Gói thầu: Xây dựng các hạng mục công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201292512-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Vũng Liêm
Tên gói thầu Xây dựng các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20201292345
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 16:08:00 đến ngày 2021-01-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,831,249,556 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY XẮP
1 Đào móng bó lề Mô tả Chương V 1,826 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả Chương V 91,293 m3
3 Xây bó lề bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Mô tả Chương V 273,878 m3
4 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả Chương V 1.521,545 m2
5 Đào móng bó vỉa Mô tả Chương V 1,013 100m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả Chương V 41,251 m3
7 Ván khuôn thép bó vỉa Mô tả Chương V 2,424 100m2
8 Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả Chương V 44,929 m3
9 Đào khuôn đường bằng máy đào Mô tả Chương V 0,448 100m3
10 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả Chương V 0,249 100m3
11 Cấp phối đá dăm loại 1 dày 25cm Mô tả Chương V 0,124 100m3
12 Mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm Mô tả Chương V 0,497 100m2
13 Thi công mặt đường láng nhựa 02 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 3,0Kg/m2 Mô tả Chương V 0,497 100m2
14 Đào khôn đường bằng máy đào Mô tả Chương V 1,356 100m3
15 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả Chương V 0,904 100m3
16 Trải tấm ni lông lót Mô tả Chương V 1,808 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm Mô tả Chương V 1,339 tấn
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả Chương V 21,7 m3
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả Chương V 6,8805 m3
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả Chương V 27,4041 m3
21 Đào đất vỉa hè Mô tả Chương V 18,604 100m3
22 Đắp cát vỉa hè, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả Chương V 20,898 100m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả Chương V 731,431 m3
24 Lát gạch Terrazzo 400x400x32 11.057,638 m2
25 Đào móng đường ống Mô tả Chương V 1,306 100m3
26 Đục phá bê tông hố ga Mô tả Chương V 0,634 m3
27 Lắp đặt ống nhựa PVC D=200x6,2mm Mô tả Chương V 15,049 100m
28 Lắp đặt Tê nhựa, ĐK 200mm Mô tả Chương V 98 cái
29 Lắp đặt Tê giảm 200/168mm Mô tả Chương V 279 cái
30 Lắp đặt Co giảm 200/168mm Mô tả Chương V 195 cái
31 Lắp đặt Co nhựa, ĐK 200mm Mô tả Chương V 4 cái
32 Lắp đặt bít nhựa, ĐK 168mm Mô tả Chương V 474 cái
33 Lắp đặt ống nhựa , ĐK 168x5mm Mô tả Chương V 2,37 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->