Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp ( Bao gồm cả đảm bảo an toàn giao thông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201293259-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban nhân dân xã Hưng Công |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp ( Bao gồm cả đảm bảo an toàn giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201220393 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 17:42:00 đến ngày 2021-01-11 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,375,777,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ CÁC CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1.194,53 | m3 |
| 2 | Rải nilon lớp cách ly | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 66,5414 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 6,8148 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 11,8002 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 44,93 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4,0434 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 365,59 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 32,9031 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 83,61 | m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 7,5245 | 100m3 |
| 11 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 27,2 | m3 |
| 12 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,4477 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 19,6362 | 100m3 |
| 14 | Mua vật liệu đắp: | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2.552,706 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,7098 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 24,3884 | 100m3 |
| 17 | Mua vật liệu đắp: | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1.419,81 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8,3605 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 7,2123 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 18,2795 | 100m3 |
| 21 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 50,94 | m3 |
| 22 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4,5848 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,3962 | 100m3 |
| 24 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 141,3685 | 100m |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 23,04 | m3 |
| 26 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 198,08 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 52,9 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4,6466 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 61,13 | m3 |
| 30 | Sản xuất cột tròn thép D80, biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8 | cái |
| 32 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,94 | m3 |
| 33 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,1714 | 100m3 |
| 34 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 16,4063 | 100m |
| 35 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,63 | m3 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 16 | cấu kiện |
| 37 | Mua ống cống D600 HL93 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 16 | m |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,0635 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,1187 | 100m3 |
| 40 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 7,41 | m3 |
| 41 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,6671 | 100m3 |
| 42 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 26,3125 | 100m |
| 43 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4,21 | m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 22 | cấu kiện |
| 45 | Mua ống cống 1,0x1,0m HL93 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 22 | m |
| 46 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 29,01 | m3 |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,2471 | 100m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,0508 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,0676 | tấn |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,32 | m3 |
| 51 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,1118 | tấn |
| 52 | Mua vít nâng | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1 | cấu kiện |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,4621 | 100m3 |
| 55 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 114,81 | m3 |
| 56 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 10,3333 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3,8148 | 100m3 |
| 58 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 89,08 | m3 |
| 59 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép rãnh B400 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 33,3143 | tấn |
| 60 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh B400 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 66,2987 | 100m2 |
| 61 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm rãnh B400, đá 1x2, mác 250 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 314,99 | m3 |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1.500 | cấu kiện |
| 63 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 21,1196 | tấn |
| 64 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8,8348 | 100m2 |
| 65 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 111 | m3 |
| 66 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1.500 | cấu kiện |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 7,1707 | 100m3 |
| B | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc tre cao 1.2m: | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 51,6 | m |
| 2 | Cọc tre sơn trắng, đỏ | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 11,3417 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đế cọc tiêu, đá 1x2, mác 150 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,54 | m3 |
| 4 | Biển báo 441a KT800x1400: | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2 | Biển |
| 5 | Biển tam giác: | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 6 | Biển |
| 6 | Dây thừng: | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 440 | m |
| 7 | Cờ nheo tam giác: | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 129 | cái |
| 8 | Đèn tín hiệu giao thông: | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 6 | cái |
| 9 | Áo phản quang: | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2 | cái |
| 10 | Dây điện cadi-sun loại VCmD 2x1: | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 400 | m |
| 11 | Bóng điện 100W: | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 10 | bộ |
| 12 | Điện năng: | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2.304 | KW |
| 13 | Người điều hành giao thông (NC3.0/7): | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 240 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi