Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201244103-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần an thành phát Nam Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201229545 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 14:30:00 đến ngày 2021-01-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,970,192,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 108,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Đào bùn đáy kênh | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 34,629 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất không thích hợp | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 12,0947 | 100m3 |
| 3 | Đào đánh cấp | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,6434 | 100 m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 178,1555 | 1m3 |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 33,8495 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 53,8499 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 53,8499 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 16,7075 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 17,3627 | 100m3 |
| 10 | Mua đá lẫn đất để đắp | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 4.326,9154 | m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 22,088 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 20,638 | 100m3 |
| 13 | Mua đá lẫn đất để đắp | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2.590,152 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng đất đào để đắp) | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 5,429 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,317 | 100m3 |
| 16 | Mua đá lẫn đất để đắp lề đường K90 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 294,2336 | m3 |
| 17 | Đóng cọc tre | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 633,1802 | 100m |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 197,87 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 989,34 | m3 |
| 20 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1.125,38 | m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 302,55 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 16,2347 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 35,8147 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,835 | 100m2 |
| 25 | Vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,8659 | 100m2 |
| 26 | Đá dăm tầng lọc | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 14,46 | m3 |
| 27 | Cát vàng tẩng lọc ngược | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 22,39 | m3 |
| 28 | Ống nước D32 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,46 | 100m |
| 29 | Vữa lót dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 3.025,5 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 12,668 | tấn |
| 31 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 481,18 | m2 |
| 32 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 20,7 | 100m2 |
| 33 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 4,2228 | 100m3 |
| 34 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 7,038 | 100m3 |
| 35 | Mua đất để đắp K95 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 914,94 | m3 |
| 36 | Đắp đập tạm bằng đầm cóc (tận dụng đất đào để đắp) | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,5125 | 100m3 |
| 37 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,5125 | 100m3 |
| 38 | Bơm nước | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 5 | ca |
| 39 | Đào bùn đáy kênh | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,4 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,4 | 100m3 |
| 41 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 3,4115 | 100m3 |
| 42 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 23,4 | 100m |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 7,31 | m3 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 14,63 | m3 |
| 45 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 12,2 | m3 |
| 46 | Bê tông thanh chống, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,5 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1319 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn thép tường, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,6007 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn thép thanh chống | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,099 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,6483 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,4997 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,5129 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,904 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0217 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1196 | tấn |
| 56 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,78 | m2 |
| 57 | Đóng cọc tre | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,8672 | 100m |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,9 | m3 |
| 59 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 4,48 | m3 |
| 60 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 5,1 | m3 |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,2 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày >45cm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1711 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0172 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1134 | tấn |
| 66 | Vải lọc tầng lọc ngược | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0117 | 100m2 |
| 67 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,06 | m3 |
| 68 | Cát vàng tẩng lọc ngược | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,18 | m3 |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,01 | 100m |
| 70 | Vữa lót mái kênh dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 21,99 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG BỜ TẢ TẠI K0+256 |
|||
| 1 | Đào bùn, phong hóa | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1668 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1668 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1668 | 100m3/1km |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,482 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,434 | 1m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,2 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,289 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1238 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,3156 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng đất đào để đắp) | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,2 | 100m3 |
| 11 | Mua đất để đắp hoàn thiện K90 cống | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 43,0479 | m3 |
| 12 | Đóng cọc tre gia cố đáy | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 6,5438 | 100m |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,05 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 3,27 | m3 |
| 15 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,76 | m3 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,18 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,09 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,08 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng sX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,06 | m3 |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 8 | 1 đoạn |
| 21 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0672 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0735 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0067 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép giằng | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0072 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,003 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0264 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,001 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0121 | tấn |
| 30 | Gia công cánh van | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0651 | tấn |
| 31 | Lắp đặt van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0651 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 4,83 | 1m2 |
| 33 | Bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 34 | Vít nâng V1 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 35 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,16 | m3 |
| 36 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 14,25 | m3 |
| 37 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 5,35 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG BỜ TẢ TẠI K0+495 | |||
| 1 | Đào kênh mương - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0717 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0717 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,4679 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 1m3 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,434 | 1m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,2 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,289 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1238 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0969 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,2 | 100m3 |
| 10 | Mua đất để đắp hoàn thiện K90 cống | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 15,273 | m3 |
| 11 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 6,5438 | 100m |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,05 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 3,27 | m3 |
| 14 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,76 | m3 |
| 15 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,18 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,09 | m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,08 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,06 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 8 | 1 đoạn |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0672 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0735 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0067 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thép dầm dàn van | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0072 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,003 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0264 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,001 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0121 | tấn |
| 29 | Gia công cánh van | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0651 | tấn |
| 30 | Lắp đặt van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0651 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 4,83 | 1m2 |
| 32 | Bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 33 | Vít nâng V1 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 34 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,08 | m3 |
| 35 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 12,7 | m3 |
| 36 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 4,53 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: CỐNG BỜ TẢ TẠI D100 TẠI K0+635: |
|||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 8,21 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 4,09 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 12,3 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1512 | 100m3 |
| 5 | Đào móng - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,7482 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,25 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1512 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,2139 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,4992 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng đất đào để đắp) | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,25 | 100m3 |
| 11 | Mua đất để đắp hoàn thiện k90 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 14,5466 | m3 |
| 12 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 12,3919 | 100m |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 3,04 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 6,41 | m3 |
| 15 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,53 | m3 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,31 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,51 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,13 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,06 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,58 | m3 |
| 21 | Bê tông xà giằng kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,47 | m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,23 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm (HL93) | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 10 | 1 đoạn |
| 24 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0881 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1841 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0111 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cột dàn van | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0334 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0018 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn giằng dàn van | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0495 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,003 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0328 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,001 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,018 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0201 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0149 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0131 | tấn |
| 38 | Gia công cánh van | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1369 | tấn |
| 39 | Lắp đặt van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1369 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 4,14 | 1m2 |
| 41 | Bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 42 | Vít nâng V1 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 3,7 | m3 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 21 | m2 |
| 45 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,16 | m3 |
| 46 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 14,01 | m3 |
| 47 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 5,27 | m3 |
| 48 | Vữa lót mái kênh dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,32 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: NỐI DÀI CỐNG BỜ HỮU D60 TẠI K0+17 | |||
| 1 | Đào móng | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,141 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1152 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,4313 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,39 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,43 | m3 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,49 | m3 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,05 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,17 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2 | 1 đoạn |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0297 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0419 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0014 | 100m2 |
| 13 | Vữa lót mái, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,71 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: CỐNG D80 ÁP DỤNG TẠI K0+254 |
|||
| 1 | Đào móng - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,3199 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,279 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 3,3125 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,53 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,76 | m3 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,18 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,12 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm (D80) | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2 | 1 đoạn |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0325 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0919 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0016 | 100m2 |
| 12 | Vữa lót mái kênh, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,21 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: CỐNG D80 ÁP DỤNG TẠI K0+309 |
|||
| 1 | Đào móng - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,2859 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,2319 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 3,9113 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,63 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,07 | m3 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,58 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,15 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông - Đường kính ≤1000mm (D80) | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 3 | 1 đoạn |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0374 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0443 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0016 | 100m2 |
| 12 | Vữa lót mái kênh, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,49 | m2 |
| H | CỐNG LẤY NƯỚC VÀ KÊNH NT3-17 |
|||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 4,52 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 4,52 | m3 |
| 3 | Đào móng - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,5916 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào để đắp) | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,5059 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 8,7578 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,4 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 4,75 | m3 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,77 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,13 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,06 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 7 | 1 đoạn |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0617 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1272 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0256 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0078 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0028 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0324 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0185 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0009 | tấn |
| 20 | Thép cánh van | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1369 | tấn |
| 21 | Lắp đặt van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1369 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 4,14 | 1m2 |
| 23 | Vít nâng V1 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,18 | m3 |
| 25 | Vữa lót mái kênh, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 23,81 | m2 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,56 | m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,38 | m3 |
| 28 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,007 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,057 | tấn |
| I | HẠNG MỤC: CỐNG THÔNG NƯỚC TẠI K0+22 |
|||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 14,985 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,4 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 10,17 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 5,34 | m3 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,75 | m3 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,85 | m3 |
| 7 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 4,4 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,4 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1106 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,5831 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1769 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,003 | 100m2 |
| 13 | Đào móng - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,1945 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,6575 | 100m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,6202 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,8978 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,3986 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0168 | tấn |
| 19 | Vữa lót mái kênh, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 3,98 | m2 |
| 20 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,125 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85(tận dụng đất đào để đắp) | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,125 | 100m3 |
| J | HẠNG MỤC: CỐNG TRÊN KÊNH TẠI C10+9 |
|||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 15,36 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 15,36 | m3 |
| 3 | Đào móng - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,2504 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,938 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,402 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 32,123 | 100m |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1516 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,8176 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,2285 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,3575 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép tường bên | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,1404 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0184 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 5,45 | m3 |
| 15 | Vữa lót mái kênh dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 29 | m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 20,01 | m3 |
| 17 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,43 | m3 |
| 18 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 3,78 | m3 |
| 19 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 9,6 | m3 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 7,95 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 3,2 | m3 |
| 22 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 3,64 | m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,91 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,1531 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,6001 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,8538 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,123 | tấn |
| K | CỐNG LUỒN TẠI C21 |
|||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 33,18 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 33,18 | m3 |
| 3 | Đào móng - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 5,2512 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào để đắp) | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 4,3775 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 48,5925 | 100m |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,2188 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,1786 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,6718 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,2285 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 6,06 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 32,61 | m3 |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 3,78 | m3 |
| 13 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 17,35 | m3 |
| 14 | Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 17,3 | m3 |
| 15 | Thi công khớp nối bằng thép kiểu II | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 3,66 | m |
| 16 | Thi công khớp nối bằng thép kiểu I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 6,5 | m |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,57 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,815 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,1626 | tấn |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 3,32 | m2 |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 3 | m3 |
| 22 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 11,7 | m3 |
| 23 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 8,8064 | 100m |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 2,75 | m3 |
| 25 | Vữa lót mái kênh dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 99,3333 | m2 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 13,76 | m3 |
| 27 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 15,65 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 9,93 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,204 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,4654 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0522 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,3693 | tấn |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,56 | m3 |
| 34 | Vữa lót mái kênh dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 78,3333 | m2 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 1,63 | m3 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 7,82 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0321 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,0356 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,2344 | tấn |
| 40 | Đắp đập tạm | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,2922 | 100m3 |
| 41 | Đào đập tạm- Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC và thuyết minh BCKTKT được duyệt | 0,2922 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi