Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201285194-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông và nông nghiệp phát triển nông thôn tỉnh Đắk Lắk
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201283707
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TPCP
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 11:40:00 đến ngày 2021-01-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,000,503,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRẠM TRUYỀN THANH
1 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất II 0,276 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 9,67 1m3
3 Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 5,34 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,2144 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0313 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,2783 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 3,5349 m3
8 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 7,98 m3
9 Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 1,8795 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0134 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0481 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,227 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,396 m3
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 28,2974 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,24 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0273 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1894 tấn
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,012 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5628 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0521 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,6253 tấn
22 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,4538 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2091 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,51 m3
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,538 m3
26 Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 1,7226 m3
27 Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 16,34 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0782 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0166 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0373 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,484 m3
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 12 m2
33 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 78,57 m2
34 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 109,64 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 0,84 m2
36 Trát trần, vữa XM M50, PCB40 45,38 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 52,68 m2
38 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 89,02 m2
39 Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB40 63,2 m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 4,727 m
41 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40 31,24 m2
42 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 4,785 m2
43 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, XM PCB40 17,28 m2
44 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 16,03 m2
45 Bả bằng bột bả vào tường 166,15 m2
46 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 46,22 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 84,497 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 133,8 m2
49 Gia công xà gồ thép 0,2481 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép 0,2481 tấn
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,4 100m2
52 Thi công trần bằng tấm nhựa 26,11 m2
53 SXLD cửa sắt kính trong 5ly, (chưa bao gồm sơn màu ghi, ổ khóa, khung bảo vệ) 20,265 m2
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 20,265 m2
55 Phụ kiện lắp đặt cửa đi (bao gồm lề, khóa) 4 Bộ
56 Phụ kiện lắp đặt cửa sổ (bao gồm lề, khóa 5 Bộ
57 SXLD hoa sắt trang trí (sắt hộp 24x24, hoàn thiện sơn màu ghi 22,1784 m2
58 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 4 bộ
59 Lắp đặt đèn trang trí nổi 4 bộ
60 Lắp đặt quạt trần 2 cái
61 Lắp đặt quạt trần 2 cái
62 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
63 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 cái
64 Mặt nạ loại 3 lỗ + viền hiệu Comet 1 bộ
65 Mặt nạ loại 4 lỗ + viền hiệu Comet 2 bộ
66 Mặt nạ loại 1 lỗ + viền hiệu Comet 5 bộ
67 Mặt nạ loại 1 lỗ + viền hiệu Comet 2 bộ
68 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 2 cái
69 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 10 hộp
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 92 m
71 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm 92 m
72 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m 1 1 tủ
73 Domino đấu nối dây, đầu bấm cốt các loại 3
74 Phụ kiện lắp đặt hệ thống điện 1
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm 0,18 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm 0,34 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm 0,15 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm 0,06 100m
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm 5 cái
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm 8 cái
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm 8 cái
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm 3 cái
83 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm 4 cái
84 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm 5 cái
85 Lắp đặt khóa nhựa 1 cái
86 Lắp đặt xí bệt 1 bộ
87 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm 1 cái
88 Lắp đặt cầu chắn rác 4 cái
89 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
90 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 1 bộ
91 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 1 bộ
92 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 1 bể
93 Lắp đặt phao cơ 1 bộ
94 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III 17,3248 1m3
95 Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 0,5719 m3
96 Bốc xếp đá hộc, đá ba, đá chẻ, đá xanh miếng 0,3925 m3
97 Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 1,95 m3
98 Xây gạch gạch thẻ XMCL 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 0,402 m3
99 Xây gạch thẻ XMCL 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 0,6154 m3
100 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 18,32 m2
101 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0838 100m2
102 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm 0,015 tấn
103 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,6379 m3
104 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm 4 cái
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm 0,04 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm 0,1 100m
B CHỢ TRUNG TÂM
1 Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất I 3,3301 100m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 333,0075 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III 33,9644 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 33,9644 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III 33,9644 100m3/1km
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3.396,4375 m3
7 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,9098 100m3
8 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M25 3,888 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,1536 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0426 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,7471 tấn
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 13,47 m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1596 100m2
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 24,47 1m3
15 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M25 3,496 m3
16 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 10,49 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5244 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1171 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,8457 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,244 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,5346 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0805 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,5057 tấn
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,984 100m2
25 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,54 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1522 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,2927 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2418 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 8,04 m3
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,8 m3
31 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m 3,3966 tấn
32 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m 3,3966 tấn
33 Gia công xà gồ thép 0,2268 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép 0,2268 tấn
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 4,588 100m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 0,5346 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 48 m2
38 Trát trần, vữa XM M50, PCB40 27 m2
39 Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB40 60 m
40 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 56,4 m2
41 Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 41,1 m3
42 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 41,1 m3
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 75,5346 m2
44 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ 75,5346 m2
45 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm 210 m
46 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 420 m
47 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 120 m
48 Lắp đặt công tắc 2 hạt 8 cái
49 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 8 bộ
50 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp 8 bảng
51 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 1 cái
52 Lắp đặt tủ điện tổng 1 tủ
53 Domino đấu nối dây, đầu bấm cốt các loại 1
54 Phụ kiện lắp đặt hệ thống điện 1
55 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 3,72 1m3
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm 0,93 100m
57 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,72 m3
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm 6 cái
59 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm 2 cái
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm 0,36 100m
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm 6 cái
62 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III 0,7549 100m3
63 Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 10,784 m3
64 Xây tường gạch thẻ XMCL 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 16,176 m3
65 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 161,76 m2
66 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2643 100m2
67 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm 0,3489 tấn
68 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,376 m3
69 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 116 cấu kiện
70 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,521 100m3
71 Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 6,2515 m3
72 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 7,6242 1m3
73 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 114,6101 m3
74 Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 1,5248 m3
75 Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, XM PCB40 3,8151 m3
76 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 31,7675 m2
77 Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 16,0049 m3
78 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 18,668 m3
79 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5292 100m2
80 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3329 tấn
81 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,0151 m3
82 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 0,0551 1m3
83 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần thủ công 112 cấu kiện
84 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 5,4482 m3
85 Sơn phản quang 112 trụ
C MỞ RỘNG TRẠM Y TẾ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 41,16 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 16,37 1m3
3 Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 5,67 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,46 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0693 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,555 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 6,84 m3
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,288 100m2
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 2,16 m3
10 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 22,96 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5768 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1474 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,5484 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,7 m3
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 90,2158 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,459 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1202 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3883 tấn
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 2,295 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 28,49 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,7048 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,3145 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0198 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0816 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,8854 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,7852 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1571 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,9317 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 8,352 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,4248 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2506 tấn
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,536 m3
33 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 3,761 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,21 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0515 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0498 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,5704 m3
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng thủ công 18 cấu kiện
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 144,42 m2
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 238,51 m2
41 Xây gạch thẻ XMCL 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 1,52 m3
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 28,76 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 111,36 m2
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 57 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 42,48 m2
46 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 42,48 m2
47 Gia công xà gồ thép 1,1176 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép 1,1176 tấn
49 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 1,2407 100m2
50 Bả bằng bột bả vào tường 381,67 m2
51 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 182,6 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 349,87 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 276,715 m2
54 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 28,76 m2
55 Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB40 47,2 m
56 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 0,312 1m3
57 Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 1,053 m3
58 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 5,85 m2
59 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 5,35 m2
60 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 9,6 m3
61 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 96 m2
62 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 5,56 m2
63 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 38,98 m2
64 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 0,432 m3
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 3,24 m2
66 Bả bằng bột bả vào tường 3,24 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3,24 m2
68 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0088 100m2
69 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm 0,2 tấn
70 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,228 m3
71 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 2,28 m2
72 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương 96 m2
73 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 27,92 m2
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 27,92 1m2
75 Phụ kiện lắp đặt cửa đi (bao gồm lề, khóa) 6 Bộ
76 Phụ kiện lắp đặt cửa sổ (bao gồm lề, khóa 9 Bộ
77 SXLD hoa sắt trang trí (sắt hộp 24x24, hoàn thiện sơn đen 27,92 m2
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 5 bộ
79 Lắp đặt đèn trang trí nổi 7 bộ
80 Lắp đặt quạt trần 2 cái
81 Lắp đặt quạt treo tường 2 cái
82 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
83 Lắp đặt công tắc 3 hạt 4 cái
84 Mặt nạ loại 1, 3 lỗ + viền hiệu Comet 4 Bộ
85 Mặt nạ loại 2 lỗ + viền hiệu Comet 2 Bộ
86 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 1 cái
87 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 4 hộp
88 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 60,5 m
89 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 335 m
90 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm 395,5 m
91 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm 60,5 m
92 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 1 hộp
93 Domino đấu nối dây, đầu bấm cốt các loại 1
94 Phụ kiện lắp đặt hệ thống điện 1
95 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
96 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 3 bộ
97 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi 1 bộ
98 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi 1 bộ
99 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 2 cái
100 Lắp đặt gương soi 1 cái
101 Van khóa đồng D34 1 cái
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm 0,09 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm 0,13 100m
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm 0,25 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm 0,45 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm 6 100m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm 4 100m
108 Quả cầu chắn rác D60 7 cái
109 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm 48 cái
110 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm 23 cái
111 Cùm ống đứng D90 24  cái
112 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 4,86 1m3
113 Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 1,62 m3
114 Xây tường gạch thẻ XMCL 50x80x180 - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M50, XM PCB40 1,08 m3
115 Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 23,6495 m3
116 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 23,6495 m3
D NHÀ LỚP HỌC 02 PHÒNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất II 0,5958 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 15,39 1m3
3 Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 6,474 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,2008 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0877 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,7186 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 6,5113 m3
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,416 100m2
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 2,64 m3
10 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 20,34 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3846 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1236 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4577 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,08 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 52,65 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,576 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0955 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,5163 tấn
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 3,024 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 35,523 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1296 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0421 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1322 tấn
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,188 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0972 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1528 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,3179 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 7,958 m3
29 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,0175 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1304 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,748 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,382 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1677 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0992 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,9516 m3
36 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 107,035 m2
37 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 200,055 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 23,328 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 122,58 m2
40 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB40 26,4 m2
41 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 27,72 m2
42 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 27,72 m2
43 Gia công xà gồ thép 0,4918 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép 0,4918 tấn
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 1,4956 100m2
46 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 7,755 m2
47 Bả bằng bột bả vào tường 288,235 m2
48 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 172,308 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 322,635 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 114,58 m2
51 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại , 1 nước lót, 1 nước phủ 23,328 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB40 45,2 m
53 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 1,1837 1m3
54 Xây tường gạch ống XMCL 50x80x180 - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M50, XM PCB40 4,0936 m3
55 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 10,48 m2
56 Bả bằng bột bả vào tường 10,48 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 10,48 m2
58 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,5423 100m3
59 Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 12,16 m3
60 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 121,6 m2
61 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 12,126 m2
62 Láng granitô cầu thang 13,08 m2
63 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương 112,84 m2
64 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 5,895 m3
65 Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy dương 0,0983 100m2
66 SXLD cửa sắt kính trong 5ly, (chưa bao gồm sơn màu ghi, ổ khóa, khung bảo vệ) 35,1 m2
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 35,1 1m2
68 Phụ kiện lắp đặt cửa đi (bao gồm lề, khóa) 2 Bộ
69 Phụ kiện lắp đặt cửa sổ (bao gồm lề, khóa 6 Bộ
70 SXLD hoa sắt trang trí (sắt hộp 24x24, hoàn thiện sơn đen 35,1 m2
71 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 12 bộ
72 Lắp đặt đèn trang trí nổi 5 bộ
73 Lắp đặt quạt trần 8 cái
74 Lắp đặt quạt treo tường 2 cái
75 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
76 Lắp đặt công tắc 3 hạt 5 cái
77 Mặt nạ loại 1, 3 lỗ + viền hiệu Comet 5 Bộ
78 Mặt nạ loại 2 lỗ + viền hiệu Comet 1 Bộ
79 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 1 cái
80 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 10 hộp
81 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 60 m
82 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 675 m
83 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm 735 m
84 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 1 hộp
85 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 3 hộp
86 Domino đấu nối dây, đầu bấm cốt các loại 1
87 Phụ kiện lắp đặt hệ thống điện 1
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,45 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm 0,065 100m
90 Quả cầu chắn rác D60 10 cái
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm 20 cái
92 Cùm Omega định vị ống thoát nước mái 30 cái
93 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 1,788 1m3
94 Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 0,894 m3
95 Xây tường gạch thẻ XMCL 50x80x180 - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M50, XM PCB40 2,682 m3
96 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 11,92 m2
97 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 4,4196 m3
E HẠNG MỤC KHÁC
1 Công việc phát sinh Theo phê duyệt và hợp đồng. 140.876.000.000 đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->