Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201292604-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Bất động sản Viet Home Land |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201269881 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ năm 2021 và nguồn đối ứng của ngân sách huyện năm 2020 và các năm tiếp theo tại Quyết định số 2017/QĐ-UBND ngày 3/10/2020 của Chủ tịch UBND huyện Như Xuân v/v phê duyệt chủ trươn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 17:07:00 đến ngày 2021-01-11 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,194,288,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92,000,000 VNĐ ((Chín mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NỀN, MẶT ĐƯỜNG ( ĐỊA PHẬN THỊ TRẤN YÊN CÁT) | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo bản vẽ thiết kế và dự toán được duyệt | 0,457 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 8,683 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | nt | 24,1135 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | nt | 4,5816 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | nt | 0,9255 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | nt | 0,1758 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 12,347 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | nt | 2,3459 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | nt | 6,579 | m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | nt | 1,25 | 100m3 |
| 11 | Cuốc tạo nhám mặt đường cũ | nt | 35,1123 | 100m2 |
| 12 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 0,1749 | 100m2 |
| 13 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 0,1749 | 100m2 |
| 14 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | nt | 35,1123 | 100m2 |
| 15 | Bù vênh mặt đường bằng đá dăm 7cm | nt | 31,5343 | 100m2 |
| 16 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | nt | 35,2872 | 100m2 |
| 17 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | nt | 0,1 | 100m3 |
| 18 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 1 | 100m2 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | nt | 1,323 | 100m3 |
| 20 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,6615 | 100m3 |
| 21 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 2,205 | 100m2 |
| 22 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 2,205 | 100m2 |
| 23 | Mua đất đá thải | nt | 74,7495 | m3 |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 0,24 | m3 |
| 25 | Làm cột km BTCT | nt | 1 | cái |
| 26 | Bê tông móng cột, M150, đá 1x2 | nt | 0,168 | m3 |
| 27 | Bê tông chèn cột, M150, đá 1x2 | nt | 0,144 | m3 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 1 | 1cấu kiện |
| 29 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,014 | 100m2 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 0,72 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | nt | 0,0468 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0194 | tấn |
| 33 | Bê tông cọc H M150, đá 1x2 | nt | 0,378 | m3 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | nt | 0,567 | m3 |
| 35 | Sơn cọc H | nt | 4,725 | m2 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 9 | 1cấu kiện |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | nt | 2,851 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 2,7188 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NỀN, MẶT ĐƯỜNG ( ĐỊA PHẬN XÃ HÓA QUỲ) | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%KL) | nt | 0,9438 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL) | nt | 17,9327 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III (5%KL0 | nt | 66,148 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95%KL) | nt | 12,5681 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III (5%KL) | nt | 1,3775 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%KL) | nt | 0,2617 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công,đất cấp III (5%KL) | nt | 22,9485 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95%KL) | nt | 4,3602 | 100m3 |
| 9 | Đào vét hữu cơ bằng thủ công-đất cấp I (5%KL) | nt | 5,7325 | m3 |
| 10 | Đào vét bùn bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I (95%KL) | nt | 1,0892 | 100m3 |
| 11 | Đánh cấp nền đường bằng thủ công-đất cấp II (5%KL) | nt | 11,6585 | m3 |
| 12 | Đánh cấp nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (95%KL) | nt | 2,2151 | 100m3 |
| 13 | Cuốc tạo nhám mặt đường cũ | nt | 69,4596 | 100m2 |
| 14 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 0,5404 | 100m2 |
| 15 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 0,5404 | 100m2 |
| 16 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | nt | 69,4596 | 100m2 |
| 17 | Bù vênh mặt đường bằng đá dăm 9cm | nt | 62,6816 | 100m2 |
| 18 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | nt | 70 | 100m2 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | nt | 0,1608 | 100m3 |
| 20 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 1,6075 | 100m2 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | nt | 0,945 | 100m3 |
| 22 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,4725 | 100m3 |
| 23 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 1,575 | 100m2 |
| 24 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 1,575 | 100m2 |
| 25 | Mua đất đá thải | nt | 53,3925 | m3 |
| 26 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | nt | 9,46 | m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 0,48 | m3 |
| 28 | Làm cột km BTCT | nt | 2 | cái |
| 29 | Bê tông móng cột, M150, đá 1x2 | nt | 0,336 | m3 |
| 30 | Bê tông chèn cột, M150, đá 1x2 | nt | 0,288 | m3 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 2 | 1cấu kiện |
| 32 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,028 | 100m2 |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 1,44 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | nt | 0,0936 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0389 | tấn |
| 36 | Bê tông cọc H M150, đá 1x2 | nt | 0,756 | m3 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | nt | 1,134 | m3 |
| 38 | Sơn cọc H | nt | 9,45 | m2 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 18 | 1cấu kiện |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | nt | 3,2356 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | nt | 1,2411 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | nt | 1,2411 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 3,4447 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | nt | 3,4447 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA CỤC BỘ NỀN, MẶT ĐƯỜNG, CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ( ĐỊA PHẬN XÃ CÁT TÂN) | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%KL) | nt | 0,7643 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL) | nt | 14,5224 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III (5%KL) | nt | 127,995 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95%KL) | nt | 24,3191 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III (5%KL) | nt | 2,5265 | m3 |
| 6 | Đào khuôn bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%KL) | nt | 0,48 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III (5%KL) | nt | 24,7515 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95%KL) | nt | 4,7028 | 100m3 |
| 9 | Đào vét bùn đất bằng thủ công-đất cấp I (5%KL) | nt | 2,702 | m3 |
| 10 | Đào vét bùn bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I (95%KL) | nt | 0,5134 | 100m3 |
| 11 | Đánh cấp nền đường bằng thủ công-đất cấp III (5%KL) | nt | 9,034 | m3 |
| 12 | Đánh cấp nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (95%KL) | nt | 1,7165 | 100m3 |
| 13 | Cuốc tạo nhám mặt đường cũ | nt | 67,288 | 100m2 |
| 14 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 2,4922 | 100m2 |
| 15 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 2,4922 | 100m2 |
| 16 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | nt | 67,2337 | 100m2 |
| 17 | Bù vênh mặt đường bằng đá dăm 7cm | nt | 59,5203 | 100m2 |
| 18 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | nt | 69,7259 | 100m2 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | nt | 0,074 | 100m3 |
| 20 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 0,74 | 100m2 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | nt | 5,712 | 100m3 |
| 22 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 2,856 | 100m3 |
| 23 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 9,52 | 100m2 |
| 24 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 9,52 | 100m2 |
| 25 | Mua đất đá thải | nt | 322,728 | m3 |
| 26 | Tháo dỡ bó vỉa | nt | 385,36 | m |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | nt | 4,29 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bó vỉa | nt | 1,0454 | 100m2 |
| 29 | Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2 | nt | 5,95 | m3 |
| 30 | Lắp đặt bó vỉa vỉa hè, kích thước 26x23x100cm | nt | 165,16 | m |
| 31 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 44,04 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng dài | nt | 4,4042 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 385,36 | 1cấu kiện |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 17,67 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | nt | 0,7645 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | nt | 1,3246 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,7515 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 165,16 | 1cấu kiện |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | nt | 7,87 | m3 |
| 40 | Nạo vét khơi thông rãnh | nt | 66,06 | m3 |
| 41 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | nt | 2,255 | 100m2 |
| 42 | Bê tông mặt tràn M300, đá 1x2 | nt | 45,1 | m3 |
| 43 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | nt | 0,1804 | 100m2 |
| 44 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,96 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0718 | tấn |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | nt | 0,1512 | 100m2 |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 24 | 1cấu kiện |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 0,48 | m3 |
| 49 | Làm cột km BTCT | nt | 2 | cái |
| 50 | Bê tông móng cột, M150, đá 1x2 | nt | 0,336 | m3 |
| 51 | Bê tông chèn cột, M150, đá 1x2 | nt | 0,288 | m3 |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 2 | 1cấu kiện |
| 53 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,028 | 100m2 |
| 54 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 1,44 | m3 |
| 55 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | nt | 0,0936 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0389 | tấn |
| 57 | Bê tông cọc H M150, đá 1x2 | nt | 0,756 | m3 |
| 58 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | nt | 1,134 | m3 |
| 59 | Sơn cọc H | nt | 9,45 | m2 |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 18 | 1cấu kiện |
| 61 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | nt | 1,201 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | nt | 1,201 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 7,5928 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | nt | 7,5928 | 100m3 |
| 65 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | nt | 2,7 | m3 |
| 66 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, M150, đá 1x2 | nt | 13,84 | m3 |
| 67 | Bê tông thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu M150, đá 1x2 | nt | 6,58 | m3 |
| 68 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | nt | 1,68 | m3 |
| 69 | Bê tông phủ bản, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 0,56 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 7 | 1cấu kiện |
| 71 | Vữa đệm bản, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 2,8 | m2 |
| 72 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 | nt | 1,51 | m3 |
| 73 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | nt | 0,0382 | tấn |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | nt | 0,0956 | tấn |
| 75 | Cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | nt | 0,0237 | tấn |
| 76 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0797 | 100m2 |
| 77 | Ván khuôn cống | nt | 0,8181 | 100m2 |
| 78 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III (5%KL) | nt | 4,38 | m3 |
| 79 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%KL) | nt | 0,8322 | 100m3 |
| 80 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,438 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NỀN, MẶT ĐƯỜNG ( ĐỊA PHẬN XÃ CÁT VÂN) | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%KL) | nt | 0,3507 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL) | nt | 6,6625 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III (5%KL) | nt | 8,7175 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95%KL) | nt | 1,6563 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III (5%KL) | nt | 2,2225 | m3 |
| 6 | Đào khuôn bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%KL) | nt | 0,4223 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III (5%KL) | nt | 13,361 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95%KL) | nt | 2,5386 | 100m3 |
| 9 | Đào vét bùn đất bằng thủ công-đất cấp I (5%KL) | nt | 2,9455 | m3 |
| 10 | Đào vét bùn bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I (95%KL) | nt | 0,5596 | 100m3 |
| 11 | Đánh cấp nền đường bằng thủ công-đất cấp II (5%KL) | nt | 5,8395 | m3 |
| 12 | Đánh cấp nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (95%KL) | nt | 1,1095 | 100m3 |
| 13 | Cuốc tạo nhám mặt đường cũ | nt | 25,8873 | 100m2 |
| 14 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 0,824 | 100m2 |
| 15 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 0,824 | 100m2 |
| 16 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | nt | 25,8873 | 100m2 |
| 17 | Bù vênh mặt đường bằng đá dăm 7cm | nt | 19,3215 | 100m2 |
| 18 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | nt | 27,7613 | 100m2 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | nt | 0,63 | 100m3 |
| 20 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,315 | 100m3 |
| 21 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 1,05 | 100m2 |
| 22 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 1,05 | 100m2 |
| 23 | Mua đất đá thải để đắp | nt | 35,595 | m3 |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 0,48 | m3 |
| 25 | Làm cột km BTCT | nt | 2 | cái |
| 26 | Bê tông móng cột, M150, đá 1x2 | nt | 0,336 | m3 |
| 27 | Bê tông chèn cột, M150, đá 1x2 | nt | 0,288 | m3 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 2 | 1cấu kiện |
| 29 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,028 | 100m2 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 1,28 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | nt | 0,0832 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0346 | tấn |
| 33 | Bê tông cọc H M150, đá 1x2 | nt | 0,672 | m3 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | nt | 1,008 | m3 |
| 35 | Sơn cọc H | nt | 8,4 | m2 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 16 | 1cấu kiện |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | nt | 0 | 100m3 |
| 38 | Mua đất đá thải để đắp | nt | 306,4716 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | nt | 0,5891 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | nt | 0,5891 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 1,1679 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | nt | 1,1679 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Còi điều khiển | nt | 2 | cái |
| 2 | Cờ hiệu | nt | 2 | cái |
| 3 | Áo phản quang + băng đỏ | nt | 2 | cái |
| 4 | Đèn cảnh báo ATGT | nt | 2 | cái |
| 5 | Mua biển báo 100x160 cm | nt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, vuông 160x100cm | nt | 2 | cái |
| 7 | Mua biển báo 80x140 | nt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, vuông 60x60cm | nt | 2 | cái |
| 9 | Mua biển báo tam giác 70x70 | nt | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | nt | 6 | cái |
| 11 | Mua biển chỉ hướng KT 25x120 | nt | 2 | cái |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | nt | 0,0679 | tấn |
| 13 | Dây phản quang | nt | 440 | m |
| 14 | Điều tiết đảm bảo giao thông 1,0ca/1ngày nhân công bậc 3/7 (tính 03 tháng) =1ca/N*2,5tháng*30ngày*2người | nt | 90 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi