Gói thầu: Chi phí xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201291513-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG XUÂN THỌ |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201220534 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 21:21:00 đến ngày 2021-01-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,279,753,520 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào rãnh rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 90,83 | m3 |
| 2 | Đào rãnh chiều rộng <=6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 8,175 | 100m |
| 3 | Vận chuyển 10% đất đổ đi bằng ô tô tư đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 0,908 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn 3km tiếp theo, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 0,908 | 100m3/km |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo yêu cầu tại chương V | 4,995 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 10%đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại chương V | 0,5 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu tại chương V | 0,5 | 100m3/km |
| 8 | Lu lèn thổ | Theo yêu cầu tại chương V | 108,868 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng đất tận dụng, máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 12,164 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền, lề đường bằng đá xô bồ ( tận dụng đắp lề đất bằng đất tận dụng) | Theo yêu cầu tại chương V | 6,33 | 100m3 |
| 11 | Mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo yêu cầu tại chương V | 65,666 | 100m2 |
| 12 | Lớp đá 0x4, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo yêu cầu tại chương V | 43,203 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường đá 1x2, vữa BT mác 30, dày 16cm | Theo yêu cầu tại chương V | 1.741,89 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại chương V | 10,266 | 100m2 |
| 15 | Thi công khe co giãn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại chương V | 1.773,62 | m |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Theo yêu cầu tại chương V | 14 | cái |
| 17 | Mua trụ và biển báo tam giác phản quang | Theo yêu cầu tại chương V | 14 | cái |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6 vữa BT mác 150 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,43 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu tại chương V | 2,86 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu tại chương V | 0,05 | 100m2 |
| 4 | Bê tông ống cống đá 1x2 , vữa BT mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 6,65 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ ống cống | Theo yêu cầu tại chương V | 1,292 | 100m2 |
| 6 | Gia công lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,327 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính <=18mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,922 | tấn |
| 8 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | Theo yêu cầu tại chương V | 54,15 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống cống | Theo yêu cầu tại chương V | 19 | cái |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,012 | tấn |
| 11 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,11 | m3 |
| 12 | Trám vữa xi măng M100 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | m2 |
| 13 | Quết nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại chương V | 30,6 | m2 |
| 14 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo yêu cầu tại chương V | 5,26 | m3 |
| 15 | BT móng tường đầu, tường cánh, sân cống và chân khay đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 20,16 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh và chân khay | Theo yêu cầu tại chương V | 0,843 | 100m2 |
| 17 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại chương V | 6,6 | m3 |
| 18 | Đào đất móng cống, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 7,597 | m3 |
| 19 | Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 0,684 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,253 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 0,481 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 0,481 | 100m3/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi