Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201291980-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Sơn Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201291448
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và XHH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 14:43:00 đến ngày 2021-01-11 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,032,681,342 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC
1 Bơm nước phục vụ thi công 15 ca
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I 327,805 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 29,502 100m3
4 Đắp đất trả móng kè đá hộc 4,395 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,378 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 12,401 100m3
7 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 405,193 100m
8 Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm 168,83 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 790,457 m3
10 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 1.138,017 m3
11 Ống nhựa thoát nước D90 186,37 m
12 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 69,04 m2
13 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 0,807 100m2
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 1.460,67 đ/m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 1.460,67 đ/m3
B HẠNG MỤC: CỐNG NGANG ĐƯỜNG
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I 11,51 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 10,359 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,562 100m3
4 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 7,776 100m
5 Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm 6,48 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 17,46 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 9,12 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,202 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,108 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 3,52 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,109 100m2
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,333 tấn
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 2,99 m3
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước 16 cái
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 41,65 m2
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 58,9 đ/m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 58,9 đ/m3
C HẠNG MỤC:NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,384 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II 55,593 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 5,003 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,599 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 5,395 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,116 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 10,04 100m3
8 Đất đắp nền đường 1.597,949 m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 7,36 100m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 38,36 đ/m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 38,36 đ/m3
D TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU
1 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 37,187 100m3
2 Xúc cát lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 24,964 100m3
3 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 319,172 tấn
4 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 319,172 tấn
5 Trung chuyển các loại vật liệu bằng ô tô - 2,5 tấn 14.727,681 đ/m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->