Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201292150-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 16:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Sơn Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201291677 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và XHH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 15:02:00 đến ngày 2021-01-11 16:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,864,578,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,93 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 8,39 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất để đắp | 1.201,08 | m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường( Thủ công ) | 4,56 | m3 | |
| 5 | Đào khuôn đường ( Máy ) | 0,41 | 100m3 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 11,69 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 45,61 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng kè bằng máy | 47,51 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng kè bằng thủ công | 527,93 | m3 | |
| 3 | Đắp bờ vây thi công | 480,13 | m3 | |
| 4 | Phên nứa bờ vây thi công | 1.920,5 | m2 | |
| 5 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 0,58 | 100m | |
| 6 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | 480,13 | m3 | |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 259,55 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | 1.038,18 | m3 | |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 1.558,81 | m3 | |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 768,2 | m2 | |
| 11 | Ống nhựa D = 60 | 288,63 | m | |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát nước | 1,23 | 100m2 | |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 259,7 | m2 | |
| 14 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 622,91 | 100m | |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 28,96 | 100m3 | |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 407,81 | m3 | |
| 17 | Bơm nước thi công | 20 | ca | |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 2.455,21 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 2.455,21 | m3 | |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,64 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,31 | m3 | |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 10,18 | m3 | |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,92 | 100m3 | |
| 5 | Đắp bờ vây thi công | 13,5 | m3 | |
| 6 | Đóng cọc tre bờ vây | 1,08 | 100m | |
| 7 | Phên nứa bờ vây | 27 | m2 | |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 4,87 | m3 | |
| 9 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 15,75 | 100m | |
| 10 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | 53,28 | m3 | |
| 11 | Bê tông tường đầu + cửa phai | 4,92 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cửa phai | 0,44 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông móng cống mác 200 | 3,34 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng cống | 0,05 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông mũ mố | 5,63 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | 0,36 | 100m2 | |
| 17 | Cốt thép mũ mố | 0,17 | tấn | |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 84,74 | m2 | |
| 19 | Cốt thép bản | 0,42 | tấn | |
| 20 | Ván khuôn bản | 0,14 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông bản | 3,38 | m3 | |
| 22 | Mua đốt cống hộp 1x1m | 11 | m | |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 11 | cấu kiện | |
| 24 | Khớp nối ống cống | 49,6 | m2 | |
| 25 | Quét nhựa đường phòng nước | 11 | m2 | |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | 24 | cái | |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,42 | 100m3 | |
| 28 | Phá bờ vây thi công | 13,5 | m3 | |
| 29 | Mua dàn van ổ khóa | 1 | bộ | |
| 30 | Lắp dựng dàn van ổ khóa | 1 | bộ | |
| 31 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 66,82 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 66,82 | m3 | |
| D | HẠNG MỤC: CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy | 53,24 | 100m3 | |
| 2 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 23,64 | 100m3 | |
| 3 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 343,55 | tấn | |
| 4 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 343,55 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 7.917,03 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi