Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201290262-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2021 21:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH thương mại, tư vấn và xây dựng Trường Giang
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201290237
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 21:02:00 đến ngày 2021-01-10 21:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,667,333,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đoạn Núi Châu đi trường Mầm non Liên Chung
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo yêu cầu HSMT 0,3809 100m3
2 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Theo yêu cầu HSMT 3,809 10m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào, đất cấp III Theo yêu cầu HSMT 19,7864 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tận dụng khối lượng từ đào khuôn) Theo yêu cầu HSMT 4,2503 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo yêu cầu HSMT 13,5124 100m3
6 Mua đất cấp 3 (đất đồi) dùng cho đắp nền đường K98 Theo yêu cầu HSMT 1.567,4384 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Theo yêu cầu HSMT 2,1563 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Theo yêu cầu HSMT 133,798 10m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu HSMT 6,486 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu HSMT 3,7835 100m3
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Theo yêu cầu HSMT 27,0248 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo yêu cầu HSMT 27,0248 100m2
13 Mua bê tông nhựa C12,5 (hàm lượng nhựa 5%) Theo yêu cầu HSMT 458,6109 tấn
14 Sơn kẻ đường Theo yêu cầu HSMT 29,46 m2
B Đường vào chân Núi Dành
1 Phá dỡ nền đường hiện trạng Theo yêu cầu HSMT 1,6009 100m3
2 Vận chuyển kết cấu phá dỡ bằng ô tô tự đổ Theo yêu cầu HSMT 1,6009 100m3
3 Đào hữu cơ, đào rãnh, đánh cấp, bằng máy - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 5,495 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Theo yêu cầu HSMT 54,95 10m³
5 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh, đánh, đánh cấp, bằng máy - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 3,3266 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95, tận dụng đất đào nền, đào khuôn, đào rãnh, đánh cấp, đất san nền sân để xe Theo yêu cầu HSMT 10,4751 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu HSMT 5,0598 100m3
8 Rải nilon chống thấm bê tông mặt đường Theo yêu cầu HSMT 2.811,65 m2
9 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu HSMT 0,8348 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 562,166 m3
11 Cắt khe co, khe dọc mặt đường Theo yêu cầu HSMT 95,844 10m
12 Cắt khe giãn, khe dọc mặt đường Theo yêu cầu HSMT 5,25 10m
13 Nhựa đường khe co giãn, khe dọc Theo yêu cầu HSMT 444,5935 kg
14 Gỗ khe giãn, khe dọc Theo yêu cầu HSMT 0,1575 m3
15 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu HSMT 18,424 m3
16 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu HSMT 0,588 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 27,636 m3
18 Xây thành rãnh bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 25,872 m3
19 Ván khuôn cổ rãnh Theo yêu cầu HSMT 1,96 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cổ rãnh, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,6688 tấn
21 Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 15,68 m3
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 117,6 m2
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,9408 100m2
24 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu HSMT 2,9047 tấn
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu HSMT 17,64 m3
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 196 1cấu kiện
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu HSMT 0,2995 100m3
28 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 4,5688 100m3
29 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu HSMT 0,0219 100m3
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,1041 100m3
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 41,63 m3
32 Cắt khe co sân bê tông Theo yêu cầu HSMT 16,675 10m
33 Cắt khe giãn sân bê tông Theo yêu cầu HSMT 1,505 10m
34 Nhựa đường khe co, giãn sân bê tông Theo yêu cầu HSMT 83,385 Kg
35 Gỗ khe giãn Theo yêu cầu HSMT 0,0451 m3
36 Đào móng tường chắn bằng máy - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,3688 100m3
37 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu HSMT 4,096 m3
38 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 22,7204 m3
39 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 19,4672 m3
40 Lắp đặt đường ống PVC D34 Theo yêu cầu HSMT 35 m
41 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, tính 1/3 khối lượng đào Theo yêu cầu HSMT 0,1229 100m3
42 Ván khuôn giằng tường Theo yêu cầu HSMT 0,1748 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,1603 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,0345 m3
45 Gia công lan can Theo yêu cầu HSMT 0,2914 tấn
46 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu HSMT 60,69 m2
47 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,7741 100m3
48 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 2,2449 m3
49 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu HSMT 7,1509 m3
50 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu HSMT 0,3207 100m2
51 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 15,2161 m3
52 Xâythành rãnh bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 21,1673 m3
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 159,637 m2
54 Ván khuôn cổ rãnh Theo yêu cầu HSMT 0,7128 100m2
55 Lắp dựng cốt thép cổ rãnh, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,2666 tấn
56 Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,702 m3
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,3984 100m2
58 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu HSMT 1,1089 tấn
59 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu HSMT 7,47 m3
60 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 83 1cấu kiện
61 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95, tính 1/3 khối lượng đào Theo yêu cầu HSMT 0,25 100m3
62 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,3704 100m3
63 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu HSMT 2,01 m3
64 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu HSMT 0,1735 100m2
65 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,06 m3
66 Xây tường đầu, tường cánh cống bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,19 m3
67 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,98 m2
68 Ván khuôn mũ mố hố thu Theo yêu cầu HSMT 0,048 100m2
69 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0219 tấn
70 Bê tông mũ mố hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,08 m3
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,0216 100m2
72 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu HSMT 0,0287 tấn
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu HSMT 0,44 m3
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 4 1cấu kiện
75 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm Theo yêu cầu HSMT 11 1 đoạn ống
76 Nối ống bê tông bằng VXM, M100 dùng thủ công - Đường kính 600mm Theo yêu cầu HSMT 9 mối nối
77 Mua + lắp đặt đế cống D600 Theo yêu cầu HSMT 18 cái
78 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu HSMT 0,1235 100m3
C Bậc lên đền Dành
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo yêu cầu HSMT 113,33 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo yêu cầu HSMT 13,48 m3
3 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu HSMT 126,81 m3
4 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu HSMT 126,81 m3
5 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu HSMT 126,81 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu HSMT 126,81 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu HSMT 126,81 m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 6,7856 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0227 100m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 102,6025 m3
11 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 353,3068 m3
12 Lát nền, sàn bằng đá xanh rêu đục nhám mặt KT300x300x40mm Theo yêu cầu HSMT 1.232,2572 m2
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 620,055 m2
14 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 620,055 m2
15 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 202,445 1000v
16 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu HSMT 202,445 1000v
17 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Theo yêu cầu HSMT 202,445 1000v
18 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu HSMT 93,28 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu HSMT 93,28 m3
20 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Theo yêu cầu HSMT 93,28 m3
21 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Theo yêu cầu HSMT 223,73 m3
22 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu HSMT 223,73 m3
23 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Theo yêu cầu HSMT 223,73 m3
24 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 59,985 tấn
25 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu HSMT 59,985 tấn
26 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Theo yêu cầu HSMT 59,985 tấn
27 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 13,695 1000v
28 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu HSMT 13,695 1000v
29 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Theo yêu cầu HSMT 13,695 1000v
30 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,5227 100m3
31 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo yêu cầu HSMT 3,162 m3
32 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu HSMT 155,432 m3
33 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu HSMT 155,432 m3
34 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu HSMT 155,432 m3
35 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu HSMT 155,432 m3
36 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu HSMT 155,432 m3
37 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 19,696 m3
38 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 39,392 m3
39 Lát nền, sàn bằng đá xanh rêu đục nhám mặt KT300x300x40mm Theo yêu cầu HSMT 393,92 m2
40 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu HSMT 35,94 m3
41 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu HSMT 35,94 m3
42 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Theo yêu cầu HSMT 35,94 m3
43 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Theo yêu cầu HSMT 57,89 m3
44 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu HSMT 57,89 m3
45 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Theo yêu cầu HSMT 57,89 m3
46 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 11,074 tấn
47 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu HSMT 11,074 tấn
48 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Theo yêu cầu HSMT 11,074 tấn
49 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 4,3765 1000v
50 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu HSMT 4,3765 1000v
51 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Theo yêu cầu HSMT 4,3765 1000v
D Điện chiếu sáng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,2323 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 1,056 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 21,12 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu HSMT 9,43 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu HSMT 9,43 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Theo yêu cầu HSMT 9,43 m3
7 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Theo yêu cầu HSMT 73,39 m3
8 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu HSMT 73,39 m3
9 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Theo yêu cầu HSMT 73,39 m3
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 2,803 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu HSMT 2,803 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Theo yêu cầu HSMT 2,803 tấn
13 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 0,705 m3
14 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu HSMT 0,705 m3
15 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Theo yêu cầu HSMT 0,705 m3
16 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 0,1446 tấn
17 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu HSMT 0,1446 tấn
18 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Theo yêu cầu HSMT 0,1446 tấn
19 Mua khung móng cột đèn M24x300x300x675 Theo yêu cầu HSMT 33 bộ
20 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu HSMT 0,2891 tấn
21 Mua ống nhựa luồn cáp PVC D75 Theo yêu cầu HSMT 68 m
22 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 2,9584 100m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 1,849 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 1,1094 100m3
25 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy Theo yêu cầu HSMT 14 1 cột
26 Lắp dựng cột thép TCLCĐ, BGLCD cao 7m, vươn 1,5m,dày 3,5mm -CSV Theo yêu cầu HSMT 19 1 cột
27 Mua + Lắp chóa đèn, bóng đèn cao áp Led 100W Theo yêu cầu HSMT 33 bộ
28 Luồn dây lên đèn, dây Cu/pvc/pvc 3x1.5mm2 Theo yêu cầu HSMT 2,485 100m
29 Mua cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu HSMT 66 cọc
30 Lắp đặt tiếp địa cột đèn chiếu sáng Theo yêu cầu HSMT 33 1 bộ
31 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Theo yêu cầu HSMT 33 cái
32 Lắp của cột Theo yêu cầu HSMT 33 cửa
33 Đánh số cột Theo yêu cầu HSMT 3,3 10 cột
34 Giá đỡ tủ điều khiển chiếu sáng Theo yêu cầu HSMT 18,67 kg
35 Lắp đặt giá đỡ Theo yêu cầu HSMT 0,0187 tấn
36 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Theo yêu cầu HSMT 1 1 tủ
37 Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x35 + 1x25 mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu HSMT 20 m
38 Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x16 + 1x10 mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu HSMT 1.105,7 m
39 Rải cáp ngầm Theo yêu cầu HSMT 11,257 100m
40 Mua băng cảnh báo cáp ngầm rộng 0,3m Theo yêu cầu HSMT 924,5 md
41 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Theo yêu cầu HSMT 2,7735 100m2
42 Mua ống nhựa xoắn HDPE D50/40mm Theo yêu cầu HSMT 949,7 m
43 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 Theo yêu cầu HSMT 9,497 100m
44 Mua đầu cốt đồng M6 Theo yêu cầu HSMT 19 cái
45 Mua đầu cốt đồng M10 Theo yêu cầu HSMT 106 cái
46 Mua đầu cốt đồng M16 Theo yêu cầu HSMT 147 cái
47 Mua đầu cốt đồng M25 Theo yêu cầu HSMT 2 cái
48 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Theo yêu cầu HSMT 27,4 10 đầu cốt
49 Mua đầu cốt đồng M35 Theo yêu cầu HSMT 6 cái
50 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 Theo yêu cầu HSMT 0,6 10 đầu cốt
E Chống sét Đền Dành
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,0988 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,652 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0291 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,1816 tấn
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,1592 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,064 m3
7 Đắp đất nền móng công trình Theo yêu cầu HSMT 6,162 m3
8 Gia công cột bằng thép hình Theo yêu cầu HSMT 0,2133 tấn
9 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu HSMT 0,2133 tấn
10 Bu lông M16x80 Theo yêu cầu HSMT 4 cái
11 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Theo yêu cầu HSMT 2,03 m3
12 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu HSMT 2,03 m3
13 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Theo yêu cầu HSMT 2,03 m3
14 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu HSMT 3,35 m3
15 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu HSMT 3,35 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Theo yêu cầu HSMT 3,35 m3
17 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 1,0324 tấn
18 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu HSMT 1,0324 tấn
19 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Theo yêu cầu HSMT 1,0324 tấn
20 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 0,4395 tấn
21 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu HSMT 0,4395 tấn
22 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Theo yêu cầu HSMT 0,4395 tấn
23 Bốc xếp lên gỗ các loại bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 0,206 m3
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu HSMT 0,206 m3
25 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Theo yêu cầu HSMT 0,206 m3
26 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m ( tính NC ) Theo yêu cầu HSMT 1 cái
27 PDC 4.3, bán kính bảo vệ 85 m (h= 5m) ( hoặc bán kính BV tương đương ) Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
28 Thiết bị đếm sét CDR-1, bán kính 131 m Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
29 Lắp đặt cột đỡ kim thu sét ( vận dụng tính NC ) Theo yêu cầu HSMT 0,05 100m
30 Cột đỡ kim thu sét thép mạ kẽm D42x3mm, dài 5m ( 20.08/6kg/m *5m = 16.8 kg) CBG Độ dày SCH40 Theo yêu cầu HSMT 16,7 kg
31 Bộ dây giằng neo, tăng đơ. ốc xiết cáp Theo yêu cầu HSMT 9 bộ
32 Cáp đồng trần M70 611kg/km (Cadi-sun, đơn giá = 289.730 đ/kg, 1kg = 1,6m, 289.730/1,6=181081.25đ/m Theo yêu cầu HSMT 110 m
33 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường VDMH tính NC) Theo yêu cầu HSMT 110 m
34 bộ kẹp tiếp đất bằng đồng đặc chủng Theo yêu cầu HSMT 24 bộ
35 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp địa KT 300x200x200mm kèm cầu đấu Theo yêu cầu HSMT 1 hộp
36 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn D16 L=2.4m Theo yêu cầu HSMT 12 cọc
37 Thuê máy kiếm tra điện trở Theo yêu cầu HSMT 1 Ca
38 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 10,56 1m3
39 Đắp đất nền móng công trình Theo yêu cầu HSMT 10,56 m3
40 Hóa chất giảm điện trở Theo yêu cầu HSMT 90 kg
41 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Theo yêu cầu HSMT 60 m
42 Mua đèn cảnh báo chiều cao+ pin 20w+ ac quy Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
43 Lắp đặt đèn cầu Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
44 Dây dẫn đèn cảnh báo Theo yêu cầu HSMT 30 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->