Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201285194-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông và nông nghiệp phát triển nông thôn tỉnh Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201283707 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TPCP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 11:40:00 đến ngày 2021-01-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,000,503,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM TRUYỀN THANH | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất II | 0,276 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 9,67 | 1m3 | |
| 3 | Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 | 5,34 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2144 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0313 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,2783 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,5349 | m3 | |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | 7,98 | m3 | |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | 1,8795 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0134 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0481 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,227 | tấn | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,396 | m3 | |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 28,2974 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,24 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0273 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1894 | tấn | |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,012 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5628 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0521 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6253 | tấn | |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,4538 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2091 | tấn | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,51 | m3 | |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,538 | m3 | |
| 26 | Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | 1,7226 | m3 | |
| 27 | Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | 16,34 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0782 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0166 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0373 | tấn | |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,484 | m3 | |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 12 | m2 | |
| 33 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 78,57 | m2 | |
| 34 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 109,64 | m2 | |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | 0,84 | m2 | |
| 36 | Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | 45,38 | m2 | |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 52,68 | m2 | |
| 38 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | 89,02 | m2 | |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB40 | 63,2 | m2 | |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | 4,727 | m | |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40 | 31,24 | m2 | |
| 42 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | 4,785 | m2 | |
| 43 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, XM PCB40 | 17,28 | m2 | |
| 44 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | 16,03 | m2 | |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường | 166,15 | m2 | |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 46,22 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 84,497 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 133,8 | m2 | |
| 49 | Gia công xà gồ thép | 0,2481 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2481 | tấn | |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,4 | 100m2 | |
| 52 | Thi công trần bằng tấm nhựa | 26,11 | m2 | |
| 53 | SXLD cửa sắt kính trong 5ly, (chưa bao gồm sơn màu ghi, ổ khóa, khung bảo vệ) | 20,265 | m2 | |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 20,265 | m2 | |
| 55 | Phụ kiện lắp đặt cửa đi (bao gồm lề, khóa) | 4 | Bộ | |
| 56 | Phụ kiện lắp đặt cửa sổ (bao gồm lề, khóa | 5 | Bộ | |
| 57 | SXLD hoa sắt trang trí (sắt hộp 24x24, hoàn thiện sơn màu ghi | 22,1784 | m2 | |
| 58 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 4 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | 4 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt quạt trần | 2 | cái | |
| 61 | Lắp đặt quạt trần | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 63 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 64 | Mặt nạ loại 3 lỗ + viền hiệu Comet | 1 | bộ | |
| 65 | Mặt nạ loại 4 lỗ + viền hiệu Comet | 2 | bộ | |
| 66 | Mặt nạ loại 1 lỗ + viền hiệu Comet | 5 | bộ | |
| 67 | Mặt nạ loại 1 lỗ + viền hiệu Comet | 2 | bộ | |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 2 | cái | |
| 69 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 10 | hộp | |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 92 | m | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | 92 | m | |
| 72 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | 1 | 1 tủ | |
| 73 | Domino đấu nối dây, đầu bấm cốt các loại | 3 | lô | |
| 74 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống điện | 1 | lô | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | 0,18 | 100m | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | 0,34 | 100m | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | 0,15 | 100m | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | 0,06 | 100m | |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | 5 | cái | |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | 8 | cái | |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | 8 | cái | |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | 3 | cái | |
| 83 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | 4 | cái | |
| 84 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | 5 | cái | |
| 85 | Lắp đặt khóa nhựa | 1 | cái | |
| 86 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 1 | cái | |
| 88 | Lắp đặt cầu chắn rác | 4 | cái | |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 92 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 93 | Lắp đặt phao cơ | 1 | bộ | |
| 94 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | 17,3248 | 1m3 | |
| 95 | Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 | 0,5719 | m3 | |
| 96 | Bốc xếp đá hộc, đá ba, đá chẻ, đá xanh miếng | 0,3925 | m3 | |
| 97 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 1,95 | m3 | |
| 98 | Xây gạch gạch thẻ XMCL 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 0,402 | m3 | |
| 99 | Xây gạch thẻ XMCL 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 0,6154 | m3 | |
| 100 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 18,32 | m2 | |
| 101 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0838 | 100m2 | |
| 102 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | 0,015 | tấn | |
| 103 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,6379 | m3 | |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | 4 | cái | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | 0,04 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | 0,1 | 100m | |
| B | CHỢ TRUNG TÂM | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất I | 3,3301 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 333,0075 | m3 | |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | 33,9644 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 33,9644 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 33,9644 | 100m3/1km | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3.396,4375 | m3 | |
| 7 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,9098 | 100m3 | |
| 8 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M25 | 3,888 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1536 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0426 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,7471 | tấn | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 13,47 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1596 | 100m2 | |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 24,47 | 1m3 | |
| 15 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M25 | 3,496 | m3 | |
| 16 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | 10,49 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5244 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1171 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8457 | tấn | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,244 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,5346 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0805 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5057 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,984 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,54 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1522 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,2927 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2418 | tấn | |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 8,04 | m3 | |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,8 | m3 | |
| 31 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | 3,3966 | tấn | |
| 32 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | 3,3966 | tấn | |
| 33 | Gia công xà gồ thép | 0,2268 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2268 | tấn | |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 4,588 | 100m2 | |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | 0,5346 | m2 | |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | 48 | m2 | |
| 38 | Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | 27 | m2 | |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB40 | 60 | m | |
| 40 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 56,4 | m2 | |
| 41 | Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 | 41,1 | m3 | |
| 42 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 41,1 | m3 | |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 75,5346 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 75,5346 | m2 | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | 210 | m | |
| 46 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 420 | m | |
| 47 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | 120 | m | |
| 48 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 8 | cái | |
| 49 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 8 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | 8 | bảng | |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 52 | Lắp đặt tủ điện tổng | 1 | tủ | |
| 53 | Domino đấu nối dây, đầu bấm cốt các loại | 1 | lô | |
| 54 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống điện | 1 | lô | |
| 55 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 3,72 | 1m3 | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | 0,93 | 100m | |
| 57 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,72 | m3 | |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | 6 | cái | |
| 59 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm | 2 | cái | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | 0,36 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | 6 | cái | |
| 62 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III | 0,7549 | 100m3 | |
| 63 | Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 | 10,784 | m3 | |
| 64 | Xây tường gạch thẻ XMCL 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 16,176 | m3 | |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 161,76 | m2 | |
| 66 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2643 | 100m2 | |
| 67 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | 0,3489 | tấn | |
| 68 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,376 | m3 | |
| 69 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 116 | cấu kiện | |
| 70 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,521 | 100m3 | |
| 71 | Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 | 6,2515 | m3 | |
| 72 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 7,6242 | 1m3 | |
| 73 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | 114,6101 | m3 | |
| 74 | Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 | 1,5248 | m3 | |
| 75 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, XM PCB40 | 3,8151 | m3 | |
| 76 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | 31,7675 | m2 | |
| 77 | Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 | 16,0049 | m3 | |
| 78 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 18,668 | m3 | |
| 79 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5292 | 100m2 | |
| 80 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3329 | tấn | |
| 81 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,0151 | m3 | |
| 82 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 0,0551 | 1m3 | |
| 83 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần thủ công | 112 | cấu kiện | |
| 84 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,4482 | m3 | |
| 85 | Sơn phản quang | 112 | trụ | |
| C | MỞ RỘNG TRẠM Y TẾ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 41,16 | 1m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 16,37 | 1m3 | |
| 3 | Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 | 5,67 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,46 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0693 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,555 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,84 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,288 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,16 | m3 | |
| 10 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | 22,96 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5768 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1474 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5484 | tấn | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,7 | m3 | |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 90,2158 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,459 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1202 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3883 | tấn | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,295 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 28,49 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,7048 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3145 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0198 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0816 | tấn | |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,8854 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,7852 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1571 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,9317 | tấn | |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 8,352 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,4248 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2506 | tấn | |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,536 | m3 | |
| 33 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 3,761 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,21 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0515 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0498 | tấn | |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,5704 | m3 | |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng thủ công | 18 | cấu kiện | |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 144,42 | m2 | |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 238,51 | m2 | |
| 41 | Xây gạch thẻ XMCL 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 1,52 | m3 | |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 28,76 | m2 | |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 111,36 | m2 | |
| 44 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 57 | m2 | |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 42,48 | m2 | |
| 46 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 42,48 | m2 | |
| 47 | Gia công xà gồ thép | 1,1176 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,1176 | tấn | |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 1,2407 | 100m2 | |
| 50 | Bả bằng bột bả vào tường | 381,67 | m2 | |
| 51 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 182,6 | m2 | |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 349,87 | m2 | |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 276,715 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 28,76 | m2 | |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB40 | 47,2 | m | |
| 56 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 0,312 | 1m3 | |
| 57 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | 1,053 | m3 | |
| 58 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | 5,85 | m2 | |
| 59 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | 5,35 | m2 | |
| 60 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | 9,6 | m3 | |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | 96 | m2 | |
| 62 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | 5,56 | m2 | |
| 63 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 | 38,98 | m2 | |
| 64 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | 0,432 | m3 | |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 3,24 | m2 | |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường | 3,24 | m2 | |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,24 | m2 | |
| 68 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0088 | 100m2 | |
| 69 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | 0,2 | tấn | |
| 70 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,228 | m3 | |
| 71 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | 2,28 | m2 | |
| 72 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 96 | m2 | |
| 73 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 27,92 | m2 | |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 27,92 | 1m2 | |
| 75 | Phụ kiện lắp đặt cửa đi (bao gồm lề, khóa) | 6 | Bộ | |
| 76 | Phụ kiện lắp đặt cửa sổ (bao gồm lề, khóa | 9 | Bộ | |
| 77 | SXLD hoa sắt trang trí (sắt hộp 24x24, hoàn thiện sơn đen | 27,92 | m2 | |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 5 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | 7 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt quạt trần | 2 | cái | |
| 81 | Lắp đặt quạt treo tường | 2 | cái | |
| 82 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 83 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 4 | cái | |
| 84 | Mặt nạ loại 1, 3 lỗ + viền hiệu Comet | 4 | Bộ | |
| 85 | Mặt nạ loại 2 lỗ + viền hiệu Comet | 2 | Bộ | |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 87 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 4 | hộp | |
| 88 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 60,5 | m | |
| 89 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 335 | m | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | 395,5 | m | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm | 60,5 | m | |
| 92 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 1 | hộp | |
| 93 | Domino đấu nối dây, đầu bấm cốt các loại | 1 | lô | |
| 94 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống điện | 1 | lô | |
| 95 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 96 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 3 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | 1 | bộ | |
| 98 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | 1 | bộ | |
| 99 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 100 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 101 | Van khóa đồng D34 | 1 | cái | |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | 0,09 | 100m | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | 0,13 | 100m | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | 0,25 | 100m | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | 0,45 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | 6 | 100m | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | 4 | 100m | |
| 108 | Quả cầu chắn rác D60 | 7 | cái | |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | 48 | cái | |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | 23 | cái | |
| 111 | Cùm ống đứng D90 | 24 | cái | |
| 112 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 4,86 | 1m3 | |
| 113 | Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 | 1,62 | m3 | |
| 114 | Xây tường gạch thẻ XMCL 50x80x180 - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M50, XM PCB40 | 1,08 | m3 | |
| 115 | Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 | 23,6495 | m3 | |
| 116 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 23,6495 | m3 | |
| D | NHÀ LỚP HỌC 02 PHÒNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất II | 0,5958 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 15,39 | 1m3 | |
| 3 | Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 | 6,474 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2008 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0877 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,7186 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,5113 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,416 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,64 | m3 | |
| 10 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | 20,34 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3846 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1236 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4577 | tấn | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,08 | m3 | |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 52,65 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,576 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0955 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5163 | tấn | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,024 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 35,523 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1296 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0421 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1322 | tấn | |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,188 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0972 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1528 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,3179 | tấn | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 7,958 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,0175 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1304 | tấn | |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,748 | m3 | |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,382 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1677 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0992 | tấn | |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,9516 | m3 | |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | 107,035 | m2 | |
| 37 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | 200,055 | m2 | |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | 23,328 | m2 | |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | 122,58 | m2 | |
| 40 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB40 | 26,4 | m2 | |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 27,72 | m2 | |
| 42 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | 27,72 | m2 | |
| 43 | Gia công xà gồ thép | 0,4918 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4918 | tấn | |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 1,4956 | 100m2 | |
| 46 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 | 7,755 | m2 | |
| 47 | Bả bằng bột bả vào tường | 288,235 | m2 | |
| 48 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 172,308 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 322,635 | m2 | |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 114,58 | m2 | |
| 51 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại , 1 nước lót, 1 nước phủ | 23,328 | m2 | |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB40 | 45,2 | m | |
| 53 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1,1837 | 1m3 | |
| 54 | Xây tường gạch ống XMCL 50x80x180 - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M50, XM PCB40 | 4,0936 | m3 | |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | 10,48 | m2 | |
| 56 | Bả bằng bột bả vào tường | 10,48 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 10,48 | m2 | |
| 58 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,5423 | 100m3 | |
| 59 | Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 | 12,16 | m3 | |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | 121,6 | m2 | |
| 61 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | 12,126 | m2 | |
| 62 | Láng granitô cầu thang | 13,08 | m2 | |
| 63 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 112,84 | m2 | |
| 64 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 5,895 | m3 | |
| 65 | Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy dương | 0,0983 | 100m2 | |
| 66 | SXLD cửa sắt kính trong 5ly, (chưa bao gồm sơn màu ghi, ổ khóa, khung bảo vệ) | 35,1 | m2 | |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 35,1 | 1m2 | |
| 68 | Phụ kiện lắp đặt cửa đi (bao gồm lề, khóa) | 2 | Bộ | |
| 69 | Phụ kiện lắp đặt cửa sổ (bao gồm lề, khóa | 6 | Bộ | |
| 70 | SXLD hoa sắt trang trí (sắt hộp 24x24, hoàn thiện sơn đen | 35,1 | m2 | |
| 71 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 12 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | 5 | bộ | |
| 73 | Lắp đặt quạt trần | 8 | cái | |
| 74 | Lắp đặt quạt treo tường | 2 | cái | |
| 75 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 76 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 5 | cái | |
| 77 | Mặt nạ loại 1, 3 lỗ + viền hiệu Comet | 5 | Bộ | |
| 78 | Mặt nạ loại 2 lỗ + viền hiệu Comet | 1 | Bộ | |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 80 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 10 | hộp | |
| 81 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 60 | m | |
| 82 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 675 | m | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | 735 | m | |
| 84 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 1 | hộp | |
| 85 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 3 | hộp | |
| 86 | Domino đấu nối dây, đầu bấm cốt các loại | 1 | lô | |
| 87 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống điện | 1 | lô | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,45 | 100m | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | 0,065 | 100m | |
| 90 | Quả cầu chắn rác D60 | 10 | cái | |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | 20 | cái | |
| 92 | Cùm Omega định vị ống thoát nước mái | 30 | cái | |
| 93 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1,788 | 1m3 | |
| 94 | Lót bằng đá 4x6 kẹp VXM #50 | 0,894 | m3 | |
| 95 | Xây tường gạch thẻ XMCL 50x80x180 - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M50, XM PCB40 | 2,682 | m3 | |
| 96 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | 11,92 | m2 | |
| 97 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,4196 | m3 | |
| E | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Công việc phát sinh | Theo phê duyệt và hợp đồng. | 140.876.000.000 | đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi