Gói thầu: Đền bù lún nứt công trình liền kề (giai đoạn 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201292990-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Đền bù lún nứt công trình liền kề (giai đoạn 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20180558062 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hoàn Kiếm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 16:53:00 đến ngày 2021-01-11 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,831,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NHÀ BÀ HOÀNG THỊ HƯƠNG 13 PHỐ HUẾ | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | Chương V | 3 | công |
| 2 | Đục bỏ nền gạch lát nền | Chương V | 8,4825 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái cao <=16 m | Chương V | 13,28 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 2,25 | m2 |
| 6 | Đục vữa trát tường trong và ngoài nhà | Chương V | 44,415 | m2 |
| 7 | Đục vết nứt các tầng | Chương V | 6,1 | m |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | Chương V | 9,7978 | m3 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V | 60,8875 | m2 |
| 10 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V | 23,2552 | tấn |
| 11 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 11,6276 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 11,6276 | đ/m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 11,6276 | đ/m3 |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 1,6965 | m3 |
| 15 | Lát gạch lá nem | Chương V | 8,4825 | m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,0178 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >10 mm | Chương V | 0,035 | tấn |
| 18 | Sản xuất ván khuôn giằng móng | Chương V | 0,0482 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Chương V | 0,676 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=11cm, Vữa XM mác 75 | Chương V | 9,7978 | m3 |
| 21 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 0,0491 | tấn |
| 22 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Chương V | 13,28 | m2 |
| 23 | Gia công, lắp đặt cửa nhôm kính nhà vệ sinh chung | Chương V | 2,25 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 149,763 | m2 |
| 25 | Sơn tường - 3 nước | Chương V | 234,2305 | m2 |
| 26 | Dọn dẹp mặt bằng và kê đồ sau thi công | Chương V | 3 | công |
| 27 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 1 ổ cắm | Chương V | 3 | bảng |
| 29 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm | Chương V | 2 | bảng |
| 30 | Lắp đặt đế âm tường | Chương V | 5 | hộp |
| 31 | Aptomat 1P-20A-6kA | Chương V | 3 | cái |
| 32 | Aptomat 1P-16A-6kA | Chương V | 3 | cái |
| 33 | Vật tư phụ (băng keo, vít nở,...) | Chương V | 1 | gói |
| 34 | Ống nước HDPE D25 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 35 | Lắp đặt cút HDPE D25 | Chương V | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê HDPE D25 | Chương V | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 25mm | Chương V | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 5 | bộ |
| 39 | Lắp đặt van khóa | Chương V | 4 | bộ |
| B | SỬA CHỮA NHÀ BÀ NGÔ BÍCH LOAN | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | Chương V | 2 | công |
| 2 | Đục bỏ nền gạch lát nền | Chương V | 15,6586 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ đá bậu cửa | Chương V | 1,82 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V | 3,21 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 23,615 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V | 104,0956 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh | Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 6,15 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 12,204 | m2 |
| 10 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V | 4,7068 | tấn |
| 11 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 2,3534 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 2,3534 | đ/m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 2,3534 | đ/m3 |
| 14 | Bốc xếp vận chuyển các loại vật liệu | Chương V | 1 | công |
| 15 | Lát gạch 60x60 cm | Chương V | 15,6586 | m2 |
| 16 | Ốp đá granite bậu cửa | Chương V | 1,82 | m2 |
| 17 | Ốp âm gạch chân tường | Chương V | 3,216 | m2 |
| 18 | Công tác ốp tường nhà vệ sinh gạch 30x60cm | Chương V | 12,204 | m2 |
| 19 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 23,615 | m2 |
| 24 | Sơn tường - 3 nước | Chương V | 104,1826 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V | 6,15 | m2 |
| 26 | Dọn dẹp mặt bằng và kê đồ sau thi công | Chương V | 2 | công |
| C | SỬA CHỮA NHÀ BÀ ĐẶNG THỊ THỦY VÀ AN THỊ THỊNH | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | Chương V | 2 | công |
| 2 | Tháo dỡ mái cao <=16 m | Chương V | 25,0136 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ bình đun nước nóng | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Chương V | 31,8621 | m2 |
| 5 | Đào nền sụt lún dất cấp 3 | Chương V | 3,075 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V | 25,294 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 13,06 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V | 150,376 | m2 |
| 9 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V | 12,6492 | tấn |
| 10 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 6,3246 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 6,3246 | đ/m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 6,3246 | đ/m3 |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển các loại vật liệu | Chương V | 3 | tấn |
| 14 | Tôn nền bằng cát | Chương V | 2,46 | m3 |
| 15 | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,23 | m3 |
| 16 | Lát nền bằng gạch lá nem đỏ chống trơn | Chương V | 23,794 | m2 |
| 17 | Lát gạch ceramic 30x30 cm | Chương V | 6,627 | m2 |
| 18 | Công tác ốp tường nhà vệ sinh gạch 30x60cm | Chương V | 25,294 | m2 |
| 19 | sửa chữa hệ khung xà gồ gỗ | Chương V | 25,0136 | m2 |
| 20 | Lắp dựng mái nhựa | Chương V | 25,0136 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 13,06 | m2 |
| 22 | Sơn tường - 3 nước | Chương V | 167,508 | m2 |
| 23 | Ốp tôn vào vị trí nứt | Chương V | 7,34 | m |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 4,072 | m2 |
| 25 | Sửa chữa nắp hố ga | Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Dọn dẹp mặt bằng và kê đồ sau thi công | Chương V | 2 | công |
| 28 | Lắp đặt ống HDPE d20 | Chương V | 0,24 | 100m |
| 29 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 20mm | Chương V | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút HDPE D20mm | Chương V | 10 | cái |
| 31 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V | 50 | m |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V | 50 | m |
| 33 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V | 4 | cái |
| D | SỬA CHỮA NHÀ ANH ĐẶNG HOÀNG TUẤN 86H6 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước và sau khi thi công | Chương V | 2 | công |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 13,456 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V | 58,575 | m2 |
| 4 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V | 0,8074 | tấn |
| 5 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 0,4037 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 0,4037 | đ/m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 0,4037 | đ/m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 13,456 | m2 |
| 9 | chống thấm 1 mặt bằng sika | Chương V | 6,88 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả Jotun vào tường | Chương V | 58,575 | m2 |
| 11 | Sơn tường - 3 nước | Chương V | 58,575 | m2 |
| E | SỬA CHỮA NHÀ ÔNG TẠ ĐÌNH SINH | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước và sau khi thi công | Chương V | 3 | công |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 14,486 | m2 |
| 3 | Phá dỡ gạch lát nền | Chương V | 17,49 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V | 36,3654 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V | 115,285 | m2 |
| 6 | Trừ cửa: | Chương V | 0 | 0.0 |
| 7 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V | 2,6182 | tấn |
| 8 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 1,3091 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 1,3091 | đ/m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 1,3091 | đ/m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 14,486 | m2 |
| 12 | Lát nền gạch 60x60cm | Chương V | 17,49 | m2 |
| 13 | chống thấm 1 mặt bằng sika top seal 107 3 lớp (1,5kg/lớp) | Chương V | 6,88 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả Joton vào tường | Chương V | 115,285 | m2 |
| 15 | Sơn tường - 3 nước | Chương V | 115,285 | m2 |
| 16 | Sửa chữa, lắp dựng mái tôn (40% lắp dựng mới) | Chương V | 14,5462 | m2 |
| 17 | Sửa chữa máng tôn mái nhà | Chương V | 7,8 | m |
| F | SỬA CHỮA NHÀ BÀ NGUYỄN THỊ HẢO 25 HÀM LONG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | Chương V | 3 | công |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V | 3 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Chương V | 82,482 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 22,605 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 6,55 | m |
| 7 | Phá dỡ tường xây tầng 2 cos 4,5m | Chương V | 4,9854 | m3 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V | 253,995 | m2 |
| 9 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V | 20,8725 | tấn |
| 10 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 10,4363 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 30m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 10,4363 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 10,4363 | đ/m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 10,4363 | đ/m3 |
| 14 | Vận chuyển vật liệu bằng vác bộ | Chương V | 4 | công |
| 15 | Xây tường tầng 2 bằng gạch không nung tường 220mm | Chương V | 4,9854 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 53,712 | m2 |
| 17 | Công tác ốp tường, gạch 30x60cm | Chương V | 22,605 | m2 |
| 18 | Lát nền gạch 60x60cm | Chương V | 72,46 | m2 |
| 19 | Lát gạch ceramic 30x30 cm | Chương V | 10,022 | m2 |
| 20 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 3 | bộ |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 3 | bộ |
| 23 | Bả bằng bột bả Jotun vào tường | Chương V | 253,995 | m2 |
| 24 | Sơn tường - 3 nước | Chương V | 253,995 | m2 |
| 25 | Che bạt công trình | Chương V | 50 | m2 |
| 26 | dọn dẹp mặt bằng và kê đồ sau thi công | Chương V | 4 | công |
| 27 | Ống PPR D32 | Chương V | 1 | 100m |
| 28 | Ống PPR D25 | Chương V | 1,5 | 100m |
| 29 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Chương V | 4 | cái |
| 30 | Cút PPR D32 | Chương V | 10 | cái |
| 31 | Cút PPR D25 | Chương V | 20 | cái |
| 32 | Côn PPPR D25 | Chương V | 25 | cái |
| 33 | Côn PPR D32 | Chương V | 15 | cái |
| G | SỬA CHỮA NHÀ BÀ NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG NGÕ 31 HÀM LONG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | Chương V | 5 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 10,29 | m2 |
| 3 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Chương V | 49,9732 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 27,2115 | m2 |
| 5 | Đục tỉa dầm cột hiện trạng | Chương V | 0,9506 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V | 0,9894 | m3 |
| 7 | Phá dỡ bê tông cầu thang | Chương V | 1,4355 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ bình đun nước nóng | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 84,5545 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V | 101,2175 | m2 |
| 13 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V | 7,8161 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ trần thạch cao | Chương V | 21,06 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ sàn gỗ công nghiệp | Chương V | 13,744 | m2 |
| 16 | Quây bạt ngăn bụi | Chương V | 100 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước, hệ thông cấp nguồn điện | Chương V | 8 | công |
| 18 | Hút bể phốt | Chương V | 1 | ca |
| 19 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V | 35,0749 | tấn |
| 20 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 17,5375 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 17,5375 | đ/m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 17,5375 | đ/m3 |
| 23 | Lát nền gạch 60x60cm | Chương V | 46,426 | m2 |
| 24 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V | 21,06 | m2 |
| 25 | Quét chống thấm bằng sika top seal 107 3 lớp (1,5kg/lớp) | Chương V | 1,8752 | m2 |
| 26 | Lát gạch ceramic 30x30 cm | Chương V | 3,5472 | m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ gia cố móng dài, bệ máy | Chương V | 1,579 | m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ gia cố móng dài, bệ máy | Chương V | 7,895 | m2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ gia cố cột, mố, vuông, chữ nhật | Chương V | 13,2 | m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ gia cố xà dâm, giằng | Chương V | 30,756 | m2 |
| 31 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng, d <= 10mm | Chương V | 0,2429 | 100kg |
| 32 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng, d <= 18mm | Chương V | 1,2488 | 100kg |
| 33 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cột, d <=10mm | Chương V | 0,4123 | 100kg |
| 34 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cột, d <=18mm | Chương V | 2,5872 | 100kg |
| 35 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, d <= 10 mm | Chương V | 0,7885 | 100kg |
| 36 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, d <= 18 mm | Chương V | 5,0678 | 100kg |
| 37 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | Chương V | 4,4923 | m3 |
| 38 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Chương V | 0,979 | m3 |
| 39 | Bê tông cột đá 1x2, tiết diện <=0,1m2, mác 250 | Chương V | 1,5929 | m3 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,5108 | m3 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ gia cố cầu thang | Chương V | 6,9825 | m2 |
| 42 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cầu thang, d <= 10mm | Chương V | 0,5151 | 100kg |
| 43 | Bê tông cầu thang đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,588 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6x10,5x22 cm bậc tam cấp, Vữa XM mác 50 | Chương V | 1,088 | m3 |
| 45 | Lát gạch giả đá bậc cầu thang | Chương V | 11,024 | m2 |
| 46 | Xây tường gạch nhà vệ sinh | Chương V | 0,9894 | m3 |
| 47 | Công tác ốp tường, gạch 30x60cm | Chương V | 27,2115 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép các loại - 2 nước | Chương V | 4,2952 | m2 |
| 49 | Lắp đặt cầu thang sắt | Chương V | 0,3304 | tấn |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 31,7812 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,4925 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 34,3195 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | Chương V | 50,235 | m2 |
| 54 | Bả tường trong nhà bằng bột bả | Chương V | 185,536 | m2 |
| 55 | Sơn tường - 3 nước | Chương V | 185,536 | m2 |
| 56 | Sửa chữa, lắp dựng mái tôn | Chương V | 22,043 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V | 10,29 | m2 |
| 58 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 60 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt bình nóng lạnh | Chương V | 1 | bộ |
| 62 | Bốc xếp vật tư các loại | Chương V | 3 | công |
| 63 | Dọn dẹp mặt bằng và kê đồ sau thi công | Chương V | 5 | công |
| 64 | Ống nhựa PVC D=110mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 65 | Ống nhựa PVC D=76mm | Chương V | 1 | 100m |
| 66 | Ống PPR D32 | Chương V | 1 | 100m |
| 67 | Ống PPR D25 | Chương V | 1,5 | 100m |
| 68 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | Chương V | 12 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút PPR D32 bằng phương pháp dán keo | Chương V | 40 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút PPR D25 bằng phương pháp dán keo | Chương V | 50 | cái |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, vòi gạt đồng | Chương V | 7 | bộ |
| 72 | Lắp đặt ba chạc D20 | Chương V | 15 | cái |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V | 200 | m |
| 74 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V | 100 | m |
| 75 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương V | 15 | cái |
| 76 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Chương V | 10 | cái |
| 77 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Chương V | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Chương V | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 6 | bộ |
| H | SỬA CHỮA NHÀ BÀ NGUYỄN THỊ THI 86H4 LÊ VĂN HƯU 3 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | Chương V | 3 | công |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 28,387 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 29,8495 | m2 |
| 4 | Phá dỡ gạch lát nền | Chương V | 30,3085 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V | 120,5385 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Chương V | 13,0383 | m2 |
| 7 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V | 7,719 | tấn |
| 8 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 3,8595 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 30m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 3,8595 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 3,8595 | đ/m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 3,8595 | đ/m3 |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển các loại vật liệu | Chương V | 2 | công |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 28,387 | m2 |
| 14 | Công tác ốp tường, gạch 30x60cm | Chương V | 29,8495 | m2 |
| 15 | Lát nền gạch 60x60cm | Chương V | 30,3085 | m2 |
| 16 | Bả tường trong nhà bằng bột bả | Chương V | 148,9255 | m2 |
| 17 | Sơn tường - 3 nước | Chương V | 148,9255 | m2 |
| 18 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Chương V | 13,0383 | m2 |
| 19 | Dọn dẹp mặt bằng và xếp đồ sau thi công | Chương V | 3 | công |
| I | SỬA CHỮA NHÀ BÀ TRẦN THỊ YẾN 15 PHỐ HUẾ | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | Chương V | 1 | công |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 49,29 | m2 |
| 3 | Phá dỡ gác xép khung sắt, sàn gỗ tạp | Chương V | 7 | m2 |
| 4 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Chương V | 7 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V | 10,67 | m2 |
| 6 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V | 3,6574 | tấn |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 1,8287 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 1,8287 | đ/m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 1,8287 | đ/m3 |
| 10 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm | Chương V | 1 | công |
| 11 | Tôn nền bằng cát | Chương V | 1,008 | m3 |
| 12 | Lát nền gạch 60x60cm | Chương V | 7 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 49,29 | m2 |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 0,0892 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,0892 | tấn |
| 16 | Làm mặt sàn gỗ thông dày 2cm | Chương V | 7 | m2 |
| 17 | Lắp dựng trần thạch cao tấm thả | Chương V | 7 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà - sơn 3 nước | Chương V | 13,3 | m2 |
| 19 | Sơn tường - 3 nước | Chương V | 49,31 | m2 |
| 20 | Dọn dẹp mặt bằng và xếp đồ sau thi công | Chương V | 2 | công |
| J | SỬA CHỮA NHÀ CÔ NGUYỄN THỊ NGỌC ĐIỆP NGÕ 31 HÀM LONG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | Chương V | 5 | công |
| 2 | Đục bỏ nền gạch lát nền | Chương V | 57,9647 | m2 |
| 3 | Phá dỡ bể nước ngầm | Chương V | 1,43 | m3 |
| 4 | Đào đất bể nước ngầm | Chương V | 12,8289 | m3 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V | 563,654 | m2 |
| 6 | Cạo rỉ hoa sắt | Chương V | 65,919 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 41,29 | m2 |
| 8 | Đục bỏ bê tông nền sân | Chương V | 14,46 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ bồn tắm | Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 3 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ bình đun nước nóng | Chương V | 3 | cái |
| 13 | Căng bạt che bụi xung quanh công trình | Chương V | 259,08 | m2 |
| 14 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V | 38,2377 | tấn |
| 15 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 19,1188 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 19,1188 | đ/m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 19,1188 | đ/m3 |
| 18 | Bốc xếp vận chuyển các loại vật liệu | Chương V | 5 | công |
| 19 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Chương V | 2,9688 | 100m |
| 20 | Đắp cát bể nước | Chương V | 12,8289 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng đá 1x2, mác150 | Chương V | 0,28 | m3 |
| 22 | Cốp pha bê tông nắp, đáy bể nước | Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,0127 | tấn |
| 24 | Bê tông đáy, nắp bể M200 đá 1x2 | Chương V | 0,432 | m3 |
| 25 | Xây tường bể bằng gạch không nung | Chương V | 0,858 | m3 |
| 26 | Quét flinkote chống thấm 2 mặt thành bể | Chương V | 17,76 | m2 |
| 27 | Láng nền tạo độ dốc không đánh mầu dày 3 cm, Vữa XM mác 75 | Chương V | 32,1407 | m2 |
| 28 | Quét chống thấm bằng sika top seal 107 3 lớp (1,5kg/lớp) | Chương V | 30,6207 | m2 |
| 29 | Lát gạch ceramic 30x30 cm | Chương V | 16,9342 | m2 |
| 30 | Lát gạch 40x40 cm | Chương V | 15,2065 | m2 |
| 31 | Lát nền gạch 60x60cm | Chương V | 25,824 | m2 |
| 32 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 3 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 3 | bộ |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 3 | bộ |
| 35 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Chương V | 3 | bộ |
| 36 | Lắp đặt bồn tắm | Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 41,29 | m2 |
| 38 | Sơn tường trong nhà - 3 nước | Chương V | 563,654 | m2 |
| 39 | Quét sika top seal 107 chống thấm tường ngoài (3 lớp) (1,5kg/lớp) | Chương V | 201,064 | m2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà - 3 nước | Chương V | 201,064 | m2 |
| 41 | Sơn lại hoa sắt, sửa chữa hoa sắt | Chương V | 65,919 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3 cm, Vữa XM mác 75 | Chương V | 14,46 | m2 |
| 43 | Ốp máng tôn ở mái, vết nứt tách giữa 2 hộ dân liền kề | Chương V | 7,9 | m |
| 44 | Dọn dẹp mặt bằng và xếp đồ sau thi công | Chương V | 5 | công |
| K | SỬA CHỮA NHÀ TRƯƠNG THỊ KIM SINH NGÕ 31 HÀM LONG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | Chương V | 3 | công |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Chương V | 32,3076 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 17 | m2 |
| 4 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Chương V | 26,4264 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 20,708 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V | 130,7803 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V | 1,677 | m3 |
| 8 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V | 8,9391 | tấn |
| 9 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 4,4696 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 30m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 4,4696 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 4,4696 | đ/m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 4,4696 | đ/m3 |
| 13 | Vận chuyển vật liệu bằng vác bộ | Chương V | 1 | công |
| 14 | đổ bù vữa sika tự chảy vết nứt rộng b>=5mm | Chương V | 19,32 | m |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 29,483 | m2 |
| 16 | Lát nền gạch 60x60cm | Chương V | 18 | m2 |
| 17 | Lát gạch ceramic 30x30 cm | Chương V | 8,4264 | m2 |
| 18 | Ốp gạch thẻ vào tường | Chương V | 17 | m2 |
| 19 | Xây gạch không nung 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=11cm, Vữa XM mác 75 | Chương V | 1,677 | m3 |
| 20 | Bả tường trong nhà bằng bột bả | Chương V | 130,7803 | m2 |
| 21 | Sơn tường - 3 nước | Chương V | 130,7803 | m2 |
| 22 | Sửa chữa mái tôn (40% gái trí lắp dựng mới) | Chương V | 12,923 | m2 |
| 23 | dọn dẹp mặt bằng và xếp đồ sau thi công | Chương V | 3 | công |
| L | SỬA CHỮA NHÀ CHÚ GIẢNG NGÕ 25 HÀM LONG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | Chương V | 1 | công |
| 2 | Phá dỡ hộp kỹ thuật | Chương V | 0,0735 | m3 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V | 10,633 | m2 |
| 4 | Đục vữa trát cầu thang | Chương V | 9,0554 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ đường ống nước cũ | Chương V | 1 | công |
| 6 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V | 0,6903 | tấn |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 0,3452 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 0,3452 | đ/m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 0,3452 | đ/m3 |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển bộ các loại vật liệu | Chương V | 1 | công |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,0554 | m2 |
| 12 | Xây lại hộp kỹ thuật | Chương V | 0,0074 | m3 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà - 3 nước | Chương V | 9,0554 | m2 |
| 14 | Sơn tường trong nhà - 3 nước | Chương V | 11,368 | m2 |
| 15 | Dọn dẹp mặt bằng và xếp đồ sau thi công | Chương V | 1 | công |
| M | SỬA CHỮA NHÀ ÔNG NGUYỄN VĂN VINH 86H4 LÊ VĂN HƯU 3 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | Chương V | 3 | công |
| 2 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Chương V | 8,385 | m2 |
| 3 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Chương V | 59,7045 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 91,293 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V | 266,13 | m2 |
| 6 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V | 12,2865 | tấn |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 6,1433 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 6,1433 | đ/m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 6,1433 | đ/m3 |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển các loại vật liệu | Chương V | 1 | công |
| 11 | Tôn nền bằng cát | Chương V | 0,8385 | m3 |
| 12 | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,8385 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 91,293 | m2 |
| 14 | Lát nền gạch 60x60cm | Chương V | 59,7045 | m2 |
| 15 | Sơn tường - 3 nước | Chương V | 291,79 | m2 |
| N | SỬA CHỮA NHÀ ÔNG NGUYỄN VĂN BÔN 25G HÀM LONG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | Chương V | 5 | công |
| 2 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Chương V | 128,3538 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ bình đun nước nóng | Chương V | 3 | cái |
| 6 | Phá dỡ bể nước ngầm | Chương V | 1,5854 | m3 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 49,8038 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 34,72 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V | 350,67 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước, hệ thông cấp nguồn điện | Chương V | 2 | công |
| 11 | Hút bể phốt | Chương V | 1 | ca |
| 12 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V | 22,4664 | tấn |
| 13 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 11,2332 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 11,2332 | đ/m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 11,2332 | đ/m3 |
| 16 | Lát nền gạch 60x60cm | Chương V | 128,3538 | m2 |
| 17 | Xây bể bằng gạch không nung 6x10,5x22 | Chương V | 0,9174 | m3 |
| 18 | Bê tông lót đá 1x2, mác150 | Chương V | 0,247 | m3 |
| 19 | Bê tông nền bể đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,4704 | m3 |
| 20 | Sản xuất lắp đặt cốt thép đáy bể nước, d <= 10mm | Chương V | 0,77 | 100kg |
| 21 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 | Chương V | 1 | cái |
| 22 | Công tác ốp tường, gạch 30x60cm | Chương V | 34,72 | m2 |
| 23 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 4 | bộ |
| 24 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Chương V | 4 | bộ |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 49,8038 | m2 |
| 28 | Bả tường trong nhà | Chương V | 350,67 | m2 |
| 29 | Sơn tường - 3 nước | Chương V | 350,67 | m2 |
| 30 | Bốc xếp, vận chuyển vác bộ các loại vật tư | Chương V | 2 | công |
| 31 | Dọn dẹp mặt bằng và kê đồ sau thi công | Chương V | 5 | công |
| 32 | Lắp đặt ống PPR D20 | Chương V | 1 | 100m |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa D20 | Chương V | 50 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút D20 ren trong | Chương V | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt măng sông nhựa, đường kính măng sông 20mm | Chương V | 30 | cái |
| 36 | Lắp đặt van khóa | Chương V | 5 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, vòi gạt đồng | Chương V | 7 | bộ |
| 38 | Lắp đặt ba chạc D20 | Chương V | 15 | cái |
| 39 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V | 200 | m |
| 40 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V | 100 | m |
| 41 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương V | 15 | cái |
| 42 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Chương V | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Chương V | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt hộp Aptomat | Chương V | 1 | hộp |
| O | SỬA CHỮA NHÀ ÔNG DƯƠNG VĂN HƯNG 31 HÀM LONG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | Chương V | 1 | công |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V | 86,075 | m2 |
| 3 | Phá dỡ lớp gạch lát nền | Chương V | 25,6755 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ máng tôn | Chương V | 6,75 | m |
| 5 | Sửa chữa, lắp đặt máng tôn | Chương V | 6,75 | m |
| 6 | Sơn tường - 3 nước | Chương V | 86,075 | m2 |
| 7 | Dọn dẹp mặt bằng và kê đồ sau thi công | Chương V | 1 | công |
| 8 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V | 5,1351 | tấn |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 1,2838 | đ/m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 1,2838 | đ/m3 |
| 11 | Quét chống thấm sika top seal 107 3 lớp (1,5kg/lớp) | Chương V | 10,7415 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch đỏ 300x300mm | Chương V | 10,7415 | m2 |
| 13 | Lát nền gạch 60x60cm | Chương V | 14,934 | m2 |
| P | SỬA CHỮA NHÀ ÔNG NGUYỄN NGỌC TUẤN NGÕ 31 HÀM LONG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | Chương V | 3 | công |
| 2 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Chương V | 72,2797 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường | Chương V | 12,5236 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V | 194,596 | m2 |
| 5 | che bạt chống bụi | Chương V | 67,28 | m2 |
| 6 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V | 7,9794 | tấn |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 3,9897 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 30m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 3,9897 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 3,9897 | đ/m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 3,9897 | đ/m3 |
| 11 | Vận chuyển vật liệu bằng vác bộ | Chương V | 1 | công |
| 12 | đổ bù vữa sika tự chảy vết nứt rộng b>=4mm (vết nứt dầm) | Chương V | 4,9 | m |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 29,815 | m2 |
| 14 | Lát nền gạch 60x60cm | Chương V | 61,7632 | m2 |
| 15 | Quét chống thấm sika top seal 107 3 lớp (1,5kg/lớp) | Chương V | 11,9172 | m2 |
| 16 | Lát gạch ceramic 30x30 cm | Chương V | 9,931 | m2 |
| 17 | Bả tường trong nhà bằng bột bả | Chương V | 194,596 | m2 |
| 18 | Sơn tường - 3 nước | Chương V | 198,016 | m2 |
| 19 | dọn dẹp mặt bằng và xếp đồ sau thi công | Chương V | 3 | công |
| Q | SỬA CHỮA NHÀ ÔNG NGUYỄN VĂN LÂN 25B HL3 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | Chương V | 5 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 4,035 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Chương V | 16,6272 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 101,9216 | m2 |
| 5 | phá dỡ gạch ốp bàn bếp | Chương V | 19,546 | m2 |
| 6 | Phá dỡ gạch lát nền | Chương V | 63,7356 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V | 242,8771 | m2 |
| 8 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V | 14,4435 | tấn |
| 9 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 7,2217 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 30m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 7,2217 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 7,2217 | đ/m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 7,2217 | đ/m3 |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển các loại vật liệu | Chương V | 2 | công |
| 14 | Xây gạch không nung 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=11cm, Vữa XM mác 75, gia cố chân cầu thang | Chương V | 1,0082 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 101,9216 | m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch bàn bếp | Chương V | 19,546 | m2 |
| 17 | Lát nền gạch 60x60cm | Chương V | 49,5371 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch đỏ 300x300mm | Chương V | 14,1985 | m2 |
| 19 | Bả tường trong nhà bằng bột bả | Chương V | 346,2387 | m2 |
| 20 | Sơn tường - 3 nước | Chương V | 346,2387 | m2 |
| 21 | Sửa chữa mái tôn (40% lắp dựng mới) | Chương V | 6,6509 | m2 |
| 22 | Gia công lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm hệ xingfa | Chương V | 4,035 | m2 |
| 23 | Dọn dẹp mặt bằng và xếp đồ sau thi công | Chương V | 5 | công |
| R | SỬA CHỮA NHÀ ÔNG NGUYỄN NGỌC SỬU 31 HÀM LONG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | Chương V | 2 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa nhôm kính | Chương V | 3,2 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 5,34 | m2 |
| 4 | Phá dỡ gạch lát nền | Chương V | 36,8675 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 16,502 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V | 179,2175 | m2 |
| 7 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V | 10,7807 | tấn |
| 8 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 5,3904 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 5,3904 | đ/m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 5,3904 | đ/m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 5,34 | m2 |
| 12 | Lát gạch nền nhà gạch 60x60cm men bóng | Chương V | 34,3765 | m2 |
| 13 | Lát gạch ceramic 30x30 cm | Chương V | 2,491 | m2 |
| 14 | Công tác ốp tường, gạch 30x60cm | Chương V | 16,502 | m2 |
| 15 | Sơn tường - 3 nước | Chương V | 182,8675 | m2 |
| 16 | Sửa chữa cửa nhôm kính | Chương V | 3,2 | m2 |
| 17 | lắp đặt cửa nhôm kính | Chương V | 3,2 | m2 |
| 18 | Dọn dẹp mặt bằng và kê đồ sau thi công | Chương V | 2 | công |
| S | SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH CHUNG NGÕ 15 PHỐ HUẾ | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước và sau khi thi công | Chương V | 1 | công |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V | 3 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 3,74 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | Chương V | 4,9528 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu tường gạch bằng thủ công | Chương V | 0,7823 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 17,826 | m2 |
| 8 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Chương V | 3,9932 | m2 |
| 9 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V | 3,7465 | tấn |
| 10 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 1,8733 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 20m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 1,8733 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 1,8733 | đ/m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V | 1,8733 | đ/m3 |
| 14 | Xây gạch gạch không nung 6x10,5x22 cm, Vữa XM mác 50 | Chương V | 0,7823 | m3 |
| 15 | Ốp gạch 30x60 cm vào tường | Chương V | 17,826 | m2 |
| 16 | Lát gạch ceramic 30x30 cm | Chương V | 3,9932 | m2 |
| 17 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 3 | bộ |
| 19 | Sửa chữa lắp đặt mái tôn (40% lắp dựng mới) | Chương V | 1,9811 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V | 3,74 | m2 |
| 21 | Dọn dẹp mặt bằng và kê đồ sau thi công | Chương V | 1 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi