Gói thầu: Xây dựng kho chứa xi măng xuất khẩu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201290114-02
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 15:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN XI MĂNG VICEM HOÀNG THẠCH
Tên gói thầu Xây dựng kho chứa xi măng xuất khẩu
Số hiệu KHLCNT 20201290061
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn tự có
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 14:02:00 đến ngày 2021-01-11 15:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,821,634,971 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Thí nghiệm
1 Vận chuyển dàn thí nghiệm nén tĩnh và đối trọng ( cả đi và về) Chương V- HSMT 78 tấn
2 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải cho 02 cọc (mỗi cọc 60 Tấn). Chương V- HSMT 120 tấn/lần
B Thi công xây dựng
1 Mua cọc BTCT 30x30, Mác 250 Chương V- HSMT 722 md
2 Ép cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I Chương V- HSMT 7,744 100m
3 Ép âm Chương V- HSMT 0,464 100m
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V- HSMT 4,5 M3
5 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm Chương V- HSMT 60 Mối nối
6 Coc dẫn dài 2.5m Chương V- HSMT 9,25 m
7 Khoan dẫn phục vụ đóng, ép cọc bằng máy khoan xoay, đường kính 300mm (khối lượng tạm tính) Chương V- HSMT 54 m
8 Dọn dẹp mặt bằng Chương V- HSMT 5 Công
9 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp I Chương V- HSMT 1,517 100M3
10 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V- HSMT 235,94 M3
11 Ván khuôn bê tông lót Chương V- HSMT 0,185 100m2
12 Ván khuôn thép móng dài Chương V- HSMT 0,426 100m2
13 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V- HSMT 17,156 M3
14 Ván khuôn thép móng cột Chương V- HSMT 1,768 100m2
15 Ván khuôn thép móng dài Chương V- HSMT 2,559 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V- HSMT 1,231 Tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V- HSMT 5,71 Tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V- HSMT 2,592 Tấn
19 Đổ bê tông bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350 Chương V- HSMT 41,469 M3
20 Đổ bê tông bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350 Chương V- HSMT 75,841 M3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V- HSMT 0,172 100m3
22 Vận chuyển cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại Chương V- HSMT 134,5 M3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V- HSMT 1,345 100M3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V- HSMT 1,345 100M3
25 Đắp đất nền móng công trình Chương V- HSMT 21,6 100M3
26 Cung cấp và vận chuyển đất lấp Chương V- HSMT 2.160 M3
27 Lu nèn nền đất độ chặt K95 Chương V- HSMT 10,673 100m2
28 Gia công cột bằng thép tấm Chương V- HSMT 17,65 Tấn
29 Gia công vì kèo thép Chương V- HSMT 34,083 Tấn
30 Lắp dựng vì kèo thép Chương V- HSMT 34,083 Tấn
31 Lắp dựng cột thép các loại Chương V- HSMT 17,65 Tấn
32 Gia công CANOPY Chương V- HSMT 0,988 Tấn
33 Lắp dựng CANOPY Chương V- HSMT 0,988 Tấn
34 Gia công xà gồ thép Chương V- HSMT 27,043 Tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- HSMT 27,043 Tấn
36 Gia công giằng mái giằng tường Chương V- HSMT 2,202 Tấn
37 Lắp dựng giằng mái giằng tường Chương V- HSMT 2,202 Tấn
38 Tẩy rỉ kết cấu thép trong cột thép, vai cột Chương V- HSMT 441,258 M2
39 Tẩy rỉ kết cấu thép trong xà, dầm, giằng, vì kèo Chương V- HSMT 1.607,868 M2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- HSMT 2.049,126 M2
41 Bu lông neo M24x600 Chương V- HSMT 120 Bộ
42 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn liên kết bu lông neo Chương V- HSMT 0,382 Tấn
43 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn liên kết bu lông neo Chương V- HSMT 0,382 Tấn
44 Bu lông liên kết M12x30, 4.6 Chương V- HSMT 2.316 Bộ
45 Bu lông liên kết M20x45, 8.8 Chương V- HSMT 218 Bộ
46 Bu lông liên kết M24x65, 8.8 Chương V- HSMT 24 Bộ
47 Bu lông liên kết M24x75, 8.8 Chương V- HSMT 864 Bộ
48 Grounting Chương V- HSMT 0,251 M2
49 Lợp mái che và thưng tường mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0.42 Chương V- HSMT 37,139 100m2
50 Lợp mái che và thưng tường bằng tấm nhựa lấy sáng Chương V- HSMT 4,854 100m2
51 Tôn úp nóc, ốp diềm dày 0.42 khổ 400 Chương V- HSMT 155,04 md
52 Máng xối dày 0.42 khổ 650 Chương V- HSMT 177,68 md
53 Ốp góc dày 0.42 khổ 300 Chương V- HSMT 19,64 md
54 Diềm chắn nước cửa, dày 0.42 khổ 735 Chương V- HSMT 60,1 md
55 Gia công cửa sắt bịt tôn Chương V- HSMT 2,494 Tấn
56 Lắp dựng cửa sắt bịt tôn Chương V- HSMT 2,494 Tấn
57 Bịt tôn cửa loại 11 sóng dày 0,42mm Chương V- HSMT 1,757 100M2
58 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm vào khuôn sau khi cửa thép được gia công, lắp dựng thành phẩm Chương V- HSMT 175,648 M2
59 Tay nắm cửa, chốt khóa cửa Chương V- HSMT 12 Bộ
60 Bánh xe chạy Chương V- HSMT 28 Bộ
61 Cụm dẫn hướng Chương V- HSMT 12 Bộ
62 Lắp dựng KCT cửa chớp Chương V- HSMT 0,097 Tấn
63 Lắp dựng cửa chớp vào khuôn sau khi được gia công, lắp dụng thành phẩm Chương V- HSMT 10,12 M2
C Mương thoát nước
1 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V- HSMT 139,599 M3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V- HSMT 527,5 M2
3 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V- HSMT 527,5 M2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V- HSMT 527,5 M2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- HSMT 527,5 M2
6 Đổ bê tông thương phẩm, bê tông nền, đá 2x4, mác 350 Chương V- HSMT 1.067,268 M3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền Chương V- HSMT 4,656 100m2
8 Thi công khe co, khe dãn sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V- HSMT 1.653,296 md
9 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V- HSMT 19,435 M3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- HSMT 2,629 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V- HSMT 0,363 Tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V- HSMT 1,624 Tấn
13 Đào đất mương cáp, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V- HSMT 1,179 100M3
14 Đổ bê tông lót, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V- HSMT 11,05 M3
15 Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Chương V- HSMT 26,92 M3
16 Ván khuôn đáy mương Chương V- HSMT 1,278 100m2
17 Đổ bê tông xà dầm, giằng mương, đá 1x2, mác 250 Chương V- HSMT 2,92 M3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng mương Chương V- HSMT 0,292 100m2
19 Gia công, lắp dựng cốt thép mương rãnh nước, đường kính <= 10mm Chương V- HSMT 1,356 Tấn
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây mương, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V- HSMT 8,76 M3
21 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V- HSMT 58,4 M2
22 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V- HSMT 13,584 M3
23 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V- HSMT 0,792 100m2
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan Chương V- HSMT 197 Cái
25 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan <=10mm Chương V- HSMT 1,234 Tấn
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan <=18mm Chương V- HSMT 1,443 Tấn
27 Quả cầu thu nước mưa mái DN150 Chương V- HSMT 16 Quả
28 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 Chương V- HSMT 1,8 100m
29 Lắp đặt cút nhựa 135 uPV D110 Chương V- HSMT 40 Cái
30 Lắp đặt tê thông tắc D110 Chương V- HSMT 16 Cái
31 Giá đỡ ống,.. Chương V- HSMT 1 TB
D HỐ GA
1 Đào móng hố ga, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp I Chương V- HSMT 15,542 M3
2 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V- HSMT 0,98 M3
3 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy Chương V- HSMT 0,028 100m2
4 Bê tông bê tông hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V- HSMT 5,024 M3
5 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ hố ga Chương V- HSMT 0,36 100m2
6 Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính ≤10mm Chương V- HSMT 0,645 Tấn
7 Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính ≤18mm Chương V- HSMT 0,064 Tấn
8 Đổ bê tông mặt hố ga, đá 1x2, mác 250 Chương V- HSMT 0,864 M3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt hố ga Chương V- HSMT 0,101 100m2
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V- HSMT 10,88 m2
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V- HSMT 0,454 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Chương V- HSMT 0,88 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V- HSMT 0,88 100m3
E Phần chiếu sáng
1 Cung cấp và Lắp đặt tủ điện 600x800x300x1.5. Bao gồm: Chương V- HSMT 1 tủ
2 -Aptomat 4 pha, MCB 4P 63A 25kA Chương V- HSMT 1 cái
3 -Aptomat 1 pha, MCB 2P 16A 6kA Chương V- HSMT 7 cái
4 -Aptomat 3 pha, MCB 3P 20A 10kA Chương V- HSMT 1 cái
5 Cung cấp và Lắp đặt các loại đèn có chao chụp Đèn led high bay 220V-150W-15000 LM thả treo Chương V- HSMT 21 Bộ
6 Cung cấp và Lắp đèn pha led ngoài nhà công suất 250W Chương V- HSMT 2 Bộ
7 Cung cấp và Lắp đặt công tắc đơn lắp nổi 250V-10A (công tắc + mặt che+ đế nổi) Chương V- HSMT 4 cái
8 Cung cấp và Lắp đặt công tắc đôi lắp nổi 250V-10A (công tắc + mặt che+ đế nổi) Chương V- HSMT 2 cái
9 Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm 1 pha (2P+E) loại lắp nổi 250V-16A Chương V- HSMT 5 cái
10 Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm 3 pha 16A Chương V- HSMT 5 cái
11 Cung cấp và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC (5x16)mm2 Chương V- HSMT 100 m
12 Cung cấp và lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC (4x4)mm2 Chương V- HSMT 165 m
13 Cung cấp và lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC (3x4)mm2 Chương V- HSMT 165 m
14 Cung cấp và lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC (3x2,5)mm2 Chương V- HSMT 880 m
15 Cung cấp và lắp đặt ống luồn dây PVC D60 (kèm phụ kiện) Chương V- HSMT 40 m
16 Cung cấp và lắp đặt ống luồn dây PVC D25 (kèm phụ kiện) Chương V- HSMT 1.089 m
17 Cung cấp và lắp đặt kẹp ống D25 Chương V- HSMT 700 cái
18 Cung cấp và lắp đặt hộp nối dây 100x100x50 Chương V- HSMT 21 cái
19 Cung cấp và lắp đặt thanh ren M16 Chương V- HSMT 45 Bộ
20 Cung cấp và lắp đặt giá đỡ U155x50x5 Chương V- HSMT 21 cái
21 Vật tư, phụ kiện lắp đặt Chương V- HSMT 1
F Phần tiếp địa, chống sét
1 Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa thép L63x63x6, l=2400mm Chương V- HSMT 7 cọc
2 Cung cấp và lắp đặt thép lập là 30x4 Chương V- HSMT 100 m
3 Cung cấp và lắp đặt thanh đồng dẹt 25x4 Chương V- HSMT 1 cái
4 Cung cấp và lắp đặt kim thu sét mạ kẽm D16, chiều dài kim 1m Chương V- HSMT 15 cái
5 Cung cấp và lắp đặt Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V- HSMT 7 hộp
6 Cung cấp và lắp đặt dây thép d12 mạ kẽm Chương V- HSMT 520 m
7 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện Chương V- HSMT 542 mối hàn
8 Đào đất chôn thép lập là (0,4+0,6)*0,8/2*100 Chương V- HSMT 40 m3
9 Đắp đất đầm chặt chôn thép lập là (0,4+0,6)*0,8/2*100 Chương V- HSMT 40 m3
G Phần PCCC
1 Cung cấp và lắp đặt Đèn thoát hiểm Exit Chương V- HSMT 11 đèn
2 Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố Chương V- HSMT 10 Bộ
3 Cung cấp và lắp đặt hộp nối dây kĩ thuật Chương V- HSMT 1 hộp
4 Cung cấp và lắp đặt dây nguồn 3x2,5 mm2 Chương V- HSMT 400 m
5 Cung cấp và lắp đặt ống luồn dây PVC ĐK=20 Chương V- HSMT 200 m
6 Cung cấp và lắp đặt đế chia 3 ngả Chương V- HSMT 16 Chiếc
7 Cung cấp và lắp đặt kẹp giữ ống Chương V- HSMT 200 Chiếc
8 Cung cấp và lắp đặt Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V- HSMT 8 bộ
9 Cung cấp và lắp đặt bình bọt ABC 4kg - MFZL4 Chương V- HSMT 16 bình
10 Cung cấp và lắp đặt bình MT3-CO2 3Kg Chương V- HSMT 8 bình
11 Cung cấp và lắp đặt giá để bình 600x350x180mm Chương V- HSMT 8 bộ
12 Vật tư, phụ kiện lắp đặt ( dây thít, hộp nối, măng xông, dây treo đèn…) Chương V- HSMT 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->