Gói thầu: Thi công xây dựng Cấp nước và vệ sinh Trường Tiểu học Hoàng Việt, Trường Trung học cơ sở Hoàng Việt, Trường Mầm non Tân Thanh, Trường Trung học cơ sở Tân Thanh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201291550-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng Cấp nước và vệ sinh Trường Tiểu học Hoàng Việt, Trường Trung học cơ sở Hoàng Việt, Trường Mầm non Tân Thanh, Trường Trung học cơ sở Tân Thanh
Số hiệu KHLCNT 20201285836
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình Mở rộng quy mô vệ sinh và nước sạch nôn thôn dựa trên kết quả, vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 11:32:00 đến ngày 2021-01-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,379,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Trường Tiểu học Hoàng Việt
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 47,385 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 3,159 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 14,2506 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 6,8726 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,2071 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,3564 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0405 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 2,2781 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,2892 100m3
10 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 18,4691 m3
11 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 18,4691 m3
12 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 18,4691 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1847 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1847 100m3/ 1km
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 2,9066 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 11,9493 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 5,132 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1053 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2982 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0342 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,9305 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,4578 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,456 tấn
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 4,2923 m3
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,1275 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0441 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0096 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,51 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,9415 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 57,41 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 170,4014 m2
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 45,786 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 1,7708 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 28,53 m
35 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 112,4348 m2
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,123 m3
37 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,6431 m3
38 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 29,3384 m2
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 47,5547 m2
40 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 Chương V E-HSMT 47,5547 m2
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,5435 m3
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 57,41 m2
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 105,5234 m2
44 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,7022 m3
45 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 Chương V E-HSMT 18,9268 m2
46 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 12,51 m2
47 cửa sổ thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 3,24 m2
48 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 15,75 m2
49 Khóa cửa Chương V E-HSMT 2 bộ
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,066 100m
51 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V E-HSMT 6 cái
52 Lắp đặt rọ chắn rác Inox Chương V E-HSMT 2 cái
53 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,8 1m3
54 Cát đen đầm chặt Chương V E-HSMT 0,3 m3
55 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 1,35 m3
56 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 12,8671 1m3
57 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 12,8671 m3
58 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 12,8671 m3
59 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 12,8671 m3
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1287 100m3
61 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1287 100m3/ 1km
62 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,7148 m3
63 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0101 100m2
64 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0336 tấn
65 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,61 m3
66 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,8874 m3
67 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 11,82 m2
68 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,1015 100m2
69 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0309 tấn
70 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,61 m3
71 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 3,7288 m2
72 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 6,15 1m3
73 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 6,15 m3
74 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 6,15 m3
75 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 6,15 m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0615 100m3
77 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0615 100m3/ 1km
78 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,183 m3
79 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,328 m3
80 Xếp gạch dày 300 Chương V E-HSMT 273,312 viên
81 Gạch vỡ dày 400 Chương V E-HSMT 0,5606 m3
82 Xếp than xỉ dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
83 Xếp than củi dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
84 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0332 100m2
85 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,266 m3
86 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 4 bộ
87 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
88 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 7 cái
89 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
90 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
91 Phụ kiện + chân chậu rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
92 Lắp đặt vòi rửa Chương V E-HSMT 12 cái
93 Crephin D32 Chương V E-HSMT 1 cái
94 Máy bơm nước Chương V E-HSMT 1 cái
95 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V E-HSMT 1 bể
96 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
97 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,8 100m
98 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
99 Tê PPR D32 Chương V E-HSMT 1 cái
100 Tê PPR D25 Chương V E-HSMT 5 cái
101 Tê PPR D20 Chương V E-HSMT 12 cái
102 Tê ren trong PPR D20 Chương V E-HSMT 10 cái
103 Cút PPR D32 Chương V E-HSMT 2 cái
104 Cút PPR D25 Chương V E-HSMT 6 cái
105 Cút PPR D20 Chương V E-HSMT 18 cái
106 Nút bịt PPR D20 Chương V E-HSMT 14 cái
107 Kép nối thép D15 Chương V E-HSMT 14 cái
108 Crephin D25 Chương V E-HSMT 1 cái
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
113 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 19 cái
114 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 3 cái
115 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V E-HSMT 18 cái
116 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 14 cái
117 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 8 cái
118 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
119 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 4 cái
120 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
121 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V E-HSMT 13 bộ
122 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E-HSMT 30 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Chương V E-HSMT 50 m
125 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 30 m
126 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 50 m
127 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V E-HSMT 76,6 m3
128 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 76,6 m3
129 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 40m tiếp theo Chương V E-HSMT 76,6 m3
130 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V E-HSMT 17,8 m3
131 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 17,8 m3
132 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 17,8 m3
133 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V E-HSMT 1,3 tấn
134 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 1,3 tấn
135 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 1,3 tấn
136 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Chương V E-HSMT 1,9133 1000v
137 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 1,9133 1000v
138 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 1,9133 1000v
139 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V E-HSMT 10,283 tấn
140 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 10,283 tấn
141 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 10,283 tấn
142 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V E-HSMT 25,7854 1000v
143 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 25,7854 1000v
144 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 25,7854 1000v
B Trường Trung học cơ sở Hoàng Việt
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 30,987 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 3,443 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,2191 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,3678 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,2619 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 9,8908 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,7873 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0102 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,0475 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0034 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,1892 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,1842 100m3
13 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 12,067 m3
14 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 12,067 m3
15 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V E-HSMT 12,067 m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1207 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1207 100m3/ 1km
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 2,2786 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 11,3025 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,4246 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1029 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,3036 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0343 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,8865 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,4643 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,445 tấn
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 4,3454 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,1067 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0389 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0101 tấn
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,9834 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 61,754 m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 128,176 m2
34 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 46,43 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 2,508 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 119,2 m
37 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 90,508 m2
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,1973 m3
39 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,4554 m3
40 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 23,4354 m2
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 52,83 m2
42 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 Chương V E-HSMT 52,83 m2
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 1,2006 m3
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 61,754 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 86,606 m2
46 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,2888 m3
47 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 Chương V E-HSMT 14,604 m2
48 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 9,36 m2
49 cửa sổ thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 1,44 m2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 10,8 m2
51 Khóa cửa Chương V E-HSMT 2 bộ
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,072 100m
53 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V E-HSMT 6 cái
54 Lắp đặt rọ chắn rác Inox Chương V E-HSMT 2 cái
55 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,32 1m3
56 Cát đen đầm chặt Chương V E-HSMT 0,22 m3
57 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 0,99 m3
58 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 12,8671 1m3
59 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 12,8671 m3
60 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 12,8671 m3
61 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo Chương V E-HSMT 12,8671 m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1287 100m3
63 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1287 100m3/ 1km
64 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,7148 m3
65 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0101 100m2
66 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0336 tấn
67 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,61 m3
68 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,8874 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 11,82 m2
70 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,1015 100m2
71 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0309 tấn
72 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,61 m3
73 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 3,7288 m2
74 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 6,15 1m3
75 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 6,15 m3
76 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V E-HSMT 6,15 m3
77 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo Chương V E-HSMT 6,15 m3
78 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0615 100m3
79 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0615 100m3/ 1km
80 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,183 m3
81 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,328 m3
82 Xếp gạch dày 300 Chương V E-HSMT 273,312 viên
83 Gạch vỡ dày 400 Chương V E-HSMT 0,5606 m3
84 Xếp than xỉ dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
85 Xếp than củi dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
86 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0332 100m2
87 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,266 m3
88 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,3738 m3
89 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,2099 m3
90 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,8164 m2
91 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,0078 tấn
92 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,1246 m3
93 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
94 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 4 bộ
95 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
96 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 7 cái
97 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
98 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
99 Phụ kiện + chân chậu rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
100 Lắp đặt vòi rửa Chương V E-HSMT 6 cái
101 Máy bơm nước SH Chương V E-HSMT 1 cái
102 Crephin D32 Chương V E-HSMT 1 cái
103 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V E-HSMT 1 bể
104 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
105 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,8 100m
106 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
107 Tê PPR D32 Chương V E-HSMT 1 cái
108 Tê PPR D25 Chương V E-HSMT 5 cái
109 Tê PPR D20 Chương V E-HSMT 12 cái
110 Tê ren trong PPR D20 Chương V E-HSMT 10 cái
111 Cút PPR D32 Chương V E-HSMT 2 cái
112 Cút PPR D25 Chương V E-HSMT 6 cái
113 Cút PPR D20 Chương V E-HSMT 18 cái
114 Nút bịt PPR D20 Chương V E-HSMT 14 cái
115 Kép nối thép D15 Chương V E-HSMT 14 cái
116 Crephin D25 Chương V E-HSMT 1 cái
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
121 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 19 cái
122 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 3 cái
123 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 18 cái
124 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 14 cái
125 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 8 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
127 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 4 cái
128 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
129 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V E-HSMT 11 bộ
130 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V E-HSMT 1 hộp
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 30 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 50 m
133 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm Chương V E-HSMT 30 m
134 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E-HSMT 50 m
C Điểm trường Nà Lầu, Trường Mầm non Tân Thanh
1 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
2 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 4 bộ
3 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 14,9702 m2
4 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,264 m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 14,9702 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 36,936 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 35,984 m2
8 Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước Chương V E-HSMT 2 công
9 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 1,8021 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T Chương V E-HSMT 1,8021 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T Chương V E-HSMT 1,8021 m3
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,0032 1m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,264 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,4066 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0176 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0141 tấn
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,0968 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 0,2358 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,1672 m3
20 Cửa sắt sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 4,32 m2
21 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 4,32 m2
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,511 m3
23 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V E-HSMT 14,9702 m2
24 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 14,9702 m2
25 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 49,368 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 39,456 m2
27 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V E-HSMT 2 bộ
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 50 m
32 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 20 m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
34 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 6 bộ
35 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 6 cái
36 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V E-HSMT 2 bộ
37 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
39 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
40 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt kệ kính Chương V E-HSMT 4 cái
42 Lắp đặt giá treo Chương V E-HSMT 4 cái
43 Lắp đặt van gạt - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,05 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,45 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
47 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 2 cái
48 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 8 cái
49 Lắp đặt Rắc co PPR-D32 Chương V E-HSMT 1 cái
50 Lắp đặt tê PPR-D25 Chương V E-HSMT 4 cái
51 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 18 cái
52 Tê PP-R ĐK20 Chương V E-HSMT 5 cái
53 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 6 cái
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
58 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 10 cái
59 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 6 cái
60 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 12 cái
62 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 2 cái
63 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,414 m3
64 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,414 m3
65 Hút bể phốt Chương V E-HSMT 1 lần
66 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Chương V E-HSMT 17,6 m
67 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 3,4 1m3
68 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,4 m3
69 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,32 m3
70 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0053 tấn
71 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,0886 tấn
72 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 1,68 m3
73 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,4 m3
74 Gia công cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,4992 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 26,26 1m2
76 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,4992 tấn
77 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 5,859 1m3
78 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V E-HSMT 5,859 m3
79 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0586 100m3
80 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0586 100m3/ 1km
81 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,651 m3
82 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,04 100m2
83 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,1095 tấn
84 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,93 m3
85 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,7588 m3
86 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 11,33 m2
87 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 17 m2
88 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 3,9936 m2
89 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,07 100m2
90 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0371 tấn
91 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,6 m3
92 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,3925 m3
93 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 7,136 m2
94 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0227 100m2
95 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0139 tấn
96 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,1487 m3
D Trường Trung học cơ sở Tân Thanh (Hạng mục Nhà vệ sinh học sinh)
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 23,52 m2
2 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 3 bộ
3 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 12 bộ
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E-HSMT 1,7829 m3
5 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 58,4304 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 58,4304 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 218,952 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 108,42 m2
9 Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước Chương V E-HSMT 10 công
10 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 7,8305 m3
11 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Chương V E-HSMT 7,8305 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 7,8305 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 7,8305 m3
14 Cửa sắt sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 23,52 m2
15 Khóa cửa Chương V E-HSMT 6 bộ
16 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 23,52 m2
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,1374 m3
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 30,42 m2
19 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V E-HSMT 58,4304 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 58,4304 m2
21 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 38,9536 m2
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,058 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0114 tấn
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,0549 m3
25 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 258,432 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 141,78 m2
27 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,084 m3
28 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,3192 1m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,084 m3
30 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,1294 m3
31 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0056 100m2
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0041 tấn
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,0308 m3
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,0532 m3
35 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 3 cái
36 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 6 cái
37 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 6 cái
38 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V E-HSMT 24 bộ
39 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E-HSMT 3 hộp
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 150 m
41 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E-HSMT 150 m
42 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 12 bộ
43 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V E-HSMT 7 cái
44 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 3 cái
45 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 16 cái
46 Lắp đặt van - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 12 cái
47 Lắp đặt van - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 18 cái
48 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 6 bộ
49 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 6 bộ
50 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
51 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
52 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,82 100m
53 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 1,69 100m
54 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 1,24 100m
55 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 45 cái
56 Tê, cút nhựa PP-R ĐK50 Chương V E-HSMT 37 cái
57 Côn nhựa PP-R ĐK50 Chương V E-HSMT 3 cái
58 Rắc co nhựa PP-R ĐK50 Chương V E-HSMT 5 cái
59 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 6 cái
60 Tê, cút nhựa PP-R ĐK40 Chương V E-HSMT 4 cái
61 Côn nhựa PP-R ĐK40 Chương V E-HSMT 2 cái
62 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 18 cái
63 Tê, cút nhựa PP-R ĐK32 Chương V E-HSMT 14 cái
64 Côn nhựa PP-R ĐK32 Chương V E-HSMT 3 cái
65 Rắc co nhựa PP-R ĐK32 Chương V E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 104 cái
67 Tê, cút nhựa PP-R ĐK25 Chương V E-HSMT 71 cái
68 Côn nhựa PP-R ĐK25 Chương V E-HSMT 21 cái
69 Rắc co nhựa PP-R ĐK32 Chương V E-HSMT 12 cái
70 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 99 cái
71 Tê, cút nhựa PP-R ĐK20 Chương V E-HSMT 99 cái
72 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 36 cái
73 Lắp kép ống thép tráng kẽm, ĐK 15 Chương V E-HSMT 36 cáI
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,7 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 1,52 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,36 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 0,38 100m
78 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 81 cái
79 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 75 cái
80 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 18 cái
81 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 36 cái
82 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 12 cái
83 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 12 cái
84 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Chương V E-HSMT 110,4 m
85 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,252 m3
86 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,252 m3
87 Hút bể phốt Chương V E-HSMT 1 lần
E Trường Trung học cơ sở Tân Thanh (Hạng mục Nhà vệ sinh giáo viên)
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 11,088 m2
2 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
3 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 4 bộ
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E-HSMT 1,188 m3
5 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 22,7656 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 22,7656 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 99,072 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 55,12 m2
9 Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước Chương V E-HSMT 6 công
10 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT  4,1248 m3
11 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Chương V E-HSMT 4,1248 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 4,1248 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 4,1248 m3
14 Cửa sắt sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 11,088 m2
15 Khóa cửa Chương V E-HSMT 4 bộ
16 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 11,088 m2
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,882 m3
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 18,36 m2
19 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V E-HSMT 22,7656 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 23,2432 m2
21 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 11,6216 m2
22 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 110,592 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 72,08 m2
24 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,036 m3
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1368 1m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,036 m3
27 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,0554 m3
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0024 100m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0017 tấn
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,0132 m3
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,0228 m3
32 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 2 cái
33 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 8 cái
34 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V E-HSMT 12 bộ
35 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E-HSMT 2 hộp
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 120 m
37 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 120 m
38 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 4 bộ
39 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 4 cái
40 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 5 cái
43 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 4 bộ
44 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E-HSMT 4 bộ
45 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
46 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
47 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 4 cái
48 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V E-HSMT 4 cái
49 Lắp đặt kệ kính Chương V E-HSMT 4 cái
50 Lắp đặt giá treo Chương V E-HSMT 4 cái
51 Lắp đặt van phao, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt van gạt - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 4 cái
53 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
55 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
56 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 1,16 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,14 100m
58 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 6 cái
59 Tê, cút nhựa PP-R ĐK50 Chương V E-HSMT 5 cái
60 Côn nhựa PP-R ĐK50 Chương V E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 8 cái
62 Tê, cút nhựa PP-R ĐK32 Chương V E-HSMT 5 cái
63 Côn nhựa PP-R ĐK32 Chương V E-HSMT 3 cái
64 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 54 cái
65 Tê, cút nhựa PP-R ĐK25 Chương V E-HSMT 44 cái
66 Côn nhựa PP-R ĐK25 Chương V E-HSMT 4 cái
67 Rắc co nhựa PP-R ĐK25 Chương V E-HSMT 6 cái
68 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 26 cái
69 Tê, cút nhựa PP-R ĐK20 Chương V E-HSMT 26 cái
70 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 20 cái
71 Lắp đặt crepin, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,44 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,26 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,31 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 0,32 100m
76 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 31 cái
77 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 15 cái
78 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 29 cái
79 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 22 cái
80 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 20 cái
81 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Chương V E-HSMT 23,4 m
82 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,45 m3
83 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,45 m3
84 Hút bể phốt Chương V E-HSMT 1 lần
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->