Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201291077-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hà Đông
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201253896
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay TDTM, KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 11:48:00 đến ngày 2021-01-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,817,683,949 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần nhân công lắp đặt vật tư thiết bị (A cấp B thực hiện):
B TBA ĐỒNG MAI 11
C PHẦN THIẾT BỊ:
D Thiết bị TBA:
1 Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4KV sứ Elbow 400KVA-35(22)/0,4KV-Elbow 1 Cái
2 Tủ RMU 2CD+1MC trọn bộ (có đầu T-plug 35kV Cu 3x240mm2-bộ 3 pha, đầu T-plug 35kV Cu 3x50mm2-bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) RMU 35kV-630A-16kA/s (2CD+1MC) 1 Tủ
3 Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế Trạm biến áp trụ thép 400kVA - 01 ATM tổng 630A,01 ATM 400A, 02 ATM 250A, 01 ATM 63A bảo vệ tụ bù, 01 ATM 25A tự dùng, 02 vị trí dự phòng (đã bao gồm cả hộp che đầu cực máy biến áp) + vị trí lắp tụ bù (không tích hợp vị trí lắp tủ RMU) - bao gồm cả lắp tụ bù hạ thế. TBA TRU THEP 400kVA-L1 1 Trụ
E Thiết bị cáp ngầm:
1 Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời CDPT-35kV-630A 1 Bộ
F PHẦN VẬT LIỆU:
G Vật liệu TBA:
1 Cáp ngầm 35kV 35kV/Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2 35kV/Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2 39 m
2 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2 Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2 30 m
3 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x95mm2 Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x95mm2 12 m
H Vật liệu cáp ngầm trung thế:
1 Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2-35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2-35kV 21 m
2 ống nhựa xoắn HDPE d=195/150 HDPE-F195/150 13 m
I Vật liệu cáp ngầm hạ thế:
1 Cáp ngầm 0.6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 141 m
J Vật liệu đường dây hạ thế:
1 Cáp vặn xoắn ABC4x120 ABC4x120 1.063 m
2 Cáp vặn xoắn ABC4x95 ABC4x95 303 m
3 Hộp công tơ H4 trọn bộ kèm atm 40A H4 21 hộp
4 Hộp 1 công tơ 3 pha composit trọn bộ, ATM 100A H3F 1 hộp
5 Hộp phân dây trọn bộ kèm đầu cốt trọn bộ 14 hộp
6 Cáp vặn xoắn ABC4x50 xuống hộp phân dây ABC4x50 35 m
7 Dây đấu cầu trong hộp công tơ 1 pha Cu/PVC-1x10 M1x10 142 m
8 Dây đấu cầu trong hộp công tơ 3 pha Cu/PVC-1x25 M1x25 2 m
9 Ghíp bọc kép đấu dây xuống hộp công tơ, hộp phân dây G120-25 42 cái
10 Dây sau công tơ bổ sung 2x10 71 m
11 Dây sau công tơ bổ sung 4x25 1 m
12 Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-2x25 M2x25 105 m
13 Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-4x25 M4x25 5 m
K TBA QUANG TRUNG 4
L PHẦN THIẾT BỊ:
M Thiết bị TBA:
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV sứ Elbow 400KVA-22/0,4KV-Elbow 1 Cái
2 Tủ RMU 2CD+1MC trọn bộ (có đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2-bộ 3 pha, đầu T-plug 24kV Cu 3x50mm2-bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) RMU 24kV-630A-16kA/s (2CD+1MC) 1 Tủ
3 Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế + trung thế Trạm biến áp trụ thép 400kVA - 01 ATM tổng 630A, 01 ATM 400A, 02 ATM 250A, 01 ATM 63A bảo vệ tụ bù, 01 ATM 25A tự dùng, 02 vị trí dự phòng (đã bao gồm cả hộp che đầu cực máy biến áp) + vị trí lắp tụ bù - bao gồm cả lắp tụ bù hạ thế. TBA TRU THEP 400kVA-L3 1 Trụ
N PHẦN VẬT LIỆU:
O Vật liệu TBA:
1 Cáp ngầm 24kV22kV/Cu/XLPE/PVC1x50mm2 22kV/Cu/XLPE/PVC1x50mm2 24 m
2 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2 Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2 30 m
3 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x95mm2 Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x95mm2 12 m
P Vật liệu cáp ngầm trung thế:
1 Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2-24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2-24kV 20 m
2 ống nhựa xoắn HDPE d=195/150 HDPE-F195/150 12 m
Q Vật liệu cáp ngầm hạ thế:
1 Cáp ngầm 0.6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x240mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x240mm2 12 m
R Vật liệu đường dây hạ thế:
1 Cáp vặn xoắn ABC4x120 ABC4x120 77 m
2 Hộp công tơ H4 trọn bộ kèm atm 40A H4 13 hộp
3 Hộp 1 công tơ 3 pha composit trọn bộ, ATM 100A H3F 2 hộp
4 Hộp phân dây trọn bộ kèm đầu cốt trọn bộ 4 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x50 xuống hộp phân dây ABC4x50 10 m
6 Dây đấu cầu trong hộp công tơ 1 pha Cu/PVC-1x10 M1x10 96 m
7 Dây đấu cầu trong hộp công tơ 3 pha Cu/PVC-1x25 M1x25 4 m
8 Ghíp bọc kép đấu dây xuống hộp công tơ, hộp phân dây G120-25 12 cái
9 Dây sau công tơ bổ sung 2x10 48 m
10 Dây sau công tơ bổ sung 4x25 2 m
11 Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-2x25 M2x25 65 m
12 Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-4x25 M4x25 10 m
S TBA PHÚ LA 8:
T PHẦN THIẾT BỊ:
U Thiết bị TBA:
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV sứ Elbow 630KVA-22/0,4KV-Elbow 1 Cái
2 Tủ RMU 2CD+1MC trọn bộ (có đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2-bộ 3 pha, đầu T-plug 24kV Cu 3x50mm2-bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) RMU 24kV-630A-16kA/s (2CD+1MC) 1 Tủ
3 Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế + trung thế Trạm biến áp trụ thép 630kVA - 01 ATM tổng 1000A,01 ATM 400A, 03 ATM 250A, 01 ATM 100A bảo vệ tụ bù, 01 ATM 25A tự dùng, 02 vị trí dự phòng (đã bao gồm cả hộp che đầu cực máy biến áp) + vị trí lắp tụ bù - bao gồm cả lắp tụ bù hạ thế. TBA TRU THEP 630kVA-L3 1 Trụ
V PHẦN VẬT LIỆU:
W Vật liệu TBA:
1 Cáp ngầm 24kV22kV/Cu/XLPE/PVC1x50mm2 22kV/Cu/XLPE/PVC1x50mm2 24 m
2 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 30 m
3 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 12 m
X Vật liệu cáp ngầm trung thế:
1 Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2-24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2-24kV 46 m
2 ống nhựa xoắn HDPE d=195/150 HDPE-F195/150 38 m
Y Vật liệu cáp ngầm hạ thế:
1 Cáp ngầm 0.6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 162 m
Z Vật liệu đường dây hạ thế:
1 Cáp vặn xoắn ABC4x120 ABC4x120 226 m
2 Hộp công tơ H4 trọn bộ kèm atm 40A H4 5 hộp
3 Hộp 1 công tơ 3 pha composit trọn bộ, ATM 100A H3F 5 hộp
4 Hộp phân dây trọn bộ kèm đầu cốt trọn bộ 3 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x50 xuống hộp phân dây ABC4x50 7,5 m
6 Dây đấu cầu trong hộp công tơ 1 pha Cu/PVC-1x10 M1x10 40 m
7 Dây đấu cầu trong hộp công tơ 3 pha Cu/PVC-1x25 M1x25 10 m
8 Ghíp bọc kép đấu dây xuống hộp công tơ, hộp phân dây G120-25 9 cái
9 Dây sau công tơ bổ sung 2x10 20 m
10 Dây sau công tơ bổ sung 4x25 5 m
11 Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-2x25 M2x25 25 m
12 Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-4x25 M4x25 25 m
AA TBA DƯƠNG NỘI 7
AB PHẦN THIẾT BỊ:
AC Thiết bị TBA:
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV sứ Elbow 630KVA-22/0,4KV-Elbow 1 Cái
2 Tủ RMU 2CD+1MC trọn bộ (có đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2-bộ 3 pha, đầu T-plug 24kV Cu 3x50mm2-bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) RMU 24kV-630A-16kA/s (2CD+1MC) 1 Tủ
3 Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế + trung thế Trạm biến áp trụ thép 630kVA - 01 ATM tổng 1000A,01 ATM 400A, 03 ATM 250A, 01 ATM 100A bảo vệ tụ bù, 01 ATM 25A tự dùng, 02 vị trí dự phòng (đã bao gồm cả hộp che đầu cực máy biến áp) + vị trí lắp tụ bù - bao gồm cả lắp tụ bù hạ thế. TBA TRU THEP 630kVA-L3 1 Trụ
AD PHẦN VẬT LIỆU:
AE Vật liệu TBA:
1 Cáp ngầm 24kV22kV/Cu/XLPE/PVC1x50mm2 22kV/Cu/XLPE/PVC1x50mm2 24 m
2 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 30 m
3 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 12 m
AF Vật liệu cáp ngầm trung thế:
1 Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2-24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2-24kV 188 m
2 ống nhựa xoắn HDPE d=195/150 HDPE-F195/150 178 m
AG Vật liệu cáp ngầm hạ thế:
1 Cáp ngầm 0.6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 73 m
AH Vật liệu đường dây hạ thế:
1 Cáp vặn xoắn ABC4x120 ABC4x120 1.140 m
2 Hộp công tơ H4 trọn bộ kèm atm 40A H4 21 hộp
3 Hộp 1 công tơ 3 pha composit trọn bộ, ATM 100A H3F 5 hộp
4 Hộp phân dây trọn bộ kèm đầu cốt trọn bộ 6 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x50 xuống hộp phân dây ABC4x50 15 m
6 Dây đấu cầu trong hộp công tơ 1 pha Cu/PVC-1x10 M1x10 160 m
7 Dây đấu cầu trong hộp công tơ 3 pha Cu/PVC-1x25 M1x25 10 m
8 Ghíp bọc kép đấu dây xuống hộp công tơ, hộp phân dây G120-25 18 cái
9 Dây sau công tơ bổ sung 2x10 80 m
10 Dây sau công tơ bổ sung 4x25 5 m
11 Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-2x25 M2x25 105 m
12 Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-4x25 M4x25 25 m
AI TBA DƯƠNG NỘI 8
AJ PHẦN THIẾT BỊ:
AK Thiết bị TBA:
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV sứ Elbow 630KVA-22/0,4KV-Elbow 1 Cái
2 Tủ RMU 2CD+1MC trọn bộ (có đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2-bộ 3 pha, đầu T-plug 24kV Cu 3x50mm2-bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) RMU 24kV-630A-16kA/s (2CD+1MC) 1 Tủ
3 Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế + trung thế Trạm biến áp trụ thép 630kVA - 01 ATM tổng 1000A,01 ATM 400A, 03 ATM 250A, 01 ATM 100A bảo vệ tụ bù, 01 ATM 25A tự dùng, 02 vị trí dự phòng (đã bao gồm cả hộp che đầu cực máy biến áp) + vị trí lắp tụ bù - bao gồm cả lắp tụ bù hạ thế. TBA TRU THEP 630kVA-L3 1 Trụ
AL PHẦN VẬT LIỆU:
AM Vật liệu TBA:
1 Cáp ngầm 24kV22kV/Cu/XLPE/PVC1x50mm2 22kV/Cu/XLPE/PVC1x50mm2 24 m
2 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 30 m
3 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 12 m
AN Vật liệu cáp ngầm trung thế:
1 Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2-24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2-24kV 23 m
2 ống nhựa xoắn HDPE d=195/150 HDPE-F195/150 27 m
AO Vật liệu cáp ngầm hạ thế:
1 Cáp ngầm 0.6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 65 m
AP Vật liệu đường dây hạ thế:
1 Cáp vặn xoắn ABC4x120 ABC4x120 832 m
2 Hộp công tơ H4 trọn bộ kèm atm 40A H4 44 hộp
3 Hộp 1 công tơ 3 pha composit trọn bộ, ATM 100A H3F 8 hộp
4 Hộp phân dây trọn bộ kèm đầu cốt trọn bộ 20 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x50 xuống hộp phân dây ABC4x50 50 m
6 Dây đấu cầu trong hộp công tơ 1 pha Cu/PVC-1x10 M1x10 352 m
7 Dây đấu cầu trong hộp công tơ 3 pha Cu/PVC-1x25 M1x25 16 m
8 Ghíp bọc kép đấu dây xuống hộp công tơ, hộp phân dây G120-25 60 cái
9 Dây sau công tơ bổ sung 2x10 176 m
10 Dây sau công tơ bổ sung 4x25 8 m
11 Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-2x25 M2x25 220 m
12 Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-4x25 M4x25 40 m
AQ TBA LA KHÊ 22
AR PHẦN THIẾT BỊ:
AS Thiết bị TBA:
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV sứ Elbow 400KVA-22/0,4KV-Elbow 1 Cái
2 Tủ RMU 2CD+1MC trọn bộ (có đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2-bộ 3 pha, đầu T-plug 24kV Cu 3x50mm2-bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) RMU 24kV-630A-16kA/s (2CD+1MC) 1 Tủ
3 Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế + trung thế Trạm biến áp trụ thép 400kVA - 01 ATM tổng 630A, 01 ATM 400A, 02 ATM 250A, 01 ATM 63A bảo vệ tụ bù, 01 ATM 25A tự dùng, 02 vị trí dự phòng (đã bao gồm cả hộp che đầu cực máy biến áp) + vị trí lắp tụ bù - bao gồm cả lắp tụ bù hạ thế. TBA TRU THEP 400kVA-L3 1 Trụ
AT PHẦN VẬT LIỆU:
AU Vật liệu TBA:
1 Cáp ngầm 24kV22kV/Cu/XLPE/PVC1x50mm2 22kV/Cu/XLPE/PVC1x50mm2 24 m
2 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2 Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2 30 m
3 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x95mm2 Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x95mm2 12 m
AV Vật liệu cáp ngầm trung thế:
1 Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2-24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2-24kV 42 m
2 ống nhựa xoắn HDPE d=195/150 HDPE-F195/150 34 m
AW Vật liệu cáp ngầm hạ thế:
1 Cáp ngầm 0.6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 61 m
AX Vật liệu đường dây hạ thế:
1 Cáp vặn xoắn ABC4x120 ABC4x120 598 m
2 Hộp công tơ H4 trọn bộ kèm atm 40A H4 35 hộp
3 Hộp 1 công tơ 3 pha composit trọn bộ, ATM 100A H3F 2 hộp
4 Hộp phân dây trọn bộ kèm đầu cốt trọn bộ 17 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x50 xuống hộp phân dây ABC4x50 42,5 m
6 Dây đấu cầu trong hộp công tơ 1 pha Cu/PVC-1x10 M1x10 244 m
7 Dây đấu cầu trong hộp công tơ 3 pha Cu/PVC-1x25 M1x25 4 m
8 Ghíp bọc kép đấu dây xuống hộp công tơ, hộp phân dây G120-25 51 cái
9 Dây sau công tơ bổ sung 2x10 122 m
10 Dây sau công tơ bổ sung 4x25 2 m
11 Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-2x25 M2x25 175 m
12 Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-4x25 M4x25 10 m
AY TBA LA KHÊ 23
AZ PHẦN THIẾT BỊ:
BA Thiết bị TBA:
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV sứ Elbow 400KVA-22/0,4KV-Elbow 1 Cái
2 Tủ RMU 2CD+1MC trọn bộ (có đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2-bộ 3 pha, đầu T-plug 24kV Cu 3x50mm2-bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) RMU 24kV-630A-16kA/s (2CD+1MC) 1 Tủ
3 Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế + trung thế Trạm biến áp trụ thép 400kVA - 01 ATM tổng 630A, 01 ATM 400A, 02 ATM 250A, 01 ATM 63A bảo vệ tụ bù, 01 ATM 25A tự dùng, 02 vị trí dự phòng (đã bao gồm cả hộp che đầu cực máy biến áp) + vị trí lắp tụ bù - bao gồm cả lắp tụ bù hạ thế TBA TRU THEP 400kVA-L3 1 Trụ
BB PHẦN VẬT LIỆU:
BC Vật liệu TBA:
1 Cáp ngầm 24kV22kV/Cu/XLPE/PVC1x50mm2 22kV/Cu/XLPE/PVC1x50mm2 24 m
2 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2 Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2 30 m
3 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x95mm2 Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x95mm2 12 m
BD Vật liệu cáp ngầm trung thế:
1 Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2-24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2-24kV 12 m
2 ống nhựa xoắn HDPE d=195/150 HDPE-F195/150 11 m
BE Vật liệu cáp ngầm hạ thế:
1 Cáp ngầm 0.6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2 105 m
BF Vật liệu đường dây hạ thế:
1 Cáp vặn xoắn ABC4x120 ABC4x120 593 m
2 Hộp công tơ H4 trọn bộ kèm atm 40A H4 19 hộp
3 Hộp 1 công tơ 3 pha composit trọn bộ, ATM 100A H3F 12 hộp
4 Hộp phân dây trọn bộ kèm đầu cốt trọn bộ 13 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x50 xuống hộp phân dây ABC4x50 33 m
6 Dây đấu cầu trong hộp công tơ 1 pha Cu/PVC-1x10 M1x10 122 m
7 Dây đấu cầu trong hộp công tơ 3 pha Cu/PVC-1x25 M1x25 24 m
8 Ghíp bọc kép đấu dây xuống hộp công tơ, hộp phân dây G120-25 36 cái
9 Dây sau công tơ bổ sung 2x10 61 m
10 Dây sau công tơ bổ sung 4x25 12 m
11 Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-2x25 M2x25 95 m
12 Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-4x25 M4x25 60 m
BG Phần vật tư vật liệu cung cấp và nhân công lắp đặt (B cấp B thực hiện):
BH TBA ĐỒNG MAI 11
BI PHẦN THIẾT BỊ:
BJ Thiết bị TBA:
1 Bộ đo đếm dữ liệu tập trung (DCU) module PLC DCU-PLC 1 Bộ
2 Modem GPRS/3G tương thích với công tơ điện tử trong tủ hạ thế (công tơ đo xa) Modem GPRS/3G 1 Bộ
3 Bộ báo sự cố bằng tin nhắn SMS SMS 1 Bộ
BK Thiết bị cáp ngầm:
1 Chống sét van35kV ZnO-35kV 1 Bộ
BL PHẦN VẬT LIỆU:
BM Vật liệu TBA:
1 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 4 m
2 Đầu cốt đồng ĐC-M25 16 cái
3 Đầu cốt đồng ĐC-M50 20 cái
4 Đầu cốt đồng ĐC-M95 4 cái
5 Đầu cốt đồng ĐC-M120 14 cái
6 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M120 6 m
7 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi (trung tính tủ RMU) M50 16 m
8 Biển sơ đồ một sợi BSĐ 1 cái
9 Biển cấm trèo BCT 1 cái
10 Biển cấm lại gần BCLG 3 cái
11 Biển tên trạm BTT 1 cái
12 Biển tên tủ RMU BTTu 1 cái
13 Biển ngăn lộ, biển đầu cáp, biển tiếp địa lắp tại mặt tủ RMU BNL-RMU 7 cái
14 Khóa cửa KC 2 cái
15 Vỏ tủ RMU 3 ngăn 35kV Vt-RMU3-35kV 1 cái
16 Bệ tủ RMU 3 ngăn 35kV Bđ-RMU3-35kV 1 Bệ
17 Tiếp địa tủ RMU TĐ-T 1 Bộ
18 Hệ thống tiếp địa trạm trụ thép TĐ-TT 1 trạm
19 Móng trụ đỡ TBA hợp bộ thân trụ thép loại không tích hợp tủ RMU MT-TBA-hb-L1 1 móng
BN Vật liệu cáp ngầm trung thế:
1 Đầu cáp khô ngoài trời 35kV HĐC-35kV-3x240mm2-NT 1 Bộ
2 Mốc báo cáp ngầm bằng sứ MBC-S 3 cái
3 Dây AC120mm2 AC120mm2 27 m
4 Biển đầu cáp BĐC 5 cái
5 Thanh đồng dẹt MT 50x5 3 m
6 Sứ cách điện đứng 35kV SĐ-35 16 quả
7 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 22,5 m
8 Bu lông thép BL12x60 6 cái
9 Đầu cốt đồng ĐC-M35 25 cái
10 Đầu cốt đồng nhôm AM120 ĐC-AM120 9 cái
11 Ghíp nhôm 3 bulong 50-240mm2 G-AC50-240mm2 6 cái
12 Xà đỡ sứ trung gian 1 pha Xtg-1f-35 1 Bộ
13 Xà đỡ sứ trung gian 2 pha Xtg-2f-35 1 Bộ
14 Xà đỡ sứ trung gian 3 pha Xtg-3f-35 3 Bộ
15 Xà đỡ cầu dao phụ tải +đầu cáp+chống sét cột LT đơn Xcd-đc-cs-35 1 Bộ
16 Colie ôm ống và cáp lên cột lt 16-18 CLE-OC-LT16 1 Bộ
17 Ghế thao tác cầu dao cột ly tâm đơn Gcd-LTĐ 1 Bộ
18 Thang sắt cho cột LT đơn TS-LTĐ 1 Bộ
19 Đào, phá, lắp đặt hào 1 cáp đường BTXM cũ 3-3 (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 3-3(1) 5 m
20 Hoàn trả hào 1 cáp đường BTXM cũ 3-3 HTMC 3-3(1) 5 m
21 Đào, phá, lắp đặt hào 1 cáp đường đất 10-10 (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 10-10(1) 6 m
BO Vật liệu cáp ngầm hạ thế:
1 Đầu cáp hạ thế trọn bộ kèm đầu cốt ĐC-0,6/1KV-4X120NT 8 Bộ
2 ống nhựa luồn cáp HDPE-F130/100 104 m
3 Colie ôm ống và cáp lên cột lt 8.5 CLE-OCHT-4-2LT8.5 1 Bộ
4 Mốc báo cáp ngầm bằng sứ MBCN-sứ 8 cái
5 Biển đầu cáp BĐC 8 cái
6 Ống nối xử lý đồng nhôm ON-AM120 16 Bộ
7 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 36 m
8 Đầu cốt đồng ĐC-M35 40 cái
9 Đào, phá, lắp đặt hào 4 cáp qua đường BTXM (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 3-3(4)-HT 7 m
10 Hoàn trả hào 4 cáp qua đường BTXM HTMC 3-3(4)-HT 7 m
11 Đào, phá, lắp đặt hào 4 cáp qua hè Terazo (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 8-8(4)-HT 16 m
12 Hoàn trả hào 4 cáp qua hè Terazo HTMC 8-8(4)-HT 16 m
BP Vật liệu đường dây hạ thế:
1 Cột bê tông LT-8.5/4.3 LT-8.5/4.3 8 cột
2 Cột bê tông LT-8.5/5.0 LT-8.5/5.0 8 cột
3 Cột bê tông LT-12/9.0 LT-12/9.0 1 cột
4 Móc treo, móc hãm cáp MT-ABC 83 cái
5 Đai thép không gỉ, khóa đai ĐT-C 166 cái
6 Kẹp hãm KH-ABC-4x120 KH-4x120 64 Bộ
7 Kẹp hãm KH-ABC-4x95 KH-4x95 19 Bộ
8 Ghíp nhôm 3 bu lông rẽ nhánh cho cáp vặn xoắn (ghíp trần) G-Al-(50-240) 39 Bộ
9 Đầu cốt đồng ĐC-M50 8 cái
10 Tiếp địa lặp lại RH1 8 Bộ
11 Ống nối xử lý đồng nhôm 120-95/120-95 ON-AM120 16 cái
12 Xà nánh hạ thế cột li tâm đơn XN-LTĐ 14 Bộ
13 Xà nánh hạ thế cột li tâm kép dọc XN-LTKD 2 Bộ
14 Xà kèm 2H4 X-2H4 8 Bộ
15 Đai thép không gỉ, khóa đai hòm công tơ, hộp phân dây ĐT-HCT 72 cái
16 Đề can tên KH DC-HCT 72 cái
17 Biển tên cột BTC 24 cái
18 Biển tên lộ BTL 46 cái
19 Móng cột đơn LT8.5 M-LTđ-8.5 14 móng
20 Móng cột kép LT8.5 M-LTk-8.5 1 móng
21 Móng cột đơn LT12 M-LTđ-12 1 móng
22 Tháo, lắp công tơ 1 pha TL-1F 71 cái
23 Tháo, lắp công tơ 3 pha TL-3F 1 cái
BQ Thu hồi đường dây hạ thế:
1 Hòm công tơ H1 H1-th 3 hòm
2 Hòm công tơ H2 H2-th 4 hòm
3 Hòm công tơ H4 H4-th 15 hòm
4 Hòm công tơ H3f H3f-th 1 hòm
5 Cột H7,5 H7,5-th 9 cột
6 Cáp vặn xoắn ABC4x50 4x50-th 288 m
7 Cáp vặn xoắn ABC4x95 4x95-th 199 m
8 Cáp xuống HCT Al/XLPE/PVC-2x25 A2x25-th 60 m
9 Cáp xuống HCT Al/XLPE/PVC-2x16 A2x16-th 28 m
BR TBA QUANG TRUNG 4
BS PHẦN THIẾT BỊ:
BT Thiết bị TBA:
1 Bộ đo đếm dữ liệu tập trung (DCU) module PLC DCU-PLC 1 Bộ
2 Modem GPRS/3G tương thích với công tơ điện tử trong tủ hạ thế (công tơ đo xa) Modem GPRS/3G 1 Bộ
3 Bộ báo sự cố bằng tin nhắn SMS SMS 1 Bộ
BU PHẦN VẬT LIỆU:
BV Vật liệu TBA:
1 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 4 m
2 Đầu cốt đồng ĐC-M25 16 cái
3 Đầu cốt đồng ĐC-M50 20 cái
4 Đầu cốt đồng ĐC-M95 4 cái
5 Đầu cốt đồng ĐC-M120 14 cái
6 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M120 6 m
7 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi (trung tính tủ RMU) M50 16 m
8 Biển sơ đồ một sợi BSĐ 1 cái
9 Biển cấm trèo BCT 1 cái
10 Biển cấm lại gần BCLG 3 cái
11 Biển tên trạm BTT 1 cái
12 Biển tên tủ RMU BTTu 1 cái
13 Biển ngăn lộ, biển đầu cáp, biển tiếp địa lắp tại mặt tủ RMU BNL-RMU 7 cái
14 Khóa cửa KC 2 cái
15 Hệ thống tiếp địa trạm trụ thép TĐ-TT 1 trạm
16 Móng trụ đỡ TBA hợp bộ thân trụ thép loại có tích hợp tủ RMU MT-TBA-hb-L3 1 móng
BW Vật liệu cáp ngầm trung thế:
1 Hộp nối cáp ngầm 24kV đồng HN-Cu-3x240mm2-24kV 2 hộp
2 Mốc báo cáp ngầm bằng sứ MBC-S 6 cái
3 Biển đầu cáp BĐC 2 cái
4 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 9 m
5 Đầu cốt đồng ĐC-M35 10 cái
6 Đào, phá, lắp đặt hào 3 cáp vỉa hè đá xẻ (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 11-11(3) 6 m
7 Hoàn trả hào 3 cáp vỉa hè đá xẻ HTMC 11-11(3) 6 m
8 Tấm đan bê tông cốt thép bảo vệ hộp nối cáp ngầm (dài 800mm, rộng 450mm, dày 70mm) TĐBT 2 tấm
BX Vật liệu cáp ngầm hạ thế:
1 Cáp ngầm 0.6kV ( tính nhân công thu hồi cáp trong ống có sẵn, sau đó kéo cáp trong ống mới, không tính tiền mua cáp) Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x120mm2-td 98 m
2 Đầu cáp hạ thế trọn bộ kèm đầu cốt ĐC-0,6/1KV-4X120NT 2 Bộ
3 Đầu cáp hạ thế trọn bộ kèm đầu cốt ĐC-0,6/1KV-4X240NT 2 Bộ
4 ống nhựa luồn cáp HDPE-F130/100 18 m
5 ống nhựa luồn cáp HDPE-DN100-PN10 76 m
6 Giá đỡ cáp hạ thế 38 Bộ
7 Mốc báo cáp ngầm bằng sứ MBCN-sứ 6 cái
8 Biển đầu cáp BĐC 6 cái
9 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 18 m
10 Đầu cốt đồng ĐC-M35 24 cái
11 Đào, phá, lắp đặt hào 2 cáp qua hè đá xẻ (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 11-11(2)-HT 6 m
12 Hoàn trả hào 2 cáp qua hè đá xẻ HTMC 11-11(2)-HT 6 m
BY Vật liệu đường dây hạ thế:
1 Cột bê tông LT-8.5/4.3 LT-8.5/4.3 1 cột
2 Cột bê tông LT-8.5/5.0 LT-8.5/5.0 3 cột
3 Móc treo, móc hãm cáp MT-ABC 8 cái
4 Đai thép không gỉ, khóa đai ĐT-C 16 cái
5 Kẹp hãm KH-ABC-4x120 KH-4x120 8 Bộ
6 Ghíp nhôm 3 bu lông rẽ nhánh cho cáp vặn xoắn (ghíp trần) G-Al-(50-240) 9 Bộ
7 Đầu cốt đồng ĐC-M50 2 cái
8 Tiếp địa lặp lại RH1 2 Bộ
9 Xà nánh hạ thế cột li tâm đơn XN-LTĐ 4 Bộ
10 Xà kèm 2H4 X-2H4 6 Bộ
11 Xà kèm 3H4 X-3H4 1 Bộ
12 Đai thép không gỉ, khóa đai hòm công tơ, hộp phân dây ĐT-HCT 38 cái
13 Đề can tên KH DC-HCT 50 cái
14 Biển tên cột BTC 4 cái
15 Biển tên lộ BTL 4 cái
16 Móng cột đơn LT8.5 M-LTđ-8.5 4 móng
17 Tháo, lắp công tơ 1 pha TL-1F 48 cái
18 Tháo, lắp công tơ 3 pha TL-3F 2 cái
BZ Thu hồi đường dây hạ thế:
1 Hòm công tơ H2 H2-th 1 hòm
2 Hòm công tơ H4 H4-th 10 hòm
3 Hòm công tơ H6 H6-th 1 hòm
4 Hòm công tơ H3f H3f-th 2 hòm
5 Cột H6,5 H6,5-th 4 cột
6 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC-4x120 trong ống có sẵn Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC-4x120 trong ống có sẵn 10 m
7 Cáp vặn xoắn ABC4x70 4x70-th 72 m
8 Cáp xuống HCT Al/XLPE/PVC-2x25 A2x25-th 44 m
9 Cáp xuống HCT Al/XLPE/PVC-2x16 A2x16-th 4 m
CA TBA PHÚ LA 8
CB PHẦN THIẾT BỊ:
CC Thiết bị TBA:
1 Bộ đo đếm dữ liệu tập trung (DCU) module PLC DCU-PLC 1 Bộ
2 Modem GPRS/3G tương thích với công tơ điện tử trong tủ hạ thế (công tơ đo xa) Modem GPRS/3G 1 Bộ
3 Bộ báo sự cố bằng tin nhắn SMS SMS 1 Bộ
CD PHẦN VẬT LIỆU:
CE Vật liệu TBA:
1 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 6 m
2 Đầu cốt đồng ĐC-M25 24 cái
3 Đầu cốt đồng ĐC-M50 20 cái
4 Đầu cốt đồng ĐC-M120 2 cái
5 Đầu cốt đồng ĐC-M185 4 cái
6 Đầu cốt đồng ĐC-M240 12 cái
7 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M120 6 m
8 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi (trung tính tủ RMU) M50 16 m
9 Biển sơ đồ một sợi BSĐ 1 cái
10 Biển cấm trèo BCT 1 cái
11 Biển cấm lại gần BCLG 3 cái
12 Biển tên trạm BTT 1 cái
13 Biển tên tủ RMU BTTu 1 cái
14 Biển ngăn lộ, biển đầu cáp, biển tiếp địa lắp tại mặt tủ RMU BNL-RMU 7 cái
15 Khóa cửa KC 2 cái
16 Hệ thống tiếp địa trạm trụ thép TĐ-TT 1 trạm
17 Móng trụ đỡ TBA hợp bộ thân trụ thép loại có tích hợp tủ RMU MT-TBA-hb-L3 1 móng
CF Vật liệu cáp ngầm trung thế:
1 Hộp nối cáp ngầm 24kV đồng HN-Cu-3x240mm2-24kV 2 hộp
2 Mốc báo cáp ngầm bằng gang MBC-G 6 cái
3 Mốc báo cáp ngầm bằng sứ MBC-S 2 cái
4 Biển đầu cáp BĐC 2 cái
5 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 9 m
6 Đầu cốt đồng ĐC-M35 10 cái
7 Đào, phá, lắp đặt hào 7 cáp đường BT ASFALT (bề rộng mặt đường >=10,5m) 1-1A (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 1-1A(7) 13 m
8 Hoàn trả hào 7 cáp đường BT ASFALT (bề rộng mặt đường >=10,5m) 1-1A HTMC 1-1A(7) 13 m
9 Đào, phá, lắp đặt hào 7 cáp đường BTXM cũ 3-3 (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 3-3(7) 6 m
10 Hoàn trả hào 7 cáp đường BTXM cũ 3-3 HTMC 3-3(7) 6 m
11 Cắt, phá đường BT Asfalt xây dựng hố ga nối cáp HG 2 vị trí hố ga
12 Hoàn trả đường BT Asfalt xây dựng hố ga nối cáp HTHG-1A 2 vị trí hố ga
CG Vật liệu cáp ngầm hạ thế:
1 Đầu cáp hạ thế trọn bộ kèm đầu cốt ĐC-0,6/1KV-4X120NT 8 Bộ
2 ống nhựa luồn cáp HDPE-F130/100 135 m
3 Colie ôm ống và cáp lên cột lt 8.5 CLE-OCHT-4-2LT8.5 1 Bộ
4 Mốc báo cáp ngầm bằng sứ MBCN-sứ 8 cái
5 Biển đầu cáp BĐC 8 cái
6 Ống nối xử lý đồng nhôm ON-AM120 16 bộ
7 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 36 m
8 Đầu cốt đồng ĐC-M35 40 cái
9 Đào, phá, lắp đặt hào 7 cáp qua đường BT ASFALT >10.5M (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 1-1A(7) 5 m
10 Hoàn trả hào 7 cáp qua đường BT ASFALT >10.5M HTMC 1-1A(7) 5 m
CH Vật liệu đường dây hạ thế:
1 Móc treo, móc hãm cáp MT-ABC 17 cái
2 Đai thép không gỉ, khóa đai ĐT-C 34 cái
3 Kẹp hãm KH-ABC-4x120 KH-4x120 17 Bộ
4 Ghíp nhôm 3 bu lông rẽ nhánh cho cáp vặn xoắn (ghíp trần) G-Al-(50-240) 23 Bộ
5 Đầu cốt đồng ĐC-M50 2 cái
6 Tiếp địa lặp lại RH1 2 Bộ
7 Xà nánh hạ thế cột li tâm đơn XN-LTĐ 2 Bộ
8 Xà nánh hạ thế cột li tâm kép dọc XN-LTKD 1 Bộ
9 Xà nánh hạ thế cột li tâm kép ngang XN-LTKN 1 Bộ
10 Xà kèm 2H4 X-2H4 2 Bộ
11 Xà kèm 3H4 X-3H4 2 Bộ
12 Đai thép không gỉ, khóa đai hòm công tơ, hộp phân dây ĐT-HCT 26 cái
13 Đề can tên KH DC-HCT 25 cái
14 Biển tên cột BTC 4 cái
15 Biển tên lộ BTL 10 cái
16 Tháo, lắp công tơ 1 pha TL-1F 20 cái
17 Tháo, lắp công tơ 3 pha TL-3F 5 cái
CI Thu hồi đường dây hạ thế:
1 Hộp phân dây HPD-th 3 hộp
2 Hòm công tơ H4 H4-th 5 hòm
3 Hòm công tơ H3f H3f-th 5 hòm
4 Cáp vặn xoắn ABC4x120 4x120-th 216 m
5 Cáp xuống HCT Al/XLPE/PVC-2x25 A2x25-th 20 m
CJ TBA DƯƠNG NỘI 7
CK PHẦN THIẾT BỊ:
CL Thiết bị TBA:
1 Bộ đo đếm dữ liệu tập trung (DCU) module PLC DCU-PLC 1 Bộ
2 Modem GPRS/3G tương thích với công tơ điện tử trong tủ hạ thế (công tơ đo xa) Modem GPRS/3G 1 Bộ
3 Bộ báo sự cố bằng tin nhắn SMS SMS 1 Bộ
CM PHẦN VẬT LIỆU:
CN Vật liệu TBA:
1 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 6 m
2 Đầu cốt đồng ĐC-M25 24 cái
3 Đầu cốt đồng ĐC-M50 20 cái
4 Đầu cốt đồng ĐC-M120 2 cái
5 Đầu cốt đồng ĐC-M185 4 cái
6 Đầu cốt đồng ĐC-M240 12 cái
7 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M120 6 m
8 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi (trung tính tủ RMU) M50 16 m
9 Biển sơ đồ một sợi BSĐ 1 cái
10 Biển cấm trèo BCT 1 cái
11 Biển cấm lại gần BCLG 3 cái
12 Biển tên trạm BTT 1 cái
13 Biển tên tủ RMU BTTu 1 cái
14 Biển ngăn lộ, biển đầu cáp, biển tiếp địa lắp tại mặt tủ RMU BNL-RMU 7 cái
15 Khóa cửa KC 2 cái
16 Hệ thống tiếp địa trạm trụ thép TĐ-TT 1 trạm
17 Móng trụ đỡ TBA hợp bộ thân trụ thép loại có tích hợp tủ RMU MT-TBA-hb-L3 1 móng
CO Vật liệu cáp ngầm trung thế:
1 Hộp nối cáp ngầm 24kV đồng HN-Cu-3x240mm2-24kV 2 hộp
2 Mốc báo cáp ngầm bằng gang MBC-G 20 cái
3 Biển đầu cáp BĐC 2 cái
4 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 9 m
5 Đầu cốt đồng ĐC-M35 10 cái
6 Đào, phá, lắp đặt hào 2 cáp đường BTXM cũ 3-3 (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 3-3(2) 89 m
7 Hoàn trả hào 2 cáp đường BTXM cũ 3-3 HTMC 3-3(2) 89 m
8 Cắt, phá đường BTXM xây dựng hố ga nối cáp HG 2 vị trí hố ga
9 Hoàn trả đường BTXM xây dựng hố ga nối cáp HTHG-3-3 2 vị trí hố ga
CP Vật liệu cáp ngầm hạ thế:
1 Đầu cáp hạ thế trọn bộ kèm đầu cốt ĐC-0,6/1KV-4X120NT 8 Bộ
2 ống nhựa luồn cáp HDPE-F130/100 36 m
3 Colie ôm ống và cáp lên cột lt 8.5 CLE-OCHT-4-2LT8.5 1 Bộ
4 Mốc báo cáp ngầm bằng sứ MBCN-sứ 4 cái
5 Biển đầu cáp BĐC 8 cái
6 Ống nối xử lý đồng nhôm ON-AM120 16 bộ
7 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 36 m
8 Đầu cốt đồng ĐC-M35 40 cái
9 Đào, phá, lắp đặt hào 4 cáp qua đường BTXM (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 3-3(4)-HT 6 m
10 Hoàn trả hào 4 cáp qua đường BTXM HTMC 3-3(4)-HT 6 m
CQ Vật liệu đường dây hạ thế:
1 Cột bê tông LT-8.5/4.3 LT-8.5/4.3 9 cột
2 Cột bê tông LT-8.5/5.0 LT-8.5/5.0 1 cột
3 Móng cột đơn LT8.5 M-LTđ-8.5 4 móng
4 Móng cột kép LT8.5 M-LTk-8.5 3 móng
5 Móc treo, móc hãm cáp MT-ABC 75 cái
6 Đai thép không gỉ, khóa đai ĐT-C 150 cái
7 Kẹp hãm KH-ABC-4x120 KH-4x120 75 Bộ
8 Ghíp nhôm 3 bu lông rẽ nhánh cho cáp vặn xoắn (ghíp trần) G-Al-(50-240) 6 Bộ
9 Đầu cốt đồng ĐC-M50 5 cái
10 Tiếp địa lặp lại RH1 5 Bộ
11 Ống nối nhôm ON-A120 4 cái
12 Ống nối xử lý đồng nhôm 120-95/120-95 ON-AM120 16 cái
13 Xà nánh hạ thế cột li tâm đơn XN-LTĐ 8 Bộ
14 Xà nánh hạ thế cột li tâm kép dọc XN-LTKD 5 Bộ
15 Xà nánh hạ thế cột li tâm kép ngang XN-LTKN 1 Bộ
16 Xà kèm 2H4 X-2H4 8 Bộ
17 Xà kèm 3H4 X-3H4 4 Bộ
18 Đai thép không gỉ, khóa đai hòm công tơ, hộp phân dây ĐT-HCT 64 cái
19 Đề can tên KH DC-HCT 85 cái
20 Biển tên cột BTC 13 cái
21 Biển tên lộ BTL 41 cái
22 Tháo, lắp công tơ 1 pha TL-1F 80 cái
23 Tháo, lắp công tơ 3 pha TL-3F 5 cái
CR Thu hồi đường dây hạ thế:
1 Hòm công tơ H1 H1-th 2 hòm
2 Hòm công tơ H2 H2-th 1 hòm
3 Hòm công tơ H4 H4-th 19 hòm
4 Hòm công tơ H3f H3f-th 5 hòm
5 Cột H6,5 H6,5-th 1 cột
6 Cột H8,5 H8,5-th 1 cột
7 Cáp xuống HCT Al/XLPE/PVC-2x25 A2x25-th 76 m
8 Cáp xuống HCT Al/XLPE/PVC-2x16 A2x16-th 12 m
CS TBA DƯƠNG NỘI 8
CT PHẦN THIẾT BỊ:
CU Thiết bị TBA:
1 Bộ đo đếm dữ liệu tập trung (DCU) module PLC DCU-PLC 1 Bộ
2 Modem GPRS/3G tương thích với công tơ điện tử trong tủ hạ thế (công tơ đo xa) Modem GPRS/3G 1 Bộ
3 Bộ báo sự cố bằng tin nhắn SMS SMS 1 Bộ
CV PHẦN VẬT LIỆU:
CW Vật liệu TBA:
1 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 6 m
2 Đầu cốt đồng ĐC-M25 24 cái
3 Đầu cốt đồng ĐC-M50 20 cái
4 Đầu cốt đồng ĐC-M120 2 cái
5 Đầu cốt đồng ĐC-M185 4 cái
6 Đầu cốt đồng ĐC-M240 12 cái
7 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M120 6 m
8 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi (trung tính tủ RMU) M50 16 m
9 Biển sơ đồ một sợi BSĐ 1 cái
10 Biển cấm trèo BCT 1 cái
11 Biển cấm lại gần BCLG 3 cái
12 Biển tên trạm BTT 1 cái
13 Biển tên tủ RMU BTTu 1 cái
14 Biển ngăn lộ, biển đầu cáp, biển tiếp địa lắp tại mặt tủ RMU BNL-RMU 7 cái
15 Khóa cửa KC 2 cái
16 Hệ thống tiếp địa trạm trụ thép TĐ-TT 1 trạm
17 Móng trụ đỡ TBA hợp bộ thân trụ thép loại có tích hợp tủ RMU MT-TBA-hb-L3 1 móng
CX Vật liệu cáp ngầm trung thế:
1 Hộp nối cáp ngầm 24kV đồng HN-Cu-3x240mm2-24kV 1 hộp
2 Mốc báo cáp ngầm bằng sứ MBC-S 6 cái
3 Biển đầu cáp BĐC 2 cái
4 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 9 m
5 Đầu cốt đồng ĐC-M35 10 cái
6 Đào, phá, lắp đặt hào 1 cáp hè gạch Block màu 6-6 (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 6-6(1) 11 m
7 Hoàn trả hào 1 cáp hè gạch Block màu 6-6 HTMC 6-6(1) 11 m
8 Đào, phá, lắp đặt hào 2 cáp hè gạch Block màu 6-6 (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 6-6(2) 5 m
9 Hoàn trả hào 2 cáp hè gạch Block màu 6-6 HTMC 6-6(2) 5 m
10 Đào, phá, lắp đặt hào 2 cáp đường đất 10-10 (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 10-10(2) 3 m
11 Tấm đan bê tông cốt thép bảo vệ hộp nối cáp ngầm (dài 800mm, rộng 450mm, dày 70mm) TĐBT 1 Tấm
CY Vật liệu cáp ngầm hạ thế:
1 Đầu cáp hạ thế trọn bộ kèm đầu cốt ĐC-0,6/1KV-4X120NT 8 Bộ
2 ống nhựa luồn cáp HDPE-F130/100 28 m
3 Colie ôm ống và cáp lên cột lt 8.5 CLE-OCHT-4-2LT8.5 1 Bộ
4 Mốc báo cáp ngầm bằng sứ MBCN-sứ 4 cái
5 Biển đầu cáp BĐC 8 cái
6 Ống nối xử lý đồng nhôm ON-AM120 16 bộ
7 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 36 m
8 Đầu cốt đồng ĐC-M35 40 cái
9 Đào, phá, lắp đặt hào 4 cáp qua đường đất (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 10-10(4)-HT 4 m
CZ Vật liệu đường dây hạ thế:
1 Cột bê tông LT-8.5/4.3 LT-8.5/4.3 2 cột
2 Móng cột kép LT8.5 M-LTk-8.5 1 móng
3 Móc treo, móc hãm cáp MT-ABC 59 cái
4 Đai thép không gỉ, khóa đai ĐT-C 118 cái
5 Kẹp hãm KH-ABC-4x120 KH-4x120 59 Bộ
6 Ghíp nhôm 3 bu lông rẽ nhánh cho cáp vặn xoắn (ghíp trần) G-Al-(50-240) 55 Bộ
7 Đầu cốt đồng ĐC-M50 5 cái
8 Tiếp địa lặp lại RH1 5 Bộ
9 Ống nối xử lý đồng nhôm 120-95/120-95 ON-AM120 16 cái
10 Xà nánh hạ thế cột li tâm đơn XN-LTĐ 19 Bộ
11 Xà nánh hạ thế cột li tâm kép dọc XN-LTKD 2 Bộ
12 Xà nánh hạ thế cột li tâm kép ngang XN-LTKN 1 Bộ
13 Xà kèm 2H4 X-2H4 10 Bộ
14 Xà kèm 3H4 X-3H4 9 Bộ
15 Đai thép không gỉ, khóa đai hòm công tơ, hộp phân dây ĐT-HCT 144 cái
16 Đề can tên KH DC-HCT 184 cái
17 Biển tên cột BTC 21 cái
18 Biển tên lộ BTL 33 cái
19 Tháo, lắp công tơ 1 pha TL-1F 176 cái
20 Tháo, lắp công tơ 3 pha TL-3F 8 cái
DA Thu hồi đường dây hạ thế:
1 Hộp phân dây HPD-th 20 hộp
2 Hòm công tơ H4 H4-th 44 hòm
3 Hòm công tơ H3f H3f-th 8 hòm
4 Cáp vặn xoắn ABC4x120 4x120-th 691 m
5 Cáp xuống HCT Al/XLPE/PVC-2x25 A2x25-th 176 m
DB TBA LA KHÊ 22
DC PHẦN THIẾT BỊ:
DD Thiết bị TBA:
1 Bộ đo đếm dữ liệu tập trung (DCU) module PLC DCU-PLC 1 Bộ
2 Modem GPRS/3G tương thích với công tơ điện tử trong tủ hạ thế (công tơ đo xa) Modem GPRS/3G 1 Bộ
3 Bộ báo sự cố bằng tin nhắn SMS SMS 1 Bộ
DE PHẦN VẬT LIỆU:
DF Vật liệu TBA:
1 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 4 m
2 Đầu cốt đồng ĐC-M25 16 cái
3 Đầu cốt đồng ĐC-M50 20 cái
4 Đầu cốt đồng ĐC-M95 4 cái
5 Đầu cốt đồng ĐC-M120 14 cái
6 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M120 6 m
7 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi (trung tính tủ RMU) M50 16 m
8 Biển sơ đồ một sợi BSĐ 1 cái
9 Biển cấm trèo BCT 1 cái
10 Biển cấm lại gần BCLG 3 cái
11 Biển tên trạm BTT 1 cái
12 Biển tên tủ RMU BTTu 1 cái
13 Biển ngăn lộ, biển đầu cáp, biển tiếp địa lắp tại mặt tủ RMU BNL-RMU 7 cái
14 Khóa cửa KC 2 cái
15 Hệ thống tiếp địa trạm trụ thép TĐ-TT 1 trạm
16 Móng trụ đỡ TBA hợp bộ thân trụ thép loại có tích hợp tủ RMU MT-TBA-hb-L3 1 móng
DG Vật liệu cáp ngầm trung thế:
1 Hộp nối cáp ngầm 24kV đồng HN-Cu-3x240mm2-24kV 2 hộp
2 Mốc báo cáp ngầm bằng gang MBC-G 6 cái
3 Biển đầu cáp BĐC 2 cái
4 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 9 m
5 Đầu cốt đồng ĐC-M35 10 cái
6 Đào, phá, lắp đặt hào 2 cáp đường BTXM cũ 3-3 (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 3-3(2) 10 m
7 Hoàn trả hào 2 cáp đường BTXM cũ 3-3 HTMC 3-3(2) 10 m
8 Đào, phá, lắp đặt hào 2 cáp đường đất 10-10 (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 10-10(2) 7 m
9 Cắt, phá đường BTXM xây dựng hố ga nối cáp HG 2 vị trí hố ga
10 Hoàn trả đường BTXM xây dựng hố ga nối cáp HTHG-3-3 2 vị trí hố ga
DH Vật liệu cáp ngầm hạ thế:
1 Đầu cáp hạ thế trọn bộ kèm đầu cốt ĐC-0,6/1KV-4X120NT 8 Bộ
2 ống nhựa luồn cáp HDPE-F130/100 24 m
3 Colie ôm ống và cáp lên cột lt 8.5 CLE-OCHT-4-2LT8.5 1 Bộ
4 Mốc báo cáp ngầm bằng sứ MBCN-sứ 4 cái
5 Biển đầu cáp BĐC 8 cái
6 Ống nối xử lý đồng nhôm ON-AM120 16 bộ
7 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 36 m
8 Đầu cốt đồng ĐC-M35 40 cái
9 Đào, phá, lắp đặt hào 4 cáp qua đường BTXM (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 3-3(4)-HT 3 m
10 Hoàn trả hào 4 cáp qua đường BTXM HTMC 3-3(4)-HT 3 m
DI Vật liệu đường dây hạ thế:
1 Cột bê tông LT-8.5/4.3 LT-8.5/4.3 14 cột
2 Cột bê tông LT-8.5/5.0 LT-8.5/5.0 5 cột
3 Móng cột đơn LT8.5 M-LTđ-8.5 7 móng
4 Móng cột kép LT8.5 M-LTk-8.5 6 móng
5 Móc treo, móc hãm cáp MT-ABC 53 cái
6 Đai thép không gỉ, khóa đai ĐT-C 106 cái
7 Kẹp hãm KH-ABC-4x120 KH-4x120 53 Bộ
8 Ghíp nhôm 3 bu lông rẽ nhánh cho cáp vặn xoắn (ghíp trần) G-Al-(50-240) 32 Bộ
9 Đầu cốt đồng ĐC-M50 4 cái
10 Tiếp địa lặp lại RH1 4 Bộ
11 Ống nối xử lý đồng nhôm 120-95/120-95 ON-AM120 16 cái
12 Xà nánh hạ thế cột li tâm đơn XN-LTĐ 11 Bộ
13 Xà nánh hạ thế cột li tâm kép dọc XN-LTKD 5 Bộ
14 Xà nánh hạ thế cột li tâm kép ngang XN-LTKN 1 Bộ
15 Xà kèm 2H4 X-2H4 12 Bộ
16 Xà kèm 3H4 X-3H4 3 Bộ
17 Đai thép không gỉ, khóa đai hòm công tơ, hộp phân dây ĐT-HCT 108 cái
18 Đề can tên KH DC-HCT 124 cái
19 Biển tên cột BTC 20 cái
20 Biển tên lộ BTL 28 cái
21 Tháo, lắp công tơ 1 pha TL-1F 122 cái
22 Tháo, lắp công tơ 3 pha TL-3F 2 cái
DJ Thu hồi đường dây hạ thế:
1 Hộp phân dây HPD-th 5 Hộp
2 Hòm công tơ H1 H1-th 2 Hòm
3 Hòm công tơ H2 H2-th 10 Hòm
4 Hòm công tơ H4 H4-th 25 Hòm
5 Hòm công tơ H3f H3f-th 2 Hòm
6 Cột H8,5 H8,5-th 11 cột
7 Cột tự tạo TT 1 cột
8 Cáp vặn xoắn ABC4x70 4x70-th 67 m
9 Cáp vặn xoắn ABC4x120 4x120-th 361 m
10 Cáp xuống HCT Al/XLPE/PVC-2x25 A2x25-th 100 m
11 Cáp xuống HCT Al/XLPE/PVC-2x16 A2x16-th 48 m
DK TBA LA KHÊ 23
DL PHẦN THIẾT BỊ:
DM Thiết bị TBA:
1 Bộ đo đếm dữ liệu tập trung (DCU) module PLC DCU-PLC 1 Bộ
2 Modem GPRS/3G tương thích với công tơ điện tử trong tủ hạ thế (công tơ đo xa) Modem GPRS/3G 1 Bộ
3 Bộ báo sự cố bằng tin nhắn SMS SMS 1 Bộ
4 Di chuyển tủ Pillar có sẵn PL-DC 1 cái
5 Di chuyển móng tủ pillar đúc sẵn M-PL 1 móng
DN PHẦN VẬT LIỆU:
DO Vật liệu TBA:
1 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 4 m
2 Đầu cốt đồng ĐC-M25 16 cái
3 Đầu cốt đồng ĐC-M50 20 cái
4 Đầu cốt đồng ĐC-M95 4 cái
5 Đầu cốt đồng ĐC-M120 14 cái
6 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M120 6 m
7 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi (trung tính tủ RMU) M50 16 m
8 Biển sơ đồ một sợi BSĐ 1 cái
9 Biển cấm trèo BCT 1 cái
10 Biển cấm lại gần BCLG 3 cái
11 Biển tên trạm BTT 1 cái
12 Biển tên tủ RMU BTTu 1 cái
13 Biển ngăn lộ, biển đầu cáp, biển tiếp địa lắp tại mặt tủ RMU BNL-RMU 7 cái
14 Khóa cửa KC 2 cái
15 Hệ thống tiếp địa trạm trụ thép TĐ-TT 1 trạm
16 Móng trụ đỡ TBA hợp bộ thân trụ thép loại có tích hợp tủ RMU MT-TBA-hb-L3 1 móng
DP Vật liệu cáp ngầm trung thế:
1 Hộp nối cáp ngầm 24kV đồng HN-Cu-3x240mm2-24kV 1 hộp
2 Mốc báo cáp ngầm bằng sứ MBC-S 2 cái
3 Biển đầu cáp BĐC 2 cái
4 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 9 m
5 Đầu cốt đồng ĐC-M35 10 cái
6 Đào, phá, lắp đặt hào 1 cáp hè gạch Block màu 6-6 (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 6-6(1) 5 m
7 Hoàn trả hào 1 cáp hè gạch Block màu 6-6 HTMC 6-6(1) 5 m
8 Đào, phá, lắp đặt hào 2 cáp đường đất 10-10 (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 10-10(2) 3 m
9 Tấm đan bê tông cốt thép bảo vệ hộp nối cáp ngầm (dài 800mm, rộng 450mm, dày 70mm) TĐBT 1 Tấm
DQ Vật liệu cáp ngầm hạ thế:
1 Đầu cáp hạ thế trọn bộ kèm đầu cốt ĐC-0,6/1KV-4X120NT 8 Bộ
2 ống nhựa luồn cáp HDPE-F130/100 68 m
3 Colie ôm ống và cáp lên cột lt 8.5 CLE-OCHT-4-2LT8.5 1 Bộ
4 Mốc báo cáp ngầm bằng sứ MBCN-sứ 4 cái
5 Biển đầu cáp BĐC 8 cái
6 Ống nối xử lý đồng nhôm ON-AM120 16 bộ
7 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 36 m
8 Đầu cốt đồng ĐC-M35 40 cái
9 Đào, phá, lắp đặt hào 4 cáp qua đường BT (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 1-1B(4)-HT 8 m
10 Hoàn trả hào 4 cáp qua đường BT HTMC 1-1B(4)-HT 8 m
11 Đào, phá, lắp đặt hào 4 cáp qua đường BTXM (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 3-3(4)-HT 3,5 m
12 Hoàn trả hào 4 cáp qua đường BTXM HTMC 3-3(4)-HT 3,5 m
13 Đào, phá, lắp đặt hào 4 cáp qua hè Terazo (Bao gồm cả Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200, cát đen, gạch không nung 200x95x60) MC 8-8(4)-HT 2,5 m
14 Hoàn trả hào 4 cáp qua hè Terazo HTMC 8-8(4)-HT 2,5 m
DR Vật liệu đường dây hạ thế:
1 Cột bê tông LT-8.5/4.3 LT-8.5/4.3 6 cột
2 Cột bê tông LT-8.5/5.0 LT-8.5/5.0 1 cột
3 Móng cột đơn LT8.5 M-LTđ-8.5 3 móng
4 Móng cột kép LT8.5 M-LTk-8.5 2 móng
5 Móc treo, móc hãm cáp MT-ABC 31 cái
6 Đai thép không gỉ, khóa đai ĐT-C 62 cái
7 Kẹp hãm KH-ABC-4x120 KH-4x120 31 Bộ
8 Ghíp nhôm 3 bu lông rẽ nhánh cho cáp vặn xoắn (ghíp trần) G-Al-(50-240) 23 Bộ
9 Đầu cốt đồng ĐC-M50 4 cái
10 Tiếp địa lặp lại RH1 4 Bộ
11 Ống nối xử lý đồng nhôm 120-95/120-95 ON-AM120 16 cái
12 Xà nánh hạ thế cột li tâm đơn XN-LTĐ 7 Bộ
13 Xà nánh hạ thế cột li tâm kép dọc XN-LTKD 2 Bộ
14 Xà nánh hạ thế cột li tâm kép ngang XN-LTKN 1 Bộ
15 Xà kèm 2H4 X-2H4 7 Bộ
16 Xà kèm 3H4 X-3H4 3 Bộ
17 Đai thép không gỉ, khóa đai hòm công tơ, hộp phân dây ĐT-HCT 88 cái
18 Đề can tên KH DC-HCT 73 cái
19 Biển tên cột BTC 9 cái
20 Biển tên lộ BTL 19 cái
21 Tháo, lắp công tơ 1 pha TL-1F 61 cái
22 Tháo, lắp công tơ 3 pha TL-3F 12 cái
DS Thu hồi đường dây hạ thế:
1 Hòm công tơ H1 H1-th 1 Hòm
2 Hòm công tơ H4 H4-th 3 Hòm
3 Hòm công tơ H6 H6-th 8 Hòm
4 Hòm công tơ H3f H3f-th 12 Hòm
5 Cột H7,5 H7,5-th 3 cột
6 Cột H8,5 H8,5-th 3 cột
7 Cáp xuống HCT Al/XLPE/PVC-2x25 A2x25-th 44 m
8 Cáp xuống HCT Al/XLPE/PVC-2x16 A2x16-th 4 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->