Gói thầu: Gói thầu số 25: Thi công xây dựng nhà ăn Huyện ủy Trần Văn Thời
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201291773-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 25: Thi công xây dựng nhà ăn Huyện ủy Trần Văn Thời |
| Số hiệu KHLCNT | 20201286096 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 13:44:00 đến ngày 2021-01-11 14:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,246,682,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần Xây dựng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 2,6159 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,8311 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 135,1015 | 100m |
| 4 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công (vét bùn đầu cừ) | Chương V của E-HSMT | 11,498 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công (đệm cát hố móng) | Chương V của E-HSMT | 11,498 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 (hố móng) | Chương V của E-HSMT | 11,498 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 21,1578 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,2844 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 0,0246 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 9,329 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 2,0843 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 13,8174 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,7629 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 13,2422 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,5658 | 100m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 6,9 | m2 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 41,4865 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,276 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép đan bê tông ốp cột | Chương V của E-HSMT | 0,0224 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 13,692 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 2,0956 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,644 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,6232 | 100m2 |
| 24 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 146 | m2 |
| 25 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của E-HSMT | 70,72 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 79,97 | m2 |
| 27 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 8,2888 | m3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,8722 | m3 |
| 29 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,6738 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 6,7048 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 29,4485 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 13,5472 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 12,0378 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 109,056 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 405,2976 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 575,592 | m2 |
| 37 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 30x45cm | Chương V của E-HSMT | 103,14 | m2 |
| 38 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 30x60cm | Chương V của E-HSMT | 24,72 | m2 |
| 39 | Sơn giả cẩm thạch | Chương V của E-HSMT | 28,3856 | 0.0 |
| 40 | Ốp chân tường gạch giả đá | Chương V của E-HSMT | 9,489 | m2 |
| 41 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch đất nung 5x20cm | Chương V của E-HSMT | 53,834 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 809,8756 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 152,9 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 515,0436 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 510,261 | m2 |
| 46 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 70,384 | m |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 90,8 | m |
| 48 | Lưới mắt cáo chống nứt | Chương V của E-HSMT | 25 | m2 |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,588 | m3 |
| 50 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,3069 | 100m3 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 60x60cm | Chương V của E-HSMT | 365,525 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 40x40cm | Chương V của E-HSMT | 39,89 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 30x30cm | Chương V của E-HSMT | 10,815 | m2 |
| 54 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V của E-HSMT | 397 | m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, kính dày 8mm | Chương V của E-HSMT | 33,44 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, kính dày 8mm | Chương V của E-HSMT | 29,52 | m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cửa cửa cuốn sơn tĩnh điện | Chương V của E-HSMT | 33,6 | m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng lam nhôm | Chương V của E-HSMT | 20,4 | m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp lan can lục bình cao 700mm | Chương V của E-HSMT | 39 | cái |
| 60 | Lợp mái tôn giả ngói màu đỏ dày 0,45mm | Chương V của E-HSMT | 6,5454 | 100m2 |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 2,9655 | tấn |
| 62 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V của E-HSMT | 3,2048 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 2,9655 | tấn |
| 64 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V của E-HSMT | 3,2048 | tấn |
| 65 | Bu lông nở trần 5x50 | Chương V của E-HSMT | 168 | cái |
| 66 | Thép hình | Chương V của E-HSMT | 110,716 | kg |
| 67 | Làm mặt sàn tấm cemboar | Chương V của E-HSMT | 21,02 | m2 |
| 68 | Mô tơ cửa cuốn | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 69 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V của E-HSMT | 14,44 | m2 |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V của E-HSMT | 0,44 | 100m |
| 71 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 72 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,2746 | 100m3 |
| 73 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 10,984 | m3 |
| 74 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 1,53 | m3 |
| 75 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 10,5581 | 100m |
| 76 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 1,53 | m3 |
| 77 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,6848 | m3 |
| 78 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,1984 | m3 |
| 79 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,799 | m3 |
| 80 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 74,696 | m2 |
| 81 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,3424 | m3 |
| 82 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 1,0272 | m3 |
| 83 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 84 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 8 | m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,2379 | tấn |
| 86 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0082 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2693 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0363 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 1,158 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3366 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,7139 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,6844 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 3,414 | tấn |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 1,408 | tấn |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,2295 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,3089 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3217 | tấn |
| B | Hạng mục 2: Hệ thống cấp điện | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 2 | Lắp đặt đèn led panel âm trần 60x60, 40W | Chương V của E-HSMT | 32 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led dowlight tròn D200, CS-12w | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn led ốp trần loại đổi màu 40W | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn led ốp trần ánh sáng vàng 20W | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn led tán quang 2x36w | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 7 | Lắp đặt quạt hút ốp trần 250x250mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt hút ốp trần 500x500 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc đơn 2 cực | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt ô cắm ba | Chương V của E-HSMT | 19 | cái |
| 14 | Lắp đặt dây đôi 1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.000 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đôi 4mm2 | Chương V của E-HSMT | 180 | m |
| 16 | Lắp đặt dây 4 ruột 6mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CV 4x35mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V của E-HSMT | 600 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK42mm | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 20 | Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 50x100x40mm | Chương V của E-HSMT | 50 | hộp |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn đồng trần 25 mm2 (cáp xuống cọc tiếp địa) | Chương V của E-HSMT | 5 | m |
| 22 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V của E-HSMT | 1 | cọc |
| 23 | Lắp đặt hộp nối điện âm tường | Chương V của E-HSMT | 12 | hộp |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A-6kA | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A-6kA | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A-12Ka | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A-25kA | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt máy hút khói, khử mùi | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| C | Hạng mục 3: Hệ thống cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 2 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt lavabô | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 + chân đỡ | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 12 | Lắp đặt van khóa nước D27 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Chương V của E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 300mm | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 21 | Cầu chắn rác inox | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi