Gói thầu: Thi công San nền Lô 49 (TKCS 65),Lô 42 (TKCS 57), Lô 43 (TKCS 56), Lô 32 TKCS 48)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201271612-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức |
| Tên gói thầu | Thi công San nền Lô 49 (TKCS 65),Lô 42 (TKCS 57), Lô 43 (TKCS 56), Lô 32 TKCS 48) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201271140 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu, vốn vay và vốn tài trợ khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 14:48:00 đến ngày 2021-01-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,482,058,116 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 195,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San Nền Lô 49 (TKCS 65) | |||
| B | Đào hữu cơ |
|||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I<br/> | Theo Yêu Cầu Chương V | 129,091 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 129,091 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo , đất cấp I | Theo Yêu Cầu Chương V | 129,091 | 100m3 |
| C | San đầm nội bộ (Tận dụng vị trí đào đắp cho vị trí đắp) |
|||
| 1 | Đào san nội bộ đất trong lô | Theo Yêu Cầu Chương V | 13,576 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Yêu Cầu Chương V | 13,576 | 100m3 |
| D | Vận chuyển đất từ Lô 40; Lô 41 ,Lô 42 đến đắp Lô 49 |
|||
| 1 | Đào xúc đất từ Lô 41 về Lô 49 bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III<br/> | <br/>Theo Yêu Cầu Chương V | 1.688,788 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất từ lô 41 về Lô 49 bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Yêu Cầu Chương V | 1.688,788 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất từ Lô 40 về Lô 49 bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo Yêu Cầu Chương V | 934,704 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất từ Lô 40 về Lô 49 bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Yêu Cầu Chương V | 934,704 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất từ Lô 42 về Lô 49 bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo Yêu Cầu Chương V | 1.152,998 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất từ Lô 42 về Lô 49 bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Yêu Cầu Chương V | 1.152,998 | 100m3 |
| 7 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Yêu Cầu Chương V | 3.433,172 | 100m3 |
| E | SAN NỀN LÔ 43 (TKCS 56) | |||
| F | Đào hữu cơ |
|||
| 1 | Đào xúc đất hữu cơ đổ ra bãi tập kết , đất cấp I | Theo Yêu Cầu Chương V | 179,8 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, trong phạm vi 1km, đất hữu cơ đổ đi khu vực dải cây xanh | Theo Yêu Cầu Chương V | 179,8 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 0,4km tiếp theo, đất hữu cơ đổ đi khu vực dải cây xanh | Theo Yêu Cầu Chương | 179,8 | 100m3 |
| G | San đầm nội bộ (tận dụng đất từ vị trí đào cho vị trí đắp) |
|||
| 1 | Đào nội bộ, san đất tạo mặt bằng<br/> | Theo Yêu Cầu Chương V | 28,774 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Yêu Cầu Chương V | 28,774 | 100m3 |
| H | SAN NỀN LÔ 32 (TKCS 48) | |||
| J | San đầm nội bộ (tận dụng đất từ vị trí đào cho vị trí đắp) |
|||
| 1 | Đào san nội bộ đất trong lô | Theo Yêu Cầu Chương V | 752,42 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Yêu Cầu Chương V | 752,42 | 100m3 |
| K | Vận chuyển đất từ Lô 43, Lô 31 về Đắp Lô 32 | |||
| 1 | Đào xúc đất từ Lô 43 về Lô 32 bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III<br/> | Theo Yêu Cầu Chương V | 1.236,722 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất từ lô 43 về đắp lô 32 bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Yêu Cầu Chương V | 1.236,722 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất từ Lô 31 về Lô 32 bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo Yêu Cầu Chương V | 51,177 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất từ lô 31 về lô 32 bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 0,5km, đất cấp III | Theo Yêu Cầu Chương V | 51,177 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Yêu Cầu Chương V | 1.170,817 | 100m3 |
| L | San Nền Lô 42 (TKCS 57) | |||
| M | Đào hữu cơ |
|||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I<br/> | Theo Yêu Cầu Chương V | 179,8 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m đến DCX, đất cấp I | Theo Yêu Cầu Chương V | 179,8 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng ô tô tự đổ 10T 0,7 km tiếp theo đến DCX, đất cấp I | Theo Yêu Cầu Chương V | 179,8 | 100m3 |
| N | San đầm nội bộ (Tận dụng vị trí đào đắp cho vị trí đắp) |
|||
| 1 | Đào san nội bộ đất trong lô | Theo Yêu Cầu Chương V | 423,166 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Yêu Cầu Chương V | 423,166 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi