 10A/250V | Chương V | 32 | bộ |
| 187 | Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang | Chương V | 4 | cái |
| 188 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V | 79 | cái |
| 189 | Tủ điện sắt chuyên dùng 450x350x170 | Chương V | 4 | tủ |
| 190 | Tủ điện tầng 350x250x150 | Chương V | 3 | 0.0 |
| 191 | Bảng điện 4-6 MODUL loại âm tường | Chương V | 9 | bảng |
| 192 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤200A | Chương V | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V | 3 | cái |
| 194 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 6 | cái |
| 195 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ 20A | Chương V | 23 | cái |
| 196 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V | 13 | cái |
| 197 | Cáp Cu/XLPR/PVC 3x25+1x16mm2 | Chương V | 60 | m |
| 198 | Cáp Cu/XLPR/PVC 3x10+1x16mm2 | Chương V | 105 | m |
| 199 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V | 255 | m |
| 200 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 200 | m |
| 201 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 330 | m |
| 202 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 890 | m |
| 203 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 1.050 | m |
| 204 | Ampe kế | Chương V | 1 | bộ |
| 205 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Chương V | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | Chương V | 80 | hộp |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa xoắn | Chương V | 320 | m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V | 790 | m |
| 209 | Băng dính | Chương V | 30 | cuộn |
| 210 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V | 5 | cái |
| 211 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V | 5 | cái |
| 212 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V | 75 | m |
| 213 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V | 5 | cọc |
| 214 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V | 25 | m |
| 215 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II | Chương V | 8 | m3 |
| 216 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 8 | m3 |
| 217 | Đèn chỉ lối thoát nạn | Chương V | 4 | cái |
| 218 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V | 4 | cái |
| 219 | Hộp đấu dây kỹ thuật | Chương V | 2 | hộp |
| 220 | Hộp đựng bình cứu hỏa 600x500x180 | Chương V | 2 | hộp |
| 221 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Chương V | 2 | bình |
| 222 | Bình chữa cháy MFZL4 | Chương V | 4 | bình |
| 223 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 2 | cái |
| B | Cải tạo, sửa chữa nhà lớp học 2T10P | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 123,3 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V | 94,5 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 13,086 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V | 1 | T.bộ |
| 5 | Vệ sinh vôi ve, sơn trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 1.834,7268 | m2 |
| 6 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V | 861,0742 | m2 |
| 7 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt lan can con tiện xi măng hành lang | Chương V | 121,976 | m2 |
| 8 | Phá dỡ gạch lát nền bằng thủ công | Chương V | 689,1374 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V | 390,18 | m2 |
| 10 | Phá dỡ lớp gratino bậc tam cấp, sảnh sân khấu | Chương V | 18,669 | m2 |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 17,7768 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V | 17,7768 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Chương V | 190,632 | m2 |
| 14 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 190,632 | m2 |
| 15 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 1.875,6378 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 861,0742 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 600x600 | Chương V | 689,1374 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp sảnh, sân khấu | Chương V | 18,669 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 13,086 | 1m2 |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn giả ngói | Chương V | 3,9018 | 100m2 |
| 21 | Tôn úp nóc khổ 600 | Chương V | 52,8 | m |
| 22 | Ke chống bão 4c/m2 | Chương V | 1.560 | cái |
| 23 | SXLD cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6,38mm (bằng giá kính trắng 5mm + 225,000 đ/m2) | Chương V | 28,8 | m2 |
| 24 | SXLD cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6,38mm(bằng giá kính trắng 5mm + 225.000 đ/m2) | Chương V | 94,5 | m2 |
| 25 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ, thếp vuông đặc 14x14mm ( cả sơn và lắp dựng) | Chương V | 94,5 | m2 |
| 26 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 80 | bộ |
| 27 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Chương V | 15 | bộ |
| 28 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang càu thang | Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Chương V | 40 | cái |
| 30 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 20 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 20 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V | 10 | cái |
| 34 | Tủ điện tổng 500x350x200mm | Chương V | 1 | tủ |
| 35 | Tủ điện phòng, chứa 9 modul, nắp meka | Chương V | 10 | tủ |
| 36 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A | Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt automat MCB-1P-80A | Chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V | 10 | cái |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V | 2 | cái |
| 40 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 50 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính 90mm | Chương V | 0,95 | 100m |
| 42 | Cầu chắn rắc D90 | Chương V | 12 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút D90mm | Chương V | 24 | cái |
| 44 | Đai giữ ống D90mm | Chương V | 36 | cái |
| C | Cải tạo sửa chữa nhà lớp học bộ môn | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 165,033 | m2 |
| 2 | Vệ sinh trên bề mặt hoa sắt cửa- kim loại | Chương V | 198,36 | m2 |
| 3 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 1.626,7 | m2 |
| 4 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V | 717,5648 | m2 |
| 5 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt lan can con tiện xi măng hành lang | Chương V | 78,7864 | m2 |
| 6 | Phá dỡ gạch lát nền bằng thủ công | Chương V | 571,8462 | m2 |
| 7 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 15,2573 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V | 15,2573 | m3 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Chương V | 157,776 | m2 |
| 10 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 157,776 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 1.705,4864 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 717,5648 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 | Chương V | 571,8462 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 198,36 | 1m2 |
| 15 | Sửa chữa cửa đi cửa sổ bằng gỗ | Chương V | 40 | công |
| D | Rãnh thoát nước , sân lát gạch, bồn hoa | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm | Chương V | 4 | gốc |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V | 42,25 | m3 |
| 3 | Lát gạch TERAZO 400x400x30mm, mặt hoa văn | Chương V | 1.830,1 | m2 |
| 4 | Đắp cát tạo phẳng nền sân | Chương V | 0,0729 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V | 14,57 | m3 |
| 6 | Bê tông lót bó vỉa bồn hoa đá 4x6, dùng vữa xi măng mác 100 | Chương V | 3,569 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Chương V | 6,1343 | m3 |
| 8 | Trát bó vỉa, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Chương V | 12,2586 | m2 |
| 9 | Ốp gạch thẻ bồn hoa | Chương V | 49,0342 | m2 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,3679 | 100m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 1,9364 | m3 |
| 12 | Bê tông lót đáy rãnh đá 4x6 VXM mác 50 | Chương V | 7,0416 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 8,1761 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 74,328 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 29,34 | m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 3,0853 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,339 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Chương V | 0,378 | tấn |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 163 | cái |
| 20 | Đắp trả hai bên rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 12,9096 | m3 |
| E | Cổng chính | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 10 m, đất C2 | Chương V | 0,3389 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 | Chương V | 1,7836 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V | 3,0892 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V | 4,2983 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,1327 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Chương V | 0,0186 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Chương V | 0,2214 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Chương V | 10,296 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V | 0,0537 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Chương V | 0,2068 | tấn |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M150, PC40, đá 1x2 | Chương V | 1,666 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,2164 | 100m2 |
| 13 | Xây trụ tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 9,5766 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V | 2,0407 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V | 0,0444 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Chương V | 0,3437 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,1911 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V | 6,0233 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V | 0,2735 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,7121 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V | 0,0735 | m3 |
| 22 | Cốt thép lanh tô đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V | 0,0046 | tấn |
| 23 | Xây tường trên lanh tô, tường biển tên, vữa XM M50 | Chương V | 0,7723 | m3 |
| 24 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | Chương V | 11,008 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Chương V | 61,1784 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Chương V | 47,6 | m |
| 27 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Chương V | 36,4662 | m2 |
| 28 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/ m2 | Chương V | 29,9158 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V | 97,6446 | m2 |
| 30 | Cánh cổng thép hộp, sơn tỉnh điện | Chương V | 16,509 | m2 |
| 31 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 10 m, đất C2 | Chương V | 0,0664 | 100m3 |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 | Chương V | 0,3494 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V | 0,6988 | m3 |
| 34 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 | Chương V | 3,645 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Chương V | 2,8844 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 36,4998 | m2 |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,4163 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,0602 | 100m2 |
| 39 | Trát sàn đỉnh tường rào, VXM M75, PC40 | Chương V | 6,02 | m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V | 0,0185 | tấn |
| 41 | Sơn tường 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V | 31,5898 | m2 |
| 42 | Công tác ốp gạch giả đá vào tường cánh gà, gạch 300x600 mm | Chương V | 10,93 | m2 |
| 43 | Thép hộp 40x40x1,4 tường rào, sơn tĩnh điện | Chương V | 0,0517 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 4,704 | 1m2 |
| 45 | Chư mê ka màu vàng, chữ tên trường, điện thoại.. | Chương V | 1 | toàn bộ |
| 46 | Mặt trống đồng D350 (chất liệu hợp kim mạ đồng) | Chương V | 2 | cái |
| F | Bể nước sạch | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2, 95% KL | Chương V | 0,3891 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng thủ công, rộng > 3 m, sâu <= 2 m, đất C2, 10% KL | Chương V | 2,0477 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V | 1,771 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể , đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,9488 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,0318 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể , đường kính <=10 mm | Chương V | 0,1045 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể , đường kính <=18 mm | Chương V | 0,0769 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 10,2969 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 52,072 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài bể, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Chương V | 23,844 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Chương V | 59,697 | m2 |
| 12 | Bê tông nắp bể, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V | 1,5634 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Chương V | 0,1382 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp bể, đường kính <=10mm | Chương V | 0,0864 | tấn |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 8,1907 | m3 |
| 16 | Nắp bể khung thép vuông 20x20, tôn dày 2ly, kích thước 600x600 | Chương V | 1 | cái |
| G | Phá dỡ nhà văn phòng 1 tầng | |||
| 1 | Phá dỡ bằng máy+vận chuyển | Chương V | 4 | ca |
| 2 | Thu dọn phế thải, vệ sinh mặt bằng | Chương V | 15 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi