Gói thầu: Gói thầu số 09: Toàn bộ phần xây lắp dự án
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201285774-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Khu vực phát triển đô thị tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Toàn bộ phần xây lắp dự án |
| Số hiệu KHLCNT | 20201128776 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 14:53:00 đến ngày 2021-01-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 23,683,946,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí Xây dựng | |||
| 1 | Đào san đất tầng mặt, Đất cấp I | Chương V | 21.101,98 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào sang đắp khu vực cây xanh.Phạm vi <= 300m, | Chương V | 18.503 | 1 m3 |
| 3 | San đầm đất khu vực cây xanh. Độ chặt yêu cầu K=0.85 (đất tận dụng) | Chương V | 18.503 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi, Đất cấp I | Chương V | 2.598,98 | 1 m3 |
| 5 | Đào mương, Đất cấp II | Chương V | 1.035,84 | 1 m3 |
| 6 | San đầm đất hoàn trả mương. Độ chặt yêu cầu K=0.85 (đất tận dụng) | Chương V | 968,075 | 1 m3 |
| 7 | San đầm đất. Độ chặt yêu cầu K=0.85 (Mua đất) | Chương V | 218.330,175 | 1 m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thếp | Chương V | 74,04 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 74,04 | 1m3 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi