Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201291589-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Đại Từ
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20201286433
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 11:34:00 đến ngày 2021-01-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 323,997,197 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Cải tạo, mở rộng Khoa HSCC-Thận nhân tạo
1 Tháo cục nóng điều hòa, nâng điều hòa lên cao 2m so với hiện trạng (bao gồm cả nhân công, dây dẫn, ống đồng, bảo ôn, băng xi,....) 3 cái
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 2,88 m2
3 Tháo dỡ sen hoa sắt 1 bộ
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm 1,2672 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 2,86 m2
6 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III 33,385 1m3
7 Ván khuôn bê tông lót móng 0,0138 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 3,7094 m3
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100 3,5986 m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 7,6507 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm 0,1848 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1954 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3647 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,7951 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 1,993 m3
16 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 4,1162 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 30,028 m2
18 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 16,5212 m2
19 Quét nước xi măng 2 nước 30,028 m2
20 Ván khuôn gỗ tấm đan 0,0548 100m2
21 Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm, 0,1331 tấn
22 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 1,656 m3
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 10 cái
24 Lắp đặt ống nhựa UPVC Đường kính 40mm 0,03 100m
25 Lắp đặt cút nhựa Đường kính 40mm 3 cái
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1705 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0296 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2806 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,8757 m3
30 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 10,1069 m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,2328 100m3
32 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III 0,2328 100m3/1km
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 2,5267 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 19,5767 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,8175 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0146 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0187 tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,1606 m3
39 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 5 cái
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1349 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,03 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2862 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,8282 m3
44 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,3352 100m2
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3022 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 3,352 m3
47 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 17,74 m2
48 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 3 lớp 17,74 m2
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 74,2984 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 40,58 m
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 5,434 m2
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 32,188 m2
53 Ốp tường gạch 300x600 50,558 m2
54 Trát trần, vữa XM M75 33,5204 m2
55 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 28,2848 m2
56 Quét dung dịch chống thấm nền, sàn 2 lớp 28,2848 m2
57 Lát nền, sàn gạch 600x600 28,2848 m2
58 SXLD cửa đi bằng cửa nhôm hệ việt phap kính dày 6.38mm 9,72 m2
59 SXLD cửa sổ bằng cửa nhôm hệ việt phap kính dày 6.38mm 4,32 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 74,0024 m2
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 74,2984 m2
62 Gia công xà gồ thép 0,1356 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép 0,1356 tấn
64 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.4mm 0,3643 100m2
65 GCLD sối, úp sườn 17,19 md
66 Lắp đặt đèn ống LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 4 bộ
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 50 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 30 m
69 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10+1x6 mm2 50 m
70 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 80 m
71 Lắp đặt các automat 3 pha 50A 1 cái
72 Lắp đặt các automat 1 pha 40A 2 cái
73 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
74 Lắp đặt ô cắm đôi 5 cái
75 Lắp đặt tủ điện phòng 2 hộp
76 Lắp đặt tủ điện 200x300mm 1 hộp
77 Móc quạt trần 2 cái
78 Lắp đặt quạt trần 2 cái
79 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 1 cái
80 Lắp đặt máy bơm 5KW 1 cái
81 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm 6 m
82 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 0,27 m3
83 Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 60mm 0,15 100m
84 Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 42mm 0,05 100m
85 Lắp đặt côn thu D60/42 2 cái
86 Lắp đặt cút nhựa Đường kính 60mm 3 cái
87 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 0,27 m3
88 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 7,6723 1m3
89 Ván khuôn bê tông lót 0,0355 100m2
90 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 1,2787 m3
91 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 1,5409 m3
92 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 14,008 m2
93 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 7,104 m2
94 Ván khuôn gỗ tấm đan 0,0768 100m2
95 Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm 0,1332 tấn
96 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 1,44 m3
97 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 24 cái
98 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 1,4112 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->