Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201284615-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Triệu Sơn |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201274419 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và huy động từ các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-29 08:56:00 đến ngày 2021-01-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,728,502,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 21,8541 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 53,2561 | m3 |
| 3 | Bê tông thương phẩm móng, M250, PCB40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 175,2541 | m3 |
| 4 | Bê tông thương phẩm xà dầm, M250, PCB40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 13,9419 | m3 |
| 5 | Bê tông thương phẩm cột, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,5625 | m3 |
| 6 | Bê tông thương phẩm cột, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 13,6688 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép móng băng | Theo Mục II Chương V | 2,9738 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, cột chống giáo ống, dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 1,1897 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép cổ cột vuông | Theo Mục II Chương V | 1,87 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 4,9072 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK<=18mm | Theo Mục II Chương V | 6,6051 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Mục II Chương V | 9,3325 | tấn |
| 13 | Xây móng gạch bê tông đặc, vữa XM M 75 | Theo Mục II Chương V | 144,8715 | m3 |
| 14 | Trát thành chân móng VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 81,7275 | m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 81,7275 | m2 |
| 16 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 21,9341 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 54,1319 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN KẾT CẤU THÂN | |||
| 1 | Bê tông thương phẩm cột, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 42,8924 | m3 |
| 2 | Bê tông thương phẩm cột , M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 13,2516 | m3 |
| 3 | Bê tông cột tường thu hồi mái, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,5921 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép cột | Theo Mục II Chương V | 8,4959 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 2,1275 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 1,8515 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo Mục II Chương V | 9,9699 | tấn |
| 8 | Bê tông thương phẩm xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 122,01 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 14,4878 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, lanh tô ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 8,0025 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, lanh tô, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 14,3469 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, lanh tô ĐK >18mm | Theo Mục II Chương V | 0,6513 | tấn |
| 13 | Bê tông thương phẩm sàn mái, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 231,1996 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, cột chống giáo ống, sàn mái | Theo Mục II Chương V | 15,5726 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 25,3072 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, M250, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 12,1924 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, máng nước, tấm đan | Theo Mục II Chương V | 1,9439 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, TR ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,3632 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, TR ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,5023 | tấn |
| 20 | Bê tông cầu thang thường, M250, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 11,4079 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Mục II Chương V | 1,124 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 1,2244 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0746 | tấn |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 3,0352 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 3,0352 | tấn |
| 26 | Bu lông M12 | Theo Mục II Chương V | 556 | bộ |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót +2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 354,5206 | 1m2 |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN KIẾN TRÚC + HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng-vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 362,8545 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 25,7423 | m3 |
| 3 | Xây chi tiết cột , vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 37,3349 | m3 |
| 4 | Xây tạo dáng kiến trúc gạch bê tông, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 1,7853 | m3 |
| 5 | Xây tường lan can gạch bê tông rỗng, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 26,2712 | m3 |
| 6 | Xây tường thu hồi mái gạch bê tông rỗng, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 22,7344 | m3 |
| 7 | Trát tường thu hồi , dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 415,5307 | m2 |
| 8 | Trát tường lan can, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 298,0349 | m2 |
| 9 | Trát mặt trên sê nô mái, hiên, sảnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 88,44 | m2 |
| 10 | Trát tường tạo dáng kiến trúc, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 35,706 | m2 |
| 11 | Trát chi tiết cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 191,2042 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 675,059 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 2.778,5129 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, má cửa, cầu thang, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 799,7897 | m2 |
| 15 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 1.376,341 | m2 |
| 16 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 1.174,6734 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 1.288,4441 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 6.129,317 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm | Theo Mục II Chương V | 1.543,4581 | m2 |
| 20 | Láng tạo dốc mái, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 106,9083 | m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Mục II Chương V | 163,7123 | m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Mục II Chương V | 6,6605 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc, viền | Theo Mục II Chương V | 151,248 | m |
| 24 | Ke chống bảo | Theo Mục II Chương V | 2.664,2 | cái |
| 25 | Đắp phào kép, chỉ vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 568,4 | m |
| 26 | Lát nền, sàn Khu wc gạch 300x300mm chống trơn | Theo Mục II Chương V | 108,3258 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, gạch 300x600 mm | Theo Mục II Chương V | 299,2295 | m2 |
| 28 | Ốp gạch riềm wc kt 300x100 | Theo Mục II Chương V | 13,9177 | m2 |
| 29 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo Mục II Chương V | 108,3258 | m2 |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Mục II Chương V | 72,2172 | m2 |
| 31 | Tắm compact ngăn vách tiểu khu wc | Theo Mục II Chương V | 11,88 | m2 |
| 32 | SXLD cửa đi kính cường lực dày 12mm, khung nhôm hệ (chưa bao gồm phụ kiện, vật liệu phụ) | Theo Mục II Chương V | 19,488 | m2 |
| 33 | Phụ kiện cửa đi kính cường lực, khung nhôm hệ (bản lề sàn, khóa sàn, tay nắm cửa) | Theo Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 34 | Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ, kính 6,38mm | Theo Mục II Chương V | 113,4 | m2 |
| 35 | Cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ, kính 6,38mm | Theo Mục II Chương V | 44,37 | m2 |
| 36 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ, kính 6,38mm | Theo Mục II Chương V | 175,68 | m2 |
| 37 | Cửa sổ 1 cánh mở hất nhôm hệ, kính 6,38mm | Theo Mục II Chương V | 4,32 | m2 |
| 38 | Vách kinh nhôm hệ, kính 6,38mm | Theo Mục II Chương V | 26,88 | m2 |
| 39 | Hoa sắt cửa sổ, sắt đặc 12x12 | Theo Mục II Chương V | 189,12 | m2 |
| 40 | SXLD lam sắt hộp 60x50 a 100, mặt đứng chính trục 1, trục B (bao gồm vật liệu phụ, sơn tĩnh điện) | Theo Mục II Chương V | 52,8 | m2 |
| 41 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao dày 9mm khung xương chìm (phòng họp) | Theo Mục II Chương V | 274,2608 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Mục II Chương V | 274,2608 | m2 |
| 43 | Sơn trần thạch cao đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 274,2608 | m2 |
| 44 | Xây bạc cầu thang gạch bê tông đặc, VXM M50, PC40 | Theo Mục II Chương V | 3,672 | m3 |
| 45 | Lát đá bậc cầu thang | Theo Mục II Chương V | 97,1644 | m2 |
| 46 | Lan can cầu thang inox, tay vịn D70, thanh đứng D40, nan D20 | Theo Mục II Chương V | 36,2352 | m2 |
| 47 | SXLD trụ cầu thang | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 48 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 14,7037 | m3 |
| 49 | Lát đá bậc tam cấp | Theo Mục II Chương V | 67,6055 | m2 |
| 50 | Ốp đá granit tự nhiên cột sảnh | Theo Mục II Chương V | 60,918 | m2 |
| 51 | Lam sắt hộp trang trí mặt đứng | Theo Mục II Chương V | 52,8 | m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 50 m | Theo Mục II Chương V | 15,1827 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m | Theo Mục II Chương V | 19,3009 | 100m2 |
| 54 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao | Theo Mục II Chương V | 130,9954 | 10m2 |
| 55 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao | Theo Mục II Chương V | 6,6605 | 100m2 |
| 56 | Vận chuyển Cát trát | Theo Mục II Chương V | 68,4963 | m3 |
| 57 | Vận chuyển Xi măng trát lên cao | Theo Mục II Chương V | 14,876 | tấn |
| 58 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) | Theo Mục II Chương V | 1,5415 | tấn |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT, ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Cắt đường bê tông để đi cáp ngầm (Điện ngoài nhà) | Theo Mục II Chương V | 19 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II Chương V | 6,3 | m3 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo Mục II Chương V | 6,3 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp IV | Theo Mục II Chương V | 0,063 | 100m3 |
| 5 | Đào đường cáp, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 23,75 | m3 |
| 6 | Đắp cát đường ống, đường cáp | Theo Mục II Chương V | 14,25 | m3 |
| 7 | Đắp hoàn trả đất đường cáp, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,127 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ thải, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,1425 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nền hoàn trả, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 6,3 | m3 |
| 10 | Vãi báo hiệu cáp | Theo Mục II Chương V | 95 | m |
| 11 | Gạch chỉ báo hiệu cáp ngầm | Theo Mục II Chương V | 855 | viên |
| 12 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo Mục II Chương V | 11 | mốc |
| 13 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Mục II Chương V | 24 | cái |
| 14 | Cáp ngầm CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 4x50 | Theo Mục II Chương V | 328 | m |
| 15 | Rải cáp ngầm CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 4x50 | Theo Mục II Chương V | 3,28 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE bảo vệ cáp chôn ngầm D90/70 | Theo Mục II Chương V | 3,22 | 100m |
| 17 | Tủ cầu dao đảo chiều 300A | Theo Mục II Chương V | 1 | tủ trọn bộ |
| 18 | Tủ điện tổng (Điện trong nhà) | Theo Mục II Chương V | 2 | tủ |
| 19 | Tủ điện tầng | Theo Mục II Chương V | 6 | tủ |
| 20 | Đèn báo pha+cầu chi ống | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt afdd phát hiện chạm chập mạng điện gây cháy ≤50A | Theo Mục II Chương V | 134 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha, 2 cực ≤50A | Theo Mục II Chương V | 135 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Theo Mục II Chương V | 22 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 3 pha 125A | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 25 | Hộp automat mặt nhựa Mê ka, đế nhựa chứa 14-18 modull | Theo Mục II Chương V | 15 | hộp |
| 26 | Hộp automat mặt nhựa Mê ka, đế nhựa chứa 8-12 modull | Theo Mục II Chương V | 9 | hộp |
| 27 | Lắp đặt cáp treo 4 ruột 4x4mm2 | Theo Mục II Chương V | 27 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp ngầm 3 ruột 3x6mm2 | Theo Mục II Chương V | 79 | m |
| 29 | Lắp đặt cáp ngầm 4 ruột 4x6mm2 | Theo Mục II Chương V | 79 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 706 | m |
| 31 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 | Theo Mục II Chương V | 57 | m |
| 32 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 | Theo Mục II Chương V | 1.112 | m |
| 33 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 2.620 | m |
| 34 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 3.872 | m |
| 35 | Lắp đặt ống gen, ĐK 50mm đi chìm | Theo Mục II Chương V | 44 | m |
| 36 | Lắp đặt ống gen, ĐK 40mm đi chìm | Theo Mục II Chương V | 23 | m |
| 37 | Lắp đặt ống gen, ĐK 25mm đi chìm | Theo Mục II Chương V | 16 | m |
| 38 | Lắp đặt ống gen, ĐK 20mm đi chìm | Theo Mục II Chương V | 2.540 | m |
| 39 | Lắp đặt ống gen, ĐK 16mm đi chìm | Theo Mục II Chương V | 1.646 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE bảo vệ cáp chôn ngầm D50/40 | Theo Mục II Chương V | 0,77 | 100m |
| 41 | Vãi báo hiệu cáp | Theo Mục II Chương V | 77 | m |
| 42 | Gạch chỉ báo hiệu cáp ngầm | Theo Mục II Chương V | 693 | viên |
| 43 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2bóng, máng phản quang | Theo Mục II Chương V | 60 | bộ |
| 44 | Lắp đặt đèn led tấm panen 72w, kt 600x1200 | Theo Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 45 | Lắp đặt quạt trần 3 cánh | Theo Mục II Chương V | 29 | cái |
| 46 | Lắp đặt quạt trần 5 cánh | Theo Mục II Chương V | 11 | cái |
| 47 | Lắp đặt downlight âm trần D110 | Theo Mục II Chương V | 95 | bộ |
| 48 | Lắp đặt downlight âm trần D160 | Theo Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 49 | Lắp đặt đèn ốp trần led D300-13W-220V | Theo Mục II Chương V | 85 | bộ |
| 50 | Lắp đặt quạt treo tường giật dây 65w | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 51 | Đèn led dây hắt khe trần | Theo Mục II Chương V | 125 | m |
| 52 | Giắc cắm đổi nguồn đèn led dây hắt trần | Theo Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 53 | Lắp đặt đèn tường cầu thang | Theo Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 54 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo Mục II Chương V | 37 | máy |
| 55 | Ống đồng, bảo ôn ống đồng | Theo Mục II Chương V | 37 | bộ |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 27mm | Theo Mục II Chương V | 1,85 | 100m |
| 57 | Măng sông, chếch nhựa D27 lắp ống nhựa thoát nước điều hòa | Theo Mục II Chương V | 268 | cái |
| 58 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Mục II Chương V | 152 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Mục II Chương V | 15 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc 2 hạt đảo chiều | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 65 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo Mục II Chương V | 6 | cọc |
| 66 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo Mục II Chương V | 121 | m |
| 67 | Thép dẹt D40x4 | Theo Mục II Chương V | 16 | m |
| 68 | Nút đo điện trở | Theo Mục II Chương V | 2 | nút |
| 69 | Đào rãnh tiếp địa-đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 5,76 | m3 |
| 70 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0576 | 100m3 |
| 71 | Đầu cốt đồng M95 (tiếp địa) | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt dây tiếp địa đồng trần M95mm2 | Theo Mục II Chương V | 15 | m |
| 73 | Đóng cọc chống sét, cọc mạ đồng | Theo Mục II Chương V | 9 | cọc |
| 74 | Đồng dẹt 60x6 | Theo Mục II Chương V | 29 | m |
| 75 | Lắp đặt dây tiếp địa cho ổ cắm 1x 2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 840 | m |
| 76 | Nút mạng + mặt hạt + đế (Hệ thống internet) | Theo Mục II Chương V | 17 | cái |
| 77 | Switch 24 cổng 24 cổng 10/100/1000Mbps | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 78 | Bộ chia 24 port | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 79 | Bộ phát wifi | Theo Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 80 | Router Mikrotik RB3011UiAS-RM | Theo Mục II Chương V | 1 | |
| 81 | Cáp mạng | Theo Mục II Chương V | 500 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo Mục II Chương V | 415 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D32/25 | Theo Mục II Chương V | 50 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40 | Theo Mục II Chương V | 30 | m |
| 85 | Bộ tường lửa firewall bảo mật proxy | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 86 | Tủ Rack 20U | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 87 | Camera bán cầu | Theo Mục II Chương V | 9 | cái |
| 88 | Switch 16 cổng | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt ô cắm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo Mục II Chương V | 160 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 190 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 5 | m |
| 93 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 5 | m |
| 94 | Đầu ghi hình IP 32 kênh Dahua NVR5232-4KS2 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 95 | Máy tính để bàn | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 96 | Màn hình tivi SamSung 40inch UA40J5250D | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 97 | Bộ Lưu Điện UPS APOLLO AP2200C (1000VA/600W) | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| E | HẠNG MỤC: PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt nền bê tông (Phần cấp nước ngoài nhà) | Theo Mục II Chương V | 10 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II Chương V | 1,75 | m3 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo Mục II Chương V | 1,75 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp IV | Theo Mục II Chương V | 0,0175 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát đường ống | Theo Mục II Chương V | 9,625 | m3 |
| 6 | Bê tông nền hoàn trả, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,75 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,5 | 100 m |
| 8 | Đào rãnh thoát nước, đường ống, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 9,625 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,0963 | 100m3 |
| 10 | Phần cấp nước trong nhà: Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Theo Mục II Chương V | 1,32 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,84 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Theo Mục II Chương V | 0,49 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Theo Mục II Chương V | 0,42 | 100m |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Theo Mục II Chương V | 40 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo Mục II Chương V | 108 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | Theo Mục II Chương V | 168 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm | Theo Mục II Chương V | 9 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm | Theo Mục II Chương V | 16 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm | Theo Mục II Chương V | 125 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm | Theo Mục II Chương V | 60 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40mm | Theo Mục II Chương V | 15 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm | Theo Mục II Chương V | 48 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25mm | Theo Mục II Chương V | 54 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm | Theo Mục II Chương V | 94 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50x32mm | Theo Mục II Chương V | 11 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32x25mm | Theo Mục II Chương V | 16 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25x20mm | Theo Mục II Chương V | 110 | cái |
| 30 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 31 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo Mục II Chương V | 30 | cái |
| 33 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt van phao điện | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm (thoát nước) | Theo Mục II Chương V | 0,96 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm | Theo Mục II Chương V | 0,2 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo Mục II Chương V | 0,5 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 2,67 | 100m |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 42mm | Theo Mục II Chương V | 34 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm | Theo Mục II Chương V | 43 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 56 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 24 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút xiên, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 205 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút xiên, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 202 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút xiên, ĐK 60mm | Theo Mục II Chương V | 87 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút xiên, ĐK 42mm | Theo Mục II Chương V | 63 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 44 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x90mm | Theo Mục II Chương V | 36 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x42mm | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 60 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 90x60mm | Theo Mục II Chương V | 15 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo Mục II Chương V | 18 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 60x42mm | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 42mm | Theo Mục II Chương V | 25 | cái |
| 55 | Lắp đặt thông tắc, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 7 | cái |
| 56 | Lắp đặt thông tắc, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 7 | cái |
| 57 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 58 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 59 | Thiết bị vệ sinh: Lắp đặt chậu rửa | Theo Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 60 | Lắp đặt vòi rửa | Theo Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 61 | Lắp đặt gương soi | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt xí bệt | Theo Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi xịt | Theo Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 64 | Lắp đặt ga thu sàn, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 24 | cái |
| 65 | Rọ chắn rác | Theo Mục II Chương V | 13 | cái |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nam (bao gồm vòi tiểu) | Theo Mục II Chương V | 27 | bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 68 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo Mục II Chương V | 1 | bể |
| 69 | Máy bơm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt bình nóng lạnh | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 71 | Đào móng Bể tự hoại, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 0,3084 | 100m3 |
| 72 | Đào móng Bể tự hoại , đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 3,4267 | m3 |
| 73 | Đắp đất móng bể , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,1142 | 100m3 |
| 74 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 1,36 | m3 |
| 75 | Bê tông xà dầm, giằng móng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,4092 | m3 |
| 76 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,432 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,0496 | 100m2 |
| 78 | Ván khuôn móng | Theo Mục II Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0107 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,0289 | tấn |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 6,0029 | m3 |
| 82 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 54,572 | m2 |
| 83 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Mục II Chương V | 54,572 | m2 |
| 84 | Láng nền, sàn bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 18,5644 | m2 |
| 85 | Bê tông tấm đan nắp bể, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,952 | m3 |
| 86 | Ván khuôn gỗ, nắp đan nắp bể | Theo Mục II Chương V | 0,0416 | 100m2 |
| 87 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể | Theo Mục II Chương V | 0,1003 | tấn |
| 88 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 10 | 1cấu kiện |
| 89 | Đào móng Rãnh thoát nước, hố ga quanh nhà, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 0,4236 | 100m3 |
| 90 | Đào móng Rãnh thoát nước quanh nhà, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 4,5131 | m3 |
| 91 | Đào móng hố ga, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 0,1937 | m3 |
| 92 | Đắp đất Rãnh thoát nước, hố ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,1569 | 100m3 |
| 93 | Bê tông lót móng Rãnh, hố ga, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 8,6267 | m3 |
| 94 | Xây gối đỡ ống, rãnh nước bằng gạch, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 8,8968 | m3 |
| 95 | Xây hố van, hố ga bằng gạch Bê tông, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 0,8624 | m3 |
| 96 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 88,72 | m2 |
| 97 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 28,08 | m2 |
| 98 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 5,9307 | m3 |
| 99 | Lắp đặt cốt thép tấm đan, | Theo Mục II Chương V | 0,3151 | tấn |
| 100 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,4114 | 100m2 |
| 101 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn - Rãnh thoát nước | Theo Mục II Chương V | 154 | cái |
| 102 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn - hố ga | Theo Mục II Chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 103 | Bê tông lót hè móng , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 8,5115 | m3 |
| 104 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 85,115 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy 5 kênh | Theo Mục II Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Lắp đặt vỏ tủ báo cháy | Theo Mục II Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 3 | Vỏ tổ hợp | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 5 | Chuông báo cháy | Theo Mục II Chương V | 1,4 | 5chuông |
| 6 | Đầu báo cháy khói kèm đế | Theo Mục II Chương V | 5,1 | 10 đầu |
| 7 | Điện trở cuối kênh | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Hộp đấu kỹ thuật | Theo Mục II Chương V | 6 | hộp |
| 9 | Hộp chia 3 ngã | Theo Mục II Chương V | 65 | hộp |
| 10 | Vật liệu phụ hoàn thiện hệ thống (tê, cút, khớp nối, vít nỡ) | Theo Mục II Chương V | 1 | ct |
| 11 | Đèn báo cháy | Theo Mục II Chương V | 1,4 | 5 đèn |
| 12 | Nút nhấn báo cháy | Theo Mục II Chương V | 1,4 | 5 nút |
| 13 | Đèn exit | Theo Mục II Chương V | 2,4 | 5 đèn |
| 14 | Đèn sự cố | Theo Mục II Chương V | 2,8 | 5 đèn |
| 15 | Dây tín hiệu 2x0.75mm2 | Theo Mục II Chương V | 550 | m |
| 16 | Dây tín hiệu 2x1mm2 | Theo Mục II Chương V | 300 | m |
| 17 | Ống điện D16 | Theo Mục II Chương V | 850 | m |
| 18 | Hệ thống chữa cháy: Lắp đặt ống thép D100 dày 2.5 mm | Theo Mục II Chương V | 0,6 | 100m |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 18,84 | 1m2 |
| 20 | Khớp nối mềm chống rung, đường kính 100mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 21 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 10 | cặp bích |
| 22 | Côn, Cút, tê thép D100 | Theo Mục II Chương V | 16 | cái |
| 23 | Trụ chữa cháy ngoài nhà | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 24 | Hộp vòi CC ngoài nhà có chân đế, mái che kt (900x500x180), (phun sơn tĩnh điện) | Theo Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 25 | Cuộn vòi D65 | Theo Mục II Chương V | 2 | Cái |
| 26 | Lăng phun D65 | Theo Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 27 | Bình chữa cháy CO2 | Theo Mục II Chương V | 12 | Cái |
| 28 | Bình MFZ4 ABC | Theo Mục II Chương V | 24 | Cái |
| 29 | Tủ đựng bình chữa cháy | Theo Mục II Chương V | 12 | Cái |
| 30 | Tiêu lệnh chữa cháy | Theo Mục II Chương V | 12 | Cái |
| 31 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q =>10l/s; H=30mcn | Theo Mục II Chương V | 1 | trọn bộ |
| 32 | Máy bơm chữa cháy động cơ xăng có Q =>10l/s; H=30mcn | Theo Mục II Chương V | 1 | trọn bộ |
| 33 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Theo Mục II Chương V | 2 | 1 máy |
| 34 | Tủ điện điều khiển máy bơm | Theo Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 35 | Đồng hồ đo áp suất | Theo Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 36 | Cáp điện cho máy bơm 3x10+1x6 (từ tủ điện tới máy bơm) | Theo Mục II Chương V | 20 | m |
| 37 | Rọ bơm D100 | Theo Mục II Chương V | 2 | Cái |
| 38 | Van 1 chiều D100 | Theo Mục II Chương V | 2 | Cái |
| 39 | Van khoá D100 | Theo Mục II Chương V | 2 | Cái |
| 40 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống | Theo Mục II Chương V | 1 | Lô |
| 41 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Theo Mục II Chương V | 0,8 | 100m |
| G | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng bể nước -đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 1,8017 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng bể nước, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,6006 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1,2012 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1,2012 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng bể nước, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 4,416 | m3 |
| 6 | Bê tông đáy bể , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 17,04 | m3 |
| 7 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 16,95 | m3 |
| 8 | Ván khuôn nắp bể | Theo Mục II Chương V | 0,684 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường bể, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 17,3 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống | Theo Mục II Chương V | 1,384 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,6761 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 5,6799 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng bể, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 13,32 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống | Theo Mục II Chương V | 0,5828 | 100m2 |
| 15 | Ngâm nước xi măng bể | Theo Mục II Chương V | 71,2 | m3 |
| 16 | Băng chặn nước | Theo Mục II Chương V | 37 | m |
| 17 | Nắp thăm bể (gao gồm cả khóa) | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Thang innox xuống bể | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Quét nhựa bitum ngoài bể | Theo Mục II Chương V | 103,6 | m2 |
| 20 | Láng đáy bể vữa XM M100 Dày 2cm | Theo Mục II Chương V | 68,16 | m2 |
| 21 | Trát thành trong bể vữa XM M100 D20 | Theo Mục II Chương V | 77 | m2 |
| 22 | Xây móng bể bằng gạch bê tông đặc, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 6,292 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Theo Mục II Chương V | 60,72 | m2 |
| 24 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Mục II Chương V | 137,72 | m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,1267 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép tấn đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,04 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,0024 | 100m2 |
| H | HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC | Theo Mục II Chương V | 54,6 | m3 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC | Theo Mục II Chương V | 15,816 | m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC | Theo Mục II Chương V | 543,46 | m2 |
| I | HẠNG MỤC: PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 12000BTU-220V 1 chiều | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Điều hòa treo tường 18000BTU-220V 1 chiều | Theo Mục II Chương V | 24 | bộ |
| 3 | Điều hòa treo tường 24000BTU-220V 1 chiều | Theo Mục II Chương V | 9 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi