Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201290262-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2021 21:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thương mại, tư vấn và xây dựng Trường Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201290237 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 21:02:00 đến ngày 2021-01-10 21:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,667,333,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoạn Núi Châu đi trường Mầm non Liên Chung | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 0,3809 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu HSMT | 3,809 | 10m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 19,7864 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tận dụng khối lượng từ đào khuôn) | Theo yêu cầu HSMT | 4,2503 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu HSMT | 13,5124 | 100m3 |
| 6 | Mua đất cấp 3 (đất đồi) dùng cho đắp nền đường K98 | Theo yêu cầu HSMT | 1.567,4384 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 2,1563 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu HSMT | 133,798 | 10m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu HSMT | 6,486 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu HSMT | 3,7835 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu HSMT | 27,0248 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo yêu cầu HSMT | 27,0248 | 100m2 |
| 13 | Mua bê tông nhựa C12,5 (hàm lượng nhựa 5%) | Theo yêu cầu HSMT | 458,6109 | tấn |
| 14 | Sơn kẻ đường | Theo yêu cầu HSMT | 29,46 | m2 |
| B | Đường vào chân Núi Dành | |||
| 1 | Phá dỡ nền đường hiện trạng | Theo yêu cầu HSMT | 1,6009 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển kết cấu phá dỡ bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu HSMT | 1,6009 | 100m3 |
| 3 | Đào hữu cơ, đào rãnh, đánh cấp, bằng máy - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 5,495 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu HSMT | 54,95 | 10m³ |
| 5 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh, đánh, đánh cấp, bằng máy - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 3,3266 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95, tận dụng đất đào nền, đào khuôn, đào rãnh, đánh cấp, đất san nền sân để xe | Theo yêu cầu HSMT | 10,4751 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu HSMT | 5,0598 | 100m3 |
| 8 | Rải nilon chống thấm bê tông mặt đường | Theo yêu cầu HSMT | 2.811,65 | m2 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu HSMT | 0,8348 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 562,166 | m3 |
| 11 | Cắt khe co, khe dọc mặt đường | Theo yêu cầu HSMT | 95,844 | 10m |
| 12 | Cắt khe giãn, khe dọc mặt đường | Theo yêu cầu HSMT | 5,25 | 10m |
| 13 | Nhựa đường khe co giãn, khe dọc | Theo yêu cầu HSMT | 444,5935 | kg |
| 14 | Gỗ khe giãn, khe dọc | Theo yêu cầu HSMT | 0,1575 | m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu HSMT | 18,424 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSMT | 0,588 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 27,636 | m3 |
| 18 | Xây thành rãnh bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 25,872 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cổ rãnh | Theo yêu cầu HSMT | 1,96 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cổ rãnh, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6688 | tấn |
| 21 | Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 15,68 | m3 |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 117,6 | m2 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,9408 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu HSMT | 2,9047 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 17,64 | m3 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 196 | 1cấu kiện |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2995 | 100m3 |
| 28 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 4,5688 | 100m3 |
| 29 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0219 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1041 | 100m3 |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 41,63 | m3 |
| 32 | Cắt khe co sân bê tông | Theo yêu cầu HSMT | 16,675 | 10m |
| 33 | Cắt khe giãn sân bê tông | Theo yêu cầu HSMT | 1,505 | 10m |
| 34 | Nhựa đường khe co, giãn sân bê tông | Theo yêu cầu HSMT | 83,385 | Kg |
| 35 | Gỗ khe giãn | Theo yêu cầu HSMT | 0,0451 | m3 |
| 36 | Đào móng tường chắn bằng máy - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,3688 | 100m3 |
| 37 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu HSMT | 4,096 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 22,7204 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 19,4672 | m3 |
| 40 | Lắp đặt đường ống PVC D34 | Theo yêu cầu HSMT | 35 | m |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, tính 1/3 khối lượng đào | Theo yêu cầu HSMT | 0,1229 | 100m3 |
| 42 | Ván khuôn giằng tường | Theo yêu cầu HSMT | 0,1748 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1603 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,0345 | m3 |
| 45 | Gia công lan can | Theo yêu cầu HSMT | 0,2914 | tấn |
| 46 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSMT | 60,69 | m2 |
| 47 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,7741 | 100m3 |
| 48 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2,2449 | m3 |
| 49 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu HSMT | 7,1509 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSMT | 0,3207 | 100m2 |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 15,2161 | m3 |
| 52 | Xâythành rãnh bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 21,1673 | m3 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 159,637 | m2 |
| 54 | Ván khuôn cổ rãnh | Theo yêu cầu HSMT | 0,7128 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cổ rãnh, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,2666 | tấn |
| 56 | Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,702 | m3 |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,3984 | 100m2 |
| 58 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu HSMT | 1,1089 | tấn |
| 59 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 7,47 | m3 |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 83 | 1cấu kiện |
| 61 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95, tính 1/3 khối lượng đào | Theo yêu cầu HSMT | 0,25 | 100m3 |
| 62 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,3704 | 100m3 |
| 63 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu HSMT | 2,01 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSMT | 0,1735 | 100m2 |
| 65 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,06 | m3 |
| 66 | Xây tường đầu, tường cánh cống bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,19 | m3 |
| 67 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,98 | m2 |
| 68 | Ván khuôn mũ mố hố thu | Theo yêu cầu HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0219 | tấn |
| 70 | Bê tông mũ mố hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | m3 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0216 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu HSMT | 0,0287 | tấn |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,44 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 75 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm | Theo yêu cầu HSMT | 11 | 1 đoạn ống |
| 76 | Nối ống bê tông bằng VXM, M100 dùng thủ công - Đường kính 600mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | mối nối |
| 77 | Mua + lắp đặt đế cống D600 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 78 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1235 | 100m3 |
| C | Bậc lên đền Dành | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu HSMT | 113,33 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu HSMT | 13,48 | m3 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu HSMT | 126,81 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu HSMT | 126,81 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu HSMT | 126,81 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu HSMT | 126,81 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu HSMT | 126,81 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 6,7856 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0227 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 102,6025 | m3 |
| 11 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 353,3068 | m3 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng đá xanh rêu đục nhám mặt KT300x300x40mm | Theo yêu cầu HSMT | 1.232,2572 | m2 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 620,055 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 620,055 | m2 |
| 15 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 202,445 | 1000v |
| 16 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu HSMT | 202,445 | 1000v |
| 17 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu HSMT | 202,445 | 1000v |
| 18 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu HSMT | 93,28 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu HSMT | 93,28 | m3 |
| 20 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu HSMT | 93,28 | m3 |
| 21 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Theo yêu cầu HSMT | 223,73 | m3 |
| 22 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu HSMT | 223,73 | m3 |
| 23 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu HSMT | 223,73 | m3 |
| 24 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 59,985 | tấn |
| 25 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu HSMT | 59,985 | tấn |
| 26 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu HSMT | 59,985 | tấn |
| 27 | Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 13,695 | 1000v |
| 28 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu HSMT | 13,695 | 1000v |
| 29 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu HSMT | 13,695 | 1000v |
| 30 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,5227 | 100m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu HSMT | 3,162 | m3 |
| 32 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu HSMT | 155,432 | m3 |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu HSMT | 155,432 | m3 |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu HSMT | 155,432 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu HSMT | 155,432 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu HSMT | 155,432 | m3 |
| 37 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 19,696 | m3 |
| 38 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 39,392 | m3 |
| 39 | Lát nền, sàn bằng đá xanh rêu đục nhám mặt KT300x300x40mm | Theo yêu cầu HSMT | 393,92 | m2 |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu HSMT | 35,94 | m3 |
| 41 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu HSMT | 35,94 | m3 |
| 42 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu HSMT | 35,94 | m3 |
| 43 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Theo yêu cầu HSMT | 57,89 | m3 |
| 44 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu HSMT | 57,89 | m3 |
| 45 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu HSMT | 57,89 | m3 |
| 46 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 11,074 | tấn |
| 47 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu HSMT | 11,074 | tấn |
| 48 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu HSMT | 11,074 | tấn |
| 49 | Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4,3765 | 1000v |
| 50 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu HSMT | 4,3765 | 1000v |
| 51 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu HSMT | 4,3765 | 1000v |
| D | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,2323 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 1,056 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 21,12 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu HSMT | 9,43 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu HSMT | 9,43 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu HSMT | 9,43 | m3 |
| 7 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Theo yêu cầu HSMT | 73,39 | m3 |
| 8 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu HSMT | 73,39 | m3 |
| 9 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu HSMT | 73,39 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2,803 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu HSMT | 2,803 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu HSMT | 2,803 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 0,705 | m3 |
| 14 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu HSMT | 0,705 | m3 |
| 15 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu HSMT | 0,705 | m3 |
| 16 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 0,1446 | tấn |
| 17 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1446 | tấn |
| 18 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu HSMT | 0,1446 | tấn |
| 19 | Mua khung móng cột đèn M24x300x300x675 | Theo yêu cầu HSMT | 33 | bộ |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu HSMT | 0,2891 | tấn |
| 21 | Mua ống nhựa luồn cáp PVC D75 | Theo yêu cầu HSMT | 68 | m |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 2,9584 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 1,849 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1094 | 100m3 |
| 25 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy | Theo yêu cầu HSMT | 14 | 1 cột |
| 26 | Lắp dựng cột thép TCLCĐ, BGLCD cao 7m, vươn 1,5m,dày 3,5mm -CSV | Theo yêu cầu HSMT | 19 | 1 cột |
| 27 | Mua + Lắp chóa đèn, bóng đèn cao áp Led 100W | Theo yêu cầu HSMT | 33 | bộ |
| 28 | Luồn dây lên đèn, dây Cu/pvc/pvc 3x1.5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 2,485 | 100m |
| 29 | Mua cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng | Theo yêu cầu HSMT | 66 | cọc |
| 30 | Lắp đặt tiếp địa cột đèn chiếu sáng | Theo yêu cầu HSMT | 33 | 1 bộ |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo yêu cầu HSMT | 33 | cái |
| 32 | Lắp của cột | Theo yêu cầu HSMT | 33 | cửa |
| 33 | Đánh số cột | Theo yêu cầu HSMT | 3,3 | 10 cột |
| 34 | Giá đỡ tủ điều khiển chiếu sáng | Theo yêu cầu HSMT | 18,67 | kg |
| 35 | Lắp đặt giá đỡ | Theo yêu cầu HSMT | 0,0187 | tấn |
| 36 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | 1 tủ |
| 37 | Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x35 + 1x25 mm2-0,6/1kV | Theo yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 38 | Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x16 + 1x10 mm2-0,6/1kV | Theo yêu cầu HSMT | 1.105,7 | m |
| 39 | Rải cáp ngầm | Theo yêu cầu HSMT | 11,257 | 100m |
| 40 | Mua băng cảnh báo cáp ngầm rộng 0,3m | Theo yêu cầu HSMT | 924,5 | md |
| 41 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Theo yêu cầu HSMT | 2,7735 | 100m2 |
| 42 | Mua ống nhựa xoắn HDPE D50/40mm | Theo yêu cầu HSMT | 949,7 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Theo yêu cầu HSMT | 9,497 | 100m |
| 44 | Mua đầu cốt đồng M6 | Theo yêu cầu HSMT | 19 | cái |
| 45 | Mua đầu cốt đồng M10 | Theo yêu cầu HSMT | 106 | cái |
| 46 | Mua đầu cốt đồng M16 | Theo yêu cầu HSMT | 147 | cái |
| 47 | Mua đầu cốt đồng M25 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 48 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 27,4 | 10 đầu cốt |
| 49 | Mua đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 50 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 10 đầu cốt |
| E | Chống sét Đền Dành | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0988 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,652 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0291 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1816 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1592 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,064 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 6,162 | m3 |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu HSMT | 0,2133 | tấn |
| 9 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu HSMT | 0,2133 | tấn |
| 10 | Bu lông M16x80 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 11 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Theo yêu cầu HSMT | 2,03 | m3 |
| 12 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu HSMT | 2,03 | m3 |
| 13 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu HSMT | 2,03 | m3 |
| 14 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu HSMT | 3,35 | m3 |
| 15 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu HSMT | 3,35 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu HSMT | 3,35 | m3 |
| 17 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 1,0324 | tấn |
| 18 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu HSMT | 1,0324 | tấn |
| 19 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu HSMT | 1,0324 | tấn |
| 20 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 0,4395 | tấn |
| 21 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu HSMT | 0,4395 | tấn |
| 22 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu HSMT | 0,4395 | tấn |
| 23 | Bốc xếp lên gỗ các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 0,206 | m3 |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu HSMT | 0,206 | m3 |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu HSMT | 0,206 | m3 |
| 26 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m ( tính NC ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 27 | PDC 4.3, bán kính bảo vệ 85 m (h= 5m) ( hoặc bán kính BV tương đương ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Thiết bị đếm sét CDR-1, bán kính 131 m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt cột đỡ kim thu sét ( vận dụng tính NC ) | Theo yêu cầu HSMT | 0,05 | 100m |
| 30 | Cột đỡ kim thu sét thép mạ kẽm D42x3mm, dài 5m ( 20.08/6kg/m *5m = 16.8 kg) CBG Độ dày SCH40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,7 | kg |
| 31 | Bộ dây giằng neo, tăng đơ. ốc xiết cáp | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 32 | Cáp đồng trần M70 611kg/km (Cadi-sun, đơn giá = 289.730 đ/kg, 1kg = 1,6m, 289.730/1,6=181081.25đ/m | Theo yêu cầu HSMT | 110 | m |
| 33 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường VDMH tính NC) | Theo yêu cầu HSMT | 110 | m |
| 34 | bộ kẹp tiếp đất bằng đồng đặc chủng | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 35 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp địa KT 300x200x200mm kèm cầu đấu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 36 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn D16 L=2.4m | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cọc |
| 37 | Thuê máy kiếm tra điện trở | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Ca |
| 38 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 10,56 | 1m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 10,56 | m3 |
| 40 | Hóa chất giảm điện trở | Theo yêu cầu HSMT | 90 | kg |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 60 | m |
| 42 | Mua đèn cảnh báo chiều cao+ pin 20w+ ac quy | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn cầu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Dây dẫn đèn cảnh báo | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi