Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201288894-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201280250
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ ngân sách huyện Ba Vì
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-30 15:14:00 đến ngày 2021-01-09 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,803,192,112 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào hữu cơ, đất cấp I (TC5%) 2,833 m3
2 Đào hữu cơ, đất cấp I (M95%) 0,5383 100m3
3 Đào cấp nền đường, đất cấp II (TC5%) 0,592 m3
4 Đào cấp nền đường, đất cấp II (M95%) 0,1125 100m3
5 Đào nền đường, đất cấp III (TC5%) 24,1155 m3
6 Đào nền đường, đất cấp III (M95%) 4,5819 100m3
7 Đào khuông đường, đất cấp III (TC5%) 94,1435 m3
8 Đào khuông đường, đất cấp III (M95%) 17,8873 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp I 0,5666 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo, đất cấp I 0,5666 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp II 0,1184 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo, đất cấp II 0,1184 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp III 23,6518 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo, đất cấp III 23,6518 100m3
15 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (TC5%) 0,1491 100m3
16 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (M95%) 2,8335 100m3
17 Đắp đất lề đường đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,4711 100m3
18 Mua đất đồi (Hệ số tạm tính 1.130) 729,2681 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 20 cm, đá 2x4, mác 250 1.802,65 m3
20 Đệm cát dày 3cm 270,4 m3
21 Móng cấp phối đá dăm lớp trên (Kích cỡ 0/25 mm) dày 15cm 13,5198 100m3
22 Ván khuôn thép mặt đường 9,6844 100m2
23 Biển báo phản quang tam giác 1 cột cạnh 0.7 m 15 chiếc
24 Cột đỡ biển báo hiệu cao 3.50 m, đường kính 88.3 mm 52,5 m
25 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm 15 cái
B CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG
1 Đào đất móng cống, đất cấp III (TC5%) 6,7755 m3
2 Đào đất móng cống, đất cấp III (M95%) 1,2873 100m3
3 Phá dỡ cống cũ 12,35 m3
4 Thi công lớp đá đệm móng cống, loại đá có đường kính Dmax<= 6 11,14 m3
5 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 35,47 m3
6 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống 0,622 100m2
7 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 2,7 m3
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 0,3184 tấn
9 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 750mm 4 đoạn ống
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 1000mm 6 đoạn ống
11 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 750mm 3 mối nối
12 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm 5 mối nối
13 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 17,25 m3
14 Ván khuôn mũ mố cống 0,425 100m2
15 Gia công, lắp dựng cốt thép cống, đường kính <= 10mm 0,2038 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố cống, đá 1x2, mác 200 6,8 m3
17 Trát tường cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 59,73 m2
18 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan 0,1191 100m2
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép bản cống, đường kính > 10mm 0,3087 tấn
20 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản cống, đá 1x2, mác 250 2,74 m3
21 Lắp đặt bản cống 26 cấu kiện
22 Đắp đất móng cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,5621 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp III 0,8434 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo, đất cấp III 0,8434 100m3
C RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC
1 Đào móng rãnh, đất cấp III (TC10%) 326,276 m3
2 Đào móng rãnh, đất cấp III (M90%) 29,3648 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng rãnh, loại đá có đường kính Dmax<= 4 249,29 m3
4 Ván khuôn móng rãnh 7,956 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 373,93 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường rãnh, vữa XM mác 100 556,6 m3
7 Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 3.059,71 m2
8 Ván khuôn mũ mố rãnh 24,3984 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, mũ mố rãnh nước, đá 1x2, mác 200 192,54 m3
10 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan 10,1837 100m2
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép bản rãnh, đường kính > 10mm 13,5942 tấn
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép bản rãnh, đường kính <= 10mm 11,1225 tấn
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 200 190,94 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bản rãnh 2.652 cấu kiện
15 Đắp đất móng rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 12,0645 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp III 18,9948 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo, đất cấp III 18,9948 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->