Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201291583-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND Xã Hoằng Trường, Huyện Hoằng Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201290378 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 22:17:00 đến ngày 2021-01-11 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,976,933,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSTK phê duyệt | 270 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo HSTK phê duyệt | 41,978 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III (do vướng đường ống cấp nước sinh hoạt) | Theo HSTK phê duyệt | 2.260,356 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (trừ phần đắp cát đường ống cấp nước sinh hoạt) | Theo HSTK phê duyệt | 29,5036 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK phê duyệt | 0,5344 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK phê duyệt | 37,2442 | 100m3 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSTK phê duyệt | 208,669 | 100m2 |
| 8 | Bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Theo HSTK phê duyệt | 188,8177 | 100m2 |
| 9 | Tạo nhám mặt đường bê tông nhựa cũ | Theo HSTK phê duyệt | 206,8806 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSTK phê duyệt | 206,8806 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK phê duyệt | 1,7883 | 100m2 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK phê duyệt | 0,2168 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK phê duyệt | 0,2689 | 100m3 |
| 14 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Theo HSTK phê duyệt | 38,0429 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo HSTK phê duyệt | 38,0429 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Theo HSTK phê duyệt | 38,0429 | 100tấn |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSTK phê duyệt | 9,4499 | 100m2 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSTK phê duyệt | 9,9499 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Theo HSTK phê duyệt | 1,1217 | 100tấn |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo HSTK phê duyệt | 1,1217 | 100tấn |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Theo HSTK phê duyệt | 1,1217 | 100tấn |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK phê duyệt | 244,98 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép | Theo HSTK phê duyệt | 5,444 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK phê duyệt | 489,96 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh | Theo HSTK phê duyệt | 10,888 | 100m2 |
| 5 | Bê tông thân rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK phê duyệt | 854,708 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK phê duyệt | 91,4592 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK phê duyệt | 182,374 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo HSTK phê duyệt | 16,5498 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Theo HSTK phê duyệt | 10,0714 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK phê duyệt | 2.722 | 1cấu kiện |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK phê duyệt | 15,4 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK phê duyệt | 0,28 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng đá 1x2, M200 | Theo HSTK phê duyệt | 46,2 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK phê duyệt | 0,84 | 100m2 |
| 15 | Bê tông thân rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK phê duyệt | 63 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK phê duyệt | 4,704 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK phê duyệt | 17,64 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo HSTK phê duyệt | 1,1774 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo HSTK phê duyệt | 1,5666 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Theo HSTK phê duyệt | 0,854 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK phê duyệt | 140 | 1cấu kiện |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK phê duyệt | 0,378 | 100m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK phê duyệt | 50,4 | m3 |
| 24 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo HSTK phê duyệt | 28 | 10m |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK phê duyệt | 28,288 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK phê duyệt | 0,9256 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK phê duyệt | 60,216 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK phê duyệt | 1,6786 | 100m2 |
| 29 | Bê tông thân rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK phê duyệt | 97,864 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK phê duyệt | 10,2544 | 100m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK phê duyệt | 19,448 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK phê duyệt | 2,2381 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo HSTK phê duyệt | 7,7792 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép lưới chắn rác | Theo HSTK phê duyệt | 0,4784 | tấn |
| 35 | Lắp đặt thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bẻ | Theo HSTK phê duyệt | 3,0566 | tấn |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK phê duyệt | 208 | 1cấu kiện |
| C | HẠNG MỤC: DI CHUYỂN ĐƯỜNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Theo HSTK phê duyệt | 30,57 | 100 m |
| 2 | Cắt ống HDPE, ĐK 200mm bằng thủ công | Theo HSTK phê duyệt | 58 | 10 mối |
| 3 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo HSTK phê duyệt | 290 | cái |
| 4 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Theo HSTK phê duyệt | 446,76 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ vỉa hè hiện trạng | Theo HSTK phê duyệt | 37,5 | m2 |
| 6 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Theo HSTK phê duyệt | 37,5 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: DI CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN | |||
| 1 | Căng lại cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo HSTK phê duyệt | 1.405 | m |
| 2 | Tháo dỡ cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo HSTK phê duyệt | 1.405 | m |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 8.5m LT-8.5-190-4,3 thi công bằng thủ công | Theo HSTK phê duyệt | 52 | cột |
| 4 | Tiếp địa lặp lại: RC1 | Theo HSTK phê duyệt | 52 | bộ |
| 5 | Xà treo cáp lệch cột đơn: XTL-1T | Theo HSTK phê duyệt | 52 | bộ |
| 6 | Kẹp hãm 4x(95) | Theo HSTK phê duyệt | 104 | cái |
| 7 | Băng dính cách điện | Theo HSTK phê duyệt | 50 | cái |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông đa năng | Theo HSTK phê duyệt | 50 | cái |
| 9 | Đánh số cột | Theo HSTK phê duyệt | 52 | cột |
| 10 | Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 8m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | Theo HSTK phê duyệt | 52 | móng |
| 11 | Đào lấp tiếp địa lặp lại RC1 | Theo HSTK phê duyệt | 52 | Bộ |
| 12 | Hạ cột BTCT chữ H | Theo HSTK phê duyệt | 52 | cột |
| 13 | Phá dỡ móng cột MT-1 | Theo HSTK phê duyệt | 52 | móng |
| 14 | Tháo rỡ di chuyển hộp công tơ | Theo HSTK phê duyệt | 208 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi