Gói thầu: Thi công xây dựng Cấp nước và vệ sinh Trường Mầm non Tân Mỹ, Trường Tiểu học Tân Mỹ, Trường Trung học cơ sở Tân Mỹ, Trường Mầm non Nhạc Kỳ, Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Nhạc Kỳ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201291748-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng Cấp nước và vệ sinh Trường Mầm non Tân Mỹ, Trường Tiểu học Tân Mỹ, Trường Trung học cơ sở Tân Mỹ, Trường Mầm non Nhạc Kỳ, Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Nhạc Kỳ
Số hiệu KHLCNT 20201285836
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình Mở rộng quy mô vệ sinh và nước sạch nôn thôn dựa trên kết quả, vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 13:10:00 đến ngày 2021-01-11 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,032,600,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Trường Mầm non Tân Mỹ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 4,08 m2
2 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước Chương V E-HSMT 5 công
3 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 4 bộ
4 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 3 bộ
5 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 44,6446 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 4,2658 m3
7 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 4,2586 m3
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 39,5582 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 15,472 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 45,012 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 3,4444 m2
12 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 10,5234 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 10,5234 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T Chương V E-HSMT 10,5234 m3
15 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 26,0523 1m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 3,0725 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 7,4724 m3
18 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 4,8158 m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,2419 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,3066 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,6537 tấn
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,5212 m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,1069 100m3
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 15,3604 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1536 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1536 100m3/ 1km
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 5,6213 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 13,2646 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0924 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0235 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0929 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,4256 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0253 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0221 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3624 m3
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 67,4076 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 73,9293 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 10,5864 m2
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 2,5284 m2
40 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 133,2524 m2
41 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 6,512 m2
42 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V E-HSMT 41,794 m2
43 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB30 Chương V E-HSMT 13,4635 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 67,4076 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 90,4885 m2
46 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 15,12 m2
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 15,12 m2
48 Khóa cửa Chương V E-HSMT 4 bộ
49 Cửa sổ thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 5,22 m2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 5,22 m2
51 Cửa nhựa composit Chương V E-HSMT 6,72 m2
52 Phụ kiện cửa composit Chương V E-HSMT 8 bộ
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E-HSMT 0,0292 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1,2384 1m2
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 0,0292 m2
56 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,246 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 27,5048 m2
58 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,246 tấn
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,6671 100m2
60 Tôn úp nóc, úp sườn (VL+NC) Chương V E-HSMT 26,78 md
61 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Chương V E-HSMT 12,8671 1m3
62 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 12,8671 m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1287 100m3
64 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1287 100m3/ 1km
65 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,7148 m3
66 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0101 100m2
67 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 0,0336 tấn
68 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,61 m3
69 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 3,8874 m3
70 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 11,82 m2
71 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0741 100m2
72 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,0309 tấn
73 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,61 m3
74 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 25,0288 m2
75 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1287 100m3
76 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1287 100m3/ 1km
77 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 6,15 1m3
78 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 6,15 m3
79 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0615 100m3
80 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0615 100m3/ 1km
81 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,183 m3
82 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 2,328 m3
83 Xếp gạch dày 300 Chương V E-HSMT 273,312 viên
84 Gạch vỡ dày 400 Chương V E-HSMT 0,5606 m3
85 Xếp than xỉ dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
86 Xếp than củi dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
87 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0332 100m2
88 Lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,0175 tấn
89 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,266 m3
90 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 1 tấn
91 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0615 100m3
92 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0615 100m3/ 1km
93 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 14 bộ
94 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 14 cái
95 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E-HSMT 4 bộ
96 Phụ kiện tiểu nữ Chương V E-HSMT 4 bộ
97 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V E-HSMT 1 cái
98 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 3 cái
99 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 6 cái
100 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 4 bộ
101 Phụ kiện tiểu nam Chương V E-HSMT 4 bộ
102 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 8 bộ
103 Vòi lavabo Chương V E-HSMT 8 bộ
104 Phụ kiện + chân chậu Chương V E-HSMT 6 bộ
105 Vòi gạt Chương V E-HSMT 4 cái
106 Máy bơm nước SH Chương V E-HSMT 1 cái
107 Crephin D32 Chương V E-HSMT 1 cái
108 Van phao điện Chương V E-HSMT 1 cái
109 Lắp đặt lại téc Inox Chương V E-HSMT 1 công
110 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V E-HSMT 0,03 100m
111 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
112 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 1,25 100m
113 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,45 100m
114 Tê PPR D32 Chương V E-HSMT 3 cái
115 Tê PPR D25 Chương V E-HSMT 32 cái
116 Tê PPR D20 Chương V E-HSMT 20 cái
117 Tê ren trong PPR D20 Chương V E-HSMT 18 cái
118 Cút PPR D32 Chương V E-HSMT 7 cái
119 Cút PPR D25 Chương V E-HSMT 22 cái
120 Cút PPR D20 Chương V E-HSMT 14 cái
121 Cút ren trong PPR D20 Chương V E-HSMT 10 cái
122 Kép nối thép D15 Chương V E-HSMT 24 cái
123 Crephin D25 Chương V E-HSMT 1 cái
124 Nút bịt PPR D20 Chương V E-HSMT 24 cái
125 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Chương V E-HSMT 55 m
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,4 100m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
130 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 38 cái
131 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 15 cái
132 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 26 cái
133 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 25 cái
134 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 36 cái
135 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,426 m3
136 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,426 m3
137 Hút bể phốt cũ Chương V E-HSMT 1 lần
138 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 2 cái
139 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
140 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 3 cái
141 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 5 cái
142 Lắp đặt bóng compact 20W Chương V E-HSMT 6 bộ
143 Lắp đặt bóng compact 40W Chương V E-HSMT 10 bộ
144 Lắp đặt tủ điện chứa automat, KT ≤225cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
145 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V E-HSMT 35 m
146 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E-HSMT 75 m
147 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 42 m
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
B Trường Tiểu học Tân Mỹ (Hạng mục Nhà vệ sinh học sinh)
1 Tháo dỡ bể nước inox Chương V E-HSMT 2 bể
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 4,08 m2
3 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước Chương V E-HSMT 5 công
4 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 4 bộ
5 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 2 bộ
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 3,7189 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 0,1672 m3
8 Phá dỡ móng gạch Chương V E-HSMT 0,6379 m3
9 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,9757 m3
10 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép Chương V E-HSMT 0,32 m3
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 1,2369 m2
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 13,1445 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 107,46 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 11,1372 m2
15 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 8,2318 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 8,2318 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T Chương V E-HSMT 8,2318 m3
18 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 16,5971 1m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 1,9879 m3
20 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 4,5492 m3
21 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 2,8666 m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,151 100m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,185 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0362 tấn
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,5919 m3
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 7,1934 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 9,4037 m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,094 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,094 100m3/ 1km
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 4,9216 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 4,048 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 6,869 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0899 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,031 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0117 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3393 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0689 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0518 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,876 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 74,547 m2
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 89,022 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 10,262 m2
43 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 4,2186 m2
44 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 Chương V E-HSMT 85,589 m2
45 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 Chương V E-HSMT 14,576 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V E-HSMT 36,9767 m2
47 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 19,26 m2
48 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB30 Chương V E-HSMT 41,2318 m2
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 74,547 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 114,6398 m2
51 Hoa bê tông ô thoáng (sơn hoàn thiện) Chương V E-HSMT 10 cái
52 Cửa thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 11,94 0.0
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 11,94 m2
54 Khóa cửa Chương V E-HSMT 2 bộ
55 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,199 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 22,452 m2
57 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,199 tấn
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,4982 100m2
59 Tôn úp nóc, úp sườn (VL+NC) Chương V E-HSMT 20,14 md
60 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 10,416 1m3
61 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 10,416 m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1042 100m3
63 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1042 100m3/ 1km
64 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,651 m3
65 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,04 100m2
66 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,1095 tấn
67 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,93 m3
68 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 2,7588 m3
69 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 11,33 m2
70 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 17 m2
71 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 3,9936 m2
72 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,07 100m2
73 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0371 tấn
74 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,6 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3925 m3
76 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 7,136 m2
77 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0175 100m2
78 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0107 tấn
79 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,1228 m3
80 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 6,15 1m3
81 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0615 100m3
82 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0615 100m3/ 1km
83 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,183 m3
84 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,328 m3
85 Xếp gạch dày 300 Chương V E-HSMT 273,312 viên
86 Gạch vỡ dày 400 Chương V E-HSMT 0,5606 m3
87 Xếp than xỉ dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
88 Xếp than củi dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
89 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0332 100m2
90 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,266 m3
91 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 6 bộ
92 Van gạt Chương V E-HSMT 6 cái
93 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 4 cái
94 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 2 cái
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 8 bộ
96 Vòi lavabo Chương V E-HSMT 8 bộ
97 Phụ kiện + chân chậu Chương V E-HSMT 8 bộ
98 Vòi gạt Chương V E-HSMT 10 cái
99 Máy bơm nước SH Chương V E-HSMT 1 cái
100 Crephin D32 Chương V E-HSMT 1 cái
101 Van phao điện Chương V E-HSMT 1 cái
102 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,28 100m
103 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,75 100m
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
105 Tê PPR D32 Chương V E-HSMT 12 cái
106 Tê ren trong PPR D25 Chương V E-HSMT 16 cái
107 Cút PPR D32 Chương V E-HSMT 8 cái
108 Cút PPR D25 Chương V E-HSMT 26 cái
109 Cút ren trong D25 Chương V E-HSMT 6 cái
110 Nút bịt PPR D20 Chương V E-HSMT 14 cái
111 Nối ren trong PPR-D32 Chương V E-HSMT 6 cái
112 Nối ren ngoài PVC-D34 Chương V E-HSMT 6 cái
113 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Chương V E-HSMT 46,8 m
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,26 100m
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
118 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 18 cái
119 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 16 cái
120 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 31 cái
121 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 30 cái
122 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 10 cái
123 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,324 m3
124 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,324 m3
125 Hút bể phốt Chương V E-HSMT 1 lần
126 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 2 cái
127 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
128 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 5 cái
129 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
130 Lắp đặt bóng compact 20W Chương V E-HSMT 6 bộ
131 Lắp đặt bóng compact 40W Chương V E-HSMT 3 bộ
132 Lắp đặt tủ điện chứa automat, KT ≤225cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V E-HSMT 25 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E-HSMT 45 m
135 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 38 m
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
C Trường Tiểu học Tân Mỹ (Hạng mục Nhà vệ sinh giao viên)
1 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m Chương V E-HSMT 8,94 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,3 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 2,66 m2
4 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước Chương V E-HSMT 3 công
5 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 2 bộ
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 1,3113 m3
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 4,9762 m2
8 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,1946 m3
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 12,06 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 33,228 m2
11 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 2,99 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T Chương V E-HSMT 2,99 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T Chương V E-HSMT 2,99 m3
14 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 7,1161 1m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,8268 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 1,2228 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 2,233 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0622 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,0772 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0155 tấn
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,6554 m3
22 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 4,268 m3
23 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 2,8481 m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0285 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0285 100m3/ 1km
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 1,2223 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 3,8626 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0462 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0428 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0054 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,2541 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 29,2045 m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 23,412 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 3,326 m2
35 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 Chương V E-HSMT 49,312 m2
36 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V E-HSMT 12,7844 m2
37 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,4569 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 29,2045 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 26,738 m2
40 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 6,6 m2
41 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 6,6 m2
42 Khóa cửa Chương V E-HSMT 2 bộ
43 Cửa sổ thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 0,72 m2
44 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0699 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 8,3682 m2
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0699 tấn
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,2003 100m2
48 Tôn úp nóc, úp sườn (VL+NC) Chương V E-HSMT 15,99 md
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 3,2 1m3
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,4 m3
51 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,048 100m2
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0735 tấn
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,0239 tấn
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,12 m3
55 Gia công hệ khung dàn Chương V E-HSMT 0,4048 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 26,0664 1m2
57 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,4048 tấn
58 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 6,15 1m3
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,183 m3
60 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,328 m3
61 Xếp gạch dày 300 Chương V E-HSMT 273,312 viên
62 Gạch vỡ dày 400 Chương V E-HSMT 0,5606 m3
63 Xếp than xỉ dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
64 Xếp than củi dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0332 100m2
66 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,266 m3
67 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 6,15 m3
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0615 100m3
69 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0615 100m3/ 1km
70 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,3738 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,2099 m3
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,8164 m2
73 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,0078 tấn
74 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,1246 m3
75 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
76 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 2 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 2 cái
78 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 2 bộ
79 Phụ kiện tiểu nam Chương V E-HSMT 2 bộ
80 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E-HSMT 2 bộ
81 Phụ kiện tiểu nữ Chương V E-HSMT 2 bộ
82 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 3 cái
83 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
84 Vòi lavabo Chương V E-HSMT 2 bộ
85 Phụ kiện + chân chậu Chương V E-HSMT 2 bộ
86 Vòi gạt Chương V E-HSMT 2 cái
87 Máy bơm nước SH Chương V E-HSMT 1 cái
88 Crephin D32 Chương V E-HSMT 1 cái
89 Van phao điện Chương V E-HSMT 1 cái
90 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
91 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,03 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,68 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,18 100m
94 Tê PPR D25 Chương V E-HSMT 12 cái
95 Tê PPR D20 Chương V E-HSMT 8 cái
96 Cút PPR D25 Chương V E-HSMT 22 cái
97 Cút PPR D20 Chương V E-HSMT 15 cái
98 Tê ren trong D20 Chương V E-HSMT 10 cái
99 Nút bịt PPR D20 Chương V E-HSMT 14 cái
100 Côn PPR-D25/20 Chương V E-HSMT 2 cái
101 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Chương V E-HSMT 9,4 m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,14 100m
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
106 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 17 cái
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 18 cái
108 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 29 cái
109 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 28 cái
110 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 2 cái
111 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,18 m3
112 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,18 m3
113 Hút bể phốt cũ Chương V E-HSMT 1 lần
114 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 2 cái
115 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
116 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 4 cái
117 Lắp đặt bóng compact 20W Chương V E-HSMT 4 bộ
118 Lắp đặt tủ điện chứa automat, KT ≤225cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V E-HSMT 20 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E-HSMT 32 m
121 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 32 m
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Chương V E-HSMT 0,4 100m
D Điểm trường Pắc Luống, Trường Tiểu học Tân Mỹ
1 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m Chương V E-HSMT 19,872 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2592 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 3,2 m2
4 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước Chương V E-HSMT 5 công
5 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 2 bộ
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 0,8303 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Chương V E-HSMT 0,5271 m3
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 14,9721 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 47,342 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 58,984 m2
11 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 4,0431 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T Chương V E-HSMT 4,0431 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T Chương V E-HSMT 4,0431 m3
14 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,485 m3
15 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 3,0878 1m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,485 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 0,4901 m3
18 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 0,7982 m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0453 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,0284 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0118 tấn
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,4631 m3
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 1,3145 m3
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 1,7733 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0177 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0177 100m3/ 1km
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,878 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 1,9778 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0669 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0446 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,008 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3047 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 0,41 m3
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 50,8375 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 37,514 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 3,134 m2
37 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 Chương V E-HSMT 41,446 m2
38 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 14,4584 m2
39 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB30 Chương V E-HSMT 4,248 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 50,8375 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 40,648 m2
42 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 5,86 m2
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 5,86 m2
44 Khóa cửa Chương V E-HSMT 2 bộ
45 Cửa sổ thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 0,72 m2
46 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 0,72 m2
47 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0893 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 10,4538 m2
49 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0893 tấn
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,23 100m2
51 Tôn úp nóc, úp sườn (VL+NC) Chương V E-HSMT 16,11 md
52 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 2 bộ
53 Van gạt Chương V E-HSMT 2 cái
54 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 2 cái
55 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 2 cái
56 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
57 Vòi lavabo Chương V E-HSMT 2 bộ
58 Phụ kiện + chân chậu Chương V E-HSMT 2 bộ
59 Vòi gạt Chương V E-HSMT 6 cái
60 Máy bơm nước SH Chương V E-HSMT 1 cái
61 Crephin D32 Chương V E-HSMT 1 cái
62 Van phao điện Chương V E-HSMT 1 cái
63 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,23 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,28 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
66 Tê PPR D32 Chương V E-HSMT 14 cái
67 Tê PPR D25 Chương V E-HSMT 12 cái
68 Cút PPR D32 Chương V E-HSMT 8 cái
69 Cút PPR D25 Chương V E-HSMT 18 cái
70 Tê ren trong D25 Chương V E-HSMT 12 cái
71 Côn PPR D32 Chương V E-HSMT 2 cái
72 Nối ren trong PPR-D32 Chương V E-HSMT 2 cái
73 Nối ren ngoài PVC-D34 Chương V E-HSMT 2 cái
74 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Chương V E-HSMT 10,8 m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,18 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 18 cái
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 18 cái
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 24 cái
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 18 cái
83 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 6 cái
84 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,396 m3
85 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,396 m3
86 Hút bể phốt Chương V E-HSMT 1 lần
87 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 6,15 1m3
88 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 6,15 m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0615 100m3
90 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0615 100m3/ 1km
91 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,183 m3
92 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,328 m3
93 Xếp gạch dày 300 Chương V E-HSMT 273,312 viên
94 Gạch vỡ dày 400 Chương V E-HSMT 0,5606 m3
95 Xếp than xỉ dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
96 Xếp than củi dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
97 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0332 100m2
98 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,266 m3
99 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 2 cái
100 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
101 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
102 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
103 Lắp đặt bóng compact 20W Chương V E-HSMT 4 bộ
104 Lắp đặt tủ điện chứa automat, KT ≤225cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V E-HSMT 25 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E-HSMT 35 m
107 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 30 m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
E Trường Trung học cơ sở Tân Mỹ (Hạng mục Nhà vệ sinh học sinh)
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 26,64 m2
2 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 12 bộ
3 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 12 bộ
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E-HSMT 3,3521 m3
5 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 84,5676 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 84,5676 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 218,592 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 274,08 m2
9 Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước Chương V E-HSMT 10 công
10 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 10,4153 m3
11 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Chương V E-HSMT 10,4153 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 10,4153 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 10,4153 m3
14 Cửa sắt sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 26,64 m2
15 Khóa cửa Chương V E-HSMT 6 bộ
16 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 26,64 m2
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 5,3021 m3
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 45,504 m2
19 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V E-HSMT 84,5676 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 84,5676 m2
21 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 56,3784 m2
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,1275 100m2
23 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0246 100kg
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,51 m3
25 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 301,2024 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 295,344 m2
27 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,288 m3
28 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,0944 1m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,288 m3
30 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,4435 m3
31 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0192 100m2
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,014 tấn
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,1056 m3
34 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 1,2125 m3
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,1824 m3
36 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 3 cái
37 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 6 cái
38 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 6 cái
39 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V E-HSMT 24 bộ
40 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E-HSMT 3 hộp
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 150 m
42 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 150 m
43 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 12 bộ
44 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V E-HSMT 7 cái
45 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 3 cái
46 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 16 cái
47 Lắp đặt van - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 12 cái
48 Lắp đặt van - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 18 cái
49 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 12 bộ
50 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 12 bộ
51 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
52 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
53 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,82 100m
54 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 1,69 100m
55 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 1,24 100m
56 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 45 cái
57 Tê, cút nhựa PP-R ĐK50 Chương V E-HSMT 37 cái
58 Côn nhựa PP-R ĐK50 Chương V E-HSMT 3 cái
59 Rắc co nhựa PP-R ĐK50 Chương V E-HSMT 5 cái
60 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 6 cái
61 Tê, cút nhựa PP-R ĐK40 Chương V E-HSMT 4 cái
62 Côn nhựa PP-R ĐK40 Chương V E-HSMT 2 cái
63 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 18 cái
64 Tê, cút nhựa PP-R ĐK32 Chương V E-HSMT 14 cái
65 Côn nhựa PP-R ĐK32 Chương V E-HSMT 3 cái
66 Rắc co nhựa PP-R ĐK32 Chương V E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 104 cái
68 Tê, cút nhựa PP-R ĐK25 Chương V E-HSMT 71 cái
69 Côn nhựa PP-R ĐK25 Chương V E-HSMT 21 cái
70 Rắc co nhựa PP-R ĐK32 Chương V E-HSMT 12 cái
71 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 99 cái
72 Tê, cút nhựa PP-R ĐK20 Chương V E-HSMT 99 cái
73 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 36 cái
74 Lắp kép ống thép tráng kẽm, ĐK 15 Chương V E-HSMT 36 cáI
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,7 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 1,52 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,36 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 0,38 100m
79 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 81 cái
80 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 75 cái
81 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 18 cái
82 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 36 cái
83 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 18 cái
84 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 12 cái
85 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Chương V E-HSMT 82,8 m
86 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,504 m3
87 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,504 m3
88 Hút bể phốt Chương V E-HSMT 1 lần
F Trường Trung học cơ sở Tân Mỹ (Hạng mục Nhà vệ sinh giáo viên)
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 12,72 m2
2 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
3 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 4 bộ
4 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V E-HSMT 8 bộ
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E-HSMT 1,0336 m3
6 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 32,0424 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 32,0424 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 81,36 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 128,32 m2
10 Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước Chương V E-HSMT 6 công
11 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 3,8016 m3
12 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Chương V E-HSMT 3,8016 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 3,8016 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 3,8016 m3
15 Cửa sắt sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 12,72 m2
16 Khóa cửa Chương V E-HSMT 6 bộ
17 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 12,72 m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 1,1368 m3
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 24,88 m2
20 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V E-HSMT 32,0424 m2
21 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 32,0424 m2
22 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 16,0212 m2
23 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 121,392 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 138,264 m2
25 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,108 m3
26 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,4104 1m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,108 m3
28 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,1663 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0072 100m2
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0053 tấn
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,0396 m3
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,0684 m3
33 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 8 cái
35 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V E-HSMT 12 bộ
36 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E-HSMT 2 hộp
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 60 m
38 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 60 m
39 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 4 bộ
40 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
43 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 4 cái
44 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 6 bộ
45 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E-HSMT 6 bộ
46 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
47 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 4 cái
48 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V E-HSMT 4 cái
49 Lắp đặt kệ kính Chương V E-HSMT 4 cái
50 Lắp đặt giá treo Chương V E-HSMT 4 cái
51 Lắp đặt van gạt - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 4 cái
52 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
53 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
54 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 1,16 100m
55 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,14 100m
56 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 6 cái
57 Tê, cút nhựa PP-R ĐK50 Chương V E-HSMT 5 cái
58 Côn nhựa PP-R ĐK50 Chương V E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 8 cái
60 Tê, cút nhựa PP-R ĐK32 Chương V E-HSMT 5 cái
61 Côn nhựa PP-R ĐK32 Chương V E-HSMT 3 cái
62 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 54 cái
63 Tê, cút nhựa PP-R ĐK25 Chương V E-HSMT 44 cái
64 Côn nhựa PP-R ĐK25 Chương V E-HSMT 4 cái
65 Rắc co nhựa PP-R ĐK25 Chương V E-HSMT 6 cái
66 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 26 cái
67 Tê, cút nhựa PP-R ĐK20 Chương V E-HSMT 26 cái
68 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 20 cái
69 Lắp đặt crepin, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,44 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,26 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,31 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 0,32 100m
74 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 31 cái
75 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 15 cái
76 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 29 cái
77 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 22 cái
78 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 20 cái
79 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Chương V E-HSMT 28,8 m
80 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,648 m3
81 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,648 m3
82 Hút bể phốt Chương V E-HSMT 1 lần
G Trường MN Nhạc Kỳ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E-HSMT 0,117 m3
2 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 2 bộ
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 6,12 m2
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 8,28 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E-HSMT 1,5008 m3
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 9,7744 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 38,952 m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E-HSMT 1,1374 m3
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 41,161 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 7,14 m2
11 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 4,2085 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 4,2085 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 4,2085 m3
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 5,0564 1m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,554 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 1,2424 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 1,0476 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0256 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0021 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,0159 tấn
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,253 m3
22 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 2,2124 m3
23 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 2,844 m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0284 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0284 100m3/ 1km
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 1,3299 m3
27 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,2457 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,6714 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0548 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0493 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0053 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,3014 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 36,735 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 78,1987 m2
35 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 3,57 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 5,5 m
37 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 40,284 m2
38 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 13,6584 m2
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 3,57 m2
40 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 Chương V E-HSMT 3,57 m2
41 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0505 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 6,912 1m2
43 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0505 tấn
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,144 100m2
45 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V E-HSMT 9,5062 m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 36,735 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 41,4847 m2
48 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 5,88 m2
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 5,88 m2
50 Khóa cửa Chương V E-HSMT 2 bộ
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,048 100m
52 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V E-HSMT 6 cái
53 Lắp đặt rọ chắn rác Inox Chương V E-HSMT 2 cái
54 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 2 bộ
55 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 2 cái
56 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 11 cái
58 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 2 bộ
59 Phụ kiện tiểu nam Chương V E-HSMT 2 bộ
60 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E-HSMT 2 bộ
61 Phụ kiện tiểu namữ Chương V E-HSMT 2 bộ
62 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
63 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V E-HSMT 2 bộ
64 Phụ kiện + chân chậu rửa Chương V E-HSMT 2 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa Chương V E-HSMT 2 cái
66 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
67 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,95 100m
68 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
69 Tê PPR D32 Chương V E-HSMT 1 cái
70 Tê PPR D25 Chương V E-HSMT 5 cái
71 Tê PPR D20 Chương V E-HSMT 12 cái
72 Tê ren trong PPR D20 Chương V E-HSMT 10 cái
73 Cút PPR D32 Chương V E-HSMT 2 cái
74 Cút PPR D25 Chương V E-HSMT 6 cái
75 Cút PPR D20 Chương V E-HSMT 18 cái
76 Nút bịt PPR D20 Chương V E-HSMT 14 cái
77 Kép nối thép D15 Chương V E-HSMT 14 cái
78 Crephin D25 Chương V E-HSMT 1 cái
79 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Chương V E-HSMT 13,8 m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
84 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 19 cái
85 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 3 cái
86 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V E-HSMT 18 cái
87 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 14 cái
88 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 8 cái
89 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,3738 m3
90 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,2099 m3
91 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 3,8164 m2
92 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,0078 tấn
93 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,1246 m3
94 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
95 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,21 m3
96 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,21 m3
97 Hút bể phốt Chương V E-HSMT 1 lần
98 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 2 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
100 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 4 cái
101 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V E-HSMT 6 bộ
102 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E-HSMT 20 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Chương V E-HSMT 125 m
105 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 35 m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 0,9 100m
H Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Nhạc Kỳ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E-HSMT 0,485 m3
2 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 2 bộ
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 4,68 m2
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 37,05 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E-HSMT 3,2328 m3
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 22,3584 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E-HSMT 2,2358 m3
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 40,356 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 132,57 m2
10 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 9,2321 m3
11 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 9,2321 m3
12 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 9,2321 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0861 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0861 100m3/ 1km
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 11,988 1m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,999 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 4,5066 m3
18 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M25, PCB30 Chương V E-HSMT 1,4408 m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,102 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0195 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,1674 tấn
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,122 m3
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 5,8116 m3
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 6,1764 m3
25 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 6,1764 m3
26 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 6,1764 m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0618 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0618 100m3/ 1km
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 2,7339 m3
30 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 0,2197 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 4,3186 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 1,5737 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,071 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1449 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0164 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,781 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0884 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1356 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,7456 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0351 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0364 tấn
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,1933 m3
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 61,291 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 69,5277 m2
45 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 8,84 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 7,1 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 9,9 m
48 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 Chương V E-HSMT 78,264 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V E-HSMT 28,8913 m2
50 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 10,3024 m2
51 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB30 Chương V E-HSMT 10,3024 m2
52 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1289 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 16,416 1m2
54 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1289 tấn
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,3249 100m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 61,291 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 85,4677 m2
58 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 6,84 m2
59 cửa sổ thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 4,68 m2
60 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 11,52 m2
61 Khóa cửa Chương V E-HSMT 2 bộ
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,048 100m
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 6 cái
64 Lắp đặt rọ chắn rác Inox Chương V E-HSMT 2 cái
65 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 6,15 1m3
66 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 6,15 m3
67 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 6,15 m3
68 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 6,15 m3
69 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0615 100m3
70 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0615 100m3/ 1km
71 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,183 m3
72 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 2,328 m3
73 Xếp gạch dày 300 Chương V E-HSMT 273,312 viên
74 Gạch vỡ dày 400 Chương V E-HSMT 0,5606 m3
75 Xếp than xỉ dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
76 Xếp than củi dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
77 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0332 100m2
78 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,266 m3
79 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3738 m3
80 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 0,2099 m3
81 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 3,8164 m2
82 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,0078 tấn
83 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,1246 m3
84 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
85 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 4 bộ
86 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
87 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 11 cái
88 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 6 bộ
89 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V E-HSMT 6 bộ
90 Phụ kiện + chân chậu rửa Chương V E-HSMT 6 bộ
91 Lắp đặt vòi rửa Chương V E-HSMT 6 cái
92 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,8 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
95 Tê PPR D32 Chương V E-HSMT 1 cái
96 Tê PPR D25 Chương V E-HSMT 5 cái
97 Tê PPR D20 Chương V E-HSMT 12 cái
98 Tê ren trong PPR D20 Chương V E-HSMT 10 cái
99 Cút PPR D32 Chương V E-HSMT 2 cái
100 Cút PPR D25 Chương V E-HSMT 6 cái
101 Cút PPR D20 Chương V E-HSMT 18 cái
102 Nút bịt PPR D20 Chương V E-HSMT 14 cái
103 Kép nối thép D15 Chương V E-HSMT 14 cái
104 Crephin D25 Chương V E-HSMT 1 cái
105 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Chương V E-HSMT 33,7 m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
110 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 19 cái
111 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 3 cái
112 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V E-HSMT 18 cái
113 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 14 cái
114 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 8 cái
115 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,582 m3
116 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,582 m3
117 Hút bể phốt Chương V E-HSMT 1 lần
118 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
119 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 4 cái
120 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V E-HSMT 10 bộ
121 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E-HSMT 30 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Chương V E-HSMT 50 m
124 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 30 m
125 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 50 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->