Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình và cung cấp lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201292433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Xuân Kiên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình và cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201292356 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 18:03:00 đến ngày 2021-01-10 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,739,487,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng nhà làm việc 3 tầng | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTK | 30,586 | 100m³ |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo HSTK | 9,52 | 100m² |
| 3 | Đắp cát vàng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 17,159 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 18,107 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 6,766 | 100m³ |
| 6 | Trọn gói công tác đóng, nhổ cọc cừ chắn đất hố đào phía sau nhà, giáp tường dậu, chiều dài 20m sâu 6m. | Theo HSTK | 120 | m |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK | 6,766 | 100m³/km |
| 8 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 29,127 | m³ |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 96,847 | m³ |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 2,044 | 100m² |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 3,753 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 6,754 | m³ |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,412 | 100m² |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 1,308 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,806 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 4,538 | tấn |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 154,487 | m³ |
| 18 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 11,093 | m³ |
| 19 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 1,298 | 100m² |
| 20 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,598 | tấn |
| 21 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 2,465 | tấn |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 4,742 | 100m³ |
| 23 | Đổ bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTK | 32,04 | m³ |
| 24 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | Theo HSTK | 15,67 | m³ |
| 25 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,028 | 100m³ |
| 26 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 0,634 | m³ |
| 27 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,984 | m³ |
| 28 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,093 | tấn |
| 29 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,043 | tấn |
| 30 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,106 | 100m² |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 1,513 | m³ |
| 32 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 3,193 | m² |
| 33 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,0cm, bằng vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 12,694 | m² |
| 34 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | Theo HSTK | 13,694 | m³ |
| 35 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,021 | 100m³ |
| 36 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 0,798 | m³ |
| 37 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 5,896 | m³ |
| 38 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,488 | tấn |
| 39 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,486 | 100m² |
| 40 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 4,614 | m² |
| 41 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,0cm, bằng vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 17,108 | m² |
| 42 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 35,993 | m³ |
| 43 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 5,62 | 100m² |
| 44 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 1,021 | tấn |
| 45 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 2,34 | tấn |
| 46 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 5,035 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 61,611 | m³ |
| 48 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 8,257 | 100m² |
| 49 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 3,172 | tấn |
| 50 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 4,936 | tấn |
| 51 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 7,148 | tấn |
| 52 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 111,279 | m³ |
| 53 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 10,557 | 100m² |
| 54 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 12,866 | tấn |
| 55 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 11,553 | m³ |
| 56 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 1,839 | 100m² |
| 57 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 0,347 | tấn |
| 58 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 0,658 | tấn |
| 59 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 4,716 | m³ |
| 60 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 13,859 | m³ |
| 61 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK | 1,394 | 100m² |
| 62 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 0,88 | tấn |
| 63 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 0,158 | tấn |
| 64 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 2,807 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 300,727 | 1m² |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 2,807 | tấn |
| 67 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 376,623 | m³ |
| 68 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 7,159 | m³ |
| 69 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 2,482 | m³ |
| 70 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 17,28 | m |
| 71 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 14,976 | m³ |
| 72 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1.198,106 | m² |
| 73 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 2.610,1 | m² |
| 74 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 333,173 | m² |
| 75 | Trát lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 139,34 | m² |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 756,711 | m² |
| 77 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1.045,34 | m² |
| 78 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 516,633 | m² |
| 79 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 99,005 | m² |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 4.004,314 | m² |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.714,739 | m² |
| 82 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 155,443 | m² |
| 83 | Lát đá granít nhân tạo bậc tam cấp | Theo HSTK | 86,411 | m² |
| 84 | Lát đá granít nhân tạo bậc cầu thang | Theo HSTK | 90,142 | m² |
| 85 | Lắp dựng lan can cầu thang thép | Theo HSTK | 44,808 | m² |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 89,616 | 1m² |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK | 44,808 | m² |
| 88 | Lát nền Ceramic 600x600 | Theo HSTK | 820,287 | m² |
| 89 | Lát đá granit cửa | Theo HSTK | 7,392 | m² |
| 90 | Lát gạch chống trơn 300x300 | Theo HSTK | 33,816 | m² |
| 91 | Vách compact HPL | Theo HSTK | 10,23 | m² |
| 92 | Trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm | Theo HSTK | 33,112 | m² |
| 93 | Ốp gạch 300x600 | Theo HSTK | 138,656 | m² |
| 94 | Công tác ốp gạch vào chân tường KT 600x120 | Theo HSTK | 78,549 | m² |
| 95 | Công tác ốp gạch thẻ chân tường màu đỏ | Theo HSTK | 123,195 | m² |
| 96 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 117,758 | m |
| 97 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 207,36 | m |
| 98 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 181,553 | m² |
| 99 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK | 181,553 | m² |
| 100 | Lợp mái tôn dày 0.45ly màu đỏ | Theo HSTK | 4,99 | 100m² |
| 101 | Tấm úp nóc, úp sườn khổ rộng 600 | Theo HSTK | 113,929 | m |
| 102 | Sản xuất bậc thang lên mái bằng sắt fi20 | Theo HSTK | 18,164 | kg |
| 103 | Chôn bậc thang lên mái chèn VXMCV mác 75 | Theo HSTK | 7 | bậc |
| 104 | Sản xuất nắp tôn dày 0,8ly đậy lối lên mái bao gồm cả khoá, bản lề | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 105 | Đắp chữ Trụ sở Đảng Ủy - HĐND -UBND xã Phú Lương | Theo HSTK | 1 | toàn bộ |
| 106 | Đắp đấu đầu và chân cột | Theo HSTK | 10 | cái |
| 107 | Hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK | 93,924 | m² |
| 108 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 187,848 | 1m² |
| 109 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 93,924 | m² |
| 110 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh nhôm việt pháp tiêu chuẩn loại 3 bản lề, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ. | Theo HSTK | 96,81 | m2 |
| 111 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) tiêu chuẩn loại 3 bản lề, kính mờ an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ. | Theo HSTK | 7,04 | m2 |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) tiêu chuẩn kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ. | Theo HSTK | 93,924 | m2 |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng Vách kính khung nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) kính mờ dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ. | Theo HSTK | 19,088 | m2 |
| 114 | Khóa cửa đi | Theo HSTK | 29 | cái |
| 115 | Khóa cửa sổ | Theo HSTK | 34 | cái |
| 116 | Quốc huy | Theo HSTK | 1 | cái |
| B | Phần điện | |||
| 1 | Vỏ tủ điện, tôn sơn tĩnh điện KT 800x600x200mm, dày 1,2mm, sơn sần kem, lắp âm tường | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 2 | Aptomat 3 pha 3 cực MCCB - 3P-125A-30KA | Theo HSTK | 1 | cái |
| 3 | Aptomat 3 pha 3 cực MCB - 3P-50A-10KA | Theo HSTK | 2 | cái |
| 4 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB - 2P-40A-6KA | Theo HSTK | 1 | cái |
| 5 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB - 2P-25A-6KA | Theo HSTK | 7 | cái |
| 6 | Aptomat 1 pha 1 cực MCB - 1P-20A-6KA | Theo HSTK | 1 | cái |
| 7 | Aptomat 1 pha 1 cực MCB - 1P-16A-6KA | Theo HSTK | 2 | cái |
| 8 | Aptomat 1 pha 1 cực MCB - 1P-10A-6KA | Theo HSTK | 1 | cái |
| 9 | Contacto 1 pha 16A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 10 | Rơle thời gian 24h | Theo HSTK | 1 | cái |
| 11 | Thanh cái đồng 25x3mm | Theo HSTK | 2,5 | kg |
| 12 | Vật tư phụ, bu lông, ốc vít… | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 13 | Vỏ tủ điện, tôn sơn tĩnh điện KT 600x400x200mm, dày 1,2mm, sơn sần kem, lắp âm tường | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 14 | Aptomat 3 pha 3 cực MCB - 3P-50A-10KA | Theo HSTK | 1 | cái |
| 15 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB - 2P-25A-6KA | Theo HSTK | 9 | cái |
| 16 | Aptomat 1 pha 1 cực MCB - 1P-16A-6KA | Theo HSTK | 1 | cái |
| 17 | Aptomat 1 pha 1 cực MCB - 1P-10A-6KA | Theo HSTK | 1 | cái |
| 18 | Thanh cái đồng 25x3mm | Theo HSTK | 1,5 | kg |
| 19 | Vật tư phụ, bu lông, ốc vít… | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 20 | Vỏ tủ điện, tôn sơn tĩnh điện KT 600x400x200mm, dày 1,2mm, sơn sần kem, lắp âm tường | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 21 | Aptomat 3 pha 3 cực MCB - 3P-50A-10KA | Theo HSTK | 1 | cái |
| 22 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB - 2P-25A-6KA | Theo HSTK | 9 | cái |
| 23 | Aptomat 1 pha 1 cực MCB - 1P-16A-6KA | Theo HSTK | 1 | cái |
| 24 | Aptomat 1 pha 1 cực MCB - 1P-10A-6KA | Theo HSTK | 1 | cái |
| 25 | Thanh cái đồng 25x3mm | Theo HSTK | 1,5 | kg |
| 26 | Vật tư phụ, bu lông, ốc vít… | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 27 | Vỏ tủ điện kích thước 400x300x150mm, tôn dày 1,2mm, sơn tĩnh điện | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 28 | Aptomat 1 pha 1 cực MCB - 1P-16A-6KA | Theo HSTK | 1 | cái |
| 29 | Aptomat 1 pha 1 cực MCB - 1P-10A-6KA | Theo HSTK | 1 | cái |
| 30 | Công tắc tơ 9A/380V | Theo HSTK | 3 | cái |
| 31 | Rơ le nhiệt 2,5-4A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 32 | Rơ le trung gian, 2 cặp tiếp điểm thường đóng& thường mở | Theo HSTK | 1 | cái |
| 33 | Rơ le thời gian 24h | Theo HSTK | 2 | cái |
| 34 | Biến áp cách ly, 220/24V, dung lượng 250VA | Theo HSTK | 1 | cái |
| 35 | Công tắc chuyển mạch 3 vị trí | Theo HSTK | 1 | cái |
| 36 | Bộ van phao kiểm tra mực nước | Theo HSTK | 2 | cái |
| 37 | Nút ấn on/off kèm đèn báo | Theo HSTK | 2 | cái |
| 38 | Đèn báo pha và trạng thái D21, 5W/220V | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 39 | Hộp chứa aptomat, mặt nhựa, thân nhựa, chứa 9mcb, lắp âm tường | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 40 | Hộp chứa aptomat, mặt nhựa, thân nhựa, chứa 6mcb, lắp âm tường | Theo HSTK | 6 | hộp |
| 41 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB - 2P-40A-6KA | Theo HSTK | 1 | cái |
| 42 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB - 2P-25A-6KA | Theo HSTK | 6 | cái |
| 43 | Aptomat 1 pha 1 cực MCB - 1P-16A-6KA | Theo HSTK | 16 | cái |
| 44 | Aptomat 1 pha 1 cực MCB - 1P-10A-6KA | Theo HSTK | 7 | cái |
| 45 | Hộp chứa aptomat, mặt nhựa, thân nhựa, chứa 6mcb, lắp âm tường | Theo HSTK | 8 | hộp |
| 46 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB - 2P-25A-6KA | Theo HSTK | 8 | cái |
| 47 | Aptomat 1 pha 1 cực MCB - 1P-16A-6KA | Theo HSTK | 16 | cái |
| 48 | Aptomat 1 pha 1 cực MCB - 1P-10A-6KA | Theo HSTK | 8 | cái |
| 49 | Hộp chứa aptomat, mặt nhựa, thân nhựa, chứa 6mcb, lắp âm tường | Theo HSTK | 8 | hộp |
| 50 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB - 2P-25A-6KA | Theo HSTK | 8 | cái |
| 51 | Aptomat 1 pha 1 cực MCB - 1P-16A-6KA | Theo HSTK | 16 | cái |
| 52 | Aptomat 1 pha 1 cực MCB - 1P-10A-6KA | Theo HSTK | 8 | cái |
| 53 | Máng đèn gắn trần 2 bóng có chóa phản quang, kt 1200x300mm + 02 đèn led tuýp T8 dài 1,2 mét công suất 2x18w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, ánh sáng trắng | Theo HSTK | 48 | bộ |
| 54 | Đèn led tuýp T8 dài 1,2 mét, loại gắn tường, thân đèn làm bằng hợp kim nhôm, sơn tĩnh điện, bóng đèn công suất 1x18w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, ánh sáng trắng | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 55 | Đèn ốp trần LED kích thước d300mm, công suất 24w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, ánh sáng trắng | Theo HSTK | 24 | bộ |
| 56 | Đèn ốp trần LED kích thước d220mm, công suất 18w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, ánh sáng trắng | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 57 | Đèn LED cảm biến chuyển động ốp trần LED kích thước d300mm, công suất 24w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, ánh sáng trắng | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 58 | Quạt trần sải cánh d1400, công suất 1x75w, kèm hộp số điều khiển | Theo HSTK | 24 | cái |
| 59 | Công tắc đèn 1 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 1 lỗ + 1 hạt 1 chiều + đế âm). | Theo HSTK | 30 | cái |
| 60 | Công tắc đèn 2 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 2 lỗ + 2 hạt 1 chiều + đế âm). | Theo HSTK | 4 | cái |
| 61 | Công tắc đèn 3 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 3 lỗ + 3 hạt 1 chiều + đế âm). | Theo HSTK | 1 | cái |
| 62 | Công tắc đèn 1 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 1 lỗ + 1 hạt đảo chiều + đế âm). | Theo HSTK | 4 | cái |
| 63 | Ổ cắm đôi 3 cực ( 2P+N) 16A/250V (bao gồm mặt nạ, đế âm tường) | Theo HSTK | 138 | cái |
| 64 | Cáp điện xlpe, vỏ bọc PVC 0,6/1KV, tiết diện: CU.XLPE.PVC(4x10)mm2 | Theo HSTK | 14 | m |
| 65 | Dây điện cách điện và vỏ bọc PVC - 300/500V, tiết diện: CU.PVC.PVC(2x6)mm2 | Theo HSTK | 9 | m |
| 66 | Dây điện cách điện và vỏ bọc PVC - 300/500V, tiết diện: CU.PVC.PVC(2x4)mm2 | Theo HSTK | 366 | m |
| 67 | Dây điện cách điện và vỏ bọc PVC - 300/500V, tiết diện: CU.PVC.PVC(2x2,5)mm2 | Theo HSTK | 856 | m |
| 68 | Dây điện vỏ bọc PVC - 300/500V, tiết diện: CU.PVC(1x1,5)mm2 | Theo HSTK | 1.540 | m |
| 69 | Dây nối đất màu vàng sọc xanh, 0,6KV, lõi đồng cách điện PVC CU.PVC (1x10)mm2 | Theo HSTK | 14 | m |
| 70 | Dây nối đất màu vàng sọc xanh, 0,6KV, lõi đồng cách điện PVC CU.PVC (1x6)mm2 | Theo HSTK | 9 | m |
| 71 | Dây nối đất màu vàng sọc xanh, 0,6KV, lõi đồng cách điện PVC CU.PVC (1x4)mm2 | Theo HSTK | 366 | m |
| 72 | Dây nối đất màu vàng sọc xanh, 0,6KV, lõi đồng cách điện PVC CU.PVC (1x2.5)mm2 | Theo HSTK | 856 | m |
| 73 | Ống nhựa cứng PVC D16 | Theo HSTK | 700 | m |
| 74 | Ống nhựa cứng PVC D20 | Theo HSTK | 778 | m |
| 75 | Ống nhựa cứng PVC D25 | Theo HSTK | 341 | m |
| 76 | Ống nhựa cứng PVC D40 | Theo HSTK | 13 | m |
| 77 | Vật tư phụ | Theo HSTK | 1 | lô |
| 78 | Thanh đồng tiếp đất kích thước 300x100x5mm | Theo HSTK | 1 | m |
| 79 | Cáp đồng tiếp địa PVC 35mm2 | Theo HSTK | 12 | m |
| 80 | Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm | Theo HSTK | 22 | m |
| 81 | Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm, dài 2,5 m | Theo HSTK | 6 | cọc |
| 82 | Vật tư phụ | Theo HSTK | 1 | lô |
| 83 | Kim thu sét thép mạ kẽm D16 cao 1 mét | Theo HSTK | 10 | cái |
| 84 | Dây dẫn sét thép D10 | Theo HSTK | 368 | m |
| 85 | Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm | Theo HSTK | 25 | m |
| 86 | Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm, dài 2,5 m | Theo HSTK | 8 | cọc |
| 87 | Ống nhựa cứng PVC D27 | Theo HSTK | 0,6 | 100m |
| 88 | Giá đỡ thép dẹt 25x4mm dài 200mm | Theo HSTK | 215 | cái |
| 89 | Cọc đỡ thép d10mm dài 100mm | Theo HSTK | 215 | cọc |
| 90 | Thép lập là 40x4mm | Theo HSTK | 5 | m |
| 91 | Vật tư phụ | Theo HSTK | 1 | lô |
| C | PHẦN ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Switch 24P 10/100/1000 mbps | Theo HSTK | 3 | cái |
| 2 | Patch panel 24 port chuẩn cat 6 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 3 | Hộp phối quang ODF 4FO gắn trên tủ Rack | Theo HSTK | 1 | cái |
| 4 | Cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair | Theo HSTK | 109,6 | 10m |
| 5 | Dây nhẩy cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair (1,5m) bao gồm 2 giắc RJ45 | Theo HSTK | 48 | cái |
| 6 | Dây nhẩy quang 4 lõi (1,5m/sợi) | Theo HSTK | 1 | cái |
| 7 | Ống luồn dây PVC D20 | Theo HSTK | 518 | m |
| 8 | Tổng đài điện thoại 8 trung kế 48 thuê bao | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 9 | Tủ MDF 50P bao gồm cả phiến phập | Theo HSTK | 1 | cái |
| 10 | Tủ IDF 20P bao gồm cả phiến phập | Theo HSTK | 2 | cái |
| 11 | Phiến đấu điện thoại 10 đôi dây | Theo HSTK | 6 | cái |
| 12 | Cáp điện thoại 20 đôi dây 20x2x0,5 | Theo HSTK | 1,5 | 10m |
| 13 | Cáp điện thoại 2 đôi dây 2x2x0,5 | Theo HSTK | 107,6 | 10m |
| 14 | Dây nhẩy cáp thoại 2 đôi dây (1,5m) bao gồm 2 giắc RJ11 | Theo HSTK | 48 | cái |
| 15 | Ống luồn dây PVC D20 | Theo HSTK | 518 | mét |
| 16 | Tủ mạng Rack 10U, D400 19'', treo tường | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 17 | Tủ mạng Rack 6U, D400 19'', treo tường | Theo HSTK | 2 | tủ |
| 18 | Ổ cắm điện thoại và mạng lắp âm tường, bao gồm 1 nhân mạng RJ45 + 1 nhân thoại RJ11 ( bao gồm mặt nạ + đế âm) | Theo HSTK | 48 | cái |
| 19 | Ống luồn dây PVC D32 | Theo HSTK | 15 | m |
| D | HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ | |||
| 1 | Máy điều hòa không khí 2 cục 1 chiều lạnh, dàn lạnh treo tường, công suất lạnh 12000 btu/h | Theo HSTK | 18 | máy |
| 2 | Máy điều hòa không khí 2 cục 1 chiều lạnh, dàn lạnh treo tường, công suất lạnh 18000 btu/h | Theo HSTK | 6 | máy |
| 3 | Ống đồng D9.5/6.4 dày 0,81 | Theo HSTK | 0,45 | 100m |
| 4 | Ống đồng D12.7/6.4 dày 0,81 | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 5 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm kèm bảo ôn dày 19mm | Theo HSTK | 0,45 | 100m |
| 6 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm kèm bảo ôn dày 19mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 7 | Ống nước ngưng PVC D21 kèm bảo ôn dày 13mm | Theo HSTK | 0,72 | 100m |
| 8 | Ống nước ngưng PVC D27 | Theo HSTK | 1,01 | 100m |
| 9 | Giá đỡ dàn nóng | Theo HSTK | 24 | bộ |
| 10 | Dây điện Cu/pvc/pvc (4x1,5)mm2 | Theo HSTK | 60 | m |
| 11 | Ông gen ruột gà d20 luồn dây điện | Theo HSTK | 60 | m |
| 12 | Vật tư phụ | Theo HSTK | 1 | lô |
| E | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lavabo | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 2 | Vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 3 | Xí bệt | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 4 | Hộp đựng | Theo HSTK | 4 | cái |
| 5 | Vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK | 4 | cái |
| 6 | Tiểu nam | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 7 | Tiểu nữ | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 8 | Thu sàn Inox D110 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 9 | Xi phông con thỏ | Theo HSTK | 4 | cái |
| 10 | Két nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 11 | Cụm bơm nước sinh hoạt Q=2m3/h, H=20m | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 12 | Rọ hút hơm nước | Theo HSTK | 1 | cái |
| 13 | Ống nhựa PP-R Dn40 | Theo HSTK | 0,11 | 100m |
| 14 | Ống nhựa PP-R Dn32 | Theo HSTK | 0,34 | 100m |
| 15 | Ống nhựa PP-R Dn25 | Theo HSTK | 0,35 | 100m |
| 16 | Ống nhựa PP-R Dn20 | Theo HSTK | 0,36 | 100m |
| 17 | Cút vuông Dn40 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 18 | Cút vuông Dn32 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 19 | Cút vuông Dn25 | Theo HSTK | 23 | cái |
| 20 | Cút vuông Dn20 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 21 | Tê vuông Dn32x25 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 22 | Tê vuông Dn20 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 23 | Tê vuông Dn25x20 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 24 | Côn thu Dn25x20 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 25 | Van khóa Dn32 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 26 | Van khóa Dn25 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 27 | Rắc co Dn32 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 28 | Rắc co Dn25 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 29 | Kép TTK ren trong Dn20 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 30 | Măng sông ren ngoài Dn32 (cho bơm) | Theo HSTK | 1 | cái |
| 31 | Măng sông ren ngoài Dn40 (cho bơm) | Theo HSTK | 3 | cái |
| 32 | Măng sông nối thẳng Dn32 | Theo HSTK | 9 | cái |
| 33 | Măng sông nối thẳng Dn25 | Theo HSTK | 9 | cái |
| 34 | Van 2 chiều cho bơm Dn40 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 35 | Van 2 chiều cho bơm Dn32 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 36 | Van 1 chiều cho bơm Dn32 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 37 | Ống nhựa u.PVC D110 | Theo HSTK | 0,24 | 100m |
| 38 | Ống nhựa u.PVC D90 | Theo HSTK | 0,24 | 100m |
| 39 | Ống nhựa u.PVC D60 | Theo HSTK | 0,25 | 100m |
| 40 | Ống nhựa u.PVC D48 | Theo HSTK | 0,07 | 100m |
| 41 | Ống nhựa u.PVC D42 | Theo HSTK | 0,06 | 100m |
| 42 | Cút chếch D110 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 43 | Cút chếch D90 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 44 | Cút chếch D60 | Theo HSTK | 18 | cái |
| 45 | Cút chếch D48 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 46 | Cút chếch D42 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 47 | Cút chếch D48x110 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 48 | Tê đều chếch D110 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 49 | Tê đều chếch D60 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 50 | Tê thu chếch D110x75x48 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 51 | Tê thu chếch D90x60 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 52 | Tê thu chếch D60x48 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 53 | Tê thu chếch D60x42 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 54 | Tê thông tắc D110 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 55 | Tê thông tắc D60 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 56 | Tê kiểm tra D110 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 57 | Tê kiểm tra D90 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 58 | Măng sông nối thẳng D110 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 59 | Măng sông nối thẳng D90 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 60 | Ống nhựa u.PVC D110 | Theo HSTK | 1,32 | 100m |
| 61 | Rọ chắn rác mái D125 | Theo HSTK | 11 | cái |
| 62 | Cút chếch D110 | Theo HSTK | 22 | cái |
| 63 | Măng xông nối thẳng D110 | Theo HSTK | 33 | cái |
| F | Phần PCCC | |||
| 1 | Tủ cứu hỏa 2 ngăn 1200x600x180 | Theo HSTK | 3 | tủ |
| 2 | Bình chữa cháy dạng khí CO2 (3kg) | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 3 | Bình chữa cháy dạng bột (8kg) | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 4 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 5 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK | 3 | bộ |
| G | Hạ tầng ngoài nhà | |||
| 1 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 2,113 | 100m³ |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,845 | 100m³ |
| 3 | Lớp nilong chống mất nước xi măng | Theo HSTK | 845 | m² |
| 4 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 126,75 | m³ |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 845 | m² |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 3,6 | 100m³ |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 1,44 | 100m³ |
| 8 | Lớp nilong chống mất nước xi măng | Theo HSTK | 1.440 | m² |
| 9 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK | 216 | m³ |
| 10 | Lát gạch sân gạch Terrazo | Theo HSTK | 1.440 | m² |
| 11 | Đào đất bồn hoa | Theo HSTK | 44,249 | m³ |
| 12 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 7,564 | m³ |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 21,472 | m³ |
| 14 | Công tác ốp Gạch thẻ 240x60 ốp bồn hoa | Theo HSTK | 148,84 | m² |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,218 | 100m³ |
| 16 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,223 | 100m³ |
| 17 | Trồng cỏ lá gừng | Theo HSTK | 3,9 | 100m² |
| 18 | Lớp đất màu dày 40cm khu vực thảm cỏ | Theo HSTK | 156 | m³ |
| 19 | Trồng cỏ nhật | Theo HSTK | 0,8 | 100m² |
| 20 | Lớp đất màu dày 40cm khu vực thảm cỏ | Theo HSTK | 32 | m³ |
| 21 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTK | 1,293 | 100m³ |
| 22 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,431 | 100m³ |
| 23 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,862 | 100m³ |
| 24 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 15,809 | m³ |
| 25 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 12,06 | m³ |
| 26 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,348 | tấn |
| 27 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,488 | tấn |
| 28 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,9 | 100m² |
| 29 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 18,948 | m³ |
| 30 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,357 | tấn |
| 31 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,957 | tấn |
| 32 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 2,297 | 100m² |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 37,629 | m³ |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 41,833 | m³ |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 23,217 | m³ |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 14,34 | m³ |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1,689 | m³ |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 936,162 | m² |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 879,325 | m² |
| 40 | Ốp gạch thẻ | Theo HSTK | 56,836 | m² |
| 41 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 5,051 | m³ |
| 42 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,459 | 100m² |
| 43 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 1,246 | tấn |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 693,38 | m |
| 45 | Sản xuất hàng rào | Theo HSTK | 133,472 | m² |
| 46 | Cổng sắt nhà văn hóa | Theo HSTK | 10,08 | m² |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 287,104 | 1m² |
| 48 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK | 143,552 | m² |
| 49 | Biển tên cổng TRỤ SỞ ĐẢNG ỦY - HĐND - UBND XÃ PHÚ LƯƠNG | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 50 | Ống nhựa u.PVC D110 class 2 | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 51 | Măng sông D110 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 52 | Ống nhựa PP-R Dn25, PN10 | Theo HSTK | 0,28 | 100m |
| 53 | Măng sông Dn25 | Theo HSTK | 9 | cái |
| 54 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK | 47,82 | m³ |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 15,94 | m³ |
| 56 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,319 | 100m³ |
| 57 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 6,375 | m³ |
| 58 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSTK | 0,18 | 100m² |
| 59 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 25,44 | m² |
| 60 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 7,834 | m³ |
| 61 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 63,61 | m² |
| 62 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 3,549 | m³ |
| 63 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | Theo HSTK | 0,304 | 100m² |
| 64 | Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,296 | tấn |
| 65 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Theo HSTK | 164 | cái |
| 66 | Cột sân vườn cao 3,9m, mạ kẽm nhúng nóng, mạ sơn tĩnh điện, màu ghi xám | Theo HSTK | 8 | cột |
| 67 | Bóng đèn Led 20W-E27 | Theo HSTK | 32 | bộ |
| 68 | Bê tông móng M150 | Theo HSTK | 2,4 | m³ |
| 69 | Khung móng M16-260x260x500mm | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 70 | Bu lông loại M16x500mm | Theo HSTK | 32 | cái |
| 71 | Vữa xi măng cát vàng M100 trát kín chân cột | Theo HSTK | 0,1 | m³ |
| 72 | Đất đào hố móng | Theo HSTK | 3,2 | m³ |
| 73 | Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P 6A | Theo HSTK | 32 | cái |
| 74 | Cầu đấu dây 4 mắt 50A-600V | Theo HSTK | 8 | Cái |
| 75 | Tấm cách điện bakelit | Theo HSTK | 8 | tấm |
| 76 | Đầu cốt đồng M16 | Theo HSTK | 24 | đầu cáp |
| 77 | Đầu cốt đồng các loại <M10 | Theo HSTK | 32 | đầu cáp |
| 78 | Tiếp địa cột đèn | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 79 | Cột điện bê tông ly tâm cao 6,5m (bao gồm cả móng cột, phụ kiện móc và giữ cáp) | Theo HSTK | 1 | cột |
| 80 | Cáp ngầm 0.6/1kv cu/xlpe/pvc 4x35mm2 | Theo HSTK | 66 | m |
| 81 | Cáp ngầm 0.6/1kv cu/xlpe/pvc 2x4mm2 | Theo HSTK | 195 | m |
| 82 | Cáp lên đèn 0.6/1kv cu/pvc/pvc 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 128 | m |
| 83 | Ống luồn nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo HSTK | 49 | m |
| 84 | Ống luồn nhựa xoắn HDPE D40/32 | Theo HSTK | 175 | m |
| 85 | Ống luồn cứng PVC D32 | Theo HSTK | 15 | m |
| 86 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK | 13,5 | m³ |
| 87 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 5,625 | m³ |
| 88 | Đắp cát móng đường ống | Theo HSTK | 12,75 | m³ |
| 89 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,086 | 100m³ |
| 90 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo HSTK | 0,113 | 100m2 |
| 91 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK | 8,8 | m³ |
| 92 | Đắp cát móng đường ống | Theo HSTK | 8,25 | m³ |
| 93 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,088 | 100m³ |
| 94 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo HSTK | 0,083 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi