Gói thầu: Thi công xây dựng Cấp nước và vệ sinh Trường Tiểu học Hoàng Việt, Trường Trung học cơ sở Hoàng Việt, Trường Mầm non Tân Thanh, Trường Trung học cơ sở Tân Thanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201291550-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng Cấp nước và vệ sinh Trường Tiểu học Hoàng Việt, Trường Trung học cơ sở Hoàng Việt, Trường Mầm non Tân Thanh, Trường Trung học cơ sở Tân Thanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201285836 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình Mở rộng quy mô vệ sinh và nước sạch nôn thôn dựa trên kết quả, vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 11:32:00 đến ngày 2021-01-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,379,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trường Tiểu học Hoàng Việt | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 47,385 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,159 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 14,2506 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,8726 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2071 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,3564 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0405 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,2781 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,2892 | 100m3 |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V E-HSMT | 18,4691 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 18,4691 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 18,4691 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1847 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1847 | 100m3/ 1km |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,9066 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,9493 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 5,132 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1053 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,2982 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0342 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,9305 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,4578 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,456 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,2923 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,1275 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0441 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0096 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,51 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,9415 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 57,41 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 170,4014 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 45,786 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,7708 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 28,53 | m |
| 35 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 112,4348 | m2 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,123 | m3 |
| 37 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,6431 | m3 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 29,3384 | m2 |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 47,5547 | m2 |
| 40 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 47,5547 | m2 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,5435 | m3 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 57,41 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 105,5234 | m2 |
| 44 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,7022 | m3 |
| 45 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 18,9268 | m2 |
| 46 | Cửa đi thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 12,51 | m2 |
| 47 | cửa sổ thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 3,24 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 15,75 | m2 |
| 49 | Khóa cửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,066 | 100m |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt rọ chắn rác Inox | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,8 | 1m3 |
| 54 | Cát đen đầm chặt | Chương V E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 56 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 12,8671 | 1m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V E-HSMT | 12,8671 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 12,8671 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 12,8671 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1287 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1287 | 100m3/ 1km |
| 62 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,7148 | m3 |
| 63 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0101 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0336 | tấn |
| 65 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 66 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,8874 | m3 |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,82 | m2 |
| 68 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,1015 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0309 | tấn |
| 70 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 71 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,7288 | m2 |
| 72 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 6,15 | 1m3 |
| 73 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V E-HSMT | 6,15 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 6,15 | m3 |
| 75 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 6,15 | m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0615 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0615 | 100m3/ 1km |
| 78 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,183 | m3 |
| 79 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,328 | m3 |
| 80 | Xếp gạch dày 300 | Chương V E-HSMT | 273,312 | viên |
| 81 | Gạch vỡ dày 400 | Chương V E-HSMT | 0,5606 | m3 |
| 82 | Xếp than xỉ dày 200 | Chương V E-HSMT | 0,2803 | m3 |
| 83 | Xếp than củi dày 200 | Chương V E-HSMT | 0,2803 | m3 |
| 84 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0332 | 100m2 |
| 85 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,266 | m3 |
| 86 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 87 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 91 | Phụ kiện + chân chậu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 92 | Lắp đặt vòi rửa | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 93 | Crephin D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 94 | Máy bơm nước | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 99 | Tê PPR D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 100 | Tê PPR D25 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 101 | Tê PPR D20 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 102 | Tê ren trong PPR D20 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 103 | Cút PPR D32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Cút PPR D25 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 105 | Cút PPR D20 | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 106 | Nút bịt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 107 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 108 | Crephin D25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 113 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 116 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 117 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 122 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 127 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V E-HSMT | 76,6 | m3 |
| 128 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 76,6 | m3 |
| 129 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 40m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 76,6 | m3 |
| 130 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V E-HSMT | 17,8 | m3 |
| 131 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 17,8 | m3 |
| 132 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 17,8 | m3 |
| 133 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 1,3 | tấn |
| 134 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 1,3 | tấn |
| 135 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 1,3 | tấn |
| 136 | Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 1,9133 | 1000v |
| 137 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 1,9133 | 1000v |
| 138 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 1,9133 | 1000v |
| 139 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 10,283 | tấn |
| 140 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 10,283 | tấn |
| 141 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 10,283 | tấn |
| 142 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 25,7854 | 1000v |
| 143 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 25,7854 | 1000v |
| 144 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 25,7854 | 1000v |
| B | Trường Trung học cơ sở Hoàng Việt | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 30,987 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,443 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2191 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,3678 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,2619 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 9,8908 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,7873 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0102 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,0475 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1892 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1842 | 100m3 |
| 13 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V E-HSMT | 12,067 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 12,067 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 12,067 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1207 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1207 | 100m3/ 1km |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,2786 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,3025 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,4246 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1029 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,3036 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0343 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,8865 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,4643 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,445 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,3454 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,1067 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0389 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0101 | tấn |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,9834 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 61,754 | m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 128,176 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 46,43 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,508 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 119,2 | m |
| 37 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 90,508 | m2 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1973 | m3 |
| 39 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,4554 | m3 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 23,4354 | m2 |
| 41 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 52,83 | m2 |
| 42 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 52,83 | m2 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,2006 | m3 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 61,754 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 86,606 | m2 |
| 46 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,2888 | m3 |
| 47 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 14,604 | m2 |
| 48 | Cửa đi thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 9,36 | m2 |
| 49 | cửa sổ thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 51 | Khóa cửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,072 | 100m |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt rọ chắn rác Inox | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,32 | 1m3 |
| 56 | Cát đen đầm chặt | Chương V E-HSMT | 0,22 | m3 |
| 57 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 0,99 | m3 |
| 58 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 12,8671 | 1m3 |
| 59 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V E-HSMT | 12,8671 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 12,8671 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 12,8671 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1287 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1287 | 100m3/ 1km |
| 64 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,7148 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0101 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0336 | tấn |
| 67 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 68 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,8874 | m3 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 11,82 | m2 |
| 70 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,1015 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0309 | tấn |
| 72 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 73 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,7288 | m2 |
| 74 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 6,15 | 1m3 |
| 75 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V E-HSMT | 6,15 | m3 |
| 76 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V E-HSMT | 6,15 | m3 |
| 77 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo | Chương V E-HSMT | 6,15 | m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0615 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0615 | 100m3/ 1km |
| 80 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,183 | m3 |
| 81 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,328 | m3 |
| 82 | Xếp gạch dày 300 | Chương V E-HSMT | 273,312 | viên |
| 83 | Gạch vỡ dày 400 | Chương V E-HSMT | 0,5606 | m3 |
| 84 | Xếp than xỉ dày 200 | Chương V E-HSMT | 0,2803 | m3 |
| 85 | Xếp than củi dày 200 | Chương V E-HSMT | 0,2803 | m3 |
| 86 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0332 | 100m2 |
| 87 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,266 | m3 |
| 88 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,3738 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,2099 | m3 |
| 90 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,8164 | m2 |
| 91 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,0078 | tấn |
| 92 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,1246 | m3 |
| 93 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 94 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 95 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 97 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 99 | Phụ kiện + chân chậu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 100 | Lắp đặt vòi rửa | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 101 | Máy bơm nước SH | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Crephin D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 107 | Tê PPR D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 108 | Tê PPR D25 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 109 | Tê PPR D20 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 110 | Tê ren trong PPR D20 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 111 | Cút PPR D32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 112 | Cút PPR D25 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 113 | Cút PPR D20 | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 114 | Nút bịt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 115 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 116 | Crephin D25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 121 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 125 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 130 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| C | Điểm trường Nà Lầu, Trường Mầm non Tân Thanh | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 14,9702 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,264 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 14,9702 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 36,936 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 35,984 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước | Chương V E-HSMT | 2 | công |
| 9 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 1,8021 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | Chương V E-HSMT | 1,8021 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T | Chương V E-HSMT | 1,8021 | m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,0032 | 1m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,264 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,4066 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0141 | tấn |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,0968 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 0,2358 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1672 | m3 |
| 20 | Cửa sắt sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,511 | m3 |
| 23 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V E-HSMT | 14,9702 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 14,9702 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 49,368 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 39,456 | m2 |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 34 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt giá treo | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt van gạt - Đường kính 20mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 47 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt Rắc co PPR-D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê PPR-D25 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 52 | Tê PP-R ĐK20 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 53 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,414 | m3 |
| 64 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,414 | m3 |
| 65 | Hút bể phốt | Chương V E-HSMT | 1 | lần |
| 66 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | Chương V E-HSMT | 17,6 | m |
| 67 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 3,4 | 1m3 |
| 68 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 69 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,32 | m3 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0053 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,0886 | tấn |
| 72 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 73 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 74 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E-HSMT | 0,4992 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 26,26 | 1m2 |
| 76 | Lắp cột thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,4992 | tấn |
| 77 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 5,859 | 1m3 |
| 78 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V E-HSMT | 5,859 | m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0586 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0586 | 100m3/ 1km |
| 81 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,651 | m3 |
| 82 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,1095 | tấn |
| 84 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 85 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,7588 | m3 |
| 86 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,33 | m2 |
| 87 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 17 | m2 |
| 88 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,9936 | m2 |
| 89 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0371 | tấn |
| 91 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,3925 | m3 |
| 93 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 7,136 | m2 |
| 94 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0227 | 100m2 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0139 | tấn |
| 96 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1487 | m3 |
| D | Trường Trung học cơ sở Tân Thanh (Hạng mục Nhà vệ sinh học sinh) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 23,52 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V E-HSMT | 1,7829 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 58,4304 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 58,4304 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 218,952 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 108,42 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước | Chương V E-HSMT | 10 | công |
| 10 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 7,8305 | m3 |
| 11 | Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V E-HSMT | 7,8305 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 7,8305 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 7,8305 | m3 |
| 14 | Cửa sắt sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 23,52 | m2 |
| 15 | Khóa cửa | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 23,52 | m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,1374 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 30,42 | m2 |
| 19 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V E-HSMT | 58,4304 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 58,4304 | m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E-HSMT | 38,9536 | m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0114 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,0549 | m3 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 258,432 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 141,78 | m2 |
| 27 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,084 | m3 |
| 28 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,3192 | 1m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,084 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,1294 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0056 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0041 | tấn |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,0308 | m3 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,0532 | m3 |
| 35 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 39 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 150 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V E-HSMT | 150 | m |
| 42 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 43 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 44 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 46 | Lắp đặt van - Đường kính 20mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt van - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 48 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,82 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 1,69 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V E-HSMT | 1,24 | 100m |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 45 | cái |
| 56 | Tê, cút nhựa PP-R ĐK50 | Chương V E-HSMT | 37 | cái |
| 57 | Côn nhựa PP-R ĐK50 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 58 | Rắc co nhựa PP-R ĐK50 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 60 | Tê, cút nhựa PP-R ĐK40 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 61 | Côn nhựa PP-R ĐK40 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 63 | Tê, cút nhựa PP-R ĐK32 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 64 | Côn nhựa PP-R ĐK32 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 65 | Rắc co nhựa PP-R ĐK32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 104 | cái |
| 67 | Tê, cút nhựa PP-R ĐK25 | Chương V E-HSMT | 71 | cái |
| 68 | Côn nhựa PP-R ĐK25 | Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 69 | Rắc co nhựa PP-R ĐK32 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 99 | cái |
| 71 | Tê, cút nhựa PP-R ĐK20 | Chương V E-HSMT | 99 | cái |
| 72 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 73 | Lắp kép ống thép tráng kẽm, ĐK 15 | Chương V E-HSMT | 36 | cáI |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 1,52 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 0,38 | 100m |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 81 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 75 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 82 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 83 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 84 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | Chương V E-HSMT | 110,4 | m |
| 85 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,252 | m3 |
| 86 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,252 | m3 |
| 87 | Hút bể phốt | Chương V E-HSMT | 1 | lần |
| E | Trường Trung học cơ sở Tân Thanh (Hạng mục Nhà vệ sinh giáo viên) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 11,088 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V E-HSMT | 1,188 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 22,7656 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 22,7656 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 99,072 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 55,12 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước | Chương V E-HSMT | 6 | công |
| 10 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 4,1248 | m3 |
| 11 | Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V E-HSMT | 4,1248 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 4,1248 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 4,1248 | m3 |
| 14 | Cửa sắt sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 11,088 | m2 |
| 15 | Khóa cửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 11,088 | m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,882 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 18,36 | m2 |
| 19 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V E-HSMT | 22,7656 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 23,2432 | m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E-HSMT | 11,6216 | m2 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 110,592 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 72,08 | m2 |
| 24 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,036 | m3 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1368 | 1m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,036 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,0554 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0024 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0017 | tấn |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,0132 | m3 |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,0228 | m3 |
| 32 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 35 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 38 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 44 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt giá treo | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt van phao, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt van gạt - Đường kính 20mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 1,16 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 58 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 59 | Tê, cút nhựa PP-R ĐK50 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 60 | Côn nhựa PP-R ĐK50 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 62 | Tê, cút nhựa PP-R ĐK32 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 63 | Côn nhựa PP-R ĐK32 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 54 | cái |
| 65 | Tê, cút nhựa PP-R ĐK25 | Chương V E-HSMT | 44 | cái |
| 66 | Côn nhựa PP-R ĐK25 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 67 | Rắc co nhựa PP-R ĐK25 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 69 | Tê, cút nhựa PP-R ĐK20 | Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 70 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 71 | Lắp đặt crepin, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 0,44 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,31 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 76 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 31 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V E-HSMT | 29 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 80 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 81 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | Chương V E-HSMT | 23,4 | m |
| 82 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,45 | m3 |
| 83 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,45 | m3 |
| 84 | Hút bể phốt | Chương V E-HSMT | 1 | lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi