Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201293291-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201290930
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Thái Nguyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 18:13:00 đến ngày 2021-01-11 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,886,660,077 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nền mặt đường, vỉa hè, thoát nước, san nền
1 Đào nền đường - đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,67 100m3
2 Vận chuyển đất - đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,67 100m3
3 Đào nền đường - đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 4,88 100m3
4 Vận chuyển đất, - đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 4,88 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 10,08 100m3
6 Mua đất để đắp Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1.139,04 m3
7 Đào khuôn đường - Cấp đất III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 41,1 m3
8 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1,225 10m
9 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 14 m3
10 Vận chuyển đất - đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,14 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,4624 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,4697 100m3
13 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 3,914 100m2
14 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 70,45 m3
15 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,2226 100m2
16 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 15,439 10m
17 Nhựa đường chèn khe Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 38,91 Kg
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1,4 m3
19 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 19,5 m
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,1342 100m2
21 Bê tông lót bó vỉa, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,34 m3
22 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 4,58 m3
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1,15 m2
24 Lát nền, sàn gạch Tezzaro-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 57,3 m2
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,13 m3
26 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 13,4 m
27 Cột biển báo giao thông Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 4 Bộ
28 Đào móng băng, rộng ≤ 3m, sâu ≤2m - đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 9,6 m3
29 Đào móng, rộng ≤ 6m - đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1,824 100m3
30 Vận chuyển đất - đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1,92 100m3
31 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,85 100m3
32 Mua đất về đắp Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 115,26 m3
33 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 30,1 m3
34 Bê tông móng, rộng ≤ 250cm, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 41,405 m3
35 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 56,76 m3
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 79,93 m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,3447 tấn
38 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 229,64 m3
39 Ván khuôn ống cống (ván khuôn thân ống dọc) Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 7,2475 100m2
40 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 20,232 m3
41 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2,2533 tấn
42 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2,61 100m2
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 96,27 m3
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 3,2025 tấn
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2,4329 tấn
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 463 1cấu kiện
47 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác (ván khuôn tấm bản) Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2,0813 100m2
48 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1,304 m3
49 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,264 m3
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1,2 m2
51 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,48 m3
52 Ván khuôn hố ga Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,204 100m2
53 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 3,822 m3
54 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 5,746 m3
55 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50. Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 15,392 m3
56 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 82,16 m2
57 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 4,966 m3
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0582 tấn
59 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1,0496 tấn
60 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 26 1cấu kiện
61 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các tấm bản Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,1669 100m2
62 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,74 m3
63 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1,24 m3
64 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,1124 tấn
65 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 13,716 m3
66 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,1727 100m2
67 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 15 1cấu kiện
68 Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1,2928 m3
69 Đào xúc đất - đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 28,75 100m3
70 Vận chuyển đất, - đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 28,75 100m3
71 San đất bãi thải Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 28,75 100m3
72 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 55,3 100m3
73 Mua đất về đắp Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 7.100,52 m3
B Hạng mục: Cấp nước
1 Đấu nối vào mạng lưới cấp nước chung Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 Điểm
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2,38 100 m
3 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 63mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt nút bịt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 5 cái
7 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt khâu nối ren ngoài Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2 cái
9 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 65mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2,38 100m
10 Nước xúc xả ống Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 68,04 m3
11 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2,38 100m
12 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,23 m3
13 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,35 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1,87 m3
15 Bê tông bệ máy, M200, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,18 m3
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,14 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0154 100m2
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0396 100m2
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0063 100m2
20 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 8,896 m2
21 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 5,76 m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0801 tấn
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 11,16 m3
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0826 100m3
25 Lắp đặt van ren, ĐK67mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 cái
C Hạng mục: Lắp đặt, thí nghiệm thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35; (22) /0,4 kV, <= 180kVA Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 1 máy
2 Lắp đặt trạm kios, cấp điện áp <=35kv Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 1 tủ
3 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >100KVA Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 máy
4 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 bộ
5 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 3 bộ
6 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 cái
7 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 3 cái
8 Thí nghiệm Vonmet loại AC Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 cái
9 Thí nghiệm Ampemet loại AC Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 3 cái
10 Thí nghiệm biến dòng điện 22 - 35kv Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 3 cái
11 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 mẫu
12 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 mẫu
13 Thí nghiệm Tg của dầu cách điện Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 mẫu
14 Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 mẫu
D Hạng mục: Xây dựng, lắp đặt trạm biến áp
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 7,9834 m3
2 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,5702 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0948 100m2
4 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0224 tấn
5 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,2817 tấn
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 4,15 m3
7 Bu long néo móng M18x450 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 14 Bộ
8 Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 5 m
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 3,26 m3
10 Vận chuyển đất - đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0472 100m3
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,4 m3
12 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0016 100m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0024 100m3
14 Gạch không nung bảo vệ cáp Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 9 viên
15 Băng báo hiệu cáp ngầm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 m
16 Mốc báo hiệu cáp ngầm, chèn vữa bê tông (4m rãnh/1 viên) Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,5 viên
17 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,009 1000v
18 Vận chuyển đất - đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0024 100m3
19 Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 15 m
20 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,15 100m
21 Cáp ngầm 12,7(22)/24kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x50mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 18 m
22 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,18 100m
23 Đầu cáp co nguội ngoài trời 24kV 3x50mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 Bộ
24 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 1 đầu cáp (3 pha)
25 Đầu cáp T-Plug 22kV 3x50mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 Bộ
26 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 1 đầu cáp (3 pha)
27 Gia công xà thép hình mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 23,05 Kg
28 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 4 1 bộ
29 Kẹp cáp nhôm 3 bulong A70 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 6 Cái
30 Biển tên cột cầu dao + Biển cảnh báo Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 Bộ
31 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 bộ
32 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 3 sợi
E Hạng mục: Xây dựng lắp đặt đường dây 0,4KV
1 Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 18 m
2 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,18 100m
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu >1m - đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 8,64 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 4,355 m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0428 100m3
6 Vận chuyển đất - đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0436 100m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 5,04 m3
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2,6517 m3
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0239 100m3
10 Vận chuyển đất, đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0502 100m3
11 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 12,8 m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,128 100m3
13 Gia công cọc tiếp địa lặp lại RLL, cọc L63x63x6 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 137,28 kg
14 Dây nối đất ngầm tiếp địa RLL, thép F12 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 35,52 kg
15 Chi tiết dây nối tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 12,34 kg
16 Ống nhựa xoắn HDPE 32/25 luồn dây thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 12 m
17 Dây nối trung tính, dây AV1x50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 m
18 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2 cái
19 Ghíp nối GN50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2 cái
20 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1,2 10 cọc
21 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 95,72 100kg
22 Cột bê tông NPC.I.10-190-4.3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 10 Cột
23 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 10 cột
24 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 0,6/1kV-3x70+1x35mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 24 m
25 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,24 100m
26 Cáp vặn xoắn ABC4x50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 365 m
27 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,365 km/dây
28 Gia công gông cột, mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 52,92 Kg
29 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 9 1 bộ
30 Gia công gông cột, mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 14,34 Kg
31 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2 1 bộ
32 Gia công gông cột, mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 17,36 Kg
33 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2 1 bộ
34 Gia công gông cột, mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 17,36 Kg
35 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2 1 bộ
36 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 10 Cái
37 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 7 Cái
38 Ống nối đồng nhôm AM70 bọc cách điện Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 8 Cái
39 Bịt đầu cáp Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 8 Cái
40 Đầu cốt đồng M70 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 6 Cái
41 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
42 Đầu cốt đồng M35 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2 Cái
43 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,2 10 đầu cốt
44 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2 1 vị trí
F Hạng mục: Lắp đặt hệ thống chiếu sáng
1 Gia công cọc tiếp địa lặp lại RLL, cọc L63x63x6 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 91,52 Kg
2 Chi tiết dây nối tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng, thép F10 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 9,872 Kg
3 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,8 10 cọc
4 Gia công cần đèn, thép mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 178 Kg
5 Lắp cần đèn F 60, chiều dài cần đèn L<= 2,8m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 8 cần đèn
6 Gia công giá đỡ, thép mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 10,5 Kg
7 Lắp giá đỡ tủ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 giá đỡ
8 Tủ điều khiển chiếu sáng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 Tủ
9 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 tủ
10 Đèn cao áp, đèn LED 100W Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 8 Bộ
11 Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 8 choá
12 Cáp vặn xoắn ABC 4x16mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 238 m
13 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây từ 6 đến 25mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2,38 100m
14 Cáp Al/XLPE/PVC 1x10mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 232 m
15 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây từ 6 đến 25mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2,32 100m
16 Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 32 m
17 Luồn dây lên đèn Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,32 100 m
18 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x16 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 4 Cái
19 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 6 Cái
20 Kẹp treo cáp vặn xoắn 2x16 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 6 Cái
21 Má ốp móc treo fi16 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 16 Cái
22 Đai thép, khóa đai Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 32 Bộ
23 Ghíp nối 1 bulong Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 16 Cái
24 Ghíp nối 2 bulong Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 4 Cái
25 Đầu cốt đồng nhôm AM16 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 8 Cái
26 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,8 10 đầu cốt
G Hạng mục: lắp đặt, thí nghiệm thiết bị
1 Lắp đặt dao cách ly 1 pha ngoài trời, loại <= 35KV (không tiếp đất) Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 1 bộ
2 Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2 1 bộ
3 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 bộ
4 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 6 bộ
H Hạng mục: Xây dựng, lắp đặt đường dây 22kv
1 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,2432 100m3
2 Gạch không nung bảo vệ cáp Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1.368 Viên
3 Băng báo hiệu cáp ngầm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 152 m
4 Mốc báo hiệu cáp ngầm, chèn vữa bê tông (4m rãnh/1 viên) Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 38 Viên
5 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1,368 1000v
6 Cắt mặt đường bê tông chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,06 100m
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,72 m3
8 Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0936 100m3
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0432 100m3
10 Cấp phối đá dăm loại A Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,3834 m3
11 Đắp đá dăm, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0038 100m3
12 Vận chuyển đất - đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,097 100m3
13 Gia công cọc tiếp địa, thép L63x63x6 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 115,4 kg
14 Mua dây tiếp địa, thép dẹt 40x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 42,7 kg
15 Gia công các chi tiết mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 15,14 kg
16 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,427 100kg
17 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 10 cọc
18 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 10,88 m3
19 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,1088 100m3
20 Ống nhựa xoắn HDPE D160/125 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 178 m
21 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1,78 100m
22 Ống thép F168x3.96 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 12 m
23 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,12 100m
24 Cáp ngầm 12,7(22)/24kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 1x70mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 564 m
25 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 5,64 100m
26 Đầu cáp co nguội ngoài trời 24kV 1x70mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 6 Bộ
27 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 6 đầu cáp
28 Cáp tiếp địa đồng mềm M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 4 m
29 Cáp nhôm Al/XLPE/ PVC 12/20(24)-1x70 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 18 m
30 Sứ đứng RE24kV + ty Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 13 Quả
31 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1,3 10 sứ
32 Gia công xà thép hình mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 8,05 kg
33 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà <=15kg Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 bộ
34 Gia công xà thép hình mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 9,85 Kg
35 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà <=15kg Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 bộ
36 Gia công xà thép hình mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 33,92 Kg
37 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 bộ
38 Gia công xà thép hình mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 15,928 Kg
39 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà <=15kg Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 bộ
40 Gia công xà thép hình mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 14,55 Kg
41 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà <=15kg Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 bộ
42 Gia công xà thép hình mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 22,55 Kg
43 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 bộ
44 Gia công xà thép hình mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 130,79 Kg
45 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 140kg Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 bộ
46 Gia công xà thép hình mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 116,02 Kg
47 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,116 tấn
48 Gia công xà thép hình mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 24,64 Kg
49 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0246 tấn
50 Gia công xà thép hình mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 35,36 Kg
51 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0354 tấn
52 Gia công xà thép hình mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 23,05 Kg
53 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 4 1 bộ
54 Nắp Silicone chụp cực chống sét van Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 6 Cái
55 Giáp buộc cổ sứ composite (plastic), tiết diện 70mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 13 Cái
56 Kẹp cáp nhôm 3 bulong A70 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 12 Cái
57 Pát ép đồng nhôm AM70 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 6 Cái
58 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
59 Đầu cốt đồng M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 8 Cái
60 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,8 10 đầu cốt
61 Biển tên cột cầu dao + Biển cảnh báo Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 Bộ
62 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 13 cái
63 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 3 sợi
64 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 1 vị trí
65 Tháo thu hồi cột bê tông. Chiều cao cột <= 16m. Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 4 1 cột
66 Tháo thu hồi dây. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây <= 50mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,451 1km dây
67 Tháo thu hồi sứ đứng trung thế. Thay dưới đất, 15-22kV, cột tròn Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,6 10 sứ
68 Tháo thu hồi chuỗi néo Polyme 24kV Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 12 1 chuỗi sứ
69 Tháo thu hồi xà. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 3 1 bộ
70 Tháo thu hồi xà. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột néo Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 6 1 bộ
71 Ca xe cẩu tự hành vận chuyển cột thu hồi Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 Chuyến
I Hạng mục: Di chuyển đường dây 0,4Kv, đèn chiếu sáng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1,44 m3
2 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,7258 m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,714 100m3
4 Vận chuyển đất-đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,0073 100m3
5 Cột bê tông NPC.I.10-190-4.3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2 Cột
6 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2 cột
7 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 Cái
8 Má ốp móc treo fi20 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 Cái
9 Đai thép, khóa đai Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 Bộ
10 Tháo thu hồi cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 1 cột
11 Thay dây. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây <= 50mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,036 1km dây
12 Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 3 hộp
13 Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Vượt đường ô tô rộng 5m < rộng <= 10m, đường sắt, nhà dân cao > 7m. Tiết diện dây <= 50mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 vị trí
14 Thay choá đèn (lốp đèn) loại lốp đơn, độ cao H<12m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 0,1 10 lốp
15 Thay cần đèn cao áp, chụp liền cần Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 bộ
16 Má ốp, móc treo F16 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 1 Cái
17 Đai thép, khóa đai Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2 Bộ
18 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x16 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2 Cái
19 Ghíp nối 1 bulong Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT 2 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->