Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201292253-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ TỈNH LẠNG SƠN
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201286393
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 15:50:00 đến ngày 2021-01-10 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,083,200,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà 2 phòng học
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Theo mô tả chương V 38,592 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo mô tả chương V 48,144 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo mô tả chương V 5,988 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo mô tả chương V 0,3223 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo mô tả chương V 0,0373 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo mô tả chương V 0,6146 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo mô tả chương V 7,9838 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo mô tả chương V 4,6872 m3
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo mô tả chương V 23,731 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo mô tả chương V 0,5604 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo mô tả chương V 0,0974 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo mô tả chương V 0,8438 tấn
13 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo mô tả chương V 6,1644 m3
14 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo mô tả chương V 2,9735 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Theo mô tả chương V 1,1894 m3
16 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo mô tả chương V 2,0305 m3
17 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm, PCB40 Theo mô tả chương V 6,5608 m2
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo mô tả chương V 0,4027 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Theo mô tả chương V 14,6378 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo mô tả chương V 41,144 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo mô tả chương V 3,4564 m3
22 Ốp tường phòng học gạch 300x450mm, XM PCB40 Theo mô tả chương V 39,996 m2
23 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 120x600mm Theo mô tả chương V 2,082 m2
24 Ốp tường vệ sinh gạch 300x450mm, XM PCB40 Theo mô tả chương V 39,56 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo mô tả chương V 171,388 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo mô tả chương V 209,536 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo mô tả chương V 5,808 m2
28 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo mô tả chương V 137,2328 m2
29 Trát cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo mô tả chương V 20,745 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo mô tả chương V 36,7376 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo mô tả chương V 171,388 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo mô tả chương V 179,7784 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo mô tả chương V 209,536 m2
34 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Theo mô tả chương V 0,2761 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo mô tả chương V 11,7274 1m2
36 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo mô tả chương V 29,752 m2
37 Cửa sổ sắt hộp sơn tĩnh điện Theo mô tả chương V 19,68 m2
38 Cửa đi sắt hộp sơn tĩnh điện Theo mô tả chương V 10,072 m2
39 Khóa nắm Theo mô tả chương V 2 bộ
40 Khóa cửa đi Theo mô tả chương V 2 bộ
41 Tấm Composite dày 12mm chịu nước làm vách ngăn vệ sinh ( bao gồm công vận chuyển, lắp đặt, phụ kiện) Theo mô tả chương V 9,24 m2
42 Sản xuất và lắp dựng inox Theo mô tả chương V 109,2919 kg
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm Theo mô tả chương V 0,0115 100m2
44 Sản xuất và lắp dựng bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo mô tả chương V 0,158 m3
45 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo mô tả chương V 0,0352 tấn
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo mô tả chương V 3 cái
47 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB40 Theo mô tả chương V 121,5538 m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 Theo mô tả chương V 20,4608 m2
49 Láng granitô đường dốc Theo mô tả chương V 5,16 m2
50 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo mô tả chương V 0,5544 100m2
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo mô tả chương V 0,0918 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo mô tả chương V 0,519 tấn
53 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo mô tả chương V 3,132 m3
54 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo mô tả chương V 0,6488 100m2
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo mô tả chương V 0,2061 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo mô tả chương V 0,5925 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo mô tả chương V 0,7961 tấn
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo mô tả chương V 6,452 m3
59 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo mô tả chương V 0,0947 100m2
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo mô tả chương V 0,0207 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo mô tả chương V 0,0524 tấn
62 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo mô tả chương V 0,523 m3
63 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo mô tả chương V 2,8113 100m2
64 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo mô tả chương V 1,6332 tấn
65 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo mô tả chương V 21,602 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo mô tả chương V 7,3105 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo mô tả chương V 5,2396 m3
68 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo mô tả chương V 34,636 m2
69 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo mô tả chương V 0,1216 100m2
70 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo mô tả chương V 0,888 m3
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo mô tả chương V 0,0134 tấn
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo mô tả chương V 0,146 tấn
73 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo mô tả chương V 132,696 m2
74 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo mô tả chương V 30,9792 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo mô tả chương V 132,7 m2
76 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo mô tả chương V 116,4 m
77 Sản xuất xà gồ thép hộp 100x50x1,4mm Theo mô tả chương V 0,6852 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo mô tả chương V 62,352 1m2
79 Lắp dựng xà gồ thép Theo mô tả chương V 0,6852 tấn
80 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm Theo mô tả chương V 1,8169 100m2
81 Tôn úp sườn Theo mô tả chương V 20,98 m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo mô tả chương V 0,08 100m
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo mô tả chương V 8 cái
84 Cầu chắn rác D110 Theo mô tả chương V 2 cái
85 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Theo mô tả chương V 1 cái
86 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo mô tả chương V 6 cái
87 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo mô tả chương V 3 cái
88 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo mô tả chương V 7 cái
89 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo mô tả chương V 4 cái
90 Lắp đặt ô cắm đơn Theo mô tả chương V 6 cái
91 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo mô tả chương V 8 bộ
92 Lắp đặt đèn Compac 40W đui chếch Theo mô tả chương V 12 bộ
93 Lắp đặt quạt trần Theo mô tả chương V 4 cái
94 Tủ điện sắt dày 1mm cánh ELECTRIC 250x200x170 Theo mô tả chương V 1 cái
95 Vỏ nhựa âm tường, mặt chứa 2-4MCB Theo mô tả chương V 2 bộ
96 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Theo mô tả chương V 1 cái
97 Con sơn sứ đỡ cáp Theo mô tả chương V 1 cái
98 Dây cáp lõi đồng CU/XLPE/PVC 2x6 Theo mô tả chương V 45 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo mô tả chương V 10 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo mô tả chương V 130 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo mô tả chương V 210 m
102 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo mô tả chương V 240 m
103 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Theo mô tả chương V 20 m
104 Máy bơm nước 0.5Kw Theo mô tả chương V 1 cái
105 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo mô tả chương V 1 bể
106 Lắp đặt xí bệt Theo mô tả chương V 12 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo mô tả chương V 12 bộ
108 Vòi rửa đồng D20 Theo mô tả chương V 10 cái
109 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo mô tả chương V 4 bộ
110 Van hai chiều D50 Theo mô tả chương V 2 cái
111 Van hai chiều D25 Theo mô tả chương V 2 cái
112 Van một chiều D20 Theo mô tả chương V 2 cái
113 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 50mm Theo mô tả chương V 0,1 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PVPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm Theo mô tả chương V 0,14 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm Theo mô tả chương V 0,12 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm Theo mô tả chương V 0,9 100m
117 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm Theo mô tả chương V 0,12 100m
118 Thập PPR D32-20 Theo mô tả chương V 2 cái
119 Lắp đặt PPR 50-50 Theo mô tả chương V 2 cái
120 Lắp đặt PPR 50-32;D40-32;D32-25 Theo mô tả chương V 5 cái
121 Lắp đặt PPR 25-25 Theo mô tả chương V 6 cái
122 Lắp đặt tê PPR 32-20 Theo mô tả chương V 8 cái
123 Lắp đặt tê PPR 25-20; D20-20 Theo mô tả chương V 26 cái
124 Lắp đặt tê PPR ren trong D50 Theo mô tả chương V 2 cái
125 Lắp đặt tê PPR ren trong D20-20 Theo mô tả chương V 12 cái
126 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Theo mô tả chương V 4 cái
127 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Theo mô tả chương V 2 cái
128 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Theo mô tả chương V 2 cái
129 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Theo mô tả chương V 4 cái
130 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Theo mô tả chương V 10 cái
131 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Theo mô tả chương V 32 cái
132 Cút ren trong PPR 20-20 Theo mô tả chương V 20 cái
133 Măng xông ren trong D50 Theo mô tả chương V 2 cái
134 Zac co PPR 50-50 Theo mô tả chương V 2 cái
135 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm Theo mô tả chương V 24 cái
136 Kép nối D20 Theo mô tả chương V 30 cái
137 Crephin D32 Theo mô tả chương V 1 cái
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo mô tả chương V 0,4 100m
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo mô tả chương V 0,2 100m
140 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Theo mô tả chương V 0,04 100m
141 Tê 135 độ,d =110mm Theo mô tả chương V 7 cái
142 Tê 135 độ,d =90mm Theo mô tả chương V 4 cái
143 Cút nhựa 90 độ, d=110mm Theo mô tả chương V 10 cái
144 Cút nhựa 90 độ, d=90mm Theo mô tả chương V 4 cái
145 Cút nhựa 135 độ, d=110; 110-34mm Theo mô tả chương V 22 cái
146 Cút nhựa 135 độ, d=90mm Theo mô tả chương V 6 cái
147 Cút nhựa 135 độ, d=34mm Theo mô tả chương V 4 cái
148 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo mô tả chương V 6 cái
149 Lắp đặt phễu thoát nước sàn nhựa đường kính ống 100 mm Theo mô tả chương V 2 cái
150 Tủ bảo quản bình chữa cháy KT650x800x200 Theo mô tả chương V 2 bộ
151 Biển nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy Theo mô tả chương V 1 bộ
152 Bình chứa hỏa MFZ4 ( 4kg) Theo mô tả chương V 4 bình
153 Bình cứ hóa MT3 (3kg) Theo mô tả chương V 4 bình
154 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo mô tả chương V 58,6469 1m3
155 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo mô tả chương V 2,5073 m3
156 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo mô tả chương V 14,6329 m3
157 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo mô tả chương V 1,92 m2
158 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo mô tả chương V 57,549 m2
159 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo mô tả chương V 70,5484 m2
160 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo mô tả chương V 0,0338 100m2
161 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo mô tả chương V 0,0382 100m2
162 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo mô tả chương V 0,1856 100m2
163 Gia công, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm Theo mô tả chương V 0,0418 tấn
164 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo mô tả chương V 0,1199 tấn
165 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo mô tả chương V 0,0186 tấn
166 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo mô tả chương V 0,0932 tấn
167 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo mô tả chương V 0,716 m3
168 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo mô tả chương V 1,837 m3
169 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo mô tả chương V 1,693 m3
170 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo mô tả chương V 2 cái
171 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo mô tả chương V 6 cái
172 Xếp gạch lớp gạch chỉ dày 300 Theo mô tả chương V 4,828 m2
173 Lớp gạch vỡ 30x30 và 60x60 Theo mô tả chương V 1,757 m3
174 Lớp than củi + than xỉ lọc Theo mô tả chương V 0,5018 m3
175 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo mô tả chương V 0,0065 tấn
176 Ốp tôn hoa hộc máy bơm Theo mô tả chương V 0,7056 0.0
177 Nắp đậy lỗ hút bằng gangD=150 Theo mô tả chương V 2 cái
178 Lót cát tạo phẳng Theo mô tả chương V 3,405 m3
179 Nilong chống mất nước Theo mô tả chương V 113,5 m2
180 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo mô tả chương V 11,35 m3
181 Cắt khe co Theo mô tả chương V 74,5 m
182 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo mô tả chương V 4,8911 100m3
183 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III Theo mô tả chương V 4,8911 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->