Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201280332-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201266364 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trong dự toán của Công an thị xã năm 2020 và Ngân sách thị xã bố trí cho Công an thị xã năm 2021. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 15:27:00 đến ngày 2021-01-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 937,947,757 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục nhà ở cán bộ chiến sĩ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng mục III chương V | 188,254 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng mục III chương V | 135,302 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Đáp ứng mục III chương V | 63,5162 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Đáp ứng mục III chương V | 20,204 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III chương V | 323,556 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III chương V | 83,7202 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 251,7702 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 1.007,0808 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 155,506 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 1.399,554 | m2 |
| 11 | Vệ sinh sàn | Đáp ứng mục III chương V | 50,28 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III chương V | 80 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Đáp ứng mục III chương V | 20,204 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng mục III chương V | 126,2934 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 126,2934 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Đáp ứng mục III chương V | 9 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Đáp ứng mục III chương V | 9 | bộ |
| 18 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (LAVABO) | Đáp ứng mục III chương V | 9 | bộ |
| 19 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (LAVABO) | Đáp ứng mục III chương V | 9 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng mục III chương V | 9 | bộ |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng mục III chương V | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Đáp ứng mục III chương V | 9 | bộ |
| 23 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng mục III chương V | 9 | cái |
| 24 | Lắp đặt kệ kính | Đáp ứng mục III chương V | 9 | cái |
| 25 | Lắp đặt giá treo | Đáp ứng mục III chương V | 9 | cái |
| 26 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Đáp ứng mục III chương V | 9 | cái |
| 27 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Đáp ứng mục III chương V | 17 | cái |
| 28 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 73,4 | m2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Đáp ứng mục III chương V | 6,169 | 100m2 |
| B | Hạng mục nhà ăn cán bộ chiến sĩ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng mục III chương V | 186,9225 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng mục III chương V | 91,9071 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Đáp ứng mục III chương V | 23,1469 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Đáp ứng mục III chương V | 3,7585 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III chương V | 278,8296 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III chương V | 26,9054 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 190,681 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 762,724 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 115,054 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 1.035,486 | m2 |
| 11 | Vệ sinh sàn sê nô | Đáp ứng mục III chương V | 54,16 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III chương V | 78,72 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng mục III chương V | 179,6632 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 179,6632 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ chậu rửa | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 16 | Tháo dỡ bệ xí | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt lavabo | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Đáp ứng mục III chương V | 5 | bộ |
| 19 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cái |
| 24 | Tháo dỡ trần | Đáp ứng mục III chương V | 128,51 | m2 |
| 25 | Làm trần thạch cao khung nổi | Đáp ứng mục III chương V | 128,51 | m2 |
| 26 | Lắp đặt các loại đèn led áp trần d400 1x22w | Đáp ứng mục III chương V | 9 | bộ |
| 27 | Lắp đặt các loại đèn led 1.2m 2x36w (bóng đôi) | Đáp ứng mục III chương V | 10 | bộ |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | Đáp ứng mục III chương V | 5,5539 | 100m2 |
| C | Hạng mục nền sân lát gạch Terrazzo | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 333,78 | m2 |
| 2 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm, vữa M75 | Đáp ứng mục III chương V | 333,78 | m2 |
| D | Hạng mục nhà vệ sinh xây mới | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 2,0592 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 0,0125 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 0,528 | m3 |
| 4 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 0,4224 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 3,52 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 0,912 | m3 |
| 7 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 3,4784 | m3 |
| 8 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 0,448 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 6,72 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 44,52 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 38,36 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III chương V | 44,52 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III chương V | 38,36 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 44,52 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 4,72 | m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 (250x400) | Đáp ứng mục III chương V | 33,64 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75 (250x250) | Đáp ứng mục III chương V | 9 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 9 | m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 0,9 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng mục III chương V | 0,9 | m3 |
| 21 | Thi công trần tole lạnh dày 2.2 zem | Đáp ứng mục III chương V | 9 | m2 |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục III chương V | 0,0305 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III chương V | 0,0305 | tấn |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng mục III chương V | 0,0364 | 100m2 |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục III chương V | 0,1717 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III chương V | 0,1717 | tấn |
| 27 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 1,3992 | m2 |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục III chương V | 0,0345 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III chương V | 0,0345 | tấn |
| 30 | Gia công lắp dựng cửa nhôm kính (khung nhôm tỉnh điện, kính trong dày 5 ly) | Đáp ứng mục III chương V | 3,92 | m2 |
| 31 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục III chương V | 3 | bộ |
| 32 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bảng |
| 34 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 30 | m |
| 36 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 40 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=25mm | Đáp ứng mục III chương V | 50 | m |
| 38 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x60mm | Đáp ứng mục III chương V | 1 | hộp |
| 39 | Vật tư phụ | Đáp ứng mục III chương V | 1 | hệ |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=114mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,04 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=90mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,16 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=60mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,08 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,12 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,12 | 100m |
| 45 | Lắp đặt Van khóa đồng 34 | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt co, lơi, Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=114mm | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt co, lơi, Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm | Đáp ứng mục III chương V | 9 | cái |
| 49 | Lắp đặt co, lơi, Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=34mm | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt co, lơi, Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=27mm | Đáp ứng mục III chương V | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt Co ren trong, ngoài 27/21 | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh xí bệt | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 56 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh lavabo | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 60 | vật liệu phụ | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 6,7353 | m3 |
| 62 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 0,0125 | 100m3 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 0,314 | m3 |
| 64 | Cung cấp cống BTCT ly tâm d1000 | Đáp ứng mục III chương V | 6 | m |
| 65 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Đáp ứng mục III chương V | 8,2368 | m3 |
| 66 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | -0,0478 | 100m3 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 0,576 | m3 |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 1,4427 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III chương V | 0,072 | 100m2 |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,0609 | tấn |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,0581 | tấn |
| 72 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 0,6656 | m3 |
| 73 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | -0,001 | 100m3 |
| 74 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 0,512 | m3 |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 0,512 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III chương V | 0,1024 | 100m2 |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,0143 | tấn |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,0808 | tấn |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 2,0185 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III chương V | 0,2565 | 100m2 |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,0376 | tấn |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,2027 | tấn |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 1,44 | m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III chương V | 0,2144 | 100m2 |
| 85 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,2038 | tấn |
| 86 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng mục III chương V | 15,2 | m2 |
| 87 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 9,12 | m2 |
| 88 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III chương V | 15,2 | m2 |
| 89 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 24,96 | m2 |
| 90 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 17,6 | m |
| 91 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III chương V | 24,96 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 24,96 | m2 |
| 93 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Đáp ứng mục III chương V | 0,0237 | tấn |
| 94 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng mục III chương V | 0,0237 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi