Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201292253-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ TỈNH LẠNG SƠN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201286393 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 15:50:00 đến ngày 2021-01-10 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,083,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà 2 phòng học | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo mô tả chương V | 38,592 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo mô tả chương V | 48,144 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo mô tả chương V | 5,988 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,3223 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo mô tả chương V | 0,0373 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo mô tả chương V | 0,6146 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 7,9838 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 4,6872 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 23,731 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo mô tả chương V | 0,5604 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo mô tả chương V | 0,0974 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo mô tả chương V | 0,8438 | tấn |
| 13 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo mô tả chương V | 6,1644 | m3 |
| 14 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo mô tả chương V | 2,9735 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,1894 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,0305 | m3 |
| 17 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm, PCB40 | Theo mô tả chương V | 6,5608 | m2 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo mô tả chương V | 0,4027 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 14,6378 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 41,144 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,4564 | m3 |
| 22 | Ốp tường phòng học gạch 300x450mm, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 39,996 | m2 |
| 23 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 120x600mm | Theo mô tả chương V | 2,082 | m2 |
| 24 | Ốp tường vệ sinh gạch 300x450mm, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 39,56 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 171,388 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 209,536 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 5,808 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 137,2328 | m2 |
| 29 | Trát cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 20,745 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 36,7376 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 171,388 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 179,7784 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 209,536 | m2 |
| 34 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Theo mô tả chương V | 0,2761 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 11,7274 | 1m2 |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo mô tả chương V | 29,752 | m2 |
| 37 | Cửa sổ sắt hộp sơn tĩnh điện | Theo mô tả chương V | 19,68 | m2 |
| 38 | Cửa đi sắt hộp sơn tĩnh điện | Theo mô tả chương V | 10,072 | m2 |
| 39 | Khóa nắm | Theo mô tả chương V | 2 | bộ |
| 40 | Khóa cửa đi | Theo mô tả chương V | 2 | bộ |
| 41 | Tấm Composite dày 12mm chịu nước làm vách ngăn vệ sinh ( bao gồm công vận chuyển, lắp đặt, phụ kiện) | Theo mô tả chương V | 9,24 | m2 |
| 42 | Sản xuất và lắp dựng inox | Theo mô tả chương V | 109,2919 | kg |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Theo mô tả chương V | 0,0115 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất và lắp dựng bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,158 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo mô tả chương V | 0,0352 | tấn |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 121,5538 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 20,4608 | m2 |
| 49 | Láng granitô đường dốc | Theo mô tả chương V | 5,16 | m2 |
| 50 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,5544 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo mô tả chương V | 0,0918 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo mô tả chương V | 0,519 | tấn |
| 53 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,132 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo mô tả chương V | 0,6488 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,2061 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,5925 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,7961 | tấn |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 6,452 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo mô tả chương V | 0,0947 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,0207 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,0524 | tấn |
| 62 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,523 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo mô tả chương V | 2,8113 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 1,6332 | tấn |
| 65 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 21,602 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 7,3105 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 5,2396 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 34,636 | m2 |
| 69 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo mô tả chương V | 0,1216 | 100m2 |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,888 | m3 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,0134 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,146 | tấn |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 132,696 | m2 |
| 74 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 30,9792 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 132,7 | m2 |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 116,4 | m |
| 77 | Sản xuất xà gồ thép hộp 100x50x1,4mm | Theo mô tả chương V | 0,6852 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 62,352 | 1m2 |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo mô tả chương V | 0,6852 | tấn |
| 80 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm | Theo mô tả chương V | 1,8169 | 100m2 |
| 81 | Tôn úp sườn | Theo mô tả chương V | 20,98 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo mô tả chương V | 0,08 | 100m |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 84 | Cầu chắn rác D110 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo mô tả chương V | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo mô tả chương V | 7 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo mô tả chương V | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo mô tả chương V | 8 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn Compac 40W đui chếch | Theo mô tả chương V | 12 | bộ |
| 93 | Lắp đặt quạt trần | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 94 | Tủ điện sắt dày 1mm cánh ELECTRIC 250x200x170 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 95 | Vỏ nhựa âm tường, mặt chứa 2-4MCB | Theo mô tả chương V | 2 | bộ |
| 96 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 97 | Con sơn sứ đỡ cáp | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 98 | Dây cáp lõi đồng CU/XLPE/PVC 2x6 | Theo mô tả chương V | 45 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo mô tả chương V | 10 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo mô tả chương V | 130 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo mô tả chương V | 210 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo mô tả chương V | 240 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Theo mô tả chương V | 20 | m |
| 104 | Máy bơm nước 0.5Kw | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo mô tả chương V | 1 | bể |
| 106 | Lắp đặt xí bệt | Theo mô tả chương V | 12 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo mô tả chương V | 12 | bộ |
| 108 | Vòi rửa đồng D20 | Theo mô tả chương V | 10 | cái |
| 109 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo mô tả chương V | 4 | bộ |
| 110 | Van hai chiều D50 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 111 | Van hai chiều D25 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 112 | Van một chiều D20 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 50mm | Theo mô tả chương V | 0,1 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PVPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo mô tả chương V | 0,14 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo mô tả chương V | 0,12 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo mô tả chương V | 0,9 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo mô tả chương V | 0,12 | 100m |
| 118 | Thập PPR D32-20 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt PPR 50-50 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt PPR 50-32;D40-32;D32-25 | Theo mô tả chương V | 5 | cái |
| 121 | Lắp đặt PPR 25-25 | Theo mô tả chương V | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê PPR 32-20 | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê PPR 25-20; D20-20 | Theo mô tả chương V | 26 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê PPR ren trong D50 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê PPR ren trong D20-20 | Theo mô tả chương V | 12 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo mô tả chương V | 10 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Theo mô tả chương V | 32 | cái |
| 132 | Cút ren trong PPR 20-20 | Theo mô tả chương V | 20 | cái |
| 133 | Măng xông ren trong D50 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 134 | Zac co PPR 50-50 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 135 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Theo mô tả chương V | 24 | cái |
| 136 | Kép nối D20 | Theo mô tả chương V | 30 | cái |
| 137 | Crephin D32 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo mô tả chương V | 0,4 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo mô tả chương V | 0,2 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo mô tả chương V | 0,04 | 100m |
| 141 | Tê 135 độ,d =110mm | Theo mô tả chương V | 7 | cái |
| 142 | Tê 135 độ,d =90mm | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 143 | Cút nhựa 90 độ, d=110mm | Theo mô tả chương V | 10 | cái |
| 144 | Cút nhựa 90 độ, d=90mm | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 145 | Cút nhựa 135 độ, d=110; 110-34mm | Theo mô tả chương V | 22 | cái |
| 146 | Cút nhựa 135 độ, d=90mm | Theo mô tả chương V | 6 | cái |
| 147 | Cút nhựa 135 độ, d=34mm | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo mô tả chương V | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt phễu thoát nước sàn nhựa đường kính ống 100 mm | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 150 | Tủ bảo quản bình chữa cháy KT650x800x200 | Theo mô tả chương V | 2 | bộ |
| 151 | Biển nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Theo mô tả chương V | 1 | bộ |
| 152 | Bình chứa hỏa MFZ4 ( 4kg) | Theo mô tả chương V | 4 | bình |
| 153 | Bình cứ hóa MT3 (3kg) | Theo mô tả chương V | 4 | bình |
| 154 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 58,6469 | 1m3 |
| 155 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,5073 | m3 |
| 156 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 14,6329 | m3 |
| 157 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,92 | m2 |
| 158 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 57,549 | m2 |
| 159 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 70,5484 | m2 |
| 160 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo mô tả chương V | 0,0338 | 100m2 |
| 161 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo mô tả chương V | 0,0382 | 100m2 |
| 162 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo mô tả chương V | 0,1856 | 100m2 |
| 163 | Gia công, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm | Theo mô tả chương V | 0,0418 | tấn |
| 164 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,1199 | tấn |
| 165 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo mô tả chương V | 0,0186 | tấn |
| 166 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,0932 | tấn |
| 167 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo mô tả chương V | 0,716 | m3 |
| 168 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,837 | m3 |
| 169 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,693 | m3 |
| 170 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 171 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo mô tả chương V | 6 | cái |
| 172 | Xếp gạch lớp gạch chỉ dày 300 | Theo mô tả chương V | 4,828 | m2 |
| 173 | Lớp gạch vỡ 30x30 và 60x60 | Theo mô tả chương V | 1,757 | m3 |
| 174 | Lớp than củi + than xỉ lọc | Theo mô tả chương V | 0,5018 | m3 |
| 175 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo mô tả chương V | 0,0065 | tấn |
| 176 | Ốp tôn hoa hộc máy bơm | Theo mô tả chương V | 0,7056 | 0.0 |
| 177 | Nắp đậy lỗ hút bằng gangD=150 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 178 | Lót cát tạo phẳng | Theo mô tả chương V | 3,405 | m3 |
| 179 | Nilong chống mất nước | Theo mô tả chương V | 113,5 | m2 |
| 180 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 11,35 | m3 |
| 181 | Cắt khe co | Theo mô tả chương V | 74,5 | m |
| 182 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 4,8911 | 100m3 |
| 183 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 4,8911 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi