Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201290934-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201288788 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 16:14:00 đến ngày 2021-01-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,121,269,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,3615 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 622,5403 | 100m3 |
| 3 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm-Cấp đá IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200,3436 | 100m3 |
| 4 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm-Cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2334 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5714 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất điều phối đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,2285 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (cự ly 2,5 km đến bãi thải) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 606,3118 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 606,3118 | 100m3 |
| 9 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 202,577 | 100m3 nguyên khai |
| 10 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m (cự ly 2,5 km đến bãi thải) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 202,577 | 100m3 nguyên khai |
| 11 | Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 202,577 | 100m3 nguyên khai/1km |
| 12 | Vận chuyển đất vét bùn&Hữu cơ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II (cự ly 2,5 km đến bãi thải) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5714 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5714 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,2692 | 100m3 |
| 2 | Bạt dứa chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13.512,78 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.702,56 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,3488 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,4758 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1811 | tấn |
| 8 | Ống nhựa PVC D32 đầu thép truyền lực khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | m |
| 9 | Quét nhựa bitum nóng vào tường (vận dụng tính quét nhựa đường thép truyền lực) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,39 | m2 |
| 10 | Matit nhựa chèn khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.686,5 | kg |
| 11 | Gỗ ván chèn khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m3 |
| 12 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | 100m |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,0259 | 100m3 |
| 2 | Xây cống, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184,5 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,9 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6514 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6686 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,3 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5724 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1484 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6088 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | 1cấu kiện |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,61 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0256 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0432 | tấn |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7447 | 100m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,36 | m3 |
| 16 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,51 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,647 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4558 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | 1cấu kiện |
| 20 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,93 | m2 |
| 21 | Vữa xi măng m150# mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,26 | m3 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,5 | m2 |
| 23 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,6 | m2 |
| 24 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (2,5 km đến bải thải) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1844 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1844 | 100m3 |
| D | KÈ NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4605 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,8687 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,527 | 100m3 |
| 4 | Bạt dứa chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,26 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,76 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240,38 | m3 |
| 7 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,12 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0416 | tấn |
| 10 | Ống nhựa PVC D100 lỗ thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95,85 | m |
| 11 | Đất sét tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,68 | m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,74 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3501 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (2,5 km đến bải thải) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4605 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4605 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (2,5 km đến bải thải) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6931 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6931 | 100m3 |
| E | GIA CỐ RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,6929 | 100m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300,61 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,2536 | 100m2 |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13.664 | cái |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,954 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 497,42 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng m100# gắn mạch tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,3 | m3 |
| 8 | Thi công lớp cấp phối đá dăm loại 2 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 346,42 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (2,5 km đến bải thải) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,6929 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,6929 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi