Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201290954-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201288925 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thu cấp quyền sử dụng đất và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 15:16:00 đến ngày 2021-01-10 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,930,880,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào vét bùn, đào cấp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7639 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7639 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,912 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,6602 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,214 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤700m-đất cấp III ( Vận chuyển điều phối đào sang đắp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,912 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III ( vận chuyển đất từ mỏ đất về đắp nền đường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,214 | 100m3 |
| 8 | Di chuyển cột điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cột |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2611 | 100m3 |
| 2 | Rải Ni lông lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,1758 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6629 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.043,52 | m3 |
| 5 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9617 | tấn |
| 6 | Quét nhựa đường vào thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,9 | m2 |
| 7 | Ống nhựa PVC d=5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,4 | m |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giá đỡ thanh truyền lực, đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5442 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giá đỡ thanh truyền lực, đường kính cốt thép ≤12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2755 | tấn |
| 10 | Cắt khe khe bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,28 | 100m |
| 11 | Ma tít chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3242 | m3 |
| 12 | Mạt cưa tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0882 | m3 |
| 13 | Gỗ đệm chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2688 | m3 |
| C | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,491 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5842 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,47 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,77 | m3 |
| 6 | Ống cống tròn D75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Ống |
| 7 | Ống cống tròn D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Ống |
| 8 | Vận chuyển ống cống Ôtô 7tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chuyến |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 10 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 0,75m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | ống |
| 11 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0558 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép đúc sẵn. Cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1164 | tấn |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép đúc sẵn. Cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1872 | tấn |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1495 | 100m2 |
| 17 | Ván Khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,11 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mối nối, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,11 | m3 |
| 19 | Cốt thép mối nối D>10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0071 | tấn |
| 20 | Cốt thép mối nôi, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0055 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | 1cấu kiện |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3053 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3041 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi